WorksheetsTrạng từ chỉ thời gian
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
あさって
a)
Ngày kia
b)
Ngày mai
c)
Sau, sau khi,,,
d)
Bây giờ, lúc này...
2.
あした
a)
Ngày kia
b)
Ngày mai
c)
Sau, sau khi,,,
d)
Bây giờ, lúc này...
3.
あと
a)
Ngày kia
b)
Ngày mai
c)
Sau, sau khi,,,
d)
Bây giờ, lúc này...
4.
いま
a)
Ngày kia
b)
Ngày mai
c)
Sau, sau khi,,,
d)
Bây giờ, lúc này...
5.
Năm kia
a)
おととし
b)
きのう
c)
きょう
d)
きょねん
6.
Hôm qua
a)
おととし
b)
きのう
c)
きょう
d)
きょねん
7.
Hôm nay
a)
おととし
b)
きのう
c)
きょう
d)
きょねん
8.
Năm ngoái
a)
おととし
b)
きのう
c)
きょう
d)
きょねん
9.
けさ
a)
Sáng nay
b)
Tháng trước
c)
Tuần trước
d)
Mỗi sáng
10.
せんげつ
a)
Sáng nay
b)
Tháng trước
c)
Tuần trước
d)
Mỗi sáng
11.
せんしゅう
a)
Sáng nay
b)
Tháng trước
c)
Tuần trước
d)
Mỗi sáng
12.
まいあさ
a)
Sáng nay
b)
Tháng trước
c)
Tuần trước
d)
Mỗi sáng
13.
Mỗi tuần
a)
まいしゅう
b)
まいつき
c)
まいとし
d)
まいにち
14.
Mỗi tháng
a)
まいしゅう
b)
まいつき
c)
まいとし
d)
まいにち
15.
Mỗi năm
a)
まいしゅう
b)
まいつき
c)
まいとし
d)
まいにち
16.
Mỗi ngày
a)
まいしゅう
b)
まいつき
c)
まいとし
d)
まいにち
17.
Tháng sau
a)
らいげつ
b)
らいしゅう
c)
らいねん
18.
Tuần sau
a)
らいげつ
b)
らいしゅう
c)
らいねん
19.
Năm sau
a)
らいげつ
b)
らいしゅう
c)
らいねん
100 %
