Font size
WorksheetsPP 你在哪里?在做什么?
Total questions: 24
Worksheet time: 2hrs 35mins
Sắp xếp lại những thứ sau
我
wǒ
在
zài
看
kàn
书
shū
Sắp xếp lại những thứ sau
我
wǒ
在
zài
游
yóu
泳
yǒng
Sắp xếp lại những thứ sau
我
wǒ
在
zài
骑
qí
车
chē
Sắp xếp lại những thứ sau
我
wǒ
在
zài
锻炼
duàn liàn
身体
shēn tǐ
Sắp xếp lại những thứ sau
我
wǒ
在
zài
听
tīng
音乐
yīn yuè
Tìm các cặp tương ứng sau
吃饭
chī fàn
洗澡
xǐ zǎo
看书
kàn shū
踢足球
tī zú qiú
玩游戏
wán yóu xì
Tìm nét còn thiếu của chữ:
土
吐
上
山
Tìm nét còn thiếu của chữ:
土
上
木
山
Tìm chữ còn thiếu :
......音乐
.......yīn yuè
听
澡
上
在
Kéo và chọn từ tương ứng:
kéo thả từ tương ứng vào ảnh:
Sắp xếp lại những thứ sau:
我
wǒ
在
zài
踢
tī
足
zú
球
qiú
他在做什么?
tā zài zuò shén me?
( kéo thẻ tên và thả vào tranh)
他在做什么?
tā zài zuò shén me?
(kéo thẻ tên vào tranh)
Sắp xếp lại những thứ sau:
我
wǒ
在
zài
洗
xǐ
澡
zǎo
Sắp xếp lại những thứ sau:
我
wǒ
在
zài
踢
tī
足
zú
球
qiú
Sắp xếp lại những thứ sau:
我
wǒ
在
zài
吃
chī
饭
fàn
这是哪里?
客厅
厨房
学校
客厅有什么?
厨房
书
电视
——厅
书
客
厨
你在客厅做什么?
看书
听音乐
看电视
踢足球
这是哪里?
客厅
厨房
学校
你在厨房做什么?
做饭
吃饭
看书
你在厨房做什么?
做饭
吃饭
看书
