wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PP 你在哪里?在做什么?

Total questions: 24

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

kàn

d)

shū

1)
2)
3)
4)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

yóu

d)

yǒng

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

d)

chē

1)
2)
3)
4)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

锻炼

duàn liàn

d)

身体

shēn tǐ

1)
2)
3)
4)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

tīng

d)

音乐

yīn yuè

1)
2)
3)
4)
6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

吃饭

chī fàn

b)

2.

洗澡

xǐ zǎo

c)

3.

看书

kàn shū

d)

4.

踢足球

tī zú qiú

e)

5.

玩游戏

wán yóu xì

7.

Tìm nét còn thiếu của chữ:

a)

b)

c)

d)

8.

Tìm nét còn thiếu của chữ:

a)

b)

c)

d)

9.

Tìm  chữ còn thiếu :

......音乐    

.......yīn yuè

a)

b)

c)

d)

10.

Kéo và chọn từ tương ứng:

11.

kéo thả từ tương ứng vào ảnh:

12.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

zài

c)

d)

e)

qiú

1)
2)
3)
4)
5)
13.

他在做什么?

tā zài zuò shén me?

( kéo thẻ tên và thả vào tranh)

14.

他在做什么?

tā zài zuò shén me?
 (kéo thẻ tên vào tranh)

15.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

zài

c)

d)

zǎo

1)
2)
3)
4)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

zài

c)

d)

e)

qiú

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

zài

c)

chī

d)

fàn

1)
2)
3)
4)
18.

这是哪里?

a)

客厅

b)

厨房

c)

学校

19.

客厅有什么?

a)

厨房

b)

c)

电视

20.

——厅

a)

b)

c)

21.

你在客厅做什么?

a)

看书

b)

听音乐

c)

看电视

d)

踢足球

22.

这是哪里?

a)

客厅

b)

厨房

c)

学校

23.

你在厨房做什么?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

看书

24.

你在厨房做什么?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

看书