Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 4

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

知道

a)

zhīdào - biết

b)

zhī - biết

c)

dào - hiểu

d)

zhī dào - không biết

2.

钱

a)

qián - tiền

b)

mǎ - ngựa

c)

shū - sách

d)

yǔ - mưa

3.

到

a)

dào - tới, đến

b)

zǒu - đi

c)

huí - về

d)

lái - đến

4.

哪儿/哪里

a)

nǎr / nǎli - đâu, ở đâu

b)

nǎr / nǎli - khi nào, ở đâu

c)

nǎr / nǎli - cái gì, ở đâu

d)

nǎr / nǎli - ai, ở đâu

5.

块

a)

kuài - đồng (đơn vị tiền tệ)

b)

kuài - một loại trái cây

c)

kuài - một loại động vật

d)

kuài - một món ăn truyền thống

6.

近

a)

jìn - gần

b)

jìn - xa

c)

jìn - rộng

d)

jìn - hẹp

7.

谢谢

a)

xièxie - cảm ơn

b)

zàijiàn - tạm biệt

c)

hǎo - tốt

d)

bù kèqì - không có gì

8.

去

a)

qù - đi

b)

zǒu - chạy

c)

lái - đến

d)

huí - về

9.

不客气

a)

bú kèqi - đừng khách sáo

b)

xièxiè - cảm ơn

c)

zàijiàn - tạm biệt

d)

qǐng - xin mời

10.

远

a)

yuǎn - xa

b)

jìn - near

c)

zhōng - middle

d)

lǐ - inside

11.

多少

a)

duōshao - bao nhiêu

b)

shénme - cái gì

c)

zěnme - như thế nào

d)

nǎlǐ - ở đâu

12.

再

a)

zài - lại

b)

zài - đi

c)

zài - đến

d)

zài - không

13.

了

a)

le - rồi (biểu thị sự thay đổi)

b)

le - không (biểu thị sự phủ định)

c)

le - sẽ (biểu thị tương lai)

d)

le - đang (biểu thị hiện tại)

14.

人民广场

a)

Rénmín Guǎngchǎng

b)

Tiananmen Square

c)

People's Park

d)

Central Plaza

15.

再见

a)

zàijiàn - tạm biệt

b)

xièxiè - cảm ơn

c)

nǐ hǎo - xin chào

d)

zài jiàn - gặp lại

16.

广场

a)

guǎngchǎng - quảng trường

b)

shìchǎng - thị trường

c)

xuéxiào - trường học

d)

gōngyuán - công viên

17.

小姐

a)

xiǎojiě - tiểu thư, cô, em

b)

nǚshì - bà, phu nhân

c)

xiǎo - nhỏ, bé

d)

jiějie - chị, em gái

18.

人民

a)

rénmín - nhân dân

b)

rénmín - người dân

c)

rénmín - công dân

d)

rénmín - dân tộc

19.

师傅

a)

shīfu - sư phụ, thầy

b)

shīfu - học sinh

c)

shīfu - bạn bè

d)

shīfu - giáo viên

20.

客气

a)

kèqi - khách sáo

b)

kèqì - khách khí

c)

kèqī - khách kỳ

d)

kèqǐ - khách kỷ