wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Storage, DNS, DHCP, VPN, Virtual Box, VMware

Total questions: 75

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

DAS (Direct-Attached Storage) là gì?

a)

Một loại lưu trữ kết nối trực tiếp với một máy tính hoặc máy chủ

b)

Một hệ thống lưu trữ chia sẻ qua mạng

c)

Một loại lưu trữ trên nền tảng đám mây

d)

Một loại lưu trữ dựa trên băng từ

2.

NAS (Network-Attached Storage) chủ yếu sử dụng giao thức nào để truy cập dữ liệu?

a)

iSCSI

b)

NFS, SMB/CIFS

c)

Fibre Channel

d)

NVMe

3.

SAN (Storage Area Network) thường sử dụng giao thức nào?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

Fibre Channel, iSCSI

d)

SMB

4.

Sự khác biệt chính giữa DAS và NAS là gì?

a)

DAS kết nối qua mạng, NAS kết nối trực tiếp với máy chủ

b)

DAS chỉ dùng trong doanh nghiệp lớn, NAS dùng trong gia đình

c)

DAS kết nối trực tiếp với máy chủ, NAS kết nối qua mạng

d)

DAS nhanh hơn NAS trong mọi trường hợp

5.

SAN chủ yếu được sử dụng trong môi trường nào?

a)

Doanh nghiệp nhỏ

b)

Hộ gia đình

c)

Trung tâm dữ liệu lớn

d)

Cá nhân

6.

NAS thường được sử dụng để làm gì?

a)

Chia sẻ tập tin giữa nhiều người dùng trong mạng

b)

Lưu trữ cơ sở dữ liệu tốc độ cao

c)

Lưu trữ dữ liệu trong RAM

d)

Lưu trữ dữ liệu trên băng từ

7.

DAS có thể kết nối qua giao diện nào?

a)

USB, SATA, SAS

b)

Ethernet

c)

Fibre Channel

d)

Wi-Fi

8.

SAN khác NAS ở điểm nào?

a)

SAN sử dụng mạng tốc độ cao để kết nối lưu trữ, NAS sử dụng mạng thông thường

b)

NAS nhanh hơn SAN

c)

SAN chỉ dùng trong hộ gia đình

d)

NAS chỉ dùng với giao diện USB

9.

Lợi ích chính của NAS so với DAS là gì?

a)

NAS nhanh hơn trong mọi trường hợp

b)

NAS có thể chia sẻ dữ liệu dễ dàng qua mạng

c)

NAS không cần kết nối mạng để hoạt động

d)

NAS luôn rẻ hơn DAS

10.

Giao thức nào không được sử dụng trong SAN?

a)

Fibre Channel

b)

iSCSI

c)

NFS

d)

NVMe-oF

11.

Công nghệ RAID thường được sử dụng trong loại lưu trữ nào?

a)

DAS

b)

NAS

c)

SAN

d)

Cả 3 loại trên

12.

Nhược điểm chính của DAS là gì?

a)

A. Không thể kết nối nhiều thiết bị cùng lúc

b)

B. Không thể mở rộng dễ dàng

c)

C. Không hỗ trợ giao thức mạng

d)

D. Cả B và C

13.

Hệ thống nào thường có độ trễ thấp nhất?

a)

A. SAN

b)

B. NAS

c)

C. DAS

d)

D. Đều như nhau

14.

14. iSCSI là gì?

a)

A. Một giao thức mạng sử dụng TCP/IP để truyền dữ liệu lưu trữ

b)

B. Một loại thiết bị lưu trữ tốc độ cao

c)

C. Một dạng lưu trữ đám mây

d)

D. Một phương pháp mã hóa dữ liệu

15.

15. Khi nào nên sử dụng SAN thay vì NAS?

a)

A. Khi cần hiệu suất cao và độ trễ thấp

b)

B. Khi cần lưu trữ đám mây

c)

C. Khi chỉ cần chia sẻ tập tin đơn giản

d)

D. Khi không có ngân sách lớn

16.

DNS (Domain Name System) có chức năng chính là gì?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động cho thiết bị trong mạng

b)

Dịch địa chỉ IP sang tên miền

c)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP

d)

Bảo mật dữ liệu truyền qua mạng

17.

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) có chức năng gì?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động cho thiết bị trong mạng

b)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP

c)

Kiểm tra tốc độ mạng

d)

Mã hóa dữ liệu truyền qua Internet

18.

Cổng mặc định (default gateway) mà DHCP cung cấp dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ tên miền

b)

Định tuyến lưu lượng ra bên ngoài mạng cục bộ

c)

Dịch địa chỉ IP

d)

Tăng tốc độ kết nối mạng

19.

Máy chủ DNS nào được sử dụng phổ biến nhất trên Internet?

a)

Facebook DNS

b)

Apple DNS

c)

Google DNS (8.8.8.8, 8.8.4.4)

d)

Cisco DNS

20.

Loại bản ghi nào trong DNS giúp ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv4?

a)

MX

b)

A

c)

AAAA

d)

CNAME

21.

Loại bản ghi DNS nào dùng để ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv6?

a)

A

b)

MX

c)

AAAA

d)

TXT

22.

DHCP cung cấp thông tin nào cho thiết bị kết nối mạng?

a)

Địa chỉ IP

b)

Subnet mask

c)

Default gateway

d)

Tất cả các thông tin trên

23.

Nếu một thiết bị không thể lấy địa chỉ IP từ DHCP, nó sẽ làm gì?

a)

Không thể kết nối mạng

b)

Sử dụng địa chỉ IP tĩnh

c)

Tự động lấy một địa chỉ APIPA (169.254.x.x)

d)

Sử dụng địa chỉ loopback

24.

Máy chủ DNS nào xử lý truy vấn khi một tên miền chưa được lưu trong cache?

a)

Root DNS Server

b)

Local DNS Server

c)

Recursive DNS Server

d)

Authoritative DNS Server

25.

Khi một thiết bị gửi yêu cầu DHCP Discover, nó sử dụng địa chỉ IP nào?

a)

0.0.0.0

b)

255.255.255.255

c)

192.168.1.1

d)

8.8.8.8

26.

DHCP sử dụng cổng nào để giao tiếp với thiết bị?

a)

TCP 53

b)

UDP 53

c)

UDP 67 và UDP 68

d)

TCP 80

27.

DHCP Lease Time là gì?

a)

Thời gian thiết bị có thể sử dụng địa chỉ IP được cấp phát trước khi cần gia hạn

b)

Thời gian phản hồi của máy chủ DHCP

c)

Thời gian cập nhật địa chỉ MAC

d)

Thời gian máy chủ DHCP có thể hoạt động

28.

Nếu máy chủ DHCP bị lỗi, điều gì sẽ xảy ra với các thiết bị mới kết nối mạng?

a)

Chúng không thể nhận địa chỉ IP

b)

Chúng sẽ nhận địa chỉ IP tĩnh

c)

Chúng tự động kết nối với máy chủ dự phòng

d)

Chúng tiếp tục sử dụng địa chỉ IP cũ mãi mãi

29.

Loại bản ghi DNS nào dùng để xác định máy chủ email cho một miền?

a)

A

b)

AAAA

c)

MX

d)

CNAME

30.

Dịch vụ nào có thể thay thế DHCP để cấp phát địa chỉ IP trong mạng?

a)

DNS

b)

NAT

c)

SLAAC (Stateless Address Autoconfiguration)

d)

FTP

31.

VPN (Virtual Private Network) là gì?

a)

Một phương thức kết nối mạng giúp bảo vệ dữ liệu và tăng bảo mật khi truyền qua Internet

b)

Một loại phần mềm diệt virus

c)

Một giao thức thay thế TCP/IP

d)

Một loại thiết bị mạng vật lý

32.

VPN hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Chặn hoàn toàn truy cập Internet

b)

Giảm tốc độ mạng để tăng bảo mật

c)

Phát sóng Wi-Fi miễn phí

d)

Tạo một đường hầm mã hóa dữ liệu giữa hai điểm kết nối

33.

VPN Client-to-Site là gì?

a)

Một mô hình VPN kết nối hai mạng doanh nghiệp với nhau

b)

Một loại mạng riêng không sử dụng Internet

c)

Một mô hình VPN kết nối một thiết bị cá nhân đến một mạng doanh nghiệp từ xa

d)

Một dịch vụ VPN miễn phí

34.

VPN Site-to-Site phù hợp với trường hợp nào?

a)

Kết nối Wi-Fi công cộng

b)

Kết nối an toàn giữa hai hoặc nhiều văn phòng công ty thông qua Internet

c)

Giúp người dùng cá nhân ẩn địa chỉ IP

d)

Mã hóa dữ liệu trên thiết bị di động

35.

Trong các giao thức VPN dưới đây, giao thức nào phổ biến nhất?

a)

PPTP

b)

L2TP/IPSec

c)

OpenVPN

d)

Cả ba đều phổ biến

36.

IP Public (IP công khai) là gì?

a)

Địa chỉ IP được sử dụng trong mạng nội bộ

b)

Địa chỉ IP được cấp bởi ISP để kết nối Internet

c)

Địa chỉ IP do router tự động tạo ra

d)

Địa chỉ IP chỉ dùng trong các thiết bị di động

37.

IP Private (IP riêng tư) thuộc dải nào dưới đây?

a)

192.168.0.0 - 192.168.255.255

b)

10.0.0.0 - 10.255.255.255

c)

172.16.0.0 - 172.31.255.255

d)

Cả ba dải trên đều là IP Private

38.

Dải IP nào dưới đây là IP Public?

a)

172.16.0.1

b)

10.10.10.10

c)

203.113.200.100

d)

192.168.1.1

39.

Một công ty có dải mạng 192.168.1.0/24. Hỏi có bao nhiêu địa chỉ IP khả dụng cho thiết bị?

a)

254

b)

256

c)

128

d)

512

40.

Một công ty cần chia mạng 192.168.1.0/24 thành 4 subnet bằng nhau. Subnet mask của mỗi subnet là gì?

a)

/25

b)

/26

c)

/27

d)

/28

41.

IP nào dưới đây là địa chỉ broadcast của mạng 192.168.1.0/26?

a)

192.168.1.63

b)

192.168.1.64

c)

192.168.1.127

d)

192.168.1.128

42.

Giao thức nào thường được sử dụng để mã hóa VPN?

a)

SSL/TLS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

43.

NAT (Network Address Translation) có vai trò gì trong việc kết nối IP Private với Internet?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP Private thành IP Public để thiết bị có thể truy cập Internet

b)

Cấp phát địa chỉ IP động

c)

Mã hóa dữ liệu VPN

d)

Phân chia subnet trong mạng nội bộ

44.

Một tổ chức sử dụng VPN Site-to-Site có lợi ích gì?

a)

Kết nối các văn phòng từ xa một cách an toàn

b)

Giảm băng thông sử dụng trên Internet

c)

Cải thiện tốc độ truy cập mạng nội bộ

d)

Cung cấp Wi-Fi miễn phí

45.

Để một VPN hoạt động hiệu quả, yếu tố quan trọng nhất là gì?

a)

Tốc độ mạng và độ trễ thấp

b)

Dung lượng ổ cứng của máy tính

c)

Hệ điều hành của thiết bị kết nối

d)

Loại bàn phím được sử dụng

46.

Để thiết lập VPN Client-to-Site, ta cần cấu hình gì trên VPN Server?

a)

Mở cổng FTP

b)

Tạo tài khoản người dùng và chứng chỉ VPN

c)

Kích hoạt NAT trên router

d)

Kết nối trực tiếp bằng cáp mạng

47.

Giao thức nào được sử dụng phổ biến trong VPN Client-to-Site?

a)

A. PPTP

b)

B. L2TP/IPSec

c)

C. OpenVPN

d)

Cả B và C

48.

Cấu hình VPN Client-to-Site yêu cầu mở port nào trên firewall?

a)

443 (HTTPS)

b)

1723 (PPTP), 1194 (OpenVPN), 500/4500 (IPSec)

c)

53 (DNS)

d)

3389 (RDP)

49.

Khi thiết lập VPN Client-to-Site trên Windows, ta cần nhập thông tin gì?

a)

A. Địa chỉ IP máy chủ VPN

b)

B. Username và password

c)

C. Loại giao thức VPN

d)

D. Cả A, B và C

50.

Trong OpenVPN, file nào chứa thông tin chứng chỉ của Client?

a)

client.ovpn

b)

server.conf

c)

dhcp.conf

d)

nas.cfg

51.

VPN Site-to-Site thường được triển khai giữa các thiết bị nào?

a)

Máy tính cá nhân và máy chủ

b)

Router hoặc firewall giữa hai mạng

c)

Switch Layer 2

d)

Modem ADSL

52.

Giao thức nào phù hợp để thiết lập VPN Site-to-Site an toàn?

a)

PPTP

b)

IPSec

c)

Telnet

d)

HTTP

53.

Khi cấu hình VPN Site-to-Site, hai bên cần phải sử dụng:

a)

A. Cùng loại thiết bị VPN

b)

B. Cùng giao thức mã hóa

c)

C. Cùng địa chỉ IP

d)

D. Cả A và B

54.

Trên thiết bị Cisco, để kiểm tra kết nối VPN Site-to-Site, ta dùng lệnh nào?

a)

show ip route

b)

show vpn sessiondb

c)

show firewall rules

d)

show running-config

55.

Khi cấu hình VPN Site-to-Site với IPSec, hai thông số quan trọng cần kiểm tra là gì?

a)

Encryption algorithm và Authentication method

b)

Subnet mask và Default Gateway

c)

DNS Server và DHCP Server

d)

MAC Address và IP Address

56.

DHCP sử dụng cổng nào để giao tiếp giữa máy chủ và thiết bị?

a)

UDP 53

b)

TCP 443

c)

UDP 67/68

d)

TCP 3389

57.

Trong Windows Server, công cụ nào dùng để quản lý DHCP?

a)

Active Directory

b)

DHCP Manager

c)

Task Scheduler

d)

Device Manager

58.

Khi cấu hình DHCP, thông tin nào cần được cấu hình?

a)

A. Dải IP cấp phát

b)

B. Subnet mask

c)

C. Default gateway

d)

D. Cả A, B và C

59.

14. Để kiểm tra địa chỉ IP được cấp từ DHCP trên Windows, ta dùng lệnh nào?

a)

ping 8.8.8.8

b)

netstat -an

c)

ipconfig /all

d)

nslookup

60.

Khi một thiết bị không thể lấy IP từ DHCP, nó sẽ nhận địa chỉ IP nào?

a)

169.254.x.x (APIPA)

b)

192.168.1.1

c)

8.8.8.8

d)

127.0.0.1

61.

DNS sử dụng cổng nào?

a)

TCP 80

b)

UDP/TCP 53

c)

TCP 443

d)

UDP 67

62.

Trong Windows Server, công cụ nào dùng để quản lý DNS?

a)

DNS Manager

b)

Group Policy

c)

Device Manager

d)

Firewall

63.

Loại bản ghi nào ánh xạ tên miền sang địa chỉ IP?

a)

A

b)

MX

c)

CNAME

d)

TXT

64.

Để kiểm tra DNS trên Windows, ta dùng lệnh nào?

a)

nslookup

b)

ping

c)

tracert

d)

ipconfig

65.

Khi cài đặt DNS trên máy chủ Linux, file cấu hình chính là gì?

a)

/etc/resolv.conf

b)

/etc/network/interfaces

c)

/etc/httpd.conf

d)

/etc/fstab

66.

Trong VirtualBox, chế độ mạng nào cho phép máy ảo truy cập Internet nhưng không thể giao tiếp với các máy trong cùng mạng LAN?

a)

NAT

b)

Bridged Adapter

c)

ost-Only

d)

Internal

67.

Trong VMware, chế độ mạng nào kết nối máy ảo trực tiếp với mạng vật lý như một thiết bị thực?

a)

NAT

b)

Host-Only

c)

Bridged

d)

Internal

68.

Chế độ mạng nào trong VirtualBox cho phép các máy ảo trong cùng hệ thống giao tiếp với nhau nhưng không có kết nối Internet?

a)

Bridged Adapter

b)

Internal Network

c)

NAT

d)

Host-Only

69.

Trong VMware, để thiết lập địa chỉ IP tĩnh cho máy ảo sử dụng chế độ "Bridged", bạn cần cấu hình gì?

a)

Cấu hình IP tĩnh trên máy ảo theo dải mạng của router

b)

Sử dụng DHCP của VMware

c)

Thay đổi cổng NAT

d)

Kích hoạt chế độ Host-Only

70.

VirtualBox có chế độ mạng nào giúp máy ảo có thể giao tiếp với máy chủ host nhưng không có kết nối Internet?

a)

Bridged Adapter

b)

NAT

c)

Host-Only

d)

Internal

71.

Trong VMware, công cụ nào được sử dụng để quản lý và cấu hình card mạng ảo?

a)

Mware Workstation

b)

Virtual Network Editor

c)

VirtualBox Manager

d)

vSphere

72.

Khi sử dụng NAT trong VirtualBox, địa chỉ IP của máy ảo sẽ thuộc dải nào?

a)

Dải IP của mạng LAN thật

b)

Dải IP riêng của VirtualBox (thường là 10.0.2.x)

c)

Dải IP public

d)

127.0.0.1

73.

Trong VMware, chế độ "Host-Only" được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối máy ảo trực tiếp với mạng vật lý

b)

Cho phép máy ảo giao tiếp với máy host mà không cần Internet

c)

Cấp phát IP công khai cho máy ảo

d)

Kết nối máy ảo với tất cả các máy trong mạng LAN

74.

Khi nào nên sử dụng chế độ "Internal Network" trong VirtualBox?

a)

Khi muốn cô lập mạng ảo giữa các máy ảo

b)

Khi muốn máy ảo truy cập Internet nhưng không bị phát hiện

c)

Khi muốn máy ảo kết nối với máy host

d)

Khi muốn tạo VPN giữa các máy ảo

75.

Trong VMware, làm thế nào để kiểm tra địa chỉ IP của máy ảo?

a)

Sử dụng lệnh ipconfig (Windows) hoặc ifconfig/ip a (Linux) (A)

b)

Kiểm tra trong Virtual Network Editor (B)

c)

Kiểm tra trong DHCP Server của VMware (C)

d)

Cả A và B (D)