wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Firewall, WAF, Cert

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Rsyslog là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một hệ thống quản lý file

c)

Một hệ thống logging cho Linux

d)

Một phần mềm chỉnh sửa văn bản

2.

Tệp cấu hình chính của rsyslog trên Linux là gì?

a)

/etc/rsyslog.conf

b)

/var/log/rsyslog.log

c)

/usr/bin/rsyslog.conf

d)

/etc/logging.conf

3.

Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra trạng thái của rsyslog?

a)

rsyslog status

b)

systemctl status rsyslog

c)

status rsyslog

d)

logcheck rsyslog

4.

Để rsyslog lắng nghe log từ các máy khác, cần kích hoạt module nào?

a)

imfile

b)

imtcp và imudp

c)

imjournal

d)

imexec

5.

Mức độ ưu tiên nào có độ quan trọng cao nhất trong rsyslog?

a)

info

b)

warning

c)

crit

d)

emerg

6.

Cấu trúc một quy tắc lọc log trong rsyslog là gì?

a)

facility.priority destination

b)

priority.facility destination

c)

facility:priority=destination

d)

loglevel.destination

7.

Làm thế nào để rsyslog chuyển tiếp log đến một máy chủ khác?

a)

* . * >192.168.1.100:514

b)

*. * @192.168.1.100:514

c)

*. * -> 192.168.1.100:514

d)

*. * to 192.168.1.100:514

8.

Làm thế nào để xem log hệ thống theo thời gian thực?

a)

cat /var/log/syslog

b)

tail /var/log/syslog

c)

tail -f /var/log/syslog

d)

logwatch /var/log/syslog

9.

Lệnh nào dùng để restart rsyslog?

a)

rsyslog restart

b)

systemctl restart rsyslog

c)

restart rsyslog

d)

service restart rsyslog

10.

Tệp nào thường lưu trữ log chung của hệ thống trên Linux?

a)

/var/log/messages

b)

/var/log/syslog

c)

/etc/rsyslog.conf

d)

/var/log/system.log

11.

ELK Stack bao gồm những thành phần nào?

a)

Elasticsearch, Logstash, Kibana

b)

Elasticsearch, Logstash, Kafka

c)

Elastic, Logwatch, Kibana

d)

Elastic, Logrotate, Kibana

12.

Elasticsearch được sử dụng để làm gì trong ELK Stack?

a)

Thu thập log

b)

Phân tích và hiển thị log

c)

Lưu trữ và tìm kiếm log

d)

Lọc và chuyển tiếp log

13.

Tệp cấu hình của Logstash thường nằm ở đâu?

a)

/etc/logstash/logstash.yml

b)

/etc/logstash/conf.d/

c)

/var/log/logstash/

d)

/usr/bin/logstash/

14.

Lệnh kiểm tra trạng thái của Elasticsearch là gì?

a)

systemctl status elasticsearch

b)

status elasticsearch

c)

elasticsearch --status

d)

elasticsearch check

15.

Logstash có ba phần chính nào?

a)

input, filter, output

b)

input, processor, output

c)

fetcher, parser, output

d)

log, index, search

16.

Làm thế nào để kiểm tra dữ liệu log đã được gửi vào Elasticsearch?

a)

tail -f /var/log/elasticsearch.log

c)

journalctl -u elasticsearch -f

d)

elasticsearch logs show

17.

Lệnh để khởi động Kibana là gì?

a)

systemctl start kibana

b)

kibana --start

c)

service kibana start

d)

kibanactl start

18.

Logstash sử dụng plugin nào để nhận dữ liệu từ file log?

a)

input { tcp {}}

b)

input { file {}}

c)

input { http {}}

d)

input { json {}}

19.

Cách gửi log thử nghiệm đến Logstash bằng Netcat?

a)

nc -u localhost 5000 "Test log message"

b)

echo "Test log message" | nc localhost 5000

c)

logstash send "Test log message"

d)

telnet localhost 5000 "Test log message"

20.

Cách tốt nhất để trực quan hóa dữ liệu log trong ELK Stack?

a)

Sử dụng Elasticsearch CLI

b)

Sử dụng Kibana

c)

Xem trực tiếp file log

d)

Sử dụng Logstash

21.

iptables là công cụ quản lý tường lửa dựa trên:

a)

IPsec

b)

Netfilter

c)

OpenVPN

d)

Snort

22.

iptables sử dụng chuỗi (chain) nào để xử lý các gói tin vào (incoming traffic)?

a)

INPUT

b)

FORWARD

c)

OUTPUT

d)

PREROUTING

23.

Lệnh nào để xem danh sách các quy tắc tường lửa hiện tại trong iptables?

a)

iptables -A

b)

iptables -D

c)

iptables -L

d)

iptables -F

24.

Để chặn toàn bộ lưu lượng SSH vào máy chủ, bạn dùng lệnh nào?

a)

iptables -A INPUT -p tcp --dport 22 -j ACCEPT

b)

iptables -A INPUT -p tcp --dport 22 -j DROP

c)

iptables -A OUTPUT -p tcp --dport 22 -j DROP

d)

iptables -A FORWARD -p tcp --dport 22 -j ACCEPT

25.

Để xóa tất cả các quy tắc tường lửa hiện có, ta dùng lệnh nào?

a)

iptables -F

b)

iptables --delete-all

c)

iptables -X

d)

iptables -Z

26.

Trong iptables, chính sách mặc định của một chain được thiết lập bằng lệnh nào?

a)

iptables -P

b)

iptables -D

c)

iptables -N

d)

iptables -X

27.

Lệnh nào thêm quy tắc chặn toàn bộ kết nối từ IP 192.168.1.100?

a)

iptables -A INPUT -s 192.168.1.100 -j ACCEPT

b)

iptables -A INPUT -s 192.168.1.100 -j DROP

c)

iptables -D INPUT -s 192.168.1.100 -j DROP

d)

iptables -F INPUT -s 192.168.1.100 -j DROP

28.

iptables có bao nhiêu bảng chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Để lưu lại các thay đổi trong iptables vĩnh viễn trên hệ thống Debian/Ubuntu, ta dùng lệnh nào?

a)

iptables-save > /etc/iptables/rules.v4

b)

iptables -P

c)

iptables-save --permanent

d)

iptables --saveconfig

30.

iptables có hỗ trợ IPv6 không?

a)

Có, bằng ip6tables

b)

Không hỗ trợ

c)

Chỉ hỗ trợ một phần

d)

Chỉ hỗ trợ trên CentOS

31.

pfSense là gì?

a)

Một hệ điều hành tường lửa dựa trên FreeBSD

b)

Một phần mềm diệt virus

c)

Một hệ thống IDS/IPS

d)

Một hệ điều hành Linux

32.

pfSense hỗ trợ giao diện quản trị nào?

a)

A. Giao diện đồ họa trên web

b)

B. Dòng lệnh (CLI)

c)

C. Cả hai phương án trên A và B

d)

D. Chỉ hỗ trợ API

33.

pfSense sử dụng công cụ nào để lọc gói tin?

a)

Netfilter

b)

PF (Packet Filter)

c)

iptables

d)

nftables

34.

Để cấp DHCP cho mạng LAN trong pfSense, ta cấu hình ở đâu?

a)

Services > DHCP Server

b)

Firewall > Rules

c)

System > Routing

d)

Interfaces > LAN

35.

Chức năng HA (High Availability) trong pfSense dùng để làm gì?

a)

Cân bằng tải mạng

b)

Giảm tấn công DDoS

c)

Dự phòng failover giữa hai thiết bị pfSense

d)

Chặn truy cập không mong muốn

36.

pfSense có hỗ trợ VPN không?

a)

Không

b)

Có, hỗ trợ OpenVPN và IPsec

c)

Chỉ hỗ trợ OpenVPN

d)

Chỉ hỗ trợ WireGuard

37.

Trong pfSense, cài đặt Squid giúp thực hiện chức năng gì?

a)

Firewall chặn truy cập

b)

Proxy cache và kiểm soát truy cập web

c)

Kiểm tra phần cứng

d)

Quét virus

38.

Để chặn một website cụ thể trong pfSense, ta có thể sử dụng công cụ nào?

a)

Snort

b)

Suricata

c)

SquidGuard

d)

DHCP Relay

39.

pfSense hỗ trợ giao thức cân bằng tải nào?

a)

OSPF

b)

BGP

c)

Multi-WAN Load Balancing

d)

RIP

40.

pfSense có hỗ trợ tính năng IDS/IPS không? Nếu có, dùng công cụ nào?

a)

Không hỗ trợ

b)

Có, dùng Snort hoặc Suricata

c)

Có, nhưng chỉ hỗ trợ trên Linux

d)

Có, nhưng chỉ hỗ trợ IPv6

41.

ModSecurity là gì?

a)

Một tường lửa ứng dụng web (WAF)

b)

Một hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

c)

Một phần mềm quét virus

d)

Một công cụ kiểm tra bảo mật web

42.

ModSecurity hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 3 (Network)

b)

Tầng 4 (Transport)

c)

Tầng 5 (Session)

d)

Tầng 7 (Application)

43.

ModSecurity có thể được tích hợp với máy chủ web nào sau đây?

a)

Apache

b)

Nginx

c)

IIS

d)

Cả ba lựa chọn trên

44.

ModSecurity sử dụng ngôn ngữ nào để viết quy tắc?

a)

Lua

b)

Perl

c)

SecRule

d)

SQL

45.

Tính năng chính của ModSecurity là gì?

a)

Chặn các cuộc tấn công SQL Injection, XSS, CSRF

b)

Theo dõi và ghi log request

c)

Chặn botnet và brute-force

d)

Cả ba lựa chọn trên

46.

ModSecurity có thể hoạt động ở những chế độ nào?

a)

A. Detection Only

b)

B. Prevention

c)

C. Logging Only

d)

D. A và B đúng

47.

Tập luật phổ biến nhất được sử dụng với ModSecurity là gì?

a)

OWASP Core Rule Set (CRS)

b)

CIS Benchmark

c)

Snort Rule Set

d)

Nginx Security Rules

48.

ModSecurity có thể bảo vệ chống lại tấn công nào sau đây?

a)

SQL Injection

b)

Cross-Site Scripting (XSS)

c)

Remote Code Execution (RCE)

d)

Cả ba lựa chọn trên

49.

Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra xem ModSecurity đã được kích hoạt trên Apache chưa?

a)

modsecctl status

b)

apachectl -M | grep security

c)

nginx -t

d)

modsec --version

50.

Tệp cấu hình chính của ModSecurity trên Apache là gì?

a)

/etc/httpd/conf/modsecurity.conf

b)

/etc/nginx/modsecurity.conf

c)

/etc/modsecurity/modsecurity.conf

d)

/var/www/modsecurity.conf

51.

Lệnh nào để bật chế độ chỉ ghi log trong ModSecurity?

a)

SecRuleEngine On

b)

SecRuleEngine DetectionOnly

c)

SecRuleEngine Off

d)

SecAuditEngine RelevantOnly

52.

Quy tắc sau đây có tác dụng gì?

SecRule ARGS "select.*from" "id:1001,phase:1,deny,status:403"

a)

Chặn tất cả các yêu cầu chứa từ "select" và "from"

b)

Cho phép tất cả các yêu cầu SQL

c)

Chặn chỉ khi yêu cầu có lỗi

d)

Chỉ ghi log mà không chặn

53.

Làm thế nào để tắt một quy tắc cụ thể có ID là 950100?

a)

SecRuleRemoveById 950100

b)

SecRuleDisable 950100

c)

DisableRule 950100

d)

SecRule Off 950100

54.

Lệnh nào để kiểm tra file log của ModSecurity trên Apache?

a)

tail -f /var/log/modsec_audit.log

b)

cat /etc/httpd/modsec.log

c)

journalctl -u modsecurity

d)

grep "modsec" /var/log/httpd/access.log

55.

ModSecurity xử lý request trong mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

7

56.

Để cho phép một địa chỉ IP cụ thể truy cập, bạn sử dụng quy tắc nào?

SecRule REMOTE_ADDR "^192\.168\.1\.100$" "id:1002,phase:1,allow"

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Lệnh để kiểm tra cú pháp của tệp cấu hình ModSecurity trong Apache?

a)

modsec --check-config

b)

apachectl configtest

c)

modsecurity -t

d)

systemctl restart apache

58.

Làm thế nào để tắt ModSecurity tạm thời cho một trang web cụ thể trong Apache?

a)

SecRuleEngine Off trong VirtualHost cấu hình của trang web đó

b)

DisableModSecurity On

c)

AllowModSecurity Off

d)

ModSecEngine Disable

59.

Cách tốt nhất để tránh false positive khi dùng ModSecurity?

a)

Tắt tất cả các quy tắc mặc định

b)

. Xem log, phân tích, và tắt hoặc điều chỉnh quy tắc gây false positive

c)

Chỉ bật ModSecurity trên một số đường dẫn quan trọng

d)

Chỉ bật ModSecurity ở chế độ DetectionOnly

60.

Làm thế nào để kiểm tra xem ModSecurity có đang chặn một yêu cầu hay không?

a)

Kiểm tra log tại /var/log/modsec_audit.log

b)

Cả ba lựa chọn trên

c)

Bật chế độ Debug Logging

d)

Dùng lệnh curl để gửi request và xem phản hồi

61.

SSL là gì?

a)

Một giao thức mã hóa để bảo mật dữ liệu truyền qua internet

b)

Một loại phần mềm chống virus

c)

Một loại tường lửa bảo vệ máy chủ

d)

Một ngôn ngữ lập trình web

62.

HTTPS sử dụng giao thức nào để bảo mật dữ liệu?

a)

FTP

b)

SSH

c)

SSL/TLS

d)

HTTP

63.

Let's Encrypt là gì?

a)

Một tổ chức cấp chứng chỉ SSL miễn phí

b)

Một công cụ giám sát an ninh mạng

c)

Một trình duyệt web bảo mật

d)

Một công cụ tấn công mạng

64.

Chứng chỉ SSL của Let's Encrypt có thời hạn bao lâu?

a)

1 năm

b)

90 ngày

c)

2 năm

d)

3 tháng

65.

Giao thức nào đã thay thế SSL để cung cấp bảo mật tốt hơn?

a)

TLS

b)

FTP

c)

IPSec

d)

HTTP

66.

Chứng chỉ SSL có tác dụng gì?

a)

Mã hóa dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ

b)

Giúp trang web tải nhanh hơn

c)

Chặn quảng cáo trên website

d)

Cải thiện SEO nhưng không có tác dụng bảo mật

67.

Loại chứng chỉ nào không được Let's Encrypt cấp?

a)

Domain Validation (DV)

b)

Organization Validation (OV)

c)

Extended Validation (EV)

d)

Wildcard SSL

68.

Khi một trình duyệt cảnh báo "Your connection is not private", nguyên nhân có thể là gì?

a)

Chứng chỉ SSL bị hết hạn

b)

Chứng chỉ SSL không đáng tin cậy

c)

Website không sử dụng HTTPS

d)

Cả 3 đáp án trên

69.

ACME là gì?

a)

Một giao thức tự động cấp chứng chỉ SSL

b)

Một công cụ tấn công mạng

c)

Một phần mềm quản lý máy chủ

d)

Một giao thức truyền dữ liệu

70.

Chứng chỉ Wildcard SSL của Let's Encrypt hỗ trợ loại tên miền nào?

a)

Chỉ tên miền gốc (example.com)

b)

Tên miền gốc và tất cả các subdomain (*.example.com)

c)

Chỉ một subdomain cụ thể

d)

Không hỗ trợ Wildcard SSL

71.

Công cụ phổ biến nhất để cài đặt chứng chỉ Let's Encrypt là gì?

a)

OpenSSL

b)

Certbot

c)

Apache

d)

Nginx

72.

Lệnh nào được sử dụng để cài đặt chứng chỉ SSL bằng Certbot cho máy chủ Apache?

a)

certbot --apache

b)

openssl genrsa

c)

apachectl start

d)

letsencrypt install

73.

Để gia hạn chứng chỉ Let's Encrypt thủ công bằng Certbot, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

certbot renew

b)

certbot update

c)

certbot reissue

d)

openssl renew

74.

Cách tốt nhất để tự động gia hạn chứng chỉ SSL của Let's Encrypt là gì?

a)

Thiết lập cron job chạy lệnh certbot renew định kỳ

b)

Tự gia hạn bằng tay mỗi 90 ngày

c)

Xóa chứng chỉ cũ và tạo mới từ đầu

d)

Không cần gia hạn vì Let's Encrypt tự động làm việc này

75.

Lệnh kiểm tra trạng thái chứng chỉ SSL của Let's Encrypt là gì?

a)

certbot certificates

b)

openssl check

c)

apachectl ssl-status

d)

nginx -t

76.

Để cài đặt chứng chỉ SSL cho Nginx bằng Certbot, lệnh nào được sử dụng?

a)

certbot --nginx

b)

nginx --ssl-enable

c)

openssl cert install

d)

nginx -t

77.

Nếu website vẫn không hiển thị HTTPS sau khi cài đặt SSL, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra lại cấu hình máy chủ web (Apache/Nginx)

b)

Kiểm tra xem chứng chỉ đã được cài đúng chưa

c)

Bật chuyển hướng HTTP → HTTPS

d)

Cả 3 phương án trên

78.

Let's Encrypt có hỗ trợ cấp chứng chỉ cho địa chỉ IP thay vì tên miền không?

a)

Có

b)

Không

79.

Nếu gặp lỗi "too many certificates issued for this domain", điều gì có thể đã xảy ra?

a)

Đã yêu cầu quá nhiều chứng chỉ trong thời gian ngắn

b)

Máy chủ Let's Encrypt bị lỗi

c)

Chứng chỉ SSL của bạn đã bị thu hồi

d)

Chứng chỉ của bạn đã hết hạn

80.

Khi cài đặt SSL trên máy chủ, bạn cần mở port nào để HTTPS hoạt động?

a)

21

b)

80

c)

443

d)

22