wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - System Architecture (Kiến trúc hệ thống) 1

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

Operational Excellence tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

A. Tối ưu hóa chi phí

b)

B. Cải thiện vận hành và giám sát hệ thống

c)

C. Tăng độ bảo mật

d)

D. Tăng hiệu năng

2.

Để đạt được Operational Excellence, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

A. Thiết kế tối giản

b)

B. Tự động hóa và giám sát

c)

C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

D. Mã hóa toàn bộ dữ liệu

3.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ giám sát hệ thống hiệu quả?

a)

A. Jenkins

b)

B. AWS CloudWatch

c)

C. GitHub

d)

D. Excel

4.

Mục tiêu của Operational Excellence là gì?

a)

A. Đảm bảo hệ thống chạy liên tục

b)

B. Tăng tốc độ xử lý

c)

C. Định nghĩa và thực thi quy trình vận hành tốt nhất

d)

D. Giảm giá thành phần cứng

5.

Điều nào sau đây là hành vi tốt trong Operational Excellence?

a)

A. Cấu hình thủ công mỗi lần cập nhật

b)

B. Không ghi log các thay đổi

c)

C. Ghi nhận và phân tích lỗi sau khi xảy ra

d)
  • D. Giảm tần suất backup

6.

Một kiến trúc hệ thống tốt cần:

a)

A. Luôn phụ thuộc vào sự can thiệp của con người

b)

B. Tự động thu thập log và báo cáo lỗi

c)

C. Không cần audit

d)

D. Luôn lưu dữ liệu offline

7.

Infrastructure as Code (IaC) giúp:

a)

A. Tăng chi phí đầu tư

b)

B. Giảm khả năng mở rộng

c)

C. Tự động hoá việc triển khai và vận hành

d)

D. Phụ thuộc vào một nhà cung cấp

8.

Công cụ nào dùng để triển khai IaC?

a)

A. Jenkins

b)

B. Terraform

c)

C. Excel

d)
9.

Trong AWS Well-Architected Framework, Operational Excellence là:

a)

A. Một nguyên tắc cơ bản

b)

B. Một dịch vụ riêng

c)

C. Một lựa chọn tùy chỉnh

d)

D. Không liên quan

10.

Một hệ thống có log đầy đủ và cảnh báo sớm lỗi đang đảm bảo chỉ số nào?

a)

A. Cost

b)

B. Performance

c)

C. Operational Excellence

d)

D. Security

11.

Điều nào sau đây giúp cải thiện incident response?

a)

A. Log thủ công

b)

B. Không ghi nhận sự kiện

c)

C. Thiết lập cảnh báo tự động

d)
  • D. Sử dụng email cá nhân

12.

Một quy trình vận hành tốt nên:

a)

A. Phụ thuộc vào con người

b)

B. Có tài liệu rõ ràng và huấn luyện định kỳ

c)

C. Được cập nhật 5 năm/lần

d)

D. Giao tiếp bằng lời nói

13.

Reliability liên quan đến:

a)

A. Bảo mật

b)

B. Khả năng phục hồi và sẵn sàng của hệ thống

c)

C. Chi phí phần cứng

d)

D. Trải nghiệm người dùng

14.

Điều nào không liên quan đến Reliability?

a)

A. Failover

b)

B. Replication

c)

C. Thử nghiệm lỗi

d)

D. Minify CSS

15.

Thiết kế hệ thống có khả năng tự động chuyển đổi khi có lỗi gọi là:

a)

A. Stateless

b)

B. High Availability

c)

C. Manual Recovery

d)

D. Cold Storage

16.

Sử dụng nhiều vùng khả dụng (Availability Zones) giúp:

a)

A. Tăng chi phí

b)

B. Giảm latency

c)

C. Tăng độ tin cậy

d)

D. Tăng bảo mật

17.

Cơ chế nào giúp tăng reliability của database?

a)

A. Primary/Secondary Replication

b)

B. Caching

c)

C. Compression

d)

D. JSON format

18.

RTO là viết tắt của:

a)

A. Real-Time Operation

b)

B. Recovery Time Objective

c)

C. Reliable Test Output

d)

D. Ready To Operate

19.

Để đạt RPO gần bằng 0, cần:

a)

A. Backup mỗi tháng

b)

B. Sử dụng snapshot hàng phút

c)

C. Không cần backup

d)

D. Dùng Excel làm hệ thống backup

20.

Đặc điểm nào thể hiện khả năng chịu lỗi?

a)

A. Hệ thống dừng hoàn toàn khi lỗi xảy ra

b)

B. Vẫn tiếp tục hoạt động dù một phần lỗi

c)

C. Dễ bị tấn công

d)

D. Không có tính mở rộng

21.

Load balancer giúp hệ thống:

a)

A. Phân phối truy cập để tăng hiệu năng và tin cậy

b)

B. Tăng chi phí

c)

C. Chặn tấn công

d)

D. Tăng quyền truy cập

22.

Health check định kỳ giúp:

a)

A. Tăng log

b)

B. Tăng bảo mật

c)

C. Kiểm tra tình trạng hệ thống

d)

D. Tối ưu giao diện

23.

Một hệ thống có khả năng failover và replication thể hiện chỉ số nào?

a)

A. Performance

b)

B. Reliability

c)

C. Cost

d)

D. Operational

24.

Điều nào sau đây giúp phục hồi nhanh sau sự cố?

a)

A. Có backup định kỳ và quy trình khôi phục

b)

B. Tắt máy chủ

c)

C. Xoá toàn bộ log

d)
  1. D. Restart ngẫu nhiên

25.

Principle of least privilege có nghĩa là:

a)

A. Mọi người đều có toàn quyền

b)

B. Cấp quyền tối thiểu cần thiết để thực thi nhiệm vụ

c)

C. Vô hiệu hóa xác thực

d)

D. Bảo mật ở mức thấp

26.

MFA viết tắt của:

a)

A. Multi-Failure Access

b)

B. Multi-Factor Authentication

c)

C. Machine-Factor Authorization

d)

D. Manual File Access

27.

Điều nào là một rủi ro bảo mật?

a)

A. Phân quyền rõ ràng

b)

B. Dùng mật khẩu mặc định

c)

C. Mã hóa dữ liệu

d)

D. Ghi log truy cập

28.

Cơ chế nào giúp bảo vệ dữ liệu khi bị đánh cắp?

a)

A. Indexing

b)

B. Compression

c)

C. Encryption

d)

D. Load balancing

29.

Logging và auditing giúp:

a)

A. Tăng tốc hệ thống

b)

B. Phát hiện và xử lý truy cập trái phép

c)

C. Giảm chi phí

d)

D. Cản trở người dùng

30.

AWS IAM giúp quản lý:

a)

A. Chi phí

b)

B. Quyền truy cập và bảo mật

c)

C. Băng thông

d)

D. Server vật lý

31.

Điều nào không phải là chính sách bảo mật tốt?

a)

A. Mật khẩu mạnh

b)

B. Mã hóa dữ liệu

c)

C. Phân quyền rõ ràng

d)

D. Lưu mật khẩu trong code

32.

Firewall giúp:

a)

A. Tăng tốc

b)

B. Giám sát và chặn truy cập trái phép

c)

C. Load balancing

d)
  • D. Nén dữ liệu

33.

Principle of defense-in-depth là gì?

a)

A. Phòng thủ từ giao diện người dùng

b)

B. Áp dụng nhiều lớp bảo vệ

c)

C. Tắt hết dịch vụ

d)

D. Chỉ sử dụng mã hóa

34.

Key rotation giúp:

a)

A. Mã hóa nhanh hơn

b)

B. Tăng độ an toàn của khóa bảo mật

c)

C. Tăng tốc API

d)

D. Giảm log

35.

Điều nào không đảm bảo an toàn?

a)

A. HTTPS

b)

B. Hash mật khẩu

c)

C. Lưu private key công khai

d)

D. Role-based access control

36.

Cách bảo vệ API endpoint:

a)

A. Không đặt xác thực

b)

B. Dùng token và giới hạn IP

c)

C. Để public

d)

D. Không cần bảo vệ

37.

Performance Efficiency là:

a)

A. Tối ưu bảo mật

b)

B. Tối ưu sử dụng tài nguyên để đạt hiệu suất cao

c)

C. Tăng độ trễ

d)

D. Tăng chi phí

38.

Sử dụng cache sẽ:

a)

A. Giảm hiệu năng

b)

B. Giảm độ trễ và tăng tốc độ truy xuất

c)

C. Làm mất dữ liệu

d)

D. Làm tăng RTO

39.

CDN giúp:

a)

A. Tăng độ trễ

b)

B. Tăng bảo mật

c)

C. Phân phối nội dung gần người dùng hơn

d)

D. Nén video

40.

Elasticity là khả năng:

a)

A. Giảm bảo mật

b)

B. Co giãn tài nguyên theo nhu cầu

c)

C. Giữ nguyên tài nguyên

d)

D. Tắt hệ thống khi rảnh

41.

Auto Scaling giúp:

a)

A. Giảm chi phí

b)

B. Điều chỉnh tài nguyên theo tải

c)

C. Giảm bảo mật

d)

D. Lưu trữ dữ liệu

42.

Điều nào giúp tăng hiệu năng truy xuất DB?

a)

A. Join nhiều bảng

b)

B. Không dùng index

c)

C. Sử dụng cache

d)

D. Tăng log

43.

Vertical scaling là:

a)

A. Thêm server mới

b)

B. Tăng cấu hình server hiện tại

c)

C. Giảm RAM

d)

D. Xoá server

44.

Horizontal scaling là:

a)

A. Thêm tài nguyên vào một node

b)

B. Thêm nhiều node vào hệ thống

c)

C. Tăng chi phí

d)

D. Dừng hệ thống

45.

Tối ưu hóa hiệu năng cần:

a)

A. Thử nghiệm tải

b)

B. Tắt server

c)

C. Giảm cache

d)

D. Dùng file Excel

46.

CDN thường dùng để:

a)

A. Bảo mật API

b)

B. Phân phối nội dung tĩnh

c)

C. Lưu trữ cơ sở dữ liệu

d)

D. Tăng thời gian phản hồi

47.

Điều gì giúp cải thiện performance cho ứng dụng web?

a)

A. Minify CSS/JS

b)

B. Tăng số lượng request

c)

C. Chạy trên localhost

d)

D. Không nén hình ảnh

48.

Mục tiêu của load testing:

a)

A. Giảm log

b)

B. Tăng chi phí

c)

C. Kiểm tra hệ thống khi chịu tải lớn

d)

D. Dừng server

49.

Cost Optimization là:

a)

A. Tối ưu bảo mật

b)

B. Tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả

c)

C. Giảm hiệu năng

d)

D. Tăng chi phí

50.

Spot instance trong AWS giúp:

a)

A. Tăng chi phí

b)

B. Tiết kiệm cho workload không cần liên tục

c)

C. Giảm hiệu suất

d)

D. Không sử dụng được

51.

Reserved instances phù hợp với:

a)

A. Ứng dụng chạy không thường xuyên

b)

B. Workload cố định lâu dài

c)

C. Backup

d)

D. Load balancer

52.

Auto-scaling giúp tối ưu chi phí vì:

a)

A. Chỉ dùng tài nguyên khi cần

b)

B. Tăng cấu hình

c)

C. Tăng log

d)

D. Không liên quan

53.

Điều nào giúp giảm chi phí lưu trữ?

a)

A. S3 Glacier

b)

B. EBS SSD

c)

C. EC2 On-demand

d)

D. Route 53

54.

Kiểm toán chi phí thường xuyên giúp:

a)

A. Tăng tốc hệ thống

b)

B. Kiểm soát và cắt giảm chi phí

c)

C. Tăng log

d)

D. Tăng RTO

55.

Rightsizing nghĩa là:

a)

A. Giảm bảo mật

b)

B. Tăng server không giới hạn

c)

C. Chọn tài nguyên vừa đủ nhu cầu

d)

D. Tối đa hóa băng thông

56.

Serverless giúp tối ưu chi phí bằng cách:

a)

A. Tính phí theo lượng tài nguyên sử dụng

b)

B. Luôn chạy 24/7

c)

C. Dùng phần cứng riêng

d)

D. Không có giám sát

57.

Khi nào nên dùng on-demand instance?

a)

A. Workload ngắn hạn hoặc bất thường

b)

B. Workload ổn định

c)

C. Hệ thống backup

d)

D. Batch processing

58.

Tagging resource giúp:

a)

A. Tăng bảo mật

b)

B. Giúp theo dõi và quản lý chi phí

c)

C. Không liên quan

d)

D. Tăng performance

59.

Điều gì giúp tránh lãng phí tài nguyên?

a)

A. Tăng dung lượng

b)

B. Giữ tài nguyên không sử dụng

c)

C. Dừng và xoá tài nguyên không dùng

d)

D. Sử dụng fixed size

60.

Công cụ giúp theo dõi chi phí AWS:

a)

A. AWS CloudTrail

b)

B. AWS Cost Explorer

c)

C. EC2

d)

D. CloudFront

61.

Trong microservices, việc tách chức năng giúp:

a)

A. Gây phức tạp

b)

B. Giảm hiệu suất

c)

C. Tăng khả năng mở rộng và tối ưu hiệu suất từng phần

d)

D. Tăng chi phí vận hành

62.

Gzip và Brotli là:

a)

A. Công cụ DevOps

b)

B. Thuật toán nén để tối ưu tải tài nguyên

c)

C. Database

d)

D. Load balancer

63.

Hệ thống có load balancer sẽ có lợi ích gì?

a)

A. Phân phối tải đều, giảm overload

b)

B. Giảm bảo mật

c)

C. Tăng latency

d)

D. Không cần backup

64.

Việc sử dụng index đúng cách trong cơ sở dữ liệu giúp:

a)

A. Giảm chi phí

b)

B. Tăng độ trễ

c)

C. Tăng tốc độ truy vấn

d)

D. Mất dữ liệu

65.

Lazy loading trong web giúp:

a)

A. Tăng chi phí

b)

B. Giảm thời gian tải ban đầu

c)

C. Tăng độ trễ

d)

D. Không liên quan

66.

Bảo mật dữ liệu khi truyền qua mạng nên dùng:

a)

A. HTTP

b)

B. HTTPS và TLS

c)

C. FTP

d)

D. Plain socket

67.

Để ngăn chặn DDoS attack, bạn nên:

a)

A. Sử dụng firewall và giới hạn traffic

b)

B. Tăng cấu hình

c)

C. Tắt hệ thống

d)

D. Dùng code PHP cũ

68.

Việc phân vùng mạng nội bộ và public (subnet separation) giúp:

a)

A. Tăng tốc độ

b)

B. Giảm chi phí

c)

C. Hạn chế truy cập trái phép

d)

D. Tăng số lượng user

69.

Chính sách bảo mật nào là tốt khi lưu trữ mật khẩu?

a)

A. Lưu plaintext

b)

B. Mã hóa một chiều (hash + salt)

c)

C. Lưu trong file .env không mã hóa

d)

D. Ghi vào console

70.

Cơ chế xác thực OAuth được dùng chủ yếu để:

a)

A. Tăng tốc load

b)

B. Uỷ quyền truy cập giữa các hệ thống

c)

C. Lưu dữ liệu

d)

D. Tối ưu cache

71.

Điều nào cần thiết để đảm bảo dữ liệu không bị mất khi có sự cố?

a)

A. Lưu trên RAM

b)

B. Replication và snapshot định kỳ

c)

C. Dùng SSD

d)

D. Tắt hệ thống khi lỗi

72.

Định nghĩa RPO (Recovery Point Objective) chính xác là:

a)

A. Thời gian cần để hệ thống phục hồi

b)

B. Mức độ mất mát dữ liệu chấp nhận được

c)

C. Tần suất người dùng truy cập

d)

D. Độ trễ của server

73.

Khi sử dụng các vùng khả dụng độc lập (Availability Zones), lợi ích là:

a)

A. Tối ưu chi phí

b)

B. Tăng khả năng phục hồi khi một khu vực gặp sự cố

c)

C. Giảm tốc độ

d)

D. Giảm log

74.

Điều gì giúp phát hiện lỗi sớm và phản hồi nhanh?

a)

A. Bộ nhớ RAM lớn

b)

B. Cảnh báo chủ động (proactive alerts)

c)

C. Tăng số lượng service

d)

D. Giảm số lượng node

75.

Hệ thống đạt độ tin cậy cao thường có đặc điểm

a)

A. Khó mở rộng

b)

B. Chịu lỗi tốt

c)

C. Sử dụng server cá nhân

d)

D. Không cần backup

76.

Một công cụ DevOps có thể tích hợp để tăng cường vận hành hệ thống là:

a)

A. Photoshop

b)

B. Jenkins

c)

C. WordPress

d)

D. Google Docs

77.

Điều nào sau đây tăng rủi ro vận hành?

a)

A. Giám sát toàn hệ thống

b)

B. Không ghi lại nguyên nhân gốc rễ của lỗi

c)

C. Tự động cập nhật

d)

D. Dùng CI/CD pipelines

78.

Một cách tiếp cận tốt để cải thiện vận hành là:

a)

A. Giảm chi phí logging

b)

B. Tự động hóa kiểm thử và triển khai

c)

C. Giới hạn audit

d)

D. Chỉ giám sát backend

79.

Điều gì là một chỉ số đánh giá hiệu quả vận hành?

a)

A. Uptime

b)

B. Mean Time to Detect (MTTD)

c)

C. CPU Usage

d)

D. Number of Threads

80.

Việc sử dụng các runbook trong quá trình vận hành hệ thống giúp:

a)

A. Ghi log lỗi

b)

B. Xác định chi phí

c)

C. Cung cấp hướng dẫn tiêu chuẩn hóa khi xảy ra sự cố

d)

D. Tăng performance

81.

Một hệ thống vận hành tốt sẽ:

a)

A. Tăng latency

b)

B. Dễ kiểm tra, dễ khắc phục sự cố

c)

C. Không cần theo dõi

d)

D. Luôn được xử lý thủ công

82.

Để cải thiện độ tin cậy vận hành, bạn nên:

a)

A. Dựa vào linh cảm

b)

B. Dùng script không kiểm thử

c)

C. Tự động hoá kiểm thử và triển khai

d)

D. Giảm log ghi nhận

83.

Một playbook vận hành nên bao gồm:

a)

A. Chỉ tiêu đề

b)

B. Chi tiết từng bước phản ứng khi xảy ra lỗi

c)

C. Thời gian hoàn thành

d)

D. Danh sách thành viên nhóm

84.

Cơ chế nào bảo vệ hệ thống khỏi brute-force attack?

a)

A. Auto-scaling

b)

B. CAPTCHA và giới hạn đăng nhập

c)

C. Nén dữ liệu

d)

D. Caching

85.

Quản lý secret tốt nhất là:

a)

A. Lưu trong file config

b)

B. Lưu trong cơ sở dữ liệu

c)

C. Sử dụng dịch vụ quản lý secret như AWS Secrets Manager

d)

D. Lưu trong biến môi trường cố định