wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12_bai18.kntt

Total questions: 75

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Tệp CSS được sử dụng trong thiết kế web để làm gì?

a)

Định dạng văn bản

b)

Định dạng hình ảnh

c)

Định dạng trang web

d)

Định dạng âm thanh

2.

Lớp CSS nào được tạo để hiển thị các ô theo chiều ngang?

a)

block_3

b)

Row

c)

Slogan

d)

Content

3.

Lớp "block_3" được dùng để định dạng gì?

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Các ô có độ rộng bằng nhau

d)

Banner

4.

Để các ô được xếp theo hàng ngang, cần định nghĩa lớp CSS nào?

a)

Row

b)

block_3

c)

Content

d)

Header

5.

Website có thể sử dụng những tài nguyên nào để minh họa?

a)

Chỉ ảnh

b)

Chỉ video

c)

Chỉ văn bản

d)

Ảnh và video

6.

Cách trình bày nhiều ô trong cùng một hàng giúp gì cho trang web?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Tạo sự cân đối và hài hoà khi hiển thị

c)

Giảm dung lượng trang

d)

Tăng số lượng trang

7.

Để mọi người đăng ký tham gia các câu lạc bộ, trang web cần có thêm trang nào?

a)

Trang chủ

b)

Trang giới thiệu

c)

Trang liên hệ

d)

Trang chứa biểu mẫu đăng ký

8.

Phát biểu nào sai?

a)

Mỗi thành phần của trang web như đầu trang, nội dung chính, cuối trang, banner, slogan,... nên được định nghĩa bằng một lớp CSS riêng.

b)

Banner trong phần đầu trang có thể sử dụng ảnh làm nền và tiêu đề của trang web với cỡ chữ nhỏ.

c)

Để hiển thị các ô theo phương ngang trong phần slogan, lớp Row có độ rộng bằng độ rộng trang được sử dụng.

d)

Các ô trong lớp "block_3" sẽ được xếp theo chiều dọc nếu không có lớp Row bao quanh.

9.

Thiết lập bộ chọn là "#home {font-size: 150%;}", điều nào sau đây sẽ xảy ra khi di chuyển con trỏ chuột lên phần tử có id là "home" ?

a)

Đối tượng được in đậm màu lên 150%.

b)

Màu sắc của phông chữ sẽ thay đổi.

c)

Kích thước phông chữ sẽ tăng 150%.

d)

Kích thước phông chữ sẽ giảm 150%.

10.

Bộ định dạng nào sau đây KHÔNG thuộc kiểu pseudo-element?

a)

::visited

b)

::selection

c)

::first-line

d)

::first-let

11.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt

b)

Tạo các lớp giả định của phần tử HTML

c)

Thay đổi màu nền của trang web

d)

Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh

12.

Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

b)

pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

c)

:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

d)

::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}

13.

Pseudo-class :hover được sử dụng để:

a)

Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào

b)

Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua

c)

Ẩn phần tử khi trang được tải

d)

Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn

14.

Pseudo-element ::before thường được sử dụng để:

a)

Thêm nội dung trước phần tử

b)

Thay đổi màu nền của phần tử

c)

Thêm đường viền cho phần tử

d)

Thay đổi kích thước của phần tử

15.

Pseudo-class :first-child được sử dụng để:

a)

Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm

b)

Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm

c)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm

d)

Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm

16.

Bộ chọn nào sau đây có tổng trọng số là 102?

a)

.test #p11

b)

p.test em.more

c)

p > em#p123

d)

p >em

17.

Bộ chọn ".main #name" có tổng trọng số là

a)

10.

b)

100.

c)

110.

d)

120.

18.

Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được áp dụng?

a)

Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS

b)

Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc

c)

Mẫu định dạng có trọng số cao nhất

d)

Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng

19.

Trọng số CSS không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng ID

b)

Số lượng class

c)

Số lượng thẻ HTML

d)

Số lượng thuộc tính

20.

Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:

a)

Thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS

b)

Số lượng phần tử trong trang HTML

c)

Số lượng liên kết trong tệp CSS

d)

Tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn

21.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

Vị trí của tệp CSS trong trang

b)

Số lượng các kiểu chữ khác nhau

c)

Số lượng ID, class và thẻ HTML

d)

Số lượng các màu sắc được sử dụng

22.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc

b)

Mẫu định dạng được viết sau cùng

c)

Mẫu định dạng với class

d)

Mẫu định dạng với ID

23.

Phát biểu sau đúng hai sai?

Bộ chọn pseudo-class (lớp giả) được viết sau dấu hai chấm (:) theo cú pháp: :pseudo-class {thuộc tính: giá trị;}.

a)

đúng

b)

sai

24.

Phát biểu sau đúng hai sai?

Bộ chọn pseudo-element (phần tử giả) được viết sau dấu hai chấm kép (::) theo cú pháp: ::pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}.

a)

đúng

b)

sai

25.

Phát biểu sau đúng hai sai?

Pseudo-class mô tả các trạng thái đặc biệt của phần tử HTML, còn pseudo-element mô tả các phần nhỏ hơn của phần tử HTML.

a)

đúng

b)

sai

26.

Phát biểu sau đúng hai sai?

Trong CSS, các lớp giả và phần tử giả đều có thể định dạng các trạng thái và phần tử của HTML.

a)

đúng

b)

sai

27.

Phát biểu sau đúng hai sai?

Trong CSS, tính kế thừa và quy định về thứ tự cuối cùng (cascading) có mức ưu tiên cao hơn trọng số của bộ chọn.

a)

đúng

b)

sai

28.

Phát biểu sau đúng hai sai?

Khi có nhiều mẫu định dạng CSS có thể áp dụng cho một phần tử HTML, mẫu CSS có trọng số cao nhất sẽ được ưu tiên áp dụng.

a)

đúng

b)

sai

29.

Áp dụng một bộ chọn có quy định display: none; được hiểu là

a)

loại bỏ phần tử khỏi không gian của nó trong tài liệu.

b)

ẩn phần tử và giữ không gian của nó trong tài liệu.

c)

hiển thị phần tử tương tự như một phần tử nội dòng.

d)

hiển thị phần tử tương tự như một phần tử khối.

30.

Phần tử nào dưới đây mặc định là display: inline;?

a)

<div>

b)

<h1>

c)

<p>

d)

<span>

31.

Giải thích về bộ chọn div#bat_dau > p nào sau đây là đúng?

a)

Chọn toàn bộ mọi phần tử <p> nằm bên trong mọi phần tử <div> có thuộc tính idbat_dau.

b)

Chọn tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của phần tử <div> có thuộc tính idbat_dau.

c)

Chọn tất cả các phần tử <div><p> mà cả hai đều có chung cùng thuộc tính idbat_dau.

d)

Chọn tất cả các phần tử <div> có thuộc tính id là bat_dau và có chứa phần tử <p> bên trong.

32.

Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn nằm trong một phần tử khác

b)

Không có chiều rộng cố định

c)

Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web

d)

Luôn là phần tử inline

33.

Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?

a)

Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web

b)

Chuyển phần tử thành phần tử inline

c)

Chuyển phần tử thành phần tử block

d)

Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến

34.

Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?

a)

Phần tử khối

b)

Phần tử nội tuyến

c)

Phần tử block

d)

Phần tử với ID cụ thể

35.

Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?

a)

ID

b)

Class

c)

Inline

d)

Block

36.

Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?

a)

Một ID

b)

Nhiều ID

c)

Không có ID

d)

Tùy thuộc vào phần tử

37.

Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?

a)

Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt

c)

Phải có ít nhất một ký tự không phải là số

d)

Tên bắt đầu bằng số

38.

Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

id=idname {thuộc tính: giá trị;}

c)

.id {thuộc tính: giá trị;}

d)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

39.

Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?

a)

Dùng dấu phẩy giữa các tên class

b)

Dùng dấu chấm giữa các tên class

c)

Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách

d)

Không thể có nhiều class

40.

Nhận định sau đúng hay sai

Phần tử khối thường bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web.

a)

đúng

b)

sai

41.

Nhận định sau đúng hay sai

Thuộc tính display: none; làm ẩn phần tử, không hiển thị trên trang web.

a)

đúng

b)

sai

42.

Nhận định sau đúng hay sai

Tất cả các phần tử HTML đều thuộc loại phần tử khối.

a)

đúng

b)

sai

43.

Nhận định sau đúng hay sai

Phần tử nội tuyến có thể chứa các phần tử khối.

a)

đúng

b)

sai

44.

Nhận định sau đúng hay sai

Phần tử nội tuyến có thể thiết lập chiều cao và chiều rộng của khung.

a)

đúng

b)

sai

45.

Nhận định sau đúng hay sai

Các thuộc tính liên quan đến khung có tính kế thừa.

a)

đúng

b)

sai

46.

Nhận định sau đúng hay sai

Phần tử khối có thể thiết lập khung với đầy đủ tính chất như chiều cao và chiều rộng.

a)

đúng

b)

sai

47.

Nhận định sau đúng hay sai

Bộ chọn lớp (class) được sử dụng để định dạng chung cho nhóm phần tử có cùng ý nghĩa.

a)

đúng

b)

sai

48.

Tổng số màu của hệ RGB là

a)

xấp xỉ 18 triệu màu.

b)

xấp xỉ 15 triệu màu.

c)

xấp xỉ 24 triệu màu.

d)

xấp xỉ 16 triệu màu.

49.

Số lượng màu có sẵn tên trong CSS3 là

a)

156 màu.

b)

124 màu.

c)

140 màu.

d)

150 màu.

50.

Màu xám trong hệ HSL được viết dưới dạng nào sau đây?

a)

hsl(12, 1%, 15%).

b)

hsl(13, 7%, 11%).

c)

hsl(10, 3%, 17%).

d)

hsl(12, 0%, 16%).

51.

Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

HEX

52.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

border

c)

color

d)

font-color

53.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

S (Saturation)

b)

H (Hue)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

54.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

font-size

55.

Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

56.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

57.

Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

font-color: gray;

d)

color: gray;

58.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu chữ

c)

Định dạng cỡ chữ

d)

Định dạng màu nền

59.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

*

b)

body

c)

html

d)

all

60.

Phát biểu sau đây đúng về Hệ màu CSS và các thuộc tính màu?

a)

Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.

b)

Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.

c)

Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Brightness.

d)

Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.

61.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.

b)

Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.

c)

Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.

d)

Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.

62.

Thuộc tính nào giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?

a)

background-color.

b)

opacity.

c)

hover.

d)

transparence.

63.

Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

border.

b)

color.

c)

bgcolor.

d)

background-color.

64.

Quan hệ giữa các phần tử E và F trong bộ chọn "E F" là

a)

con trực tiếp.

b)

tổ tiên.

c)

con cháu.

d)

anh em.

65.

Quy tắc CSS nào sau đây chọn tất cả các phần tử p bên trong một phần tử div và tô màu chúng thành màu xanh?

a)

p > div {color: blue;}

b)

p div {color: blue;}

c)

div p {color: blue;}

d)

div > p {color: blue;}

66.

Giải thích nào sau đây là đúng về bộ chọn p > em {color: red;}?

a)

Chọn tất cả các phần tử em bên trong các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.

b)

Chọn tất cả các phần tử p bên trong các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.

c)

Chọn tất cả các phần tử p là con trực tiếp của các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.

d)

Chọn tất cả các phần tử em là con trực tiếp của các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.

67.

Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?

a)

div p

b)

div + p

c)

div ~ p

d)

div > p

68.

Phát biểu nào sai về các bộ chọn CSS và ứng dụng của chúng?

a)

Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.

b)

Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.

c)

Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.

d)

Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> sau phần tử <h1>, không cần phải là con trực tiếp của nó.

69.

Bộ chọn nào áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML?

a)

E~F.

b)

E + F.

c)

E F.

d)

E > F.

70.

Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?

a)

Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.

b)

Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.

c)

Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.

d)

Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.

71.

Sơ đồ dưới đây mô tả bộ chọn nào?

a)

E F.

b)

E~F.

c)

E > F.

d)

E + F.

72.

Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?

a)

rgb(100%, 100%, 100%).

b)

rgb(255, 255, 255).

c)

rgb(0%, 0%, 0%).

d)

#808080.

73.

Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?

a)

RYB.

b)

HSB.

c)

HSL.

d)

CMYK.

74.

Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là

a)

div p {background-color: lightblue;}

b)

p > strong {color: green;}.

c)

strong em {color: gray;}.

d)

p + em {color: red;}.

75.

Mẫu CSS định dạng phần tử h1 có kiểu chữ đậm, màu chữ đỏ và màu nền hồng nhạt là

a)

b)

c)

d)