NEW
Font size
Worksheets12_bai18.kntt
Total questions: 75
Worksheet time: 45mins
Tệp CSS được sử dụng trong thiết kế web để làm gì?
Định dạng văn bản
Định dạng hình ảnh
Định dạng trang web
Định dạng âm thanh
Lớp CSS nào được tạo để hiển thị các ô theo chiều ngang?
block_3
Row
Slogan
Content
Lớp "block_3" được dùng để định dạng gì?
Hình ảnh
Văn bản
Các ô có độ rộng bằng nhau
Banner
Để các ô được xếp theo hàng ngang, cần định nghĩa lớp CSS nào?
Row
block_3
Content
Header
Website có thể sử dụng những tài nguyên nào để minh họa?
Chỉ ảnh
Chỉ video
Chỉ văn bản
Ảnh và video
Cách trình bày nhiều ô trong cùng một hàng giúp gì cho trang web?
Tăng tốc độ tải trang
Tạo sự cân đối và hài hoà khi hiển thị
Giảm dung lượng trang
Tăng số lượng trang
Để mọi người đăng ký tham gia các câu lạc bộ, trang web cần có thêm trang nào?
Trang chủ
Trang giới thiệu
Trang liên hệ
Trang chứa biểu mẫu đăng ký
Phát biểu nào sai?
Mỗi thành phần của trang web như đầu trang, nội dung chính, cuối trang, banner, slogan,... nên được định nghĩa bằng một lớp CSS riêng.
Banner trong phần đầu trang có thể sử dụng ảnh làm nền và tiêu đề của trang web với cỡ chữ nhỏ.
Để hiển thị các ô theo phương ngang trong phần slogan, lớp Row có độ rộng bằng độ rộng trang được sử dụng.
Các ô trong lớp "block_3" sẽ được xếp theo chiều dọc nếu không có lớp Row bao quanh.
Thiết lập bộ chọn là "#home {font-size: 150%;}", điều nào sau đây sẽ xảy ra khi di chuyển con trỏ chuột lên phần tử có id là "home" ?
Đối tượng được in đậm màu lên 150%.
Màu sắc của phông chữ sẽ thay đổi.
Kích thước phông chữ sẽ tăng 150%.
Kích thước phông chữ sẽ giảm 150%.
Bộ định dạng nào sau đây KHÔNG thuộc kiểu pseudo-element?
::visited
::selection
::first-line
::first-let
Pseudo-class được sử dụng để:
Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt
Tạo các lớp giả định của phần tử HTML
Thay đổi màu nền của trang web
Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh
Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:
::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}
pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}
:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}
::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}
Pseudo-class :hover được sử dụng để:
Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào
Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua
Ẩn phần tử khi trang được tải
Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn
Pseudo-element ::before thường được sử dụng để:
Thêm nội dung trước phần tử
Thay đổi màu nền của phần tử
Thêm đường viền cho phần tử
Thay đổi kích thước của phần tử
Pseudo-class :first-child được sử dụng để:
Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm
Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm
Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm
Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm
Bộ chọn nào sau đây có tổng trọng số là 102?
.test #p11
p.test em.more
p > em#p123
p >em
Bộ chọn ".main #name" có tổng trọng số là
10.
100.
110.
120.
Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được áp dụng?
Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS
Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc
Mẫu định dạng có trọng số cao nhất
Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng
Trọng số CSS không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Số lượng ID
Số lượng class
Số lượng thẻ HTML
Số lượng thuộc tính
Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:
Thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS
Số lượng phần tử trong trang HTML
Số lượng liên kết trong tệp CSS
Tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn
Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:
Vị trí của tệp CSS trong trang
Số lượng các kiểu chữ khác nhau
Số lượng ID, class và thẻ HTML
Số lượng các màu sắc được sử dụng
Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?
Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc
Mẫu định dạng được viết sau cùng
Mẫu định dạng với class
Mẫu định dạng với ID
Phát biểu sau đúng hai sai?
Bộ chọn pseudo-class (lớp giả) được viết sau dấu hai chấm (:) theo cú pháp: :pseudo-class {thuộc tính: giá trị;}.
đúng
sai
Phát biểu sau đúng hai sai?
Bộ chọn pseudo-element (phần tử giả) được viết sau dấu hai chấm kép (::) theo cú pháp: ::pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}.
đúng
sai
Phát biểu sau đúng hai sai?
Pseudo-class mô tả các trạng thái đặc biệt của phần tử HTML, còn pseudo-element mô tả các phần nhỏ hơn của phần tử HTML.
đúng
sai
Phát biểu sau đúng hai sai?
Trong CSS, các lớp giả và phần tử giả đều có thể định dạng các trạng thái và phần tử của HTML.
đúng
sai
Phát biểu sau đúng hai sai?
Trong CSS, tính kế thừa và quy định về thứ tự cuối cùng (cascading) có mức ưu tiên cao hơn trọng số của bộ chọn.
đúng
sai
Phát biểu sau đúng hai sai?
Khi có nhiều mẫu định dạng CSS có thể áp dụng cho một phần tử HTML, mẫu CSS có trọng số cao nhất sẽ được ưu tiên áp dụng.
đúng
sai
Áp dụng một bộ chọn có quy định display: none; được hiểu là
loại bỏ phần tử khỏi không gian của nó trong tài liệu.
ẩn phần tử và giữ không gian của nó trong tài liệu.
hiển thị phần tử tương tự như một phần tử nội dòng.
hiển thị phần tử tương tự như một phần tử khối.
Phần tử nào dưới đây mặc định là display: inline;?
<div>
<h1>
<p>
<span>
Giải thích về bộ chọn div#bat_dau > p nào sau đây là đúng?
Chọn toàn bộ mọi phần tử <p> nằm bên trong mọi phần tử <div> có thuộc tính id là bat_dau.
Chọn tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của phần tử <div> có thuộc tính id là bat_dau.
Chọn tất cả các phần tử <div> và <p> mà cả hai đều có chung cùng thuộc tính id là bat_dau.
Chọn tất cả các phần tử <div> có thuộc tính id là bat_dau và có chứa phần tử <p> bên trong.
Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?
Luôn nằm trong một phần tử khác
Không có chiều rộng cố định
Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web
Luôn là phần tử inline
Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?
Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web
Chuyển phần tử thành phần tử inline
Chuyển phần tử thành phần tử block
Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến
Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?
Phần tử khối
Phần tử nội tuyến
Phần tử block
Phần tử với ID cụ thể
Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?
ID
Class
Inline
Block
Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?
Một ID
Nhiều ID
Không có ID
Tùy thuộc vào phần tử
Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?
Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường
Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt
Phải có ít nhất một ký tự không phải là số
Tên bắt đầu bằng số
Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?
.idname {thuộc tính: giá trị;}
id=idname {thuộc tính: giá trị;}
.id {thuộc tính: giá trị;}
#idname {thuộc tính: giá trị;}
Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?
Dùng dấu phẩy giữa các tên class
Dùng dấu chấm giữa các tên class
Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách
Không thể có nhiều class
Nhận định sau đúng hay sai
Phần tử khối thường bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Thuộc tính display: none; làm ẩn phần tử, không hiển thị trên trang web.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Tất cả các phần tử HTML đều thuộc loại phần tử khối.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Phần tử nội tuyến có thể chứa các phần tử khối.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Phần tử nội tuyến có thể thiết lập chiều cao và chiều rộng của khung.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Các thuộc tính liên quan đến khung có tính kế thừa.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Phần tử khối có thể thiết lập khung với đầy đủ tính chất như chiều cao và chiều rộng.
đúng
sai
Nhận định sau đúng hay sai
Bộ chọn lớp (class) được sử dụng để định dạng chung cho nhóm phần tử có cùng ý nghĩa.
đúng
sai
Tổng số màu của hệ RGB là
xấp xỉ 18 triệu màu.
xấp xỉ 15 triệu màu.
xấp xỉ 24 triệu màu.
xấp xỉ 16 triệu màu.
Số lượng màu có sẵn tên trong CSS3 là
156 màu.
124 màu.
140 màu.
150 màu.
Màu xám trong hệ HSL được viết dưới dạng nào sau đây?
hsl(12, 1%, 15%).
hsl(13, 7%, 11%).
hsl(10, 3%, 17%).
hsl(12, 0%, 16%).
Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?
CMYK
RGB
HSL
HEX
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?
background-color
border
color
font-color
Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?
S (Saturation)
H (Hue)
L (Lightness)
A (Alpha)
Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?
color
background-color
border
font-size
Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?
Màu xanh lá cây
Màu xanh dương
Màu đỏ
Màu đen
Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?
Màu đỏ
Màu xanh lá cây
Màu xanh dương
Màu vàng
Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?
background-color: gray;
border: gray;
font-color: gray;
color: gray;
Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?
Định dạng màu viền
Định dạng màu chữ
Định dạng cỡ chữ
Định dạng màu nền
Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?
*
body
html
all
Phát biểu sau đây đúng về Hệ màu CSS và các thuộc tính màu?
Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.
Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.
Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Brightness.
Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.
Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.
Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.
Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.
Thuộc tính nào giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?
background-color.
opacity.
hover.
transparence.
Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
border.
color.
bgcolor.
background-color.
Quan hệ giữa các phần tử E và F trong bộ chọn "E F" là
con trực tiếp.
tổ tiên.
con cháu.
anh em.
Quy tắc CSS nào sau đây chọn tất cả các phần tử p bên trong một phần tử div và tô màu chúng thành màu xanh?
p > div {color: blue;}
p div {color: blue;}
div p {color: blue;}
div > p {color: blue;}
Giải thích nào sau đây là đúng về bộ chọn p > em {color: red;}?
Chọn tất cả các phần tử em bên trong các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.
Chọn tất cả các phần tử p bên trong các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.
Chọn tất cả các phần tử p là con trực tiếp của các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.
Chọn tất cả các phần tử em là con trực tiếp của các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.
Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?
div p
div + p
div ~ p
div > p
Phát biểu nào sai về các bộ chọn CSS và ứng dụng của chúng?
Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.
Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.
Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.
Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> sau phần tử <h1>, không cần phải là con trực tiếp của nó.
Bộ chọn nào áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML?
E~F.
E + F.
E F.
E > F.
Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?
Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.
Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.
Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Sơ đồ dưới đây mô tả bộ chọn nào?
E F.
E~F.
E > F.
E + F.
Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?
rgb(100%, 100%, 100%).
rgb(255, 255, 255).
rgb(0%, 0%, 0%).
#808080.
Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?
RYB.
HSB.
HSL.
CMYK.
Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là
div p {background-color: lightblue;}
p > strong {color: green;}.
strong em {color: gray;}.
p + em {color: red;}.
Mẫu CSS định dạng phần tử h1 có kiểu chữ đậm, màu chữ đỏ và màu nền hồng nhạt là
