wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Quy trình quản lý thay đổi

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình quản lý thay đổi chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

A. Tăng doanh thu

b)

B. Giảm chi phí vận hành

c)

C. Kiểm soát và điều phối các thay đổi một cách có trật tự

d)

D. Tăng số lượng thay đổi

2.

Ai là người có quyền phê duyệt một thay đổi lớn (Major Change)?

a)

A. Người dùng cuối

b)

B. Change Manager

c)

C. Change Advisory Board (CAB)

d)

D. Quản trị hệ thống

3.

"RFC" trong quản lý thay đổi là gì?

a)

A. Request For Change

b)

B. Remote File Copy

c)

C. Run Fast Check

d)

D. Required for Configuration

4.

4. Thay đổi khẩn cấp (Emergency Change) cần được xử lý thế nào?

a)

A. Bỏ qua mọi quy trình để tiết kiệm thời gian

b)

B. Cần sự chấp thuận từ CAB như các thay đổi thông thường

c)

C. Có thể thực hiện ngay nhưng cần biện minh sau đó

d)

D. Không cần ghi nhận vì là khẩn cấp

5.

Ai là người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình thay đổi?

a)

A. CIO

b)

B. Project Manager

c)

C. Change Manager

d)

D. Service Desk

6.

Trong ITIL, thay đổi được phân loại theo các mức nào sau đây?

a)

A. Lớn, nhỏ, khẩn cấp

b)

B. Cấp thấp, cấp trung, cấp cao

c)

C. Tiêu chuẩn, khẩn cấp, cần đánh giá

d)

D. Chuẩn, khẩn cấp, thông thường

7.

Một "Standard Change" có đặc điểm gì?

a)

A. Không có kế hoạch

b)

B. Nguy cơ cao

c)

C. Được phê duyệt sẵn và ít rủi ro

d)

D. Không cần đánh giá hậu kỳ

8.

Ai thường tham dự CAB?

a)

A. Người dùng cuối

b)

B. Nhân sự bảo trì

c)

C. Đại diện từ các phòng ban liên quan

d)

D. Chỉ có trưởng dự án

9.

Kết quả đầu ra quan trọng nhất của quy trình quản lý thay đổi là gì?

a)

A. Tăng năng suất

b)

B. Báo cáo sự cố

c)

C. Đảm bảo thay đổi không gây gián đoạn

d)

D. Giảm nhân sự

10.

Công cụ nào sau đây thường dùng để quản lý thay đổi?

a)

A. Excel

b)

B. ServiceNow

c)

C. Faceboo

d)

D. WordPad

11.

Ai có thể đề xuất một RFC?

a)

Chỉ quản lý cấp cao

b)

Bất kỳ nhân viên nào

c)

Chỉ đội CNTT

d)

Chỉ CAB

12.

Một thay đổi có thể bị từ chối nếu?

a)

Không đủ tài chính

b)

Không phù hợp mục tiêu tổ chức

c)

Không có người đề xuất

d)

Tất cả đúng

13.

Thay đổi nên được liên kết với quy trình nào sau đây?

a)

Quản lý dịch vụ

b)

Quản lý sự cố

c)

Quản lý cấu hình (CMDB)

d)

Tất cả các quy trình trên

14.

KPI phổ biến trong quản lý thay đổi là?

a)

Thời gian xử lý

b)

Tỉ lệ thay đổi thành công

c)

Số lượng thay đổi bị rollback

d)

Tất cả đúng

15.

Trong CAB, ai có quyền phản đối thay đổi?

a)

Chỉ Change Manager

b)

Bất kỳ thành viên nào

c)

Chỉ Giám đốc CNTT

d)

Không ai

16.

Khi nào nên đánh giá hậu kỳ thay đổi (Post Implementation Review)?

a)

Sau mọi thay đổi

b)

Chỉ khi có sự cố

c)

Chỉ khi CAB yêu cầu

d)

Không bao giờ

17.

Yếu tố nào cần xem xét trước khi triển khai thay đổi?

a)

Nguy cơ

b)

Lợi ích

c)

Thời gian thực hiện

d)

Tất cả đúng

18.

Một thay đổi rollback là gì?

a)

Đổi tên

b)

Quay lại trạng thái cũ

c)

Xóa dữ liệu

d)

Thêm người dùng

19.

Công cụ hỗ trợ CAB hoạt động hiệu quả là?

a)

CMDB

b)

Email

c)

Slack

d)

GitHub

20.

Ai theo dõi thực thi thay đổi?

a)

IT Operations

b)

CAB

c)

Change Owner

d)

Người dùng cuối

21.

Thay đổi không được ghi nhận có thể gây ra gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Gây mất kiểm soát

c)

Dễ được phát hiện

d)

Làm tăng năng suất

22.

Một thay đổi đã được CAB phê duyệt nhưng chưa được thực hiện cần?

a)

thực hiện cần?

Xoá khỏi hệ thống

b)

Chuyển sang backlog

c)

Lên lịch triển khai

d)

Không làm gì cả

23.

Tài liệu nào mô tả rõ các bước thực hiện thay đổi?

a)

Runbook

b)

Manual

c)

Định mức ISO

d)

Mẫu báo cáo

24.

Điều gì xảy ra nếu không phân tích rủi ro trong thay đổi?

a)

Tăng hiệu quả

b)

Gây sự cố

c)

Không ảnh hưởng

d)

Nhanh hơn

25.

Thay đổi nào sau đây có thể không cần CAB?

a)

Thay đổi tiêu chuẩn

b)

Thay đổi lớn

c)

Thay đổi khẩn cấp

d)

Thay đổi cấu hình nhỏ

26.

Chức năng của Change Schedule là gì?

a)

Theo dõi hiệu suất

b)

Xem lịch cắt điện

c)

n

Quản lý lịch thay đổi

d)

Không liên quan

27.

CAB thường họp khi nào?

a)

Hàng tháng

b)

Khi có nhiều sự cố

c)

Theo lịch định kỳ hoặc khi cần thiết

d)

Hàng quý

28.

Tại sao cần có quy trình chuẩn cho thay đổi?

a)

Đảm bảo hiệu suất

b)

Đảm bảo tính nhất quán

c)

n

Tránh sai sót

d)

Tất cả đúng

29.

Ai là người thực hiện thay đổi sau khi phê duyệt?

a)

Change Manager

b)

Người được phân công

c)

CIO

d)

Người dùng

30.

Đâu là lợi ích của việc đánh giá hậu kỳ?

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Xác định bài học kinh nghiệm

c)

Tìm lỗi người dùng

d)

Gây tranh cãi

31.

ITIL khuyến nghị sử dụng gì để ghi nhận thay đổi?

a)

Giấy

b)

Hệ thống quản lý thay đổi

c)

Email

d)

Báo cáo Word

32.

Điều nào đúng về CMDB?

a)

Không cần cập nhật thường xuyên

b)

thường xuyên

Chỉ dùng cho phần mềm

c)

Ghi nhận cấu hình liên quan đến thay đổi

d)

Không liên quan

33.

Người dùng cuối có thể tham gia vào quản lý thay đổi qua?

a)

A. RFC

b)

B. Phê duyệt thay đổi

c)

C. Đề xuất nhu cầu

d)

D. A và C

34.

Điều kiện để triển khai thay đổi thành công là?

a)

Đủ tài nguyên

b)

Thời gian phù hợp

c)

Có kế hoạch rõ ràng

d)

Tất cả đúng

35.

Nếu thay đổi thất bại, bước đầu tiên là?

a)

Truy cứu trách nhiệm

b)

Kích hoạt rollback

c)

Báo cáo lên giám đốc

d)

Dừng dịch vụ

36.

Mục đích của phân loại thay đổi là gì?

a)

Ưu tiên tài nguyên

b)

Quản lý rủi ro

c)

Tối ưu thời gian xử lý

d)

Tất cả đúng

37.

Ai chịu trách nhiệm cập nhật CMDB sau thay đổi?

a)

Change Owner

b)

CAB

c)

CIO

d)

Kỹ thuật viên bất kỳ

38.

Đâu là sai lầm khi triển khai thay đổi?

a)

Không thông báo người liên quan

b)

Kiểm thử quá kỹ

c)

Phân tích rủi ro đầy đủ

d)

Có backup

39.

Những yếu tố nào cần được phân tích trước thay đổi?

a)

Rủi ro

b)

Lịch sử thay đổi

c)

Ảnh hưởng người dùng

d)

Tất cả đúng

40.

Thay đổi tiêu chuẩn có thể được tự động hóa không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi phê duyệt lại

d)

Chỉ với thay đổi phần cứng

41.

CAB khẩn cấp (ECAB) khác gì CAB thường?

a)

Chỉ họp khi có khẩn cấp

b)

Có quyền cao hơn

c)

Ít người hơn

d)

Tất cả đúng

42.

Mục tiêu của báo cáo thay đổi là?

a)

Kiểm tra hiệu suất

b)

Báo cáo lên lãnh đạo

c)

Phân tích hiệu quả thay đổi

d)

Tất cả đúng

43.

Ai là người cuối cùng chịu trách nhiệm cho sự thành công của thay đổi?

a)

Change Owner

b)

CAB

c)

Người triển khai

d)

CIO

44.

Khi nào cần nâng cấp quy trình quản lý thay đổi?

a)

Khi có lỗi

b)

Khi KPI giảm

c)

Khi có phản hồi tiêu cực

d)

Tất cả đúng

45.

Những thay đổi nào nên thử nghiệm trước?

a)

Tất cả thay đổi ngoại trừ tiêu chuẩn

b)

Chỉ thay đổi khẩn cấp

c)

Không thay đổi nào

d)

Tất cả

46.

Báo cáo sự cố sau thay đổi thất bại gọi là?

a)

RFO – Reason For Outage

b)

RFI – Request for Info

c)

KDI – Key Data Issue

d)

Không có tên

47.

Ai cần được thông báo sau khi triển khai thay đổi?

a)

Tất cả bên liên quan

b)

Chỉ Change Owner

c)

Chỉ CAB

d)

Không cần thông báo

48.

Một thay đổi lặp lại nhiều lần có thể được chuyển thành?

a)

Thay đổi lớn

b)

Thay đổi tiêu chuẩn

c)

Thay đổi khẩn cấp

d)

Thay đổi không cần quản lý

49.

Nếu thay đổi bị trì hoãn, cần?

a)

Cập nhật Change Schedule

b)

Báo cáo CAB

c)

Cập nhật người thực hiện

d)

Tất cả đúng

50.

Change Freeze nghĩa là gì?

a)

Cấm thay đổi trong thời gian nhất định

b)

Tăng tốc thay đổi

c)

Đóng băng hệ thống

d)

Đổi người quản lý thay đổi

51.

Bước đầu tiên của quy trình quản lý thay đổi là?

a)

Gửi email thông báo

b)

Triển khai kỹ thuật

c)

Tạo yêu cầu thay đổi (RFC)

d)

Họp CAB

52.

Điều gì cần thiết trước khi triển khai thay đổi trong hệ thống sản xuất?

a)

Thử nghiệm

b)

Đánh giá rủi ro

c)

Phê duyệt đầy đủ

d)

Tất cả đúng

53.

Ai là người chủ trì cuộc họp CAB?

a)

CIO

b)

Project Manager

c)

Change Manager

d)

IT Support

54.

Nếu có sự cố phát sinh do thay đổi, cần cập nhật gì?

a)

CMDB

b)

Lịch sử thay đổi

c)

Báo cáo sự cố và thay đổi liên quan

d)

Tất cả đúng

55.

Một thay đổi có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống. Điều này gọi là?

a)

Tích hợp thay đổi

b)

Liên kết thay đổi

c)

Thay đổi phức hợp

d)

Thay đổi song song

56.

Bản đánh giá hậu kỳ nên được thực hiện trong thời gian nào?

a)

Trước thay đổi

b)

Trong vòng 48h sau thay đổi

c)

Một tuần sau khi thay đổi

d)

Không thời gian cụ thể

57.

Ai xác nhận hoàn thành thay đổi?

a)

Người triển khai

b)

Người dùng

c)

Change Owner

d)

CAB

58.

Thay đổi bị lặp lỗi nhiều lần gợi ý điều gì?

a)

Kỹ năng yếu

b)

Quy trình chưa hiệu quả

c)

Chưa có rollback tốt

d)

Tất cả đúng

59.

KPI nào KHÔNG nên dùng để đánh giá hiệu quả thay đổi?

a)

Số lần phê duyệt

b)

Số thay đổi thành công

c)

Tỉ lệ lỗi do thay đổi

d)

Thời gian downtime trung bình

60.

Điều gì có thể xảy ra nếu thay đổi được triển khai mà không có phê duyệt?

a)

Gây sự cố không kiểm soát

b)

Dẫn đến vi phạm quy định nội bộ

c)

Không thể khôi phục trạng thái cũ

d)

Tất cả đúng

61.

Một thay đổi được rollback đồng nghĩa với?

a)

Thay đổi đã thành công

b)

Hoàn tác do thất bại

c)

Hoãn lại thay đổi

d)

Không có thay đổi nào cả

62.

Một thay đổi nhỏ nhưng có tần suất cao có thể nên được phân loại lại thành?

a)

Thay đổi lớn

b)

Thay đổi tiêu chuẩn

c)

Không phân loại lại

d)

Thay đổi khẩn cấp

63.

Trong quản lý thay đổi, điều gì giúp xác định tính khả thi của một thay đổi?

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Thử nghiệm POC

c)

Phân tích chi phí-lợi ích

d)

Tất cả đúng

64.

Vì sao nên lưu trữ lịch sử thay đổi?

a)

Làm tài liệu học tập

b)

Để kiểm toán và rút kinh nghiệm

c)

Phân tích KPI

d)

Tất cả đúng

65.

Ai là người quản lý các bản ghi RFC?

a)

CAB

b)

CIO

c)

Change Manager

d)

DevOps

66.

Tần suất cập nhật CMDB nên là?

a)

Hàng ngày

b)

Khi có thay đổi được triển khai

c)

Khi có báo cáo sự cố

d)

Không cần cập nhật

67.

Change Manager cần làm gì nếu phát hiện một thay đổi sai quy trình?

a)

Bỏ qua

b)

Đánh giá lại

c)

Hủy thay đổi hoặc yêu cầu chỉnh sửa

d)

Báo cáo lên CEO

68.

Bước cuối cùng của một quy trình thay đổi là gì

a)

Thực thi

b)

Gửi báo cáo

c)

Đánh giá hậu kỳ

d)

Triển khai dịch vụ mới

69.

Những thay đổi nào được phê duyệt sẵn và không cần CAB đánh giá từng lần?

a)

Thay đổi lớn

b)

Thay đổi tiêu chuẩn

c)

Thay đổi khẩn cấp

d)

Thay đổi cấu hình phức tạp

70.

KPI nào giúp đánh giá chất lượng quy trình thay đổi?

a)

Số thay đổi bị rollback

b)

Tỉ lệ thay đổi thành công

c)

Thời gian xử lý trung bình

d)

Tất cả đúng

71.

Kết quả đánh giá thay đổi nên được lưu ở đâu?

a)

Trong email

b)

Trong CMDB

c)

Trong hệ thống quản lý thay đổi

d)

Không cần lưu

72.

Ai có quyền "dừng" một thay đổi đang triển khai nếu phát hiện rủi ro chưa lường trước?

a)

Người dùng cuối

b)

Change Manager

c)

Developer

d)

Bất kỳ thành viên CAB

73.

CMDB giúp ích gì trong quản lý thay đổi?

a)

Xác định thành phần bị ảnh hưởng

b)

Ghi lại tài sản

c)

Hỗ trợ rollback

d)

Tất cả đúng

74.

Khi thay đổi gây ra sự cố, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Báo cáo sự cố

b)

Vô hiệu hóa tài khoản

c)

Gỡ bỏ người thực hiện

d)

Bỏ qua sự cố

75.

Quản lý thay đổi KHÔNG nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm thiểu rủi ro

b)

Đảm bảo ổn định dịch vụ

c)

Tăng số lần thay đổi

d)

Cải thiện hiệu suất thay đổi

76.

Trong ITIL, quy trình quản lý thay đổi liên quan trực tiếp đến quy trình nào khác

a)

Quản lý sự cố

b)

Quản lý yêu cầu dịch vụ

c)

Quản lý cấu hình (CMDB)

d)

Tất cả đúng

77.

Thay đổi được coi là "thành công" khi nào?

a)

Hoàn tất đúng kế hoạch

b)

Không gây sự cố

c)

Đạt mục tiêu đề ra

d)

Tất cả đúng

78.

Ai chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả thay đổi được ghi nhận và theo dõi?

a)

Project Manager

b)

Change Manager

c)

CIO

d)

Developer

79.

Một thay đổi chưa được ghi nhận trong hệ thống được xem là?

a)

Hợp lệ nếu nhỏ

b)

Rủi ro cao

c)

Không quan trọng

d)

Chấp nhận được

80.

Việc đánh giá thay đổi bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Tác động và rủi ro

b)

Chi phí

c)

Lịch trình triển khai

d)

Tất cả đúng