wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng sơ cấp 2 bài 6

Total questions: 61

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

"교통" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Giao thông

c)

Ngã tư

d)

Đường tàu

2.

Phương tiện giao thông trong tiếng Hàn là gì?

a)

버스

b)

택시

c)

교통수단

d)

노선도

3.

"Xe buýt" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

교통

b)

택시

c)

버스

d)

지하철

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Taxi" trong tiếng Hàn?

a)

기차

b)

택시

c)

버스

d)

자전거

5.

"Xe buýt nội thành" dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

시외버스

b)

마을버스

c)

시내버스

d)

고속버스

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Xe buýt ngoại thành" trong tiếng Hàn?

a)

시내버스

b)

마을버스

c)

시외버스

d)

셔틀버스

7.

"Xe buýt tuyến ngắn" tương ứng với từ nào trong tiếng Hàn?

a)

시외버스

b)

셔틀버스

c)

시내버스

d)

마을버스

8.

"Tắc xi thường" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

콜택시

b)

모범택시

c)

일반 택시

d)

리무진 택시

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Tắc xi cao cấp" trong tiếng Hàn?

a)

콜택시

b)

일반 택시

c)

리무진 택시

d)

모범택시

10.

"Xe buýt chạy theo tuyến nội bộ, shuttle bus" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

시내버스

b)

마을버스

c)

시외버스

d)

셔틀버스

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Call taxi, tắc xi gọi qua tổng đài" trong tiếng Hàn?

a)

일반 택시

b)

모범택시

c)

콜택시

d)

리무진 택시

12.

"Tắc xi cỡ lớn" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

콜택시

b)

일반 택시

c)

리무진 택시

d)

모범택시

13.

"(1)번 출구" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Đường tàu số 1

b)

Cổng số 1, cửa ra số 1

c)

Ga trung chuyển

d)

Nơi đổi tuyến

14.

"Đường tàu số 1"

4 lines
15.

dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

콜택시

b)

일반 택시

c)

리무진 택시

d)

모범택시

16.

(1)번 출구 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Đường tàu số 1

b)

Cổng số 1, cửa ra số 1

c)

Ga trung chuyển

d)

Nơi đổi tuyến

17.

Đường tàu số 1 được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

(1)번 출구

b)

(1)호선

c)

환승역

d)

방면

18.

Ga trung chuyển tương ứng với từ nào trong tiếng Hàn?

a)

방면

b)

환승역

c)

(1)호선

d)

(1)번 출구

19.

Nơi đổi tuyến được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

환승역

b)

갈아타는 곳

c)

방면

d)

20.

Hướng trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

교통 카드

c)

방면

d)

기본요금

21.

Đi (chỉ hướng) được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

방면

b)

교통 카드

c)

기본요금

d)

22.

Thẻ giao thông tương ứng với từ nào trong tiếng Hàn?

a)

교통 카드

b)

기본요금

c)

노선도

d)

방면

23.

Giá mở cửa, giá km đầu được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

교통 카드

b)

노선도

c)

기본요금

d)

골목

24.

Bản đồ lộ trình trong tiếng Hàn là gì?

a)

교통 카드

b)

기본요금

c)

노선도

d)

골목

25.

Ngõ, hẻm được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

골목

b)

모퉁이

c)

건널목

d)

삼거리

26.

Góc đường được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

골목

b)

모퉁이

c)

건널목

d)

삼거리

27.

Nơi giao nhau giữa đường bộ và đường sắt được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

골목

b)

모퉁이

c)

건널목

d)

삼거리

28.

Ngã ba trong tiếng Hàn là gì?

a)

사거리

b)

삼거리

c)

골목

d)

모퉁이

29.

Ngã tư được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

삼거리

b)

사거리

c)

건널목

d)

노선도

30.

Đường dành riêng cho xe buýt được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

버스 전용 도로

b)

콜택시

c)

삼거리

d)

사거리

31.

Phương hướng di chuyển trong tiếng Hàn là gì?

a)

이동 방향

b)

오른쪽으로 가다

c)

우회전하다

d)

왼쪽으로 가다

32.

Đi về bên phải được dịch sang tiếng Hàn là

4 lines
33.

" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

버스 전용 도로

b)

콜택시

c)

삼거리

d)

사거리

34.

"Phương hướng di chuyển" trong tiếng Hàn là gì?

a)

이동 방향

b)

오른쪽으로 가다

c)

우회전하다

d)

왼쪽으로 가다

35.

"Đi về bên phải" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

이동 방향

b)

오른쪽으로 가다

c)

우회전하다

d)

왼쪽으로 가다

36.

"Rẽ phải" trong tiếng Hàn là gì?

a)

오른쪽으로 가다

b)

우회전하다

c)

왼쪽으로 가다

d)

좌회전하다

37.

"Đi về bên trái" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

이동 방향

b)

오른쪽으로 가다

c)

왼쪽으로 가다

d)

좌회전하다

38.

"Rẽ trái" trong tiếng Hàn là gì?

a)

왼쪽으로 가다

b)

좌회전하다

c)

똑바로 가다

d)

직진하다

39.

"Đi thẳng" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

좌회전하다

b)

똑바로 가다

c)

직진하다

d)

곧장 가다

40.

"Đi thẳng" (khác) trong tiếng Hàn là gì?

a)

똑바로 가다

b)

곧장 가다

c)

지나가다

d)

건너가다

41.

"Đi thằng" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

직진하다

b)

곧장 가다

c)

쭉 가다

d)

지나가다

42.

"Đi miết" trong tiếng Hàn là gì?

a)

곧장 가다

b)

쭉 가다

c)

지나가다

d)

건너가다

43.

"Đi qua, vượt qua" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

쭉 가다

b)

지나가다

c)

건너가다

d)

돌아가다

44.

"Đi băng qua" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

지나가다

b)

건너가다

c)

돌아가다

d)

유턴하다

45.

"Quay lại" trong tiếng Hàn là gì?

a)

건너가다

b)

돌아가다

c)

유턴하다

d)

나가다

46.

"Quay đầu (xe)" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

돌아가다

b)

유턴하다

c)

나가다

d)

나오다

47.

"Đi ra (hướng ra xa người nói)" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

유턴하다

b)

나가다

c)

나오다

d)

난타

48.

"Ra (hướng về phía người nói)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

나가다

b)

나오다

c)

난타

d)

(모퉁이를) 돌다

49.

"Nanta (một loại hình nghệ thuật hiện đại sử dụng dụng cụ nấu ăn làm nhạc cụ)" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

나오다

b)

난타

c)

(모퉁이를) 돌다

d)

올림픽공원

50.

tiếng Hàn là gì?

a)

나가다

b)

나오다

c)

난타

d)

(모퉁이를) 돌다

51.

"Nanta (một loại hình nghệ thuật hiện đại sử dụng dụng cụ nấu ăn làm nhạc cụ)" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

나오다

b)

난타

c)

(모퉁이를) 돌다

d)

올림픽공원

52.

"Quay đầu xe (tại góc đường)" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

난타

b)

(모퉁이를) 돌다

c)

올림픽공원

d)

담요

53.

"Công viên Olympic" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

(모퉁이를) 돌다

b)

올림픽공원

c)

담요

d)

발표회

54.

"Chăn, mền" trong tiếng Hàn là gì?

a)

올림픽공원

b)

담요

c)

발표회

d)

월드컵경기장

55.

"Buổi phát biểu" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

담요

b)

발표회

c)

월드컵경기장

d)

덕수궁

56.

"Sân vận động Worldcup" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

발표회

b)

월드컵경기장

c)

덕수궁

d)

색연필

57.

"Cung Deoksu" trong tiếng Hàn là gì?

a)

월드컵경기장

b)

덕수궁

c)

색연필

d)

BRT 급행버스

58.

"Bút chì màu" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

덕수궁

b)

색연필

c)

BRT 급행버스

d)

배달원

59.

"Xe buýt nhanh" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

색연필

b)

BRT 급행버스

c)

배달원

d)

콩잎

60.

"Nhân viên giao hàng" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

BRT 급행버스

b)

배달원

c)

콩잎

d)

교통 카드

61.

"Lá đậu" được dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

배달원

b)

콩잎

c)

색연필

d)

BRT 급행버스