Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Hứa hẹn
약속하다
박물관
호 텔
만 남 의 광 장
Giữ lời hứa
약속을 지키다
미술관
백화점
버스 정류장
thất hứa, không giữ lời hứa
못 지키다
연락하다
헤어지다
Huỷ cuộc hẹn
약속을 취소하다
안내 데스크
점호시간
회의실
Thay đổi cuộc hẹn
약속을 바꾸다
만남의 광장
Chờ,chờ đợi
기다리다
담배를 피우다
손을) 대다
Gặp
만나다
Chia tay
정각
등산화
유의 사항
Liên lạc
나오다
손을
빠지다
Quán cà phê
커피숍
논 문
등 산 화
잊
View all
10 questions
Matching - TruongDoxDuyNgo
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
Cách Chào Hỏi Cơ Bản
1st - 5th Grade
TỪ VỰNG BÀI 9