wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 9

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

わかります

a)

Hiểu, nắm được

b)

Bài hát

c)

Nấu ăn

d)

Du lịch, chuyến du lịch

2.

すき「な」

a)

Bóng chày

b)

Thích

c)

Nhạc cổ điển

d)

Kabuki

3.

じょうず「な」

a)

Nhạc jazz

b)

Âm nhạc

c)

Giỏi,khéo

d)

Buổi hoà nhạc

4.

のみもの

a)

Karaoke

b)

Chữ La Mã

c)

Tiền lẻ

d)

Đồ uống

5.

スポーツ

a)

Thời gian

b)

Thể thao

c)

Tốt,rõ

d)

Tại sao

6.

あります

a)

Việc làm thêm

b)

Kém

c)

Nhiều

d)

Có(sở hữu)

7.

きらい「な」

a)

Hội họa

b)

c)

Ghét,không thích

d)

Cuộc hẹn

8.

へた「な」

a)

Nhạc cổ điển

b)

Việc bận, cuộc hẹn

c)

Sớm,nhanh

d)

Kém

9.

りょうり

a)

Nhảy, khiêu vũ

b)

Thời gian

c)

Món ăn, việc nấu ăn

d)

Nhiều

10.

やきゅう

a)

Katakana

b)

Bóng chày

c)

Chồng (người khác)

d)

Việc làm thêm