NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 9
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheetsわかります
Hiểu, nắm được
Bài hát
Nấu ăn
Du lịch, chuyến du lịch
すき「な」
Bóng chày
Thích
Nhạc cổ điển
Kabuki
じょうず「な」
Nhạc jazz
Âm nhạc
Giỏi,khéo
Buổi hoà nhạc
のみもの
Karaoke
Chữ La Mã
Tiền lẻ
Đồ uống
スポーツ
Thời gian
Thể thao
Tốt,rõ
Tại sao
あります
Việc làm thêm
Kém
Nhiều
Có(sở hữu)
きらい「な」
Hội họa
Vé
Ghét,không thích
Cuộc hẹn
へた「な」
Nhạc cổ điển
Việc bận, cuộc hẹn
Sớm,nhanh
Kém
りょうり
Nhảy, khiêu vũ
Thời gian
Món ăn, việc nấu ăn
Nhiều
やきゅう
Katakana
Bóng chày
Chồng (người khác)
Việc làm thêm
15 questions
bạn có xứng làm bạn với mchang?!!!!!
Worksheet
•
1st Grade
9 questions
Thi nhạc
Worksheet
•
4th Grade - University
13 questions
bab 1 irodori A2 2
Worksheet
•
2nd Grade
11 questions
1学期復習クイズ(個人用)
Worksheet
•
2nd Grade
12 questions
Công nghệ 11-cuối kì2
Worksheet
•
2nd Grade
10 questions
N5復習
Worksheet
•
1st - 5th Grade
15 questions
hiragana
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
Matching - TruongDoxDuyNgo
Worksheet
•
1st Grade