wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제9과: 정보보안 및 이슈관리

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
Cụm từ "이중 인증" được dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
Xác thực đa yếu tố
b)
Xác thực hai bước
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Quản lý tài khoản
2.
"무결성" trong bảo mật thông tin có nghĩa là gì?
a)
Tính bảo mật
b)
Tính toàn vẹn
c)
Tính khả dụng
d)
Tính xác thực
3.
"취약점" trong bảo mật thông tin có nghĩa là gì?
a)
Cổng kết nối
b)
Lỗ hổng bảo mật
c)
Mật khẩu
d)
Phần mềm diệt virus
4.
Chọn bản dịch tiếng Việt phù hợp nhất "외부 네트워크 접근을 제한하여 보안성을 강화할 수 있습니다."
a)
Có thể tăng cường bảo mật bằng cách hạn chế truy cập mạng bên ngoài.
b)
Cấm tất cả các kết nối đến mạng nội bộ.
c)
Nên mở rộng quyền truy cập mạng để tăng tính bảo mật.
d)
Hệ thống không cần hạn chế quyền truy cập mạng bên ngoài.
5.
Chọn bản dịch tiếng Việt phù hợp nhất "사용자의 데이터를 안전하게 보호하기 위해 암호화를 적용했습니다."
a)
Đã xóa dữ liệu người dùng để đảm bảo an toàn.
b)
Đã áp dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu người dùng an toàn.
c)
Người dùng phải tự mã hóa dữ liệu của mình.
d)
Hệ thống không hỗ trợ mã hóa dữ liệu người dùng.
6.
Chọn bản dịch tiếng Việt phù hợp nhất "외부 USB 저장 장치 사용을 금지하는 정책을 도입해야 합니다."
a)
Cần áp dụng chính sách cấm sử dụng thiết bị lưu trữ USB bên ngoài.
b)
Nên khuyến khích sử dụng USB cá nhân trong công ty.
c)
Mọi USB đều an toàn nên không cần hạn chế.
d)
Chính sách bảo mật không liên quan đến thiết bị USB.
7.
Chọn bản dịch tiếng Việt phù hợp nhất "암호가 유출될 가능성이 있으므로 즉시 변경하는 것이 좋습니다."
a)
Có khả năng mật khẩu bị rò rỉ, nên đổi ngay lập tức.
b)
Không cần đổi mật khẩu trừ khi nhận được thông báo lỗi.
c)
Mật khẩu bị rò rỉ vẫn có thể sử dụng tiếp nếu chưa bị hack.
d)
Chỉ đổi mật khẩu khi hệ thống yêu cầu.
8.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Dự án của chúng tôi đã xảy ra sự cố bảo mật và chúng tôi đang tiến hành khắc phục lỗi."
a)
저희 프로젝트에서 보안 문제가 발생했으며, 현재 오류를 수정하고 있습니다.
b)
저희 프로젝트에서 보안 문제가 발생하여, 현재 수정 작업을 진행 중입니다.
c)
저희 프로젝트에서 보안 문제가 발생하고, 현재 수정 작업을 완료했습니다.
d)
저희 프로젝트에서 보안 문제가 발생했으므로, 오류를 해결하고 있습니다.
9.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tất cả các tài khoản sẽ được yêu cầu đổi mật khẩu để tăng cường bảo mật."
a)
모든 계정은 보안을 강화하기 위해 비밀번호를 변경해야 합니다.
b)
모든 계정은 보안을 강화하려면 비밀번호를 변경해야 합니다.
c)
모든 계정은 보안을 강화하기 위해 비밀번호를 수정해야 합니다.
d)
모든 계정은 보안을 강화하기 위해 비밀번호를 변경할 것입니다.
10.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và cam kết sẽ triển khai các biện pháp cần thiết để ngăn chặn sự cố tương tự trong tương lai."
a)
이 불편에 대해 사과드리며, 앞으로 유사한 사고가 발생하지 않도록 필요한 조치를 취할 것입니다.
b)
이 불편에 대해 사과드리며, 앞으로 비슷한 사고가 발생하지 않도록 조치를 취할 것입니다.
c)
이 불편에 대해 사과드리며, 향후 유사한 사고가 발생하지 않도록 필요한 조치를 취하겠습니다.
d)
이 불편에 대해 사과드리며, 향후 유사한 사고를 예방하기 위해 조치를 취할 것입니다.