wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Giữa Kỳ - Tin Học 6

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Trong các hành vi sau, hành vi nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân trên Internet?

a)

Đăng thông tin cá nhân trên trang cá nhân công khai

b)

Chia sẻ mật khẩu cho người quen

c)

Sử dụng mật khẩu phức tạp và không chia sẻ cho người khác

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

2.

Mã hóa dữ liệu trên Internet có tác dụng gì?

a)

Giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Tăng tốc độ tải trang web

c)

Giảm dung lượng file truyền tải

d)

Tự động cập nhật phần mềm

3.

Khi nhận được email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân từ một địa chỉ lạ, em nên làm gì?

a)

Cung cấp ngay thông tin để không bỏ lỡ cơ hội

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và báo cáo nếu nghi ngờ

c)

Bỏ qua email mà không đọc

d)

Chia sẻ email đó với bạn bè để tìm ý kiến

4.

(Để cân bằng, chuyển câu ứng dụng sang nhận biết) Nếu máy tính bị nhiễm phần mềm độc hại, bước đầu tiên bạn nên làm là gì?

a)

Ngắt kết nối Internet và chạy phần mềm diệt virus

b)

Cài đặt phần mềm chơi game mới

c)

Gửi email cho bạn bè thông báo

d)

Tắt máy và chờ đợi

5.

Tại sao cần cập nhật hệ điều hành và phần mềm diệt virus thường xuyên?

a)

Vì cập nhật làm máy tính chạy chậm hơn

b)

Để bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa từ Internet

c)

Vì cập nhật tạo ra lỗi hệ thống

d)

Vì không cần bảo mật khi máy tính đã cũ

6.

Khi truy cập vào trang web yêu cầu đăng nhập, phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin tài khoản tốt nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản dễ nhớ

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và kích hoạt xác thực hai yếu tố

c)

Đăng nhập qua mạng không bảo mật

d)

Chia sẻ mật khẩu với người quen

7.

Khi phát hiện hoạt động lạ trên tài khoản mạng xã hội, em nên làm gì?

a)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng đến việc sử dụng

b)

Thay đổi mật khẩu và kiểm tra cài đặt bảo mật

c)

Chia sẻ thông tin đó lên mạng xã hội

d)

Xóa tài khoản ngay lập tức

8.

Trong việc bảo mật thông tin, việc sử dụng mật khẩu dài và phức tạp có ý nghĩa gì?

a)

Dễ nhớ hơn

b)

Khó bị đoán hoặc hack

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Giúp mở khóa máy tính

9.

Biểu tượng ổ khóa trên thanh địa chỉ trình duyệt cho biết điều gì?

a)

Website không an toàn

b)

Website đã được mã hóa và bảo mật

c)

Website chứa nhiều quảng cáo

d)

Website là trang lỗi

10.

Nếu nhận được email có đường link kèm theo yêu cầu cập nhật thông tin cá nhân, bạn nên:

a)

Nhấp vào đường link và cập nhật thông tin

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ gửi và liên hệ trực tiếp với tổ chức liên quan

c)

Chia sẻ email đó trên mạng xã hội

d)

Bỏ qua và xóa email ngay

11.

Sơ đồ tư duy là gì?

a)

Bản đồ chỉ đường

b)

Công cụ tổ chức ý tưởng dưới dạng biểu đồ

c)

Một loại sơ đồ tài chính

d)

Hình thức trình bày dữ liệu dạng bảng

12.

Yếu tố trung tâm của sơ đồ tư duy thường được đặt ở đâu?

a)

Góc trên bên trái

b)

Góc dưới bên phải

c)

Ở trung tâm sơ đồ

d)

Ở mép trang giấy

13.

Yếu tố trung tâm của sơ đồ tư duy thường được đặt ở đâu?

a)

Góc trên bên trái

b)

Góc dưới bên phải

c)

Ở trung tâm sơ đồ

d)

Ở mép trang giấy

14.

Một sơ đồ tư duy thường gồm những thành phần nào?

a)

Ý chính và các nhánh phụ

b)

Các đoạn văn dài

c)

Hình ảnh động

d)

Biểu đồ và đồ thị

15.

Việc sử dụng hình ảnh trong sơ đồ tư duy giúp ích gì?

a)

Khiến sơ đồ rối mắt

b)

Hỗ trợ quá trình ghi nhớ và tăng khả năng hiểu nội dung

c)

Làm giảm tính sáng tạo

d)

Chỉ để trang trí

16.

Khi đọc sơ đồ tư duy, em nên làm gì để nắm bắt thông tin hiệu quả?

a)

Đọc từ ngoài vào trong

b)

Chỉ nhìn vào hình ảnh mà bỏ qua chữ viết

c)

Xem xét nội dung từ trung tâm ra ngoài

d)

Đọc theo thứ tự ngẫu nhiên các nhánh

17.

Nếu em cần tạo sơ đồ tư duy cho một chủ đề, bước đầu tiên em nên làm là gì?

a)

Ghi chép tất cả thông tin liên quan mà không phân loại

b)

Xác định ý chính và các ý phụ liên quan

c)

Sao chép sơ đồ của người khác

d)

Vẽ sơ đồ mà không cần suy nghĩ về cấu trúc

18.

Việc sử dụng màu sắc khác nhau trong sơ đồ tư duy giúp ích gì?

a)

Làm cho sơ đồ lộn xộn

b)

Phân biệt các ý chính và nhánh phụ, tăng khả năng ghi nhớ

c)

Chỉ để trang trí mà không có tác dụng học tập

d)

Làm giảm tính chuyên nghiệp của sơ đồ

19.

Trong sơ đồ tư duy, từ khóa được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Làm cho sơ đồ dài dòng

b)

Tăng khả năng ghi nhớ thông tin

c)

Giảm tính sáng tạo

d)

Phân chia không gian trên giấy

20.

Vị trí của ý chính trong sơ đồ tư duy thường nằm ở:

a)

Góc dưới bên trái

b)

Ở trung tâm

c)

Góc trên bên phải

d)

Rìa ngoài cùng

21.

Vị trí của ý chính trong sơ đồ tư duy thường nằm ở:

a)

Góc dưới bên trái

b)

Ở trung tâm

c)

Góc trên bên phải

d)

Rìa ngoài cùng

22.

Khi mở rộng sơ đồ tư duy, việc liên kết các nhánh với nhau có tác dụng gì?

a)

Làm cho sơ đồ rối mắt

b)

Tăng cường sự liên kết giữa các ý, hỗ trợ hiểu sâu nội dung

c)

Giảm tính trực quan của sơ đồ

d)

Tạo thêm nhiễu cho sơ đồ

23.

Để làm đậm chữ trong Microsoft Word, tổ hợp phím nào được sử dụng?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + S

24.

Để in nghiêng chữ, ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + P

25.

Để gạch chân chữ, tổ hợp phím nào được dùng?

a)

Ctrl + G

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + K

26.

Chức năng căn giữa đoạn văn trong Word được thực hiện bằng lệnh nào?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

27.

Tại sao việc sử dụng các kiểu định dạng (in đậm, in nghiêng, gạch chân) lại quan trọng trong soạn thảo văn bản?

a)

Giúp phân biệt và nhấn mạnh các phần thông tin quan trọng

b)

Làm cho văn bản trở nên phức tạp

c)

Chỉ để trang trí mà không có tác dụng chức năng

d)

Làm giảm độ rõ ràng của nội dung

28.

Nếu em cần tạo tiêu đề nổi bật cho bài viết, em nên kết hợp sử dụng những định dạng nào?

a)

Chỉ thay đổi cỡ chữ

b)

Chỉ sử dụng in nghiêng

c)

Sử dụng in đậm, thay đổi cỡ chữ và màu sắc

d)

Không sử dụng định dạng nào

29.

Lệnh "Indent" trong Word có tác dụng gì?

a)

Tạo khoảng cách lề cho đoạn văn

b)

Tăng kích thước chữ

c)

Thay đổi màu chữ

d)

Xóa nội dung của đoạn văn

30.

Lệnh "Indent" trong Word có tác dụng gì?

a)

Tạo khoảng cách lề cho đoạn văn

b)

Tăng kích thước chữ

c)

Thay đổi màu chữ

d)

Xóa nội dung của đoạn văn

31.

Tổ hợp phím "Ctrl + C" trong Word dùng để:

a)

Cắt văn bản

b)

Sao chép văn bản

c)

Dán văn bản

d)

Xóa văn bản

32.

Tổ hợp phím "Ctrl + V" trong Word dùng để:

a)

Cắt văn bản

b)

Sao chép văn bản

c)

Dán văn bản

d)

Lưu văn bản

33.

Khi tạo tiêu đề trong Word, việc thay đổi cỡ chữ và màu sắc giúp:

a)

Làm tiêu đề nổi bật, thu hút sự chú ý

b)

Làm cho văn bản trông đơn điệu

c)

Không có tác dụng gì

d)

Làm tiêu đề khó đọc

34.

Để chèn bảng vào văn bản trong Microsoft Word, em cần chọn mục nào?

a)

Insert → Table

b)

Home → Table

c)

File → New → Table

d)

Format → Table

35.

Trong bảng, ô (cell) được hiểu là:

a)

Một dòng của bảng

b)

Một cột của bảng

c)

Giao điểm giữa một dòng và một cột

d)

Một phần của hình ảnh

36.

Để thay đổi kích thước cột trong bảng, em cần làm gì?

a)

Kéo đường viền của cột

b)

Nhấn phím Delete

c)

Chọn toàn bộ bảng rồi in đậm

d)

Tạo bảng mới

37.

Nếu cần chia nhỏ ô trong bảng, bạn nên sử dụng lệnh nào?

a)

Split Cells

b)

Merge Cells

c)

Insert Cells

d)

Delete Cells

38.

Khi trình bày thông tin dưới dạng bảng, việc căn giữa nội dung trong các ô giúp gì?

a)

Làm cho bảng trở nên khó đọc

b)

Làm bảng trông cân đối và dễ nhìn

c)

Làm mất định dạng của bảng

d)

Ảnh hưởng đến màu sắc của bảng

39.

việc căn giữa nội dung trong các ô giúp gì?

a)

Làm cho bảng trở nên khó đọc

b)

Làm bảng trông cân đối và dễ nhìn

c)

Làm mất định dạng của bảng

d)

Ảnh hưởng đến màu sắc của bảng

40.

Lệnh "Merge Cells" trong bảng có tác dụng gì?

a)

Tách một ô thành nhiều ô

b)

Gộp nhiều ô thành một ô

c)

Xóa nội dung trong ô

d)

Thay đổi màu nền của ô

41.

Nếu em cần thêm một cột mới vào bảng đã có, em nên sử dụng lệnh nào?

a)

Delete Columns

b)

Insert Columns

c)

Merge Columns

d)

Split Columns

42.

Phím tắt để tạo bảng nhanh trong Microsoft Word là:

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + N

c)

Không có phím tắt mặc định

d)

Ctrl + B

43.

Khi chỉnh sửa bảng, lệnh "AutoFit" giúp bạn:

a)

Tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung

b)

Tạo bảng mới

c)

Xóa bảng

d)

Chỉnh sửa màu sắc bảng

44.

Việc sử dụng đường viền trong bảng giúp:

a)

Làm bảng khó nhìn

b)

Giúp phân chia và làm rõ ranh giới giữa các ô, dễ đọc hơn

c)

Tăng độ dài bảng

d)

Giảm sự sáng tạo trong soạn thảo