wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử 6 Đề Cương Giữa Học Kỳ II

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người đặt nển móng cho sự hình thành Nho giáo?

a)

Khổng Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Hàn Phi Tử.

d)

Mạnh Tử.

2.

Điều kiện tự nhiên của La Mã cổ đại thuận lợi cho sự phát triển của ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Khai thác lâm sản.

b)

Buôn bán qua đường biển.

c)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

d)

Nông nghiệp trồng các cây gia vị như: hồ tiêu, gừng…

3.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về điều kiện tự nhiên của khu vực Đông Nam Á?

a)

Gồm 2 khu vực riêng biệt là: Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, lượng mưa lớn.

c)

Án ngữ ở vị trí "ngã tư" đường giao thông quốc tế.

d)

Đất đai ít, cằn khô nên chỉ thích hợp trồng các cây lâu năm như: nho, ô liu.

4.

Loại chữ viết được khắc trên mai rùa, xương thú của người Trung Quốc cổ đại được gọi là gì?

a)

Trúc thư.

b)

Giáp cốt văn.

c)

Kim văn.

d)

Thạch cổ văn.

5.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm nổi bật của các quốc gia cổ đại Đông Nam Á?

a)

Sớm phải đương đầu với làn sóng thiên di của người Thái từ phía Bắc .

b)

Sống riêng rẽ, nhiều khi tranh chấp lẫn nhau.

c)

Hình thành tương đối sớm trong những thế kỉ trước và sau Công nguyên.

d)

Các quốc gia đều nhỏ bé, phân tán trên các địa bàn nhỏ hẹp.

6.

Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Đông Nam Á đều chịu ảnh hưởng đậm nét của các tôn giáo, như

a)

Nho giáo, Hin-đu giáo.

b)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo.

c)

Ấn Độ giáo, Phật giáo.

d)

Đạo giáo, Nho giáo.

7.

Các tầng lớp chính trong xã hội cổ đại phương Đông là

a)

quý tộc, nông dân công xã, nô lệ.

b)

chủ nô, nông dân tự do, nô lệ.

c)

vua, quý tộc, nô lệ.

d)

quý tộc, quan lại, nông dân công xã.

8.

Vương quốc cổ Phù Nam thuộc lãnh thổ quốc gia nào hiện nay?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Việt Nam

9.

Quan hệ sản xuất chính được thiết lập dưới thời Tần - Hán là

a)

quan hệ bóc lột của lãnh chúa đối với nông nô

b)

quan hệ bóc lột của quý tộc đối với nông dân công xã.

c)

quan hệ bóc lột của địa chủ đối với nông dân lĩnh canh.

d)

quan hệ bóc lột của địa chủ đối với nông nô.

10.

Một trong những tác phẩm văn học tiêu biểu của cư dân Hi Lạp cổ đại là

a)

sử thi Đăm-săn.

b)

sử thi Ra-ma-ya-na.

c)

vở kịch Sơ-kun-tơ-la.

d)

sử thi I-li-át.

11.

Khu vực Đông Nam Á hiện nay gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

11

b)

9

c)

12

d)

10

12.

Vì sao khu vực Đông Nam Á có vị trí địa lí rất quan trọng?

a)

Tiếp giáp với Ấn Độ.

b)

Tiếp giáp với Trung Quốc.

c)

Tiếp giáp khu vực châu Á gió mùa.

d)

Là cầu nối giữa các khu vực, các biển.

13.

Đâu không phải là phát minh về kĩ thuật của Trung Quốc cổ đại?

a)

Kĩ thuật làm giấy.

b)

Kĩ thuật in

c)

Kĩ thuật gây mê

d)

Kĩ thuật đóng tàu.

14.

Quá trình ra đời và phát triển của các vương quốc ở Đông Nam Á trước thế kỉ X gắn với sự phát triển của nền kinh tế nào?

a)

Nông nghiệp (cung cấp lương thực, thực phẩm).

b)

Thương mại đường biển.

c)

Lâm nghiệp và khai thác hương liệu.

d)

Thủ công nghiệp và đánh bắt cá.

15.

Ngành sản xuất chính của cư dân các nước Đông Nam Á là?

a)

Nông nghiệp.

b)

Buôn bán đường biển.

c)

Chăn nuôi gia súc lớn.

d)

Thủ công nghiệp.

16.

Ở Trung Quốc, chế độ phong kiến được xác lập dưới thời kì cai trị của triều đại nào?

a)

Tần.

b)

Tùy.

c)

Tấn.

d)

Hán.

17.

Công trình kiến trúc tiêu biểu cho nền văn minh Trung Quốc là?

a)

đền Pác-tê-nông.

b)

đại bảo tháp San-chi.

c)

Vạn lí trường thành.

d)

vườn treo Ba-bi-lon.

18.

Cư dân nào kế thừa hệ thống chữ Hán của người Trung Quốc?

a)

Chăm-pa

b)

Việt

c)

Mã lai

d)

Chân Lạp

19.

Tầng lớp giàu có nhất và có quyền lực nhất ở Hy Lạp cổ đại?

a)

Bô lão của thị tộc.

b)

Quý tộc phong kiến.

c)

Vua chuyên chế.

d)

Chủ nô.

20.

Địa danh nào là một trung tâm kinh tế, văn hoá của khu vực Đông Nam Á giai đoạn thế kỷ I - thế kỷ VII?

a)

Pa-lem-bang (Sri Vi-giay)

b)

Ta-cô-la (Đốn Tốn)

c)

Đại Chiêm (Chăm-pa)

d)

Thị cảng Óc-Eo (Phù Nam).

21.

Ý nào đúng nhất về văn hóa các nước Đông Nam Á chịu ảnh hưởng sâu sắc văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ?

a)

Văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ phù hợp với nền văn hóa bản địa của các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Trung Quốc và Ấn Độ là hai nền văn minh lớn với những thành tựu rực rỡ.

c)

Đông Nam Á có vị trí thuận lợi phát triển kinh tế nông nghiệp và thương mại đường biển.

d)

Sự ra đời của các quốc gia cổ Đông Nam Á gắn liền với hoạt động giao lưu kinh tế, văn hóa với Trung Quốc và Ấn Độ

22.

Nhà nước La Mã cổ đại sáng tạo ra chữ số gọi là?

a)

số Ả Rập.

b)

số La Mã.

c)

Hệ lục phân.

d)

số pi

23.

Tôn giáo nào có nguồn gốc từ Ấn Độ đã du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Thiên chúa giáo.

c)

Phật giáo và Hin đu giáo.

d)

Hin-đu giáo.

24.

Người Trung Quốc cổ đại đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở lưu vực dòng sông nào dưới đây?

a)

Sông Hằng.

b)

Hoàng Hà.

c)

Sông Nin.

d)

Sông Ấn.

25.

Người Trung Quốc cổ đại đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở lưu vực dòng sông nào dưới đây?

a)

Sông Hằng.

b)

Hoàng Hà.

c)

Sông Nin.

d)

Sông Ấn.

26.

Điều kiện đất đai của Hy Lạp cổ đại không thuận lợi cho trồng?

a)

cây nho.

b)

cây ô liu.

c)

cây lưu niên.

d)

cây lương thực.

27.

Điều kiện tự nhiên của La Mã cổ đại thuận lợi cho việc canh tác loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Lúa nước.

b)

Nho, ô liu.

c)

Hồ tiêu.

d)

Bạch dương.

28.

Người đặt nền móng cho nền sử học ở Trung Quốc là?

a)

Tư Mã Thiên.

b)

Hàn Phi Tử.

c)

Ban Cố.

d)

Phạm Diệp.

29.

Tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng thế giới "Người lực sĩ ném đĩa", "Thần Vệ nữ Mi lô" của nước nào?

a)

Trung Quốc.

b)

La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Hi Lạp.

30.

Loại cây lương thực được trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là?

a)

Lúa mì, lúa mạch.

b)

cây lúa nương.

c)

cây ngô.

d)

cây lúa nước.

31.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về điều kiện tự nhiên của Hi Lạp cổ đại?

a)

Đất đai canh tác ít và không màu mỡ.

b)

Đường bờ biển dài, nhiều vũng, vịnh.

c)

Địa hình bị chia cắt bởi núi, biển…

d)

Có các đồng bằng màu mỡ, rộng lớn.

32.

Quốc gia cổ nào ra đời sớm nhất ở Đông Nam Á?

a)

Văn Lang - Âu Lạc

b)

Pê-gu.

c)

Chăm - pa.

d)

Phù Nam.

33.

Quần thể đền tháp Bô-rô-bu-đua là công trình mang dấu ấn

a)

Hin-đu giáo.

b)

Phật giáo

c)

Thiên chúa giáo

d)

Nho giáo

34.

Hệ chữ cái A,B,C và hệ chữ số La Mã (I,II,III,...) là thành tựu của cư dân cổ nào?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Độ.

c)

Hy Lạp- La Mã.

d)

Trung Quốc.

35.

Đông Nam Á có vị trí địa lí rất quan trọng, vì: khu vực này

a)

là "ngã tư đường" của thế giới.

b)

tiếp giáp với Ấn Độ.

c)

tiếp giáp với Trung Quốc.

d)

là trung tâm của thế giới.

36.

Từ thế kỉ XXI - III TCN, lịch sử Trung Quốc trải qua các triều đại nào?

a)

Hạ, Thương, Chu.

b)

Tần, Hán, Tấn.

c)

Tùy, Đường, Tống.

d)

Tống, Nguyên, Minh.

37.

Khu vực nào là "cái nôi của văn minh lúa nước"?

a)

Đông Nam Á.

b)

Đông Á

c)

Nam Á

d)

Trung Á

38.

Những ngành kinh tế nào phát triển mạnh ở Hy Lạp cổ đại?

a)

Nông nghiệp và thủ công nghiệp.

b)

Nông nghiệp và công nghiệp.

c)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp.

d)

Nông nghiệp và thương nghiệp.

39.

Điểm giống nhau giữa điều kiện tự nhiên của Hi Lạp và La Mã cổ đại là gì?

a)

Địa hình bẳng phẳng, ít bị chia cắt.

b)

Có nhiều đồng bằng rộng lớn, màu mỡ.

c)

Có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

d)

Có đường bờ biển dài, nhiều vũng, vịnh.

40.

Ở A-ten, những ai có quyền tham gia Đại hội nhân dân?

a)

Mọi công dân từ 18 tuổi trở lên.

b)

Mọi công dân (không phân biệt tuổi tác).

c)

Công dân nữ từ 21 tuổi trở lên.

d)

Công dân nam từ 18 tuổi trở lên.

41.

Định luật khoa học nào của cư dân Hi Lạp cổ đại vẫn được giảng dạy trong chương trình toán học hiện nay?

a)

Định luật Niu-tơn.

b)

Định luật bảo toàn khối lượng.

c)

Định luật bảo toàn năng lượng.

d)

Định lí Pi-ta-go.

42.

Cư dân Chăm-pa và Chân Lạp đã sáng tạo ra chữ viết của mình trên cơ sở chữ

a)

Ả rập

b)

Hán (Trung Quốc)

c)

Phạn (Ấn Độ)

d)

Phạn và Hán.

43.

"Trông trời, trông đất, trông mây" là cơ sở ra đời của ngành nào?

a)

Làm đồng hồ.

b)

Thiên văn.

c)

Thương nghiệp hàng hải.

d)

Nông nghiệp.

44.

Cơ quan nào ở thành bang A-ten có quyền thảo luận và biểu quyết những vấn đề hệ trọng của đất nước?

a)

Hội đồng 10 tướng lĩnh.

b)

Hội đồng 500 người.

c)

Đại hội nhân dân.

d)

Tòa án 6000 thẩm phán.

45.

Khu vực Đông Nam Á được coi là cầu nối giữa:

a)

Trung Quốc với Tây Á.

b)

Trung Quốc với Địa Trung Hải.

c)

Nhật Bản với Ấn Độ.

d)

Trung Quốc, Nhật Bản với Ấn Độ, Tây Á và Địa Trung Hải.

46.

Các Vương quốc cổ ở Đông Nam Á ra đời và phát triển dựa trên cơ sở nào?

a)

Nghề nông trồng lúa nước kết hợp với thủ công nghiệp.

b)

Kinh tế nông nghiệp trồng lúa kết hợp các loại cây ăn quả.

c)

Hoạt động giao thương với bên ngoài.

d)

Nông nghiệp trồng lúa và các hoạt động giao thương với bên ngoài.

47.

Từ thời nhà Thương, người Trung Quốc đã khắc chữ lên

a)

mai rùa, xương thú.

b)

giấy làm từ vỏ cây Pa-pi-rút.

c)

những tấm đất sét còn ướt.

d)

giấy làm từ bột gỗ.

48.

Khu vực Đông Nam Á nằm án ngữ trên con đường hàng hải nối liền giữa

a)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

d)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

49.

Chữ Mã Lai cổ được sáng tạo ra dựa trên cơ sở của hệ chữ viết nào dưới đây?

a)

Chữ La-tinh.

b)

Chữ Phạn.

c)

Chữ Pa-li.

d)

Chữ Hán.

50.

Hai dòng sông nào gắn liền với nền văn minh Trung Quốc cổ đại?

a)

Sông Ơ-phrát và sông Ti-grơ.

b)

Sông Hồng và sông Đà.

c)

Sông Ấn và sông Hằng.

d)

Hoàng Hà và Trường Giang.

51.

Quốc gia cổ góp phần hình thành nên đất nước Việt Nam ngày nay là?

a)

Cham-pa, Phù Nam

b)

Âu Lạc, Phù Nam

c)

Âu Lạc, Cham-pa, Phù Nam

d)

Âu Lạc, Cham-pa, Chân Lạp

52.

Ngành kinh tế chính ở các vương quốc ở vùng Đông Nam Á lục địa là?

a)

khai thác thủy sản.

b)

buôn bán đường biển.

c)

nông nghiệp.

d)

thủ công nghiệp.

53.

Với nguồn sản vật phong phú, đặc biệt là gia vị, các vương quóc Đông Nam Á đã góp nhiều mặt hàng chủ lực trên những tuyến đường biển kết nối Á - Âu, mà sau này gọi là

a)

Con đường xạ hương.

b)

Con đường Gia vị.

c)

Con đường tơ lụa.

d)

Con đường gốm sứ.

54.

Kinh tế chính của cư dân cổ đại các nước Trung Quốc; Ai Cập; Ấn Độ là?

a)

nghề nông.

b)

buôn bán.

c)

thủ công nghiệp.

d)

chăn nuôi gia súc.

55.

Khu vực Đông Nam Á được biết đến là quê hương của loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Lúa nước.

b)

Nho.

c)

Ô liu.

d)

Bạch dương.

56.

Các quốc gia cổ đại phương Đông bao gồm:

a)

Trung Quốc, Ai Cập, Lưỡng Hà, Hy Lạp.

b)

Trung Quốc, Ai Cập, Lưỡng Hà, La Mã.

c)

Trung Quốc, Ai Cập, Hy Lạp, La Mã.

d)

Trung Quốc, Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ.

57.

Nội dung nào không đúng khi mô tả về các thành bang ở Hi Lạp cổ đại?

a)

Đứng đầu mỗi thành bang là một hoàng đế.

b)

Mỗi thành bang đều lấy một thành thị làm trung tâm.

c)

Thành thị có phố xá, lâu đài, bến cảng…

d)

Xung quanh thành thị là vùng đất trồng trọt.

58.

Ai là tác giả của hai bộ sử thi nổi tiếng: I-li-át và Ô-đi-xê?

a)

Ta-lét.

b)

Ác-si-mét.

c)

Hô-me.

d)

Pi-ta-go.

59.

Nơi khởi phát của nền văn minh La Mã cổ đại là?

a)

bán đảo Nam Âu.

b)

bán đảo Ban-căng.

c)

bán đảo I-ta-li-a.

d)

bán đảo Đông Dương.

60.

Đứng đầu nhà nước đế chế La Mã cổ đại là?

a)

chấp chính quan.

b)

tể tướng.

c)

Hoàng đế.

d)

Pha-ra-ông.

61.

Tác phẩm Ra-ma-kien của người Thái Lan được lấy cảm hứng từ bộ sử thi nào dưới đây?

a)

Ra-ma-ya-na.

b)

Đăm-săn.

c)

I-li-át.

d)

Ô-đi-xê.