wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Tin Học 12

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Creative Style Sheets.

b)

Cascading Style Scripts.

c)

Cascading Style Sheets.

d)

Computer Style Syntax.

2.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng CSS?

a)

Xác định cấu trúc và nội dung của trang web,

b)

Thêm hiệu ứng động và tương tác vào trang web.

c)

Định dạng và trang trí giao diện của trang web.

d)

Kiểm soát dữ liệu đầu vào trên trang web.

3.

Phần tử nào sau đây được dùng để khai báo internal CSS?

a)

link

b)

base

c)

style

d)

meta

4.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập màu chữ:

a)

color

b)

background-color.

c)

font-family

d)

font-size

5.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập màu nền:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

6.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập phông chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

7.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập cỡ chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

8.

Định dạng css nào sau đây được sử dụng để đặt màu chữ của phần tử

thành màu xanh? (TH)

a)

p {text-color: blue; }

b)

p { font-color: blue;}

c)

p { color: blue;}

d)

p {text-style: blue;}

9.

Bộ chọn định danh trong CSS được sử dụng để áp dụng quy tắc kiểu cho:

a)

Các phần tử có cùng lớp.

b)

ID của phần tử.

c)

Các phần tử con trực tiếp.

d)

Các phần tử có cùng tên.

10.

Bộ chọn định danh dùng để:

a)

Áp dụng định dạng cho một số phần tử được chọn.

b)

Áp dụng định dạng cho một phần tử cụ thể.

c)

Áp dụng định dạng cho một nhóm phần tử.

d)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử.

11.

Để hiển thị một phần tử HTML theo khối (block), ta có thể sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

display: inline;

b)

display: block;

c)

visibility: hidden;

d)

overflow: hidden;

12.

Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?

a)

Xác định màu đường viền.

b)

Xác định độ dày của đường viền.

c)

Xác định kiểu trình bày đường viền.

d)

Xác định vị trí đường viền.

13.

Bộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?

a)

Tên phần tử HTML.

b)

Tên lớp của phần tử.

c)

ID của phần tử.

d)

Nội dung của phần tử.

14.

Khi khai báo quy tắc định dạng internal CSS, thẻ HTML nào được sử dụng để chứa các quy tắc CSS?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<meta>

15.

Để áp dụng định dạng màu sắc cho phần tử h2 bằng cách sử dụng CSS, thuộc tính nào sẽ được sử dụng?

a)

font-size

b)

background-color

c)

color

d)

border-color

16.

Bộ chọn lớp trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

#Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

b)

.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

c)

Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

d)

*Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

17.

Bộ chọn định danh trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

.Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

b)

#Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

c)

Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

d)

*Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

18.

Để định dạng phần tử <input> với màu nền xanh và chữ trắng, bạn sẽ sử dụng bộ chọn lớp nào trong CSS?

a)

.yellow

b)

.blue

c)

.red

d)

.orangered

19.

Làm thế nào để liên kết một tệp CSS ngoại vào tệp HTML?

a)

<link rel="stylesheet" href="tên_tệp.css">

b)

<style src="tên_tệp.css"></style>

c)

<script src="tên_tệp.css"></script>

d)

<stylesheet href="tên_tệp.css"></stylesheet>

20.

Phương án nào sau đây chỉ ra đúng khai báo định dạng phần tử p xác định cỡ chữ 15px, màu chữ là đỏ.

a)

p { background-color: red; size:15px; }.

b)

p { font-size:15px; color: red; }.

c)

p { font-size:15px; color: red }.

d)

p { font-size:15px, color: red }.

21.

Định dạng (định kiểu) CSS nào sau đây được sử dụng để đặt màu nền của phần tử

là màu xám?

a)

A. p {background-color: gray;}

b)

B. p{color: gray;}

c)

C. p{bg-color: gray,}

d)

D. p {background: gray;}

22.

Mô hình hộp trong CSS bao gồm các vùng nào?

a)

A. Vùng nội dung, vùng đệm, vùng đường viền, vùng lề

b)

B. Vùng đầu trang, vùng nội dung, vùng chân trang

c)

C. Vùng tiêu đề, vùng nội dung, vùng footer, vùng menu

d)

D. Vùng hiển thị, vùng cấu hình, vùng màu nền

23.

Phần nào trong bố cục trang web cung cấp thông tin như logo và tiêu đề trang web?

a)

A. Phần đầu trang (header)

b)

B. Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

C. Phần nội dung (content)

d)

D. Phần chân trang (footer)

24.

Phần nào trong bố cục trang web thường chứa các thông tin bổ trợ như bản quyền và các liên kết nhanh?

a)

A. Phần đầu trang (header)

b)

B. Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

C. Phần nội dung (content)

d)

D. Phần chân trang (footer)

25.

Khi sử dụng mô hình hộp trong CSS, đâu là khu vực nằm giữa vùng nội dung và vùng đường viền?

a)

A. Vùng đệm (padding)

b)

B. Vùng lề (margin)

c)

C. Vùng tiêu đề (header)

d)

D. Vùng chân trang (footer)

26.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi kiểu hiển thị của phần tử thành hiển thị theo dòng?

a)

A. display: block;

b)

B. display: inline;

c)

C. display: flex;

d)

D. display: grid;

27.

Phần mềm tạo website nào là loại phần mềm trực tuyến?

a)

A. Mobirise

b)

B. RapidWeaver

c)

C. sites.google.com

d)

D. Adobe Dreamweaver

28.

Để cài đặt Mobirise, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

A. Tải phần mềm từ trang web và cài đặt trên máy tính

b)

B. Đăng ký tài khoản qua email

c)

C. Thực hiện các thao tác kéo thả

d)

D. Tạo nội dung trang web

29.

Phần mềm Mobirise có thể hoạt động trên hệ điều hành nào?

a)

A. Windows

b)

B. Android

c)

C. iOS

d)

D. Chrome OS

30.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào?

a)

Add Block to Page

b)

Publish

c)

Preview

d)

Browse Computer

31.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image > chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block > Chọn Images

c)

Chọn Preview > Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit > Chỉnh sửa hình ảnh

32.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview

b)

Edit

c)

Publish

d)

Add Block

33.

Phần mềm nào trong danh sách sau là phần mềm tạo website ngoại tuyến?

a)

Wix

b)

Weebly

c)

Adobe Dreamweaver

d)

Google Sites

34.

Trang nào trong website thường chứa các mục nội dung nổi bật nhất?

a)

Trang chuyên mục

b)

Trang chi tiết

c)

Trang chủ

d)

Trang liên hệ

35.

Phần nào của trang web thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

36.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

b)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc

c)

Tạo dự án website

d)

Xem trước và xuất bản

37.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

38.

Để tạo trang web mới trong Mobirise, bạn cần vào mục nào?

a)

Sites > Create Site

b)

Pages > Create Page

c)

Media > Add Image

d)

Tools > Site Settings

39.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ngay dưới phần đầu trang web

d)

Ở bên trái trang web

40.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

a)

Color

b)

Icons Color

c)

Logo Size

d)

Brand Name

41.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block"

b)

Chọn "Remove Block"

c)

Chọn "Block Parameters"

d)

Chọn "Insert icons"

42.

Tùy chọn nào cho phép hiển thị thanh điều hướng cố định khi cuộn trang?

a)

Sticky

b)

Full Width

c)

Collapsed

d)

Transparent

43.

Thanh điều hướng có thể hiển thị các mục trải rộng toàn màn hình bằng cách chọn tùy chọn nào?

a)

Full Width

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Transparent

44.

Nhận định nào sau đây đúng hay sai về CSS ?

a)

Sử dụng external CSS giúp cho nhiều trang web trong một website có thể dùng chung kiểu định dạng và trang trí.

b)

Thuộc tính background-color được dùng để thay đổi màu nền của trang web.

c)

Thuộc tính boder-spacing để định dạng kiểu đường viền cho một phần tử.

d)

Để đặt màu chữ của phần từ

thành màu xanh ta sử dụng lệnh p {color: blue; }.

45.

Nhận định nào sau đây đúng hay sai về khai báo Bộ chọn lớp và bộ chọn định danh trong CSS ?

a)

Bộ chọn lớp được khai báo bằng dấu chấm và bắt đầu bằng .Tên_bộ_chọn_lớp.

b)

Bộ chọn lớp và bộ chọn định danh có thể được áp dụng cho nhiều phần tử khác nhau cùng lúc.

c)

Bộ chọn định danh không cần phải bắt đầu bằng dấu hash trong CSS.

d)

Để định dạng phần tử <input> với màu nền xanh và chữ trắng, ta sử dụng bộ chọn lớp .blue

46.

Phát biểu sau đây đúng hoặc sai về mô hình hộp trong trình bày phần tử HTML?

a)

Mô hình hộp bao gồm các vùng nội dung, vùng đệm, vùng đường viền, và vùng lề.

b)

Vùng đệm trong mô hình hộp hiển thị màu sắc theo giá trị thuộc tính background-color của phần tử.

c)

Vùng lề trong mô hình hộp giúp phân tách các phần tử cạnh nhau.

d)

Có thể điều chỉnh kích cỡ các vùng trong mô hình hộp bằng cách sử dụng các thuộc tính CSS.

47.

Nhận định nào sau đây đúng về phần mềm Mobirise?

a)

Các phần mềm tạo website chỉ có thể hoạt động trực tuyến trên Internet.

b)

Mobirise là phần mềm tạo website có trả phí.

c)

Phần mềm Mobirise cung cấp các mẫu thiết kế tạo sẵn cho các trang web với phần văn bản và hình ảnh được định dạng, sắp xếp theo từng chủ đề.

d)

Để thay đổi hình ảnh trên trang web Mobirise, ta chọn Media Image -> chọn Browse Computer để cập nhật hình ảnh.

48.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về cấu trúc cơ bản của một website?

a)

Trang web là các tệp tin HTML với phần mở rộng ".htm" hoặc ".html"

b)

Một website chỉ bao gồm một trang web duy nhất.

c)

Phần chân trang của mỗi trang web chứa thông tin về bản quyền, liên kết nhanh, kết nối mạng xã hội.

d)

Tất cả các trang web trong cùng một website đều có giao diện giống nhau.