wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài kiểm tra tiếng trung

Total questions: 12

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

汉字?

a)

chữ hán

b)

rất

c)

như thế nào

d)

đồ ăn

2.

怎么

a)

chữ hán

b)

biết

c)

như thế nào

d)

ngon

3.

a)

rất

b)

đọc

c)

viết

d)

mẹ

4.

a)

non

b)

đồ ăn

c)

mẹ

d)

nói

5.

a)

viết

b)

làm

c)

biết

d)

đọc

6.

好吃

a)

ngon

b)

đọc

c)

viết

d)

chữ

7.

a)

viết

b)

chữ hán

c)

như thế nào

d)

đọc

8.

a)

đọc

b)

viết

c)

làm

d)

nói

9.

a)

như thế nào

b)

đồ ăn

c)

làm

d)

ngon

10.

a)

từ/ chữ

b)

nói

c)

mẹ

d)

ngon

11.

妈妈

a)

mẹ

b)

nói

c)

làm

d)

biết

12.

a)

nói

b)

mẹ

c)

làm

d)

từ/ chữ