wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về yêu cầu phần mềm

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tả bán hình thức thường kết hợp giữa ngôn ngữ tự nhiên và đối tượng nào sau đây?

a)

Các ký hiệu và biểu đồ.

b)

Mô hình hình học.

c)

Câu lệnh SQL.

d)

Ngôn ngữ lập trình.

2.

Đặc tả hình thức có ưu điểm gì khi áp dụng vào dự án phát triển ứng dụng đặt vé máy bay?

a)

Linh hoạt và dễ thay đổi.

b)

Dễ hiểu đối với khách hàng không chuyên.

c)

Không cần đến các công cụ hỗ trợ.

d)

Giảm thiểu sự mơ hồ, tăng tình chính xác của yêu cầu.

3.

Đâu là yêu cầu chức năng trong các yêu cầu sau?

a)

Hệ thống phải có tốc độ phản hồi dưới 2 giây.

b)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện với người dùng.

c)

Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản.

d)

Hệ thống phải hoạt động liên tục 24/7.

4.

Để thu thập yêu cầu từ khách hàng về các tính năng mà họ mong muốn có trên ứng dụng đặt vé máy bay, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Viết một đoạn mã để mô tả tình huống sử dụng.

b)

Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để dễ dàng diễn đạt.

c)

Xây dựng một nguyên mẫu giao diện người dùng.

d)

Tiến hành phỏng vấn trực tiếp hoặc qua cuộc họp trực tuyến.

5.

Để mô tả chi tiết quy trình đặt vé máy bay, bao gồm các bước từ tìm kiếm chuyến bay đến thanh toán, phương pháp nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng mô hình thực thể liên hệ (ERM).

b)

Viết một đoạn mã giả.

c)

Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để viết một đoạn văn mô tả.

d)

Vẽ biểu đồ hoạt động UML.

6.

Để buổi phỏng vấn thành công, người phỏng vấn nên thực hiện đầy đủ các hoạt động nào sau đây?. (Chọn 3 đáp án)

a)

Đặt cuộc hẹn phù hợp, đúng giờ, hạn chế ghi chép, chú ý vào câu trả lời của Stakeholder.

b)

Đặt cuộc hẹn phù hợp, tìm hiểu kỹ người được phỏng vấn, đúng giờ, có kế hoạch cho buổi phỏng vấn.

c)

Đặt cuộc hẹn phù hợp, lịch sự, hiểu người phỏng vấn.

d)

Cởi mở, sẵn sàng lắng nghe.

7.

Khái niệm Stakeholder muốn nói đến:

a)

Những người, nhóm có chức sử dụng trực tiếp hoặc có liên quan, tác động đến dự án.

b)

Những người chịu trách nhiệm quản lý dự án.

c)

Những người tham gia phát triển dự án.

d)

Những người sử dụng hệ thống.

8.

Kết quả của giai đoạn kỹ nghệ yêu cầu là xác định được

a)

Thông tin về hệ thống

b)

Các yêu cầu và quản lý được các yêu cầu của hệ thống

c)

Chức năng hệ thống

d)

Hành vi của hệ thống

9.

Khi thu thập yêu cầu, để việc quan sát đạt hiệu quả, nên làm gì?

a)

Xác định cách sẽ được quan sát, xác định thời gian cần thiết cho việc quan sát, và được sự chấp thuận của người bị quan sát.

b)

Dùng các phương tiện ghi chép hỗ trợ.

c)

Dùng phần mềm máy tính để lưu vết các thao tác, và các file được người sử dụng mở.

d)

Kết hợp quan sát thủ công và phương pháp quan sát tự động.

10.

Khi xác định yêu cầu của một hệ thống quản lý kho, yêu cầu nào sau đây là yêu cầu chức năng? (chọn 3 đáp án)

a)

Hệ thống phải có khả năng tính toán giá trị hàng tồn kho.

b)

Hệ thống phải có khả năng quản lý số lượng hàng tồn kho.

c)

Hệ thống phải hoạt động ổn định trong 24/7

d)

Hệ thống phải có giao diện người dùng thân thiện.

e)

Hệ thống phải có khả năng tạo báo cáo hàng tồn kho định kỳ

11.

Khi xác định yêu cầu của một hệ thống quản lý thư viện, yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống phải quản lý thông tin và các loại tài liệu (sách, tạp chí, báo…).

b)

Hệ thống phải trình bày số lượng sách mượn tra trong một khoảng thời gian nhất định.

c)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện.

12.

Một công ty muốn phát triển một ứng dụng đặt đồ ăn trực tuyến. Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu chức năng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Ứng dụng phải hiển thị danh sách các nhà hàng gần đó.

b)

Thời gian tải trang phải dưới 3 giây.

c)

Hệ thống phải hoạt động ổn định trong 24/7.

d)

Người dùng có thể tạo tài khoản và đăng nhập.

13.

Một trong những thách thức khi phỏng vấn các bên liên quan là:

a)

Đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều tham gia.

b)

Khó khăn trong việc ghi âm cuộc phỏng vấn

c)

Vấn đề về rào cản trong giao tiếp

d)

Thiếu thời gian để thu thập yêu cầu.

14.

Một trong những lợi ích chính của việc phòng vấn riêng lẻ với các bên liên quan là:

a)

Tạo ra tài liệu ghi chép chính xác hơn.

b)

Giúp người phỏng vấn hiểu rõ hơn về quan điểm và nhu cầu của bên liên quan.

c)

Tiết kiệm thời gian.

d)

Thu thập thông tin từ nhiều nguồn hơn một cách dễ dàng.

15.

Những ai có thể là stakeholder của một hệ thống quản lý nhân sự?

a)

Nhân viên, quản lý, phòng ban nhân sự, phòng kế toán, và cả khách hàng.

b)

Chỉ có phòng ban nhân sự.

c)

Chỉ có quản lý.

d)

Chỉ có nhân viên.

16.

Quy trình phân tích yêu cầu gồm các hoạt động nào sau đây?

a)

Phân tích khả thị, Phỏng vấn khách hàng, đặc tả yêu cầu, thẩm định yêu cầu.

b)

Thu thập yêu cầu, phân tích yêu cầu, đặc tả yêu cầu, kiểm tra yêu cầu.

c)

Thu thập yêu cầu, trao đổi với khách hành, đặc tả yêu cầu, tham định yêu cầu.

d)

Phân tích khả thi, thu thập yêu cầu, đặc tả yêu cầu, thẩm định yêu cầu.

17.

Sau khi hoàn thành phỏng vấn, người phỏng vấn nên làm gì?

a)

Ngừng liên lạc với các bên liên quan.

b)

Bắt đầu lập trình ngay lập tức.

c)

Chỉ thông báo cho nhóm phát triển.

d)

Ghi lại kết quả và phân tích thông tin thu thập được.

18.

Trong các yêu cầu sau, yêu cầu nào KHÔNG phải là yêu cầu phi chức năng?

a)

Hệ thống phải bảo mật thông tin cá nhân của người dùng.

b)

Hệ thống phải có khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.

c)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện với người dùng.

d)

Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản.

19.

Trong đặc tả hình thức, lý do nào dưới đây khiến việc sử dụng ký pháp đại số toán học trở nên quan trọng?

a)

Để tạo giao diện người dùng trực quan.

b)

Để giảm thiểu thời gian phát triển phần mềm.

c)

Để kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Để đảm bảo tính chính xác và nhất quân của yêu cầu

20.

Trong các yêu cầu sau, yêu cầu nào là yêu cầu chức năng của hệ thống quản lý bán hàng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Hệ thống phải có khả năng xử lý đồng thời 1000 đơn hàng.

b)

Hệ thống phải có khả năng tạo báo cáo bán hàng hàng tháng.

c)

Hệ thống phải có giao diện ngươi dùng thân thiện, dễ sử dụng.

d)

Hệ thống phải cho phép nhân viên tạo hóa đơn bán hàng.

e)

Hệ thống phải có khả năng bảo mật thông tin khách hàng.

21.

Tại sao phóng vẫn lại là phương pháp được sử dụng phổ biến để thu thập các yêu cầu và thông tin của hệ thống cần xây dựng?

a)

(3) Vì phòng vẫn là phương pháp mất ít thời gian, dễ dàng thu thập đầy đủ, khách quan và chính xác các yêu cầu

b)

(1) Vì phóng vấn thu thập được toàn bộ các hiểu biết về công việc phải làm của Stakeholder và cách họ tương tác với hệ thống, đầy đủ các yêu cầu, dễ thực hiện

c)

Cả (1) và (2)

d)

(2) Vì nó dễ dàng thực hiện

22.

Tại sao phải quản lý sự thay đổi của các yêu cầu?

a)

Vì các yêu cầu của hệ thống luôn thay đổi.

b)

Giúp ta giảm chi phí trong quá trình kiểm thử, bảo trì, mở rộng phần mềm.

c)

Vì giúp ta tạo ra các sản phẩm phần mềm, đảm bảo ti, mở rộng, lỗi.

d)

Vì giúp ta phân tích, dự đoán các thay đổi của các yêu cầu, dự đoán chi phí các thay đổi và giúp phân tạo nên thành công của sản phẩm phần mềm.

23.

Vì sao việc xác định stakeholder là quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống?

a)

Để hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong đợi và ảnh hưởng của các bên liên quan đến hệ thống.

b)

Để phân chia công việc cho các thành viên trong nhóm.

c)

Để biết ai sẽ sử dụng hệ thống.

d)

Để biết ai sẽ trả tiền cho dự án.

24.

Yêu cầu của người sử dụng thường có các đặc điểm gì ?

a)

Không đầy đủ, ít mập mờ

b)

Rõ ràng, dễ hiểu, không mập mờ

c)

Đặc tả bằng ngôn ngữ tự nhiên và các bảng biểu đơn giản

d)

Không rõ ràng nhưng đầy đủ

25.

Yêu cầu "Hệ thống phải có thời gian đáp ứng trung bình không quá 2 giây khi người dùng thực hiện tìm kiếm thuộc loại yêu cầu phí chức năng nào?

a)

Khả năng bảo mật

b)

Khả năng mở rộng

c)

Khả năng sử dụng

d)

Hiệu suất

26.

Yêu cầu chức năng hệ thống nhằm tìm ra

a)

(2) Những ràng buộc của hệ thống

b)

(3) Những dịch vụ mà hệ thống cần có để cung cấp cho người sử dụng

c)

(1) Những thành phần của hệ thống

d)

Cả (1), (2) và (3)

27.

Những viên đề nào thường gặp phải khi đặc sẽ yêu cầu phần mềm người dùng bằng ngôn ngữ tự nhiên ?

a)

không rõ ràng lộn xộn giữa các yêu cầu, pha trộn giữa các yêu cầu

b)

Chính xác, logic

c)

Rõ ràng thiếu tính mô đun hóa

d)

Quá linh hoạt, thiếu trong sáng

28.

Các tiêu chí cơ bản nào sau đây được sử dụng để đánh giá yêu cầu phần mềm

a)

Khả năng hiểu hoàn thiện, đầy đủ, không mâu thuân

b)

Hợp lệ, nhất quán, hoàn thiện, hiện thực, xác thực

c)

Hợp lệ, hợp lý, phù hợp với đặc điểm người dùng không dư thừa

d)

Tất cả đều đúng

29.

vai trò của Scrum Master là gì?

a)

Kiểm thử sản phẩm

b)

Quyết định các tính năng cần phát triển

c)

Viết code

d)

Hỗ trợ nhóm làm việc hiệu quả

30.

Khi nào nên chọn kiến trúc dữ liệu tập trung?

a)

Khi hệ thống đơn giản, dữ liệu được chia sẻ chung và không yêu cầu khả năng mở rộng quá cao

b)

Khi hệ thống yêu cầu khả năng mở rộng cao

c)

Khi hệ thống có nhiều dịch vụ độc lập

d)

Khi hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật cao cho từng dịch vụ

31.

Trong kiến trúc microservices, mỗi dịch vụ thường có một:

a)

Không cần cơ sở dữ liệu

b)

Cơ sở dữ liệu riêng

c)

Cơ sở dữ liệu chung

d)

Chia sẻ cơ sở dữ liệu với các dịch vụ khác

32.

Đặc điểm nào sau đây được sử dụng để đánh giá một bản thiết kế tốt?

a)

Tính gắn kết giữa các mô-đun, tính cố kết trong một mô-đun và khả năng tái sử dụng

b)

Giải pháp đầy đủ cho mọi yêu cầu trong pha phân tích

c)

Cung cấp một mô tả hoàn thiện về sản phẩm phần mềm

d)

Chứa mọi trường hợp kiểm thử của các thành phần phần mềm

33.

Trong thiết kế thành phần, phần tử nào sau đây không được mô tả chi tiết?

a)

Thuộc tính

b)

Giao diện

c)

Mã nguồn

d)

Phương thức

34.

Mục tiêu của giai đoạn phân rã hệ thống trong thiết kế cấu trúc là gì?

a)

Phân rã hệ thống thành mô hình quan hệ thực thể

b)

Phân rã hệ thống thành một tập các chức năng độc lập

c)

Phân rã hệ thống thành một tập các mô-đun

d)

Cả (1), (2) và (3)

35.

Quy trình thiết kế kiến trúc nhằm mục đích gì?

a)

Lựa chọn và xây dựng mô hình tổ chức cho hệ thống

b)

Lựa chọn, xây dựng mô hình tổ chức, phân rã hệ thống và điều khiển hệ thống

c)

Xác định và mô tả các hệ thống con cấu thành nên hệ thống cần xây dựng

d)

Lựa chọn và xây dựng mô hình điều khiển sự hoạt động của các cấu thành hệ thống

36.

Mô hình phân lớp tổ chức hệ thống thành:

a)

Nhiều lớp, mỗi lớp cung cấp dịch vụ khác nhau

b)

Nhiều thực thể có mối quan hệ với nhau

c)

Nhiều hệ con, mỗi hệ con hoạt động độc lập với nhau

d)

Nhiều mô-đun thành phần có sự trao đổi thông tin với nhau

37.

Thành phần nào sau đây không phải là một bộ phận trong kiến trúc hệ thống?

a)

Thành phần cấu trúc dữ liệu

b)

Thành phần điều khiển

c)

Thành phần giao tiếp

d)

Thành phần giao diện

38.

Khi nào bạn nên chọn kiến trúc microservices để phát triển một ứng dụng?

a)

Khi ứng dụng yêu cầu hiệu năng cực cao

b)

Khi ứng dụng cần được phát triển nhanh chóng và linh hoạt

c)

Khi ứng dụng không có nhiều thay đổi về yêu cầu

d)

Khi ứng dụng có quy mô nhỏ và đơn giản

39.

Hoạt động nào thường không kết hợp với quá trình thiết kế giao diện người dùng?

a)

Xây dựng giao diện

b)

Ước lượng chi phí

c)

Phân tích người dùng và tác vụ

d)

Đánh giá giao diện

40.

Bạn đang phát triển một ứng dụng IoT (Internet of Things) cần thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến khác nhau. Kiến trúc nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Kiến trúc client-server

b)

Kiến trúc microservices

c)

Kiến trúc sự kiện

d)

Kiến trúc dữ liệu tập trung

41.

Bạn đang phát triển một ứng dụng mạng xã hội với hàng triệu người dùng. Yêu cầu của hệ thống là khả năng mở rộng cao, thời gian đáp ứng nhanh và khả năng xử lý đồng thời lớn. Kiến trúc nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Kiến trúc microservices

b)

Kiến trúc đơn khối

c)

Kiến trúc phân tầng

d)

Kiến trúc event-driven

42.

Một công ty tài chính muốn xây dựng một hệ thống giao dịch chứng khoán trực tuyến. Hệ thống này yêu cầu tính bảo mật cao, khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng và chính xác. Bạn sẽ chọn kiến trúc nào?

a)

Tất cả các đáp án (A), (B), (C) đều phù hợp

b)

(B) Kiến trúc microservices

c)

(C) Kiến trúc service-oriented architecture (SOA)

d)

(A) Kiến trúc client-server

43.

Khi thiết kế một trang web thương mại điện tử, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua hàng của khách hàng?

a)

Số lượng sản phẩm

b)

Hình ảnh sản phẩm

c)

Màu sắc giao diện

d)

Sự dễ sử dụng của trang web

44.

Khi thiết kế một ứng dụng di động, nguyên tắc thiết kế nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

a)

Đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế

b)

Sử dụng nhiều hiệu ứng chuyển động

c)

Tối ưu hóa cho màn hình lớn

d)

Tối ưu hóa cho nhiều nền tảng

45.

Nhược điểm lớn nhất của kiến trúc microservices là gì?

a)

Hiệu suất cao

b)

Dễ dàng triển khai và quản lý

c)

Chi phí phát triển thấp

d)

Độ phức tạp trong quản lý và phối hợp các dịch vụ

46.

Các tiêu chuẩn để đánh giá một giao diện tốt là gì?

a)

Dễ sử dụng, thân thiện, thông minh

b)

Đáp ứng các yêu cầu về chức năng và phi chức năng của người sử dụng

c)

Đẹp, dễ sử dụng, thông minh

d)

Khả năng dễ sử dụng, khả năng dung thứ lỗi và phù hợp với các đặc điểm, yêu cầu của người dùng

47.

Quy trình thiết kế giao diện phải trải qua các hoạt động nào để đảm bảo tính chất khách quan của giao diện thiết kế?

a)

Tìm hiểu kỹ các hoạt động của người sử dụng đối với hệ thống, lập mẫu thử giao diện, tinh chỉnh mẫu thử, đánh giá mẫu thử cùng người dùng, sau đó mới tiến hành cài đặt giao diện

b)

Tiếp xúc và trao đổi với khách hàng trong quá trình thiết kế giao diện

c)

Tiếp xúc trao đổi với khách hàng, cùng khách hàng thiết kế giao diện trên giấy, và cùng khách hàng đánh giá giao diện

d)

Thiết kế phác thảo giao diện trên giấy, đánh giá giao diện cùng người dùng, thiết kế mô phỏng mẫu thử và cài đặt giao diện chính thức

48.

Người quan trọng nhất ảnh hưởng đến quá trình thiết kế giao diện là ai?

a)

Các bên đấu thầu hệ thống

b)

Người phân tích hệ thống

c)

Người sử dụng hệ thống

d)

Người thiết kế giao diện

49.

Các thành phần chính của mô hình khách - chủ bao gồm?

a)

Các máy khách, các máy chủ và cơ sở hạ tầng

b)

Các máy khách (Clients), các máy chủ (Servers) và hệ thống mạng nối máy khách với máy chủ

c)

Các máy khách, máy chủ và phần mềm điều khiển

d)

Các máy khách, máy chủ và giao thức

50.

Bạn đang phát triển một ứng dụng web đơn giản để quản lý danh bạ cá nhân. Ứng dụng này yêu cầu giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng và không đòi hỏi tính thực thời cao. Kiến trúc nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Kiến trúc SOA

b)

Kiến trúc client-server

c)

Kiến trúc sự kiện

d)

Kiến

51.

Bạn đang làm việc trên một dự án phát triển một nền tảng e-commerce. Nền tảng này cần có khả năng tích hợp với nhiều hệ thống khác nhau như hệ thống thanh toán, hệ thống quản lý kho hàng. Kiến trúc nào sẽ giúp bạn dễ dàng thực hiện việc tích hợp này?

a)

Kiến trúc event-driven

b)

Kiến trúc microservices

c)

Kiến trúc SOA

d)

Kiến trúc đơn khối

52.

Mối quan hệ "một-nhiều" trong mô hình thực thể liên kết thường được thể hiện như thế nào trong cơ sở dữ liệu?

a)

Bằng cách thêm một trường mới vào bảng chính

b)

Bằng cách tạo một chỉ mục trên trường liên kết

c)

Không thể thể hiện mối quan hệ này trong cơ sở dữ liệu

d)

Bằng cách tạo một bảng mới với khóa chính là khóa ngoại tham chiếu đến bảng chính

53.

Trong kiến trúc phân tầng, lớp nào thường chịu trách nhiệm giao tiếp trực tiếp với người dùng?

a)

Lớp nghiệp vụ

b)

Lớp giao diện người dùng

c)

Lớp truy cập dữ liệu

d)

Lớp điều khiến

54.

Khi thiết kế một cơ sở dữ liệu cho một mạng xã hội, bạn nên chọn loại khóa nào cho trường "username" để đảm bảo tính duy nhất và tránh trùng lặp?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Khóa tổng hợp

d)

Khóa ứng viên

55.

Lập trình logic là gì?

a)

Là kiểu lập trình tập trung vào việc thực hiện các phép tính trên các hàm.

b)

Là kiểu lập trình tập trung vào việc tương tác với cơ sở dữ liệu.

c)

Là kiểu lập trình kết hợp cả lập trình hướng đối tượng và lập trình thủ tục.

d)

Là kiểu lập trình tập trung vào việc mô tả các vấn đề dưới dạng các mệnh đề logic.

56.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây thường được sử dụng cho lập trình logic?

a)

C++

b)

Prolog

c)

Java

d)
57.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây thường được sử dụng cho lập trình logic?

a)

C++

b)

Prolog

c)

Java

d)

Python

58.

Sự khác biệt cơ bản giữa lập trình thủ tục và lập trình hướng đối tượng là gì?

a)

Cả hai đều tập trung vào hành động.

b)

Cả hai đều tập trung vào dữ liệu.

c)

Lập trình thủ tục tập trung vào dữ liệu, còn lập trình hướng đối tượng tập trung vào hành động.

d)

Lập trình thủ tục tập trung vào hành động, còn lập trình hướng đối tượng tập trung vào đối tượng.

59.

Đặc điểm nổi bật nhất của lập trình logic là gì?

a)

Tập trung vào các cấu trúc dữ liệu.

b)

Sử dụng nhiều vòng lặp và điều kiện.

c)

Dựa trên các mệnh đề logic và quy tắc suy luận.

d)

Hướng đến việc mô hình hóa các đối tượng thực tế.

60.

Sự khác biệt cơ bản giữa lập trình logic và lập trình hướng đối tượng là gì?

a)

Lập trình logic dựa trên các mệnh đề logic, còn lập trình hướng đối tượng dựa trên các lớp và đối tượng.

b)

Lập trình logic thường được sử dụng trong các hệ thống nhúng, còn lập trình hướng đối tượng thường được sử dụng trong phát triển ứng dụng.

c)

Lập trình logic tập trung vào các hành động, còn lập trình hướng đối tượng tập trung vào các đối tượng.

d)

Lập trình logic không hỗ trợ tính đa hình, còn lập trình hướng đối tượng thì có.

61.

Sự khác biệt cơ bản giữa lập trình functional và lập trình hướng đối tượng là gì?

a)

Lập trình functional chỉ sử dụng một loại cấu trúc dữ liệu, còn lập trình hướng đối tượng sử dụng nhiều loại cấu trúc dữ liệu khác nhau.

b)

Lập trình functional tập trung vào các đối tượng, còn lập trình hướng đối tượng tập trung vào các hàm.

c)

Lập trình functional không cho phép thay đổi trạng thái của đối tượng, còn lập trình hướng đối tượng cho phép.

62.

Git là gì?

a)

Một công cụ soạn thảo văn bản.

b)

Một ngôn ngữ lập trình.

c)

Một hệ thống quản lý phiên bản phân tán, cho phép theo dõi lịch sử thay đổi của code, tạo các nhánh, hợp nhất mã và làm việc nhóm hiệu quả.

d)

Một hệ điều hành.

63.

Mối quan hệ giữa Git và GitHub là:

a)

GitHub sử dụng Git làm nền tảng để quản lý các kho lưu trữ.

b)

Git là một phần mở rộng của GitHub.

c)

GitHub là một phần mở rộng của Git.

d)

Không có mối quan hệ nào giữa Git và GitHub.

64.

Có thể sử dụng Git với các nền tảng khác ngoài GitHub không?

a)

Chỉ có thể sử dụng Git với các dự án mã nguồn mở.

b)

Có, có nhiều nền tảng khác như Bitbucket, GitLab cũng sử dụng Git làm nền tảng.

c)

Không, chỉ có GitHub mới hỗ trợ Git.

d)

Chỉ có thể sử dụng Git với các dự án thương mại.

65.

Khi nào nên sử dụng lập trình hướng đối tượng?

a)

Khi cần mô hình hóa các vấn đề phức tạp.

b)

Khi cần xây dựng các hệ thống lớn.

c)

Khi cần tái sử dụng mã.

d)

Tất cả các đáp án (A), (B), (C) đều đúng.

66.

Nếu một dự án yêu cầu tích hợp với nhiều hệ thống khác nhau, yếu tố nào cần đặc biệt quan tâm?

a)

Hiệu năng của ngôn ngữ.

b)

Khả năng tương thích và số lượng thư viện hỗ trợ.

c)

Độ dễ học của ngôn ngữ.

d)

Cộng đồng người dùng.

67.

Khi lựa chọn ngôn ngữ lập trình cho một dự án lớn, phức tạp, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên?

a)

Độ dễ học của ngôn ngữ.

b)

Hiệu năng tuyệt đối.

c)

Chi phí phát triển ban đầu.

d)

Khả năng mở rộng, bảo trì và khả năng làm việc nhóm.

68.

Trong trường hợp nào sau đây, lập trình khai báo sẽ thích hợp hơn lập trình mệnh lệnh?

a)

Khi muốn mô tả kết quả mong muốn mà không cần quan tâm đến quá trình thực hiện.

b)

Khi cần kiểm soát từng bước thực hiện của chương trình.

c)

Khi cần viết một thuật toán sắp xếp phức tạp.

d)

Khi cần tối ưu hóa hiệu suất của chương trình đến từng câu lệnh.

69.

Lợi ích lớn nhất của lập trình khai báo so với lập trình mệnh lệnh là gì?

a)

Mã code dễ đọc, dễ bảo trì và ít lỗi hơn.

b)

Phù hợp với mọi loại bài toán.

c)

Hiệu suất cao hơn.

d)

Dễ học hơn.

70.

Khi nào nên kết hợp cả lập trình mệnh lệnh và lập trình khai báo trong cùng một dự án?

a)

Khi dự án quá phức tạp.

b)

Khi một số phần của ứng dụng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ từng bước thực hiện, trong khi các phần khác cần mô tả kết quả một cách ngắn gọn.

c)

Khi bạn chỉ quen với một trong hai phương pháp.

d)

Khi hiệu suất là yếu tố quan trọng nhất.

71.

Mục tiêu chính của quá trình lập trình là gì?

a)

Kiểm thử và sửa lỗi chương trình

b)

Tạo ra một giao diện người dùng đẹp mắt

c)

Chuyển đổi bản thiết kế chi tiết thành mã máy có thể thực thi

d)

Xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả

72.

Đặc điểm nổi bật nhất của lập trình functional là gì?

a)

Tập trung vào trạng thái của các đối tượng.

b)

Tính bất biến của dữ liệu.

c)

Sử dụng nhiều vòng lặp.

d)

Tính kế thừa giữa các lớp.

73.

Yếu tố quan trọng nhất khi chọn ngôn ngữ lập trình là gì?

a)

Mức độ dễ học của ngôn ngữ.

b)

Mức lương của lập trình viên sử dụng ngôn ngữ đó.

c)

Độ phổ biến của ngôn ngữ.

d)

Tính phù hợp của ngôn ngữ với yêu cầu của dự án.

74.

Khi nào nên sử dụng lập trình logic?

a)

Khi xử lý các dữ liệu số lớn.

b)

Khi giải quyết các bài toán tìm kiếm và chứng minh.

c)

Khi xây dựng các ứng dụng đồ họa.

d)

Khi cần hiệu năng cao.

75.

GitHub là gì?

a)

Một nền tảng lưu trữ mã nguồn và cộng tác phát triển phần mềm.

b)

Một công cụ quản lý dự án.

c)

Một mạng xã hội dành cho lập trình viên.

d)

Một nền tảng chia sẻ ảnh.

76.

Bạn đang làm việc trên một dự án cá nhân và muốn chia sẻ mã nguồn lên một nền tảng mở để cộng đồng có thể đóng góp. Nền tảng nào sau đây phù hợp nhất:

a)

GitLab

b)

SVN

c)

GitHub

d)

Bitbucket

77.

Trong một ứng dụng quản lý thư viện, muốn tìm tất cả các sách có từ khóa "lập trình". Bạn sẽ sử dụng phương pháp nào hiệu quả hơn?

a)

Viết một vòng lặp để duyệt qua từng cuốn sách và kiểm tra tiêu đề.

b)

Tạo một hàm đệ quy để tìm kiếm.

c)

Sử dụng một câu lệnh tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu (ví dụ. SQL).

d)

Không có cách nào hiệu quả hơn.

78.

Lập trình cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các mạng thần kinh nhân tạo

b)

Phát triển các trò chơi điện tử

c)

Tạo các ứng dụng đồ họa

d)

Quản lý và truy xuất dữ liệu

79.

Sự khác biệt cơ bản giữa lập trình logic và lập trình hướng đối tượng là gì?

a)

Lập trình logic chỉ sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, còn lập trình hướng đối tượng sử dụng các ngôn ngữ lập trình đặc biệt.

b)

Lập trình logic tập trung vào các quy tắc và sự thật, trong khi lập trình hướng đối tượng tập trung vào các đối tượng và hành động của chúng.

c)

Lập trình logic phù hợp cho các bài toán toán học, còn lập trình hướng đối tượng chỉ dùng cho phát triển ứng dụng.

d)

Cả (A) và (B) đều đúng.

80.

Tại sao lập trình logic lại phù hợp để giải quyết các bài toán về trí tuệ nhân tạo?

a)

Vì nó cho phép biểu diễn kiến thức một cách trực quan.

b)

Vì nó có khả năng suy luận và đưa ra quyết định.

c)

Vì nó dễ dàng tích hợp với các hệ thống chuyên gia.

d)

Cả (A), (B), (C) đều đúng.

81.

Khi cài đặt một ứng dụng web, bạn nên sử dụng phương pháp nào để đảm bảo tính nhất quán của cấu hình trên các máy chủ?

a)

Sử dụng các công cụ quản lý cấu hình như Ansible hoặc Puppet.

b)

Tạo một script cài đặt và chạy trên tất cả các máy chủ.

c)

Cài đặt thủ công từng máy chủ.

d)

Sử dụng một công cụ quản lý cấu hình và kết hợp với một script cài đặt.

82.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phương pháp Lập trình hướng đối tượng là gì?

a)

Tăng tốc độ thực thi chương trình.

b)

Tăng tính dễ hiểu, bảo trì và mở rộng của phần mềm.

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ sử dụng.

d)

Giảm chi phí phát triển phần mềm.

83.

Sau khi cài đặt phần mềm quản lý kho hàng, bạn cần thực hiện bước nào sau đây để đảm bảo dữ liệu được bảo mật:

a)

Cài đặt tường lửa.

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên.

c)

Đặt mật khẩu mạnh cho người dùng.

d)

Tất cả các lựa chọn trên

84.

Tại sao các nguyên tắc lập trình lại quan trọng?

a)

Để tạo ra các chương trình chạy nhanh hơn.

b)

Để làm cho mã trở nên đẹp hơn.

c)

Để chứng tỏ khả năng của lập trình viên.

d)

Để tạo ra các chương trình dễ đọc, dễ bảo trì, dẻ mở rộng và ít lỗi hơn.