wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit4

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Rạp hát, nhà hát

(a)  

2.

Bảo tàng

(a)  

3.

Hồ

(a)  

4.

Núi (

(a)  

5.

Nhà máy (n)

(a)  

6.

Làng quê

(a)  

7.

Tòa nhà (

(a)  

8.

Đồi (n)

(a)  

9.

Cánh đồng

(a)  

10.

Trang trại, đồn điền

(a)  

11.

Nhà thờ (n

(a)  

12.

Cảng, bến cảng

(a)  

13.

nhà tranh

(a)  

14.

Khách sạn

(a)  

15.

Cây cầu (

(a)  

16.

Bãi đỗ xe (n)

(a)  

17.

Nhà thờ (n)

(a)  

18.

Quán rượu (n)

(a)  

19.

Dòng sông (n

(a)