wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về lịch sử Việt Nam

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Năm 208 TCN, Thục Phán lên làm vua, xưng là An Dương Vương, lập ra nhà nước

a)

Văn Lang.

b)

Âu Lạc.

c)

Chăm-pa.

d)

Phù Nam.

2.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

sản xuất thủ công nghiệp.

b)

trao đổi, buôn bán qua đường biển.

c)

sản xuất nông nghiệp.

d)

trao đổi, buôn bán qua đường bộ.

3.

Về mặt tín ngưỡng, cư dân Văn Lang - Âu Lạc có tục

a)

thờ cúng tổ tiên.

b)

thờ thần - vua.

c)

ướp xác.

d)

Thủy táng

4.

Nhà nước cổ đại đầu tiên xuất hiện trên lãnh thổ Việt Nam là

a)

Chăm-pa.

b)

Phù Nam.

c)

Văn Lang.

d)

Lâm Ấp.

5.

Nhà nước Âu Lạc ra đời trên cơ sở thắng lợi từ cuộc kháng chiến

a)

chống quân Hán xâm lược của nhân dân huyện Tượng Lâm.

b)

chống quân Tần xâm lược của người Âu Việt và Lạc Việt.

c)

chống quân Nam Hán xâm lược của người Việt.

d)

chống quân Đường xâm lược của người Việt.

6.

Hình ảnh sau đây minh họa cho loại vũ khí nào của cư dân Âu Lạc?

a)

Nỏ Liên Châu.

b)

Mũi phóng lao.

c)

Rìu vạn năng.

d)

Súng thần công.

7.

Hình ảnh sau đây cho em biết điều gì về đời sống tinh thần của người Việt cổ thời Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Người Việt thích nhảy múa, hát ca trong các dịp lễ hội.

b)

Xăm mình để tránh bị thủy quái làm hại.

c)

Làm bánh chưng, bánh giầy dịp lễ tết.

d)

Thờ cúng tổ tiên và các vị thần trong tự nhiên.

8.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng phong tục, tập quán của người Việt cổ thời Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Xăm mình.

b)

Làm bánh chưng, bánh giầy.

c)

Nhuộm răng đen.

d)

Tục thờ thần - vua.

9.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống vật chất của người việt cổ thời Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Cư dân chủ yếu ở nhà sàn, dựng bằng tre, nứa, gỗ…

b)

Thức ăn chính là: lúa mì, lúa mạch, thịt bò, rượu vang.

c)

Để tóc ngang vai, búi tó hoặc tết tóc kiểu đuôi sam.

d)

Phương tiện đi lại chủ yếu trên sông là: ghe, thuyền.

10.

Nội dung nào sau đây không đúng về nước Văn Lang?

a)

Tổ chức nhà nước còn sơ khai.

b)

Đã có luật pháp thành văn và chữ viết.

c)

Địa bàn chủ yếu ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

d)

Chưa có quân đội, luật pháp.

11.

Nội dung nào sau đây không đúng về nước Âu Lạc?

a)

Kinh đô đặt ở Phong Châu (Phú Thọ).

b)

Có quân đội mạnh, vũ khí tốt.

c)

Địa bàn chủ yếu ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

d)

Xây dựng được thành Cổ Loa kiên cố.

12.

Điểm giống nhau giữa nhà nước Văn Lang và Âu Lạc là gì?

a)

Tổ chức bộ máy nhà nước.

b)

Quân đội được tổ chức quy củ.

c)

Có vũ khí tốt (nỏ Liên Châu).

d)

Nhà nước đã có luật pháp thành văn.

13.

Địa bàn lãnh thổ chủ yếu của nhà nước Văn Lang và Âu Lạc là khu vực nào của Việt Nam hiện nay?

a)

Tây Bắc và Đông Bắc.

b)

Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

c)

Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

d)

Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.

14.

Nhà nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VIII TCN

b)

Thế kỷ VII TCN

c)

Thế kỷ VI TCN

d)

Thế kỷ V TCN

15.

Thủ lĩnh của bộ lạc Văn Lang đã thống nhất các bộ lạc và lập ra nước Văn Lang là ai?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Lạc Long Quân

d)

Thục Phán

16.

Đứng đầu nhà nước Văn Lang là ai?

a)

Lạc tướng

b)

Lạc hầu

c)

Hùng Vương

d)

Thái thú

17.

Thủ đô của nước Văn Lang đặt ở đâu?

a)

Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội)

b)

Phong Châu (Phú Thọ)

c)

Mê Linh (Vĩnh Phúc)

d)

Tây Vu (Bắc Giang)

18.

Thủ đô của nước Văn Lang đặt ở đâu?

a)

Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội)

b)

Phong Châu (Phú Thọ)

c)

Mê Linh (Vĩnh Phúc)

d)

Tây Vu (Bắc Giang)

19.

Nước Âu Lạc được thành lập vào năm nào?

a)

Năm 258 TCN

b)

Năm 221 TCN

c)

Năm 179 TCN

d)

Năm 208 TCN

20.

Ai là người đã thống nhất Văn Lang và Âu Việt để lập ra nước Âu Lạc?

a)

Lạc Long Quân

b)

Hùng Vương thứ 18

c)

An Dương Vương

d)

Triệu Đà

21.

Thành Cổ Loa được xây dựng dưới triều đại nào?

a)

Hùng Vương

b)

An Dương Vương

c)

Lý Nam Đế

d)

Triệu Đà

22.

Nguyên nhân chính khiến nước Âu Lạc bị rơi vào tay Triệu Đà là gì?

a)

Quân Triệu Đà quá mạnh

b)

An Dương Vương chủ quan, mất cảnh giác

c)

Mâu thuẫn nội bộ trong triều đình Âu Lạc

d)

Đất nước gặp thiên tai, mất mùa

23.

Người Việt thời Văn Lang - Âu Lạc chủ yếu sinh sống bằng nghề gì?

a)

Săn bắn và hái lượm

b)

Đánh cá và buôn bán

c)

Nông nghiệp trồng lúa nước

d)

Chăn nuôi gia súc lớn

24.

Trong đời sống kinh tế, công cụ lao động chủ yếu của người Việt thời Văn Lang - Âu Lạc được làm bằng gì?

a)

Đá mài

b)

Đồng thau

c)

Sắt

d)

Tre, nứa

25.

Đâu là loại cây trồng phổ biến của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Lúa nước, khoai, đậu

b)

Ngô, lúa mì, bông vải

c)

Cà phê, hồ tiêu, mía

d)

Nho, ô liu, lúa mạch

26.

Nhà ở của người Việt thời Văn Lang - Âu Lạc chủ yếu được làm bằng gì?

a)

Gạch nung và xi măng

b)

Tre, gỗ, nứa và lá

c)

Đất sét và đá tảng

d)

Kim loại và bê tông

27.

Loại hình tín ngưỡng phổ biến của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Thờ cúng tổ tiên và thần linh tự nhiên

b)

Tôn thờ một vị thần tối cao

c)

Thờ thần chiến tranh

d)

Thờ các vị vua

28.

Lạc là gì?

a)

Thờ cúng tổ tiên và thần linh tự nhiên

b)

Tôn thờ một vị thần tối cao

c)

Thờ thần chiến tranh

d)

Thờ các vị vua

29.

Trang phục của người Văn Lang - Âu Lạc chủ yếu được làm từ chất liệu nào?

a)

Tơ lụa

b)

Da thú

c)

Vải thô dệt bằng sợi gai

d)

Len và bông

30.

Trong đời sống sinh hoạt, người Việt thời Văn Lang - Âu Lạc thường sử dụng dụng cụ nào để đựng nước, nấu ăn?

a)

Đồ gốm

b)

Đồ đồng

c)

Đồ gỗ

d)

Đồ đá

31.

Người Văn Lang - Âu Lạc thường tổ chức lễ hội vào thời điểm nào trong năm?

a)

Mùa hè, khi trời nắng nóng

b)

Mùa đông, khi lúa đã thu hoạch xong

c)

Mùa xuân, khi bắt đầu vụ mùa mới

d)

Mùa thu, trước khi thu hoạch

32.

Nghề thủ công phổ biến của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Đúc đồng, làm đồ gốm, dệt vải

b)

Luyện sắt, làm giấy, vẽ tranh

c)

Khai thác vàng, chế tác đá quý

d)

Làm thủy tinh, thêu ren

33.

Nhạc cụ phổ biến của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Đàn tranh, sáo trúc

b)

Trống đồng, khèn, đàn đá

c)

Đàn nguyệt, đàn bầu

d)

Kèn đồng, đàn violin

34.

Trái Đất được cấu tạo bởi mấy lớp?

a)

1.

b)

3.

c)

2.

d)

4.

35.

Các loại đá được hình thành do sự lắng đọng vật chất được gọi là đá

a)

cẩm thạch.

b)

ba dan.

c)

mác-ma.

d)

trầm tích.

36.

Lõi (nhân) Trái Đất có nhiệt độ cao nhất là

a)

10000C.

b)

50000C.

c)

70000C.

d)

30000C.

37.

Vỏ Trái Đất có độ dày thế nào?

a)

70 - 80km.

b)

Dưới 70km.

c)

80 - 90km.

d)

Trên 90km.

38.

Khi hai mảng tách xa nhau sẽ xảy ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Các dãy núi cao, núi lửa và bão hình thành.

b)

Động đất, núi lửa và lũ lụt xảy ra nhiều nơi.

c)

Bão lũ, mắc ma phun trào diễn ra diện rộng.

d)

Mắc ma trào lên và tạo ra các dãy núi ngầm.

39.

Lớp man-ti tồn tại ở trạng thái nào sau đây?

a)

Rắn.

b)

Lỏng.

c)

Quánh dẻo.

d)

Khí.

40.

Nhận định nào dưới đây không đúng khi nói về quá trình di chuyển các mảng kiến tạo?

a)

Tách rời nhau.

b)

Xô vào nhau.

c)

Hút chờm lên nhau.

d)

Gắn kết với nhau.

41.

Trên Trái Đất có tất cả bao nhiêu mảng kiến tạo lớn?

a)

9.

b)

6.

c)

8.

d)

7.

42.

Lục địa nào sau đây trên Trái Đất có diện tích lớn nhất?

a)

Lục địa Nam Mĩ.

b)

Lục địa Phi.

c)

Lục địa Bắc Mĩ.

d)

Lục địa Á - Âu.

43.

Sự di chuyển của các địa mảng là nguyên nhân gây ra loại thiên tai nào sau đây?

a)

Bão, dông lốc.

b)

Lũ lụt, hạn hán.

c)

Núi lửa, động đất.

d)

Lũ quét, sạt lở đất.

44.

Việt Nam nằm trên lục địa nào sau đây?

a)

Bắc Mĩ.

b)

Á - Âu.

c)

Nam Mĩ.

d)

Nam Cực.

45.

Các địa mảng trong lớp vỏ Trái đất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Di chuyển nhanh ở nửa cầu Bắc, chậm ở nửa cầu Nam.

b)

Di chuyển rất chậm theo hướng xô hoặc tách xa nhau.

c)

Cố định vị trí tại một chỗ ở Xích đạo và hai vùng cực.

d)

Mảng lục địa di chuyển, còn mảng đại dương cố định.

46.

Trái Đất được cấu tạo bởi các lớp nào sau đây?

a)

Man-ti, vỏ Trái Đất và nhân trong.

b)

Nhân (lõi), nhân ngoài, vỏ Trái Đất.

c)

Vỏ Trái Đất, manti và nhân (lõi).

d)

Vỏ lục địa, nhân (lõi) và man-ti.

47.

Lớp vỏ khí của Trái Đất là gì?

a)

Lớp nước bao quanh Trái Đất

b)

Lớp đá nằm ở bề mặt Trái Đất

c)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất

d)

Lớp đất ở trên bề mặt Trái Đất

48.

Thành phần chủ yếu của không khí là gì?

a)

Oxy và các-bon đi-ô-xít

b)

Ni-tơ và oxy

c)

Hơi nước và bụi khí

d)

Ni-tơ và các-bon đi-ô-xít

49.

Lớp vỏ khí gồm mấy tầng chính?

a)

2 tầng

b)

3 tầng

c)

4 tầng

d)

5 tầng

50.

Tầng nào của khí quyển chứa phần lớn không khí và có hiện tượng thời tiết như mưa, gió, bão?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng ngoài

51.

Tại sao không khí càng lên cao càng loãng?

a)

Do lực hút của Trái Đất giảm dần

b)

Do áp suất khí quyển tăng lên

c)

Do không khí bị đẩy xuống dưới

d)

Do Trái Đất quay quanh Mặt Trời

52.

Khối khí là gì?

a)

Một khối không khí có đặc tính giống nhau về nhiệt độ và độ ẩm

b)

Một khối nước trong khí quyển

c)

Một vùng không khí có áp suất thấp

d)

Một vùng không khí có áp suất cao

53.

Có mấy loại khối khí chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

54.

Khối khí lục địa có đặc điểm gì?

a)

Khô và lạnh

b)

Ẩm và nóng

c)

Khô và nóng hoặc khô và lạnh

d)

Luôn có độ ẩm cao

55.

Khối khí đại dương có đặc điểm gì?

a)

Khô và lạnh

b)

Khô và nóng

c)

Ẩm và nóng hoặc ẩm và lạnh

d)

Luôn khô hạn

56.

Gió là gì?

a)

Sự chuyển động của nước trong không khí

b)

Sự chuyển động của không khí từ nơi áp suất thấp đến nơi áp suất cao

c)

Sự chuyển động của không khí từ nơi áp suất cao đến nơi áp suất thấp

d)

Sự bay hơi của nước từ mặt đất lên trời

57.

Loại gió nào thổi thường xuyên quanh năm theo một hướng nhất định?

a)

Gió mùa

b)

Gió Tây ôn đới

c)

Gió Mậu dịch

d)

Gió địa phương

58.

Câu 1: Biến đổi khí hậu là gì?

a)

Sự thay đổi tạm thời của thời tiết trong một ngày

b)

Sự thay đổi dài hạn về nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố khí hậu khác

c)

Sự thay đổi mùa trong năm

d)

Hiện tượng nóng lên vào mùa hè và lạnh hơn vào mùa đông

59.

Câu 2: Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là gì?

a)

Động đất và núi lửa phun trào

b)

Hoạt động của con người làm tăng khí nhà kính

c)

Thay đổi quỹ đạo Trái Đất

d)

Sự di chuyển của các dòng hải lưu

60.

Câu 3: Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện của biến đổi khí hậu?

a)

Trái Đất ngày càng lạnh hơn

b)

Mưa nhiều hơn vào mùa hè

c)

Băng ở hai cực tan chảy, mực nước biển dâng cao

d)

Gió thổi mạnh hơn vào ban đêm

61.

Câu 4: Hậu quả của biến đổi khí hậu là gì?

a)

Hạn hán, lũ lụt, bão mạnh hơn

b)

Không ảnh hưởng gì đến con người

c)

Trái Đất ngày càng mát hơn

d)

Mùa đông ngắn hơn, mùa hè dài hơn nhưng không ảnh hưởng gì

62.

Câu 5: Hoạt động nào của con người góp phần làm giảm biến đổi khí hậu?

a)

Sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch

b)

Phá rừng để lấy đất trồng trọt

c)

Sử dụng năng lượng tái tạo như gió, mặt trời

d)

Xả rác bừa bãi ra môi trường

63.

Câu 7: Loại thiên tai nào phổ biến ở Việt Nam?

a)

Bão, lũ lụt, hạn hán

b)

Núi lửa phun trào

c)

Động đất mạnh

d)

Sóng thần

64.

Câu 8: Khi có bão, người dân cần làm gì để đảm bảo an toàn?

a)

Ra ngoài trời để quan sát bão

b)

Trốn dưới cây to để tránh gió

c)

Cố định mái nhà, dự trữ lương thực và nghe dự báo thời tiết

d)

Ở ngoài đường để theo dõi tình hình

65.

Câu 9: Lũ lụt thường xảy ra khi nào?

a)

Khi có động đất lớn

b)

Khi mưa lớn kéo dài hoặc bão

c)

Khi trời quá nóng vào mùa hè

d)

Khi nước biển bốc hơi nhiều

66.

Lũ lụt thường xảy ra khi nào?

a)

Khi có động đất lớn

b)

Khi mưa lớn kéo dài hoặc bão

c)

Khi trời quá nóng vào mùa hè

d)

Khi nước biển bốc hơi nhiều

67.

Biện pháp nào giúp phòng tránh lũ lụt hiệu quả?

a)

Phá rừng để nước chảy nhanh hơn

b)

Xây dựng đê điều, trồng rừng phòng hộ

c)

Không quan tâm vì lũ lụt không ảnh hưởng nhiều

d)

Dùng nhiều nước để giảm mực nước lũ

68.

Khi có động đất, chúng ta nên làm gì?

a)

Chạy thật nhanh ra ngoài đường

b)

Ở yên trong nhà và đứng sát cửa kính

c)

Trú ẩn dưới bàn chắc chắn hoặc nơi an toàn

d)

Đứng gần cột điện hoặc cây lớn

69.

Vì sao không nên ở gần biển khi có sóng thần?

a)

Sóng thần có thể cuốn trôi mọi thứ trên đường đi

b)

Sóng thần chỉ gây ướt quần áo

c)

Sóng thần giúp làm sạch môi trường biển

d)

Sóng thần chỉ xuất hiện vào ban đêm

70.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu tác động của hạn hán?

a)

Trồng cây xanh, xây dựng hồ chứa nước

b)

Chỉ dựa vào nước mưa để tưới tiêu

c)

Dùng nước sạch để tưới cây mà không cần tiết kiệm

d)

Không cần làm gì vì hạn hán tự nhiên sẽ hết

71.

Khi có sét đánh, ta nên làm gì?

a)

Đứng ở nơi trống trải

b)

Chạy ra ngoài trời để quan sát

c)

Ở trong nhà, tránh xa cửa sổ và thiết bị điện

d)

Cầm ô kim loại để che mưa

72.

Vì sao cần trồng nhiều cây xanh để giảm biến đổi khí hậu và thiên tai?

a)

Cây xanh giúp tăng nhiệt độ Trái Đất

b)

Cây xanh giúp hấp thụ khí CO₂ và ngăn lũ lụt, xói mòn

c)

Cây xanh làm giảm lượng oxy trong không khí

d)

Cây xanh không có tác dụng gì với môi trường