Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Ô nhiễm không khí

(a)  

2.

sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng

(a)  

3.

Thay đổi khí hậu

(a)  

4.

mỏng tầng o zôn

(a)  

5.

ô nhiễm rác thải nhựa

(a)  

6.

cháy rừng

(a)  

7.

vấn đề ( không phải problem)

(a)  

8.

dòng hải lưu

(a)  

9.

mực nước biển

(a)  

10.

rào chắc

(a)  

11.

lượng cacbon thải ra

(a)  

12.

nổi trên mặt nước ( tính từ )

(a)  

13.

ống nước

(a)  

14.

sự thải ra

(a)  

15.

tái chế

(a)  

16.

dọn dẹp

(a)  

17.

du lịch biển

(a)  

18.

du lịch trọn gói

(a)  

19.

du lịch sinh thái

(a)  

20.

du lịch ngắm cảnh

(a)  

21.

du lịch khám phá

(a)  

22.

khám phá thiên nhiên

(a)  

23.

thử món ăn địa phương

(a)  

24.

tham quan cảnh địa phương

(a)  

25.

tắm nắng

(a)  

26.

mua đồ lưu niệm

(a)  

27.

giúp bảo tồn cái loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

(a)  

28.

chim cánh cụt

(a)  

29.

rùa khổng lồ

(a)  

30.

sư tử biển

(a)  

31.

kì nhông biển

(a)  

32.

đường xích đạo

(a)  

33.

sự cho phép

(a)  

34.

rừng nhiệt đới

(a)  

35.

thực vật

(a)  

36.

môi trường hoang dã

(a)  

37.

rặng san hô

(a)  

38.

đường mòn

(a)  

39.

kem chống nắng

(a)  

40.

chảy ( băng, động từ )

(a)  

41.

vùng cực

(a)  

42.

hà mã

(a)  

43.

hải cẩu

(a)  

44.

động vật có vú

(a)  

45.

khối băng

(a)  

46.

trôi theo

(a)  

47.

hoa ngoại lai

(a)  

48.

tour có hdv

(a)  

49.

xả rác ( vụn)

(a)  

50.

thằn lằn

(a)  

51.

loài bò sát

(a)