wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VNU_B1_5_Entertainment

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

go out for entertainment

a)

ra ngoài để giải trí

b)

ở nhà để làm việc

c)

đi ngủ sớm

d)

xem phim tại nhà

2.

sing karaoke

a)

hát karaoke

b)

hát nhạc

c)

hát múa

d)

hát đơn ca

3.

be interested in (something)

a)

quan tâm, thích điều gì

b)

không quan tâm đến điều gì

c)

thích làm điều gì đó

d)

chỉ trích điều gì đó

4.

play an instrument

a)

chơi một nhạc cụ

b)

hát một bài hát

c)

nhảy múa

d)

nghe nhạc

5.

watch a live performance

a)

xem một buổi biểu diễn trực tiếp

b)

nghe một buổi hòa nhạc

c)

xem một bộ phim

d)

tham gia một buổi tiệc

6.

join a music club

a)

tham gia câu lạc bộ âm nhạc

b)

tham gia câu lạc bộ thể thao

c)

tham gia câu lạc bộ nghệ thuật

d)

tham gia câu lạc bộ sách

7.

take part in a talent show

a)

tham gia chương trình tài năng

b)

tham gia một buổi hòa nhạc

c)

tham gia một cuộc thi thể thao

d)

tham gia một buổi tiệc

8.

join a dance class

a)

tham gia lớp học nhảy

b)

participate in a music class

c)

attend a painting workshop

d)

join a cooking club

9.

watch a documentary

a)

xem phim tài liệu

b)

đi xem phim

c)

nghe nhạc

d)

đọc sách

10.

go to a festival

a)

đi dự lễ hội

b)

tham gia buổi hòa nhạc

c)

đi dạo trong công viên

d)

tổ chức một bữa tiệc

11.

go to a music festival

a)

đi lễ hội âm nhạc

b)

đi xem phim

c)

đi dạo phố

d)

đi ăn tối

12.

watch a movie

a)

xem phim

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

chơi game

13.

enjoy a comedy movie

a)

thích xem phim hài

b)

thích xem phim hành động

c)

thích xem phim tài liệu

d)

thích xem phim kinh dị

14.

be a fan of (something/someone)

a)

là fan hâm mộ của...

b)

thích một cái gì đó

c)

không thích một cái gì đó

d)

ghét một cái gì đó

15.

play games for fun

a)

chơi game để giải trí

b)

chơi game để học tập

c)

chơi game để làm việc

d)

chơi game để thư giãn

16.

have fun with friends

a)

vui chơi với bạn bè

b)

học tập một mình

c)

đi ngủ sớm

d)

ăn uống lành mạnh

17.

like action movies

a)

thích phim hành động

b)

yêu phim tình cảm

c)

ghét phim hoạt hình

d)

thích phim hài

18.

listen to music

a)

nghe nhạc

b)

nghe radio

c)

hát bài

d)

nghe podcast

19.

go to a party

a)

đi dự tiệc

b)

đi làm việc

c)

đi học

d)

đi mua sắm

20.

sing a song

a)

hát một bài hát

b)

nhảy một điệu nhảy

c)

đọc một cuốn sách

d)

vẽ một bức tranh