NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuiz về động từ tiếng Nhật
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Động từ nào có nghĩa là 'đi'?
a)
知る
b)
行く
c)
買う
d)
見る
2.
Động từ nào có nghĩa là 'nghe'?
a)
聞く
b)
話す
c)
読む
d)
見る
3.
Động từ nào có nghĩa là 'làm'?
a)
する
b)
作る
c)
飲む
d)
買う
4.
Động từ nào có nghĩa là 'mua'?
a)
持つ
b)
買う
c)
売る
d)
食べる
5.
Động từ nào có nghĩa là 'chạy'?
a)
歩く
b)
走る
c)
座る
d)
立つ
6.
Động từ nào có nghĩa là 'tặng'?
a)
あげる
b)
くれる
c)
もらう
d)
送る
7.
Động từ nào có nghĩa là 'thức dậy'?
a)
働く
b)
遊ぶ
c)
寝る
d)
起きる
8.
Động từ nào có nghĩa là 'đọc'?
a)
書く
b)
読む
c)
見る
d)
話す
9.
Động từ nào có nghĩa là 'tìm kiếm'?
a)
見つける
b)
思う
c)
取る
d)
探す
10.
Động từ nào có nghĩa là 'có thể'?
a)
する
b)
できる
c)
行く
d)
なる
11.
Động từ nào có nghĩa là 'quên'?
a)
忘れる
b)
覚える
c)
思う
d)
知る
12.
Động từ nào có nghĩa là 'cắt'?
a)
切る
b)
開ける
c)
引く
d)
閉じる
13.
Động từ nào có nghĩa là 'gặp gỡ'?
a)
会う
b)
話す
c)
見る
d)
聞く
14.
Động từ nào có nghĩa là 'sống'?
a)
帰る
b)
行く
c)
働く
d)
住む
15.
Động từ nào có nghĩa là 'đến'?
a)
出る
b)
帰る
c)
行く
d)
来る
Reset
