WorksheetsKhí tượng đại cương - Chương 2
Total questions: 80
Worksheet time: 3570secs
Khí nào trong khí quyển hấp thụ bức xạ cực tím?
A. Oxy.
B. Ôzôn.
C. Cacbonic (CO₂).
D. Nitơ
Khí nào hấp thụ tia cực tím với bước sóng < 0,2µm và ở độ cao trên 10km?
A. Hơi nước
B. Ozone
C. Nitơ
D. Oxy
Khí nào hấp thụ tia cực tím (k=0,2–0,3µm) và tia hồng ngoại (k=9,5µm)?
A. Nito
B. Ozone
C. CO2
D. Hơi nước
Khi nào hấp thụ bức xạ hồng ngoại λ=1−8μm và 12μm?
A. Ozone
B. Nito
C. Hơi nước
D. Oxy
Khí nào hấp thụ bức xạ hồng ngoại ở bước sóng λ≈4μm và λ>13μm?
A. CO2
B. Hơi nước
C. Ozone
D. Nito
Khoảng phổ nào được gọi là “cửa sổ khí quyển”?
A. 1 – 4μm.
B. 8 – 11μm.
C. 12 – 15μm.
D. 0,2 – 0,3μm.
Cửa sổ khí quyển có tác dụng gì
A. Giúp Trái đất phát năng lượng ra ngoài không gian.
B. Ngăn chặn hoàn toàn bức xạ mặt trời.
C. Hấp thụ tất cả bức xạ hồng ngoại.
D. Làm tăng nhiệt độ bề mặt Trái đất.
Nếu không có hiệu ứng nhà kính, nhiệt độ trung bình của Trái đất sẽ là bao nhiêu?
A. 15°C.
B. 0°C.
C. -18°C.
D. 25°C.
Hiệu ứng nhà kính xảy ra khi:
A. Bức xạ nhìn thấy đi vào và bức xạ hồng ngoại bị ngăn thoát ra ngoài.
B. Bức xạ cực tím bị hấp thụ hoàn toàn.
C. Bức xạ hồng ngoại đi vào và bức xạ nhìn thấy bị ngăn thoát ra ngoài.
D. Khí quyển hấp thụ tất cả các loại bức xạ.
Tại sao nhiệt độ trung bình quan trắc của Trái đất là 15°C thay vì -18°C?
A. Vì bức xạ hồng ngoại không bị hấp thụ.
B. Vì khí quyển là vật đen tuyệt đối.
C. Vì Trái đất không nhận được bức xạ mặt trời.
D. Vì khí quyển hấp thụ có chọn lọc và tạo ra hiệu ứng nhà kính.
Sự khuếch tán bức xạ mặt trời là gì?
A. Sự hấp thụ hoàn toàn bức xạ mặt trời bởi khí quyển.
B. Sự biến đổi bức xạ một hướng lan truyền thành bức xạ lan truyền theo mọi hướng.
C. Sự phản xạ bức xạ mặt trời trở lại không gian.
D. Sự chuyển hóa bức xạ mặt trời thành nhiệt năng.
Quá trình khuếch tán bức xạ mặt trời xảy ra trong môi trường nào?
A. Môi trường không đồng nhất về mặt quang học
B. Môi trường chân không
C. Môi trường đồng nhất trong suốt
D. Môi trường chỉ chứa khí nito và oxy
Theo định luật Rayleigh, năng lượng khuếch tán tỉ lệ nghịch với:
A. Bậc nhất độ dài bước sóng của tia tới.
B. Bậc ba độ dài bước sóng của tia tới.
C. Bậc hai độ dài bước sóng của tia tới.
D. Bậc bốn độ dài bước sóng của tia tới.
Theo định luật Rayleigh, tia nào bị khuếch tán mạnh nhất?
A. Tia hồng ngoại
B. Tia cực tím
C. Tia tím và xanh
D. Tia đỏ
Tại sao bầu trời có màu xanh?
A. Do sự hấp thụ mạnh của tia đỏ và vàng.
B. Do sự phản xạ của các đám mây.
C. Do sự khuếch tán mạnh của tia xanh và tím trong khí quyển.
D. Do sự phát xạ của khí oxy trong khí quyển.
Khi Mặt trời ở gần đường chân trời, tại sao nó có màu vàng hoặc đỏ?
A. Do Mặt trời phát ra nhiều tia đỏ và vàng hơn.
B. Do sự hấp thụ của tầng ozone.
C. Do sự phản xạ của các hạt bụi trong khí quyển.
D. Do đường đi của tia sáng qua khí quyển dài hơn, tia xanh và tím bị khuếch tán mạnh.
Theo định luật Rayleigh, tia đỏ bị khuếch tán yếu hơn tia tím bao nhiêu lần?
A. 16 lần.
B. 4 lần.
C. 8 lần
D. 2 lần
Tia nào sau đây bị khuếch tán với mức độ không đáng kể?
A. Tia tím.
B. Tia hồng ngoại.
C. Tia xanh.
D. Tia cực tím.
Màu sắc của bầu trời thay đổi như thế nào khi độ cao tăng?
A. Màu xanh da trời chuyển dần sang màu xanh thẫm và tím đen.
B. Màu xanh da trời chuyển dần sang màu đỏ và vàng.
C. Màu xanh da trời trở nên sáng hơn.
D. Màu xanh da trời không thay đổi.
Đặc trưng màu sắc của bình minh và hoàng hôn là gì?
A. Màu tím đen
B. Màu xanh da trời.
C. Màu đỏ thẫm và vàng.
D. Màu xanh lá mạ.
Tại sao mắt con người nhìn thấy bầu trời màu xanh thay vì màu tím?
A. Vì tia tím có bước sóng quá ngắn.
B. Vì tia tím bị hấp thụ hoàn toàn bởi khí quyển.
C. Vì tia xanh không bị khuếch tán.
D. Vì mắt con người nhạy cảm hơn với màu xanh và tia tím là thành phần nhỏ trong phổ Mặt trời.
Khoảng bao nhiêu phần trăm năng lượng bức xạ mặt trời chuyển thành tán xạ trong khí quyển?
A. Khoảng 50%.
B. Khoảng 25%
C. Khoảng 75%.
D. Khoảng 10%.
Khi các hạt có đường kính lớn hơn 1,2μm, hiện tượng nào xảy ra?
Khuếch tán mạnh các tia có bước sóng ngắn.
Phân tán đồng đều các tia với mọi bước sóng.
Hấp thụ hoàn toàn các tia có bước sóng dài.
Phản xạ hoàn toàn các tia có bước sóng trung bình.
Tại sao sương mù và mù khô thường có màu trắng hoặc xám?
Do sự phản xạ hoàn toàn của tia cực tím.
Do sự hấp thụ mạnh của tia hồng ngoại.
Do các hạt nhỏ khuếch tán mạnh tia xanh và tím.
Do các hạt lớn phân tán đồng đều các tia với mọi bước sóng.
Mây có vai trò gì trong việc đóng "cửa sổ khí quyển"?
Hấp thụ và phát xạ bức xạ có bước sóng 8-11μm.
Phản xạ hoàn toàn bức xạ mặt trời.
Hấp thụ hoàn toàn bức xạ hồng ngoại.
Ngăn chặn hoàn toàn bức xạ cực tím.
Ban đêm, mây làm gì đối với hiệu ứng nhà kính?
Giảm hiệu ứng nhà kính bằng cách phản xạ bức xạ mặt trời.
Ngăn chặn hoàn toàn bức xạ hồng ngoại.
Tăng cường hiệu ứng nhà kính bằng cách hấp thụ bức xạ hồng ngoại.
Không ảnh hưởng đến hiệu ứng nhà kính.
Công thức tính albedo của một bề mặt là gì?
Albedo = (Hấp thụ / Tổng xạ) × 100%.
Albedo = (Phản xạ / Tổng xạ) × 100%.
Albedo = (Tán xạ / Tổng xạ) × 100%.
Albedo = (Phát xạ / Tổng xạ) × 100%.
Theo định luật Stefan-Boltzmann, năng lượng phát xạ của một vật đen tuyệt đối được tính bằng công thức nào?
E=σT^4
E=σT^2
E=σT^3
E=σT
Nếu nhiệt độ tuyệt đối của một vật tăng gấp đôi, năng lượng phát xạ của vật đó sẽ tăng bao nhiêu lần?
16 lần
4 lần
8 lần
2 lần
Bức xạ hữu hiệu (Eh) được tính bằng công thức nào?
Eh=Ed-Ekq
Eh=Ed+Ekq
Eh=Ed*Ekq
Eh=Ed/Ekq
Ban đêm, bức xạ hữu hiệu có giá trị như thế nào?
Là phần nhiệt lượng mặt đất nhận được.
Là phần nhiệt lượng mặt đất mất đi.
Bằng không.
Là phần nhiệt lượng khí quyển nhận được.
Cường độ trực xạ mặt trời (I′) khi mặt trời không ở thiên đỉnh được tính bằng công thức nào?
I'=I/sin(h)
I'=I*cos (h)
I′=I*sin(h)
I'=I*tan(h)
Tổng xạ (Is) được tính bằng công thức nào?
Is=I/sin(h)+i
Is=I*sin(h)+i
Is=I*cos(h)+i
Is=I*tan(h)+i
Khi trời quang mây, tổng xạ đạt cực đại vào thời điểm nào trong ngày?
Giữa trưa
Sáng sớm
Chiều tối
Ban đêm
Mây toàn phần có ảnh hưởng như thế nào đến tổng xạ?
Không ảnh hưởng đến tổng xạ.
Làm tăng tổng xạ.
Làm giảm tổng xạ.
Làm tổng xạ bằng không.
Bức xạ nghịch là gì?
Bức xạ khí quyển hướng ngược lại mặt đất.
Bức xạ mặt đất hướng lên khí quyển.
Bức xạ mặt trời phản xạ lại không gian.
Bức xạ hồng ngoại từ mặt trời.
Ban đêm, nguồn nhiệt chính đối với mặt đất là gì?
Bức xạ mặt trời.
Bức xạ hữu hiệu.
Bức xạ nghịch từ khí quyển.
Bức xạ tán xạ.
Khi độ ẩm của đất tăng, albedo của bề mặt thay đổi như thế nào?
Albedo bằng không.
Albedo không thay đổi.
Albedo tăng.
Albedo giảm.
Albedo trung bình của mây là bao nhiêu?
Khoảng 10%.
Khoảng 30%.
Khoảng 60%.
Khoảng 80%.
Theo định luật Stefan-Boltzmann, hằng số σσ có giá trị là bao nhiêu?
8,2×10−11 cal/cm².
5,67×10−8 W/m²K⁴.
6,626×10−34J.s
1,38×10−23 J/K.
Nếu nhiệt độ tuyệt đối của một vật là 300K, năng lượng phát xạ của vật đó là bao nhiêu?
E=8,2×10−11×300.
E=8,2×10−11×3002
E=8,2×10−11×3003
E=8,2×10−11×3004
Bức xạ hữu hiệu (Eh) ban ngày so với ban đêm có giá trị như thế nào?
Ban ngày nhỏ hơn ban đêm.
Ban ngày lớn hơn ban đêm.
Ban ngày bằng ban đêm.
Ban ngày bằng không.
Khi mặt trời càng gần đường chân trời, cường độ trực xạ mặt trời thay đổi như thế nào?
Cường độ trực xạ giảm.
Cường độ trực xạ tăng.
Cường độ trực xạ không thay đổi.
Cường độ trực xạ bằng không.
Tổng xạ (Is) được tính bằng tổng của những thành phần nào?
Trực xạ (I*sin (h)) và tán xạ (i)
Trực xạ (I*cos(h)) và tán xạ (i)
Trực xạ (I*tan(h)) và tán xạ (i)
Trực xạ (I/sin (h)) và tán xạ (i)
Khi trời quang mây, tổng xạ đạt cực đại vào thời điểm nào trong năm?
Mùa xuân.
Mùa hè.
Mùa thu.
Mùa đông.
Mây từng phần không che khuất mặt trời có ảnh hưởng như thế nào đến tổng xạ?
Làm tăng tổng xạ.
Làm giảm tổng xạ.
Không ảnh hưởng đến tổng xạ.
Làm tổng xạ bằng không.
Bức xạ nghịch chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm bức xạ khí quyển tới mặt đất?
Khoảng 70%.
Khoảng 50%.
Khoảng 90%.
Khoảng 30%.
Mặt đất hấp thụ bao nhiêu phần trăm bức xạ nghịch?
90 - 99%.
70 - 80%.
50 - 60%.
30 - 40%.
Ban đêm, nguồn nhiệt chính đối với mặt đất là gì?
Bức xạ nghịch từ khí quyển.
Bức xạ mặt trời.
Bức xạ hữu hiệu.
Bức xạ tán xạ.
Khi lượng mây tăng, bức xạ nghịch và bức xạ hữu hiệu thay đổi như thế nào?
Bức xạ nghịch giảm, bức xạ hữu hiệu tăng.
Bức xạ nghịch tăng, bức xạ hữu hiệu giảm.
Bức xạ nghịch và bức xạ hữu hiệu đều tăng.
Bức xạ nghịch và bức xạ hữu hiệu đều giảm.
Ban ngày, bức xạ hữu hiệu bị ảnh hưởng như thế nào bởi bức xạ tới?
Tăng lên đáng kể.
Không bị ảnh hưởng.
Bị làm mờ đi hoặc bị hấp thụ.
Bằng không.
Khí quyển nhận nhiệt từ những nguồn nào?
Chỉ từ quá trình bốc hơi và ngưng kết hơi nước.
Chỉ từ bức xạ mặt trời.
Chỉ từ truyền nhiệt từ mặt đất.
Bức xạ mặt trời, truyền nhiệt từ mặt đất, và quá trình bốc hơi và ngưng kết hơi nước.
Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của nhiệt độ?
Liên quan đến tốc độ trung bình của các nguyên tử và phân tử.
Nhiệt độ càng cao thì các phân tử chuyển động càng nhanh.
Là thước đo độ nóng lạnh của vật.
Đơn vị đo duy nhất là độ C.
Điểm đóng băng của nước tinh khiết ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn là bao nhiêu độ Celsius?
100°C
0°C
32°C
212°C
Công thức chuyển đổi giữa độ Fahrenheit (°F) và độ Celsius (°C) là gì?
°F = 9/5(°C) + 32
°C = 9/5(°F + 32)
°C = 5/9(°F - 32)
°F = 5/9(°C - 32)
0°K (Kelvin) tương ứng với nhiệt độ nào sau đây?
0°C
-273°C
32°F
273°C
Đâu KHÔNG phải là hình thức truyền nhiệt?
Dẫn nhiệt
Đối lưu
Bức xạ
Ngưng tụ
Trong hiện tượng đối lưu, không khí nóng sẽ:
Giãn nở, trở nên nhẹ hơn và đi lên.
Co lại, trở nên nặng hơn và đi xuống
Giữ nguyên vị trí.
Chuyển động theo phương ngang.
Trong quá trình nào sau đây, nhiệt không được truyền từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp?
Dẫn nhiệt trong một thanh kim loại.
Gió thổi từ biển vào đất liền.
Sự ngưng tụ hơi nước thành các giọt nước.
Bức xạ nhiệt từ Mặt Trời đến Trái Đất.
Ẩn nhiệt là gì?
Nhiệt lượng tỏa ra khi một vật cháy hoàn toàn.
Nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một vật lên 1°C.
Nhiệt lượng cần thiết để thay đổi trạng thái của một chất mà không thay đổi nhiệt độ.
Nhiệt lượng truyền từ vật này sang vật khác do sự chênh lệch nhiệt độ.
Ẩn nhiệt nóng chảy của nước là bao nhiêu?
540 calo/g
600 calo/g
80 calo/g
680 calo/g
Bức xạ nhiệt là sự truyền nhiệt:
Chỉ xảy ra trong chất rắn.
Chỉ xảy ra trong chất lỏng và chất khí.
Theo nhiều phương trong không gian dưới dạng sóng.
Luôn cần có môi trường vật chất trung gian.
Đâu KHÔNG Phải đặc điểm của sự dẫn nhiệt?
Nhiệt luôn truyền từ nơi nóng sang nơi lạnh
Năng lượng truyền bởi sự dẫn nhiệt cần sự tiếp xúc
Không khí là chất dẫn nhiệt kém
Không khí là cơ chế truyền nhiệt ở mức độ toàn cầu
Sự thăng hoa là:
Sự chuyển trực tiếp hơi nước sang nước
Sự chuyển trực tiếp nước sang hơi nước
.Sự chuyển của nước đá sang thể khí và ngược lại
Sự chuyển trực tiếp của nước đá sang hơi nước và ngược lại
Nhiệt độ nào tương ứng với điểm đóng băng của nước tinh khiết trong thang đo Celsius?
0°F
32°C
0°C
100°C
Nhiệt độ nào tương ứng với điểm sôi của nước trong thang đo Fahrenheit?
100°F
212°F
32°F
0°F
Nhiệt độ tuyệt đối 0°K tương ứng với nhiệt độ nào trong thang đo Celsius?
0°C
100°C
-273°C
273°C
Cơ chế truyền nhiệt nào không cần sự tiếp xúc giữa các phân tử?
Dẫn nhiệt
Đối lưu
Bức xạ
Bình lưu
Quá trình nào sau đây là một quá trình lạnh dần?
Ngưng tụ
Bốc hơi
Tan chảy
Đóng băng
Sự truyền nhiệt nào xảy ra chủ yếu trong khí quyển ở mức độ toàn cầu?
Dẫn nhiệt
Đối lưu
Bức xạ
Bình lưu
Nhiệt độ nào tương ứng với điểm tan của băng trong thang đo Fahrenheit?
0°F
32°F
212°F
100°F
Quá tình nào sau đây là một quá trình nóng lên
Ngưng tụ
Bốc hơi
Tan chảy
Thăng hoa
Sự truyền nhiệt bởi không khí di chuyển theo phương nằm ngang được gọi là gì?
Dẫn nhiệt
Đối lưu
Bình lưu
Bức xạ
Nhiệt độ là gì?
Một đại lượng biểu thị sự nóng hay lạnh của vật thể.
Một đại lượng đo độ lớn của vật thể.
Một thước đo khối lượng của vật.
Một dạng năng lượng có thể truyền đi mà không cần môi trường.
Thang đo Celsius xác định điểm đóng băng của nước ở bao nhiêu độ?
32°C
100°C
0°C
-273°C
Thang đo Fahrenheit xác định điểm sôi của nước ở bao nhiêu độ?
100°F
180°F
32°F
212°F
Công thức chuyển đổi giữa độ Celsius (°C) và Kelvin (°K) là gì?
°K = °C + 100
°K = °C + 273
°K = °C - 273
°K = °C × 2
Hình thức truyền nhiệt nào không cần môi trường để lan truyền?
Dẫn nhiệt
Đối lưu
Bức xạ
. Ẩn nhiệt
Vì sao sự dẫn nhiệt trong khí quyển không hiệu quả bằng trong chất rắn?
Vì không khí là chất dẫn nhiệt tốt.
Vì không khí là chất dẫn nhiệt kém.
Vì không khí không truyền nhiệt.
Vì không khí truyền nhiệt nhanh hơn nước.
Khi nước bay hơi, nó sẽ:
Giải phóng nhiệt lượng vào môi trường.
Hấp thụ nhiệt lượng từ môi trường.
Không trao đổi nhiệt với môi trường.
Chuyển hóa thành băng ngay lập tức
