Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm và Bản chất của Pháp luật 1

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân kinh tế nào dẫn đến sự ra đời của pháp luật?

a)

Tư hữu về tài sản

b)

Sự phân hóa xã hội thành giai cấp

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Cả A, B và C

2.

Nguyên nhân xã hội nào dẫn đến sự ra đời của pháp luật?

a)

Tư hữu về tài sản

b)

Sự phân hóa xã hội thành giai cấp

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Cả B và C

3.

Pháp luật có thể hình thành bằng những con đường nào?

a)

Nhà nước thừa nhận các quy phạm xã hội phong tục, tập quán

b)

Nhà nước ban hành các văn bản pháp luật

c)

Nhà nước thừa nhận tiền lệ pháp

d)

Cả A, B và C

4.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về pháp luật?

a)

Hệ thống các quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung do nhà nước ban hành

b)

Hệ thống các quy tắc xử sự mang tính khuyến khích do nhà nước ban hành

c)

Hệ thống các quy tắc xử sự mang tính tự nguyện do nhà nước ban hành

d)

Hệ thống các quy tắc xử sự mang tính tham khảo do nhà nước ban hành

5.

Pháp luật thể hiện ý chí của giai cấp nào trong xã hội?

a)

Giai cấp bị trị

b)

Giai cấp thống trị

c)

Toàn thể nhân dân

d)

Giai cấp công nhân

6.

Bản chất của pháp luật bao gồm những tính chất nào?

a)

Tính giai cấp

b)

Tính xã hội

c)

Tính quyền lực

d)

Cả A và B

7.

Tính giai cấp của pháp luật thể hiện ở điểm nào?

a)

Pháp luật chỉ xuất hiện và tồn tại trong xã hội có giai cấp

b)

Pháp luật thể hiện ý chí của giai cấp thống trị

c)

Pháp luật là công cụ bảo vệ địa vị và lợi ích của giai cấp thống trị

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

Tính xã hội của pháp luật thể hiện ở điểm nào?

4 lines
9.

Tính xã hội của pháp luật thể hiện ở điểm nào?

a)

Pháp luật là công cụ hữu hiệu để quản lý xã hội

b)

Pháp luật thiết lập trật tự ổn định của xã hội

c)

Pháp luật bảo vệ lợi ích chung của xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Đâu là đặc trưng cơ bản của pháp luật?

a)

Tính quyền lực (tính cưỡng chế)

b)

Tính quy phạm phổ biến

c)

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Tính quyền lực của pháp luật được đảm bảo bởi yếu tố nào?

a)

Sức mạnh cưỡng chế của nhà nước

b)

Ý chí tự nguyện của người dân

c)

Truyền thống văn hóa

d)

Đạo đức xã hội

12.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật có nghĩa là gì?

a)

Pháp luật mang tính khuôn mẫu, chuẩn mực

b)

Pháp luật đưa ra cách thức xử sự cho hành vi của con người

c)

Pháp luật áp dụng với mọi chủ thể, không có sự phân biệt

d)

Tất cả các đáp án trên

13.

Tính xác định về mặt hình thức của pháp luật thể hiện ở điểm nào?

a)

Nội dung pháp luật tồn tại dưới những hình thức nhất định được nhà nước thừa nhận

b)

Nội dung được thể hiện bằng ngôn ngữ phổ thông

c)

Nội dung rõ ràng, cụ thể, chính xác, đầy đủ, một nghĩa

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Hình thức pháp luật là gì?

a)

Cách thức chứa đựng hoặc thể hiện nội dung của pháp luật

b)

Cơ cấu bên trong của pháp luật

c)

Cách thức giai cấp thống trị sử dụng để nâng ý chí của giai cấp mình lên thành pháp luật

d)

Cả A và C

15.

Hình thức bên trong của pháp luật bao gồm những yếu tố nào?

a)

Quy phạm pháp luật

b)

Chế định pháp luật

c)

Ngành luật

d)

Tất cả các đáp án trên

16.

Hình thức bên trong của pháp luật bao gồm những yếu tố nào?

a)

Quy phạm pháp luật

b)

Chế định pháp luật

c)

Ngành luật

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Hình thức bên ngoài của pháp luật bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tập quán pháp

b)

Tiền lệ pháp

c)

Văn bản quy phạm pháp luật

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Quy phạm pháp luật là gì?

a)

Quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung

b)

Được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần

c)

Do cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền ban hành

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Cấu trúc của quy phạm pháp luật bao gồm những bộ phận nào?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Phần giả định của quy phạm pháp luật mô tả điều gì?

a)

Những tình huống thực tế cần áp dụng quy phạm pháp luật

b)

Quy tắc xử sự buộc chủ thể phải thực hiện

c)

Biện pháp mà nhà nước dự kiến áp dụng đối với chủ thể vi phạm

d)

Quyền và nghĩa vụ của chủ thể

21.

Phần quy định của quy phạm pháp luật nêu điều gì?

a)

Những tình huống thực tế cần áp dụng quy phạm pháp luật

b)

Quy tắc xử sự buộc chủ thể phải thực hiện

c)

Biện pháp mà nhà nước dự kiến áp dụng đối với chủ thể vi phạm

d)

Quyền và nghĩa vụ của chủ thể

22.

Phần chế tài của quy phạm pháp luật nêu điều gì?

a)

Những tình huống thực tế cần áp dụng quy phạm pháp luật

b)

Quy tắc xử sự buộc chủ thể phải thực hiện

c)

Biện pháp mà nhà nước dự kiến áp dụng đối với chủ thể vi phạm

d)

Quyền và nghĩa vụ của chủ thể