wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phương pháp học từ vựng với Sơ đồ tư duy

Total questions: 19

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

选择"机会 (jīhuì) - Cơ hội" 的正确解释:

a)

重要的时间 (zhòngyào de shíjiān)

b)

可能性 (kěnéngxìng)

c)

适合做某事的时机 (shìhé zuò mǒushì de shíjī)

d)

事情的结果 (shìqíng de jiéguǒ)

2.

选择"影响 (yǐngxiǎng) - Ảnh hưởng" 的近义词 (Từ đồng nghĩa):

a)

作用 (zuòyòng)

b)

机会 (jīhuì)

c)

成功 (chénggōng)

d)

决定 (juédìng)

3.

"努力 (nǔlì) - Nỗ lực" 的反义词 (Từ trái nghĩa) 是什么?

a)

认真 (rènzhēn)

b)

懒惰 (lǎnduò)

c)

失败 (shībài)

d)

轻松 (qīngsōng)

4.

"如果你_____机会,你可能会成功。" (Nếu bạn _____ cơ hội, bạn có thể sẽ thành công.) 的正确选项是:

a)

失去 (shīqù)

b)

抓住 (zhuāzhù)

c)

影响 (yǐngxiǎng)

d)

失败 (shībài)

5.

选择"成功 (chénggōng) - Thành công" 的反义词 (Từ trái nghĩa):

a)

轻松 (qīngsōng)

b)

失败 (shībài)

c)

机会 (jīhuì)

d)

努力 (nǔlì)

6.

"如果你_____努力,你将会看到成果。" (Nếu bạn _____ nỗ lực, bạn sẽ thấy kết quả.) 的正确选项是:

a)

等待 (děngdài)

b)

放弃 (fàngqì)

c)

忽视 (hūshì)

d)

坚持 (jiānchí)

7.

选择"失败 (shībài) - Thất bại" 的近义词 (Từ đồng nghĩa):

a)

错误 (cuòwù)

b)

成功 (chénggōng)

c)

损失 (sǔnshī)

d)

放弃 (fàngqì)

8.

选择"坚持 (jiānchí) - Kiên trì" 的反义词 (Từ trái nghĩa):

a)

放弃 (fàngqì)

b)

努力 (nǔlì)

c)

轻松 (qīngsōng)

d)

成功 (chénggōng)

9.

"如果你_____失败,你需要重新开始。" (Nếu bạn _____ thất bại, bạn cần bắt đầu lại.) 的正确选项是:

a)

接受 (jiēshòu)

b)

分析 (fēnxī)

c)

逃避 (táobì)

d)

忽视 (hūshì)

10.

如果你不想 (a)   机会,就要多努力。

11.

我们要好好 (a)   时间,不要浪费它。

12.

为了取得好成绩,我们要认真 (a)  

13.

她每天都跑步,因为她想 (a)   健康。

14.

虽然他失败了,但是他没有 (a)  

15.

Viết câu hoàn chỉnh với từ gợi ý 机会 (jīhuì) - Cơ hội

4 lines
16.

Viết câu hoàn chỉnh với từ gợi ý 努力 (nǔlì) - Nỗ lực

4 lines
17.

Viết câu hoàn chỉnh với từ gợi ý 影响 (yǐngxiǎng) - Ảnh hưởng

4 lines
18.

Viết câu hoàn chỉnh với từ gợi ý 选择 (xuǎnzé) - Lựa chọn

4 lines
19.

Viết câu hoàn chỉnh với từ gợi ý 成功 (chénggōng) - Thành công

4 lines

Similar Resources on Wayground