Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAnh 6 U7
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Phim hành động
(a)
2.
Hoạt hình
(a)
3.
Hài kịch
(a)
4.
Phim chính kịch
(a)
5.
Phim kinh dị
(a)
6.
Phim khoa học viễn tưởng
(a)
7.
Kinh khủng
(a)
8.
Chán
(a)
9.
Thú vị
(a)
10.
Tuyệt vời
(a)
11.
Hài hước
(a)
12.
Tuyệt vời
(a)
13.
Buồn
(a)
14.
Khủng khiếp
(a)
15.
Quân đội
(a)
16.
Trận chiến
(a)
17.
Vị tướng
(a)
18.
Nhà vua
(a)
19.
Nữ hoàng
(a)
20.
Binh lính
(a)
21.
Chiến thắng
(a)
22.
Kẻ xâm lược
(a)
23.
Xảy ra, diễn ra
(a)
24.
Cụ thể, rõ ràng, rành mạch
(a)
25.
Tấn công
(a)
26.
Tổng thống, chủ tịch
(a)
27.
Giống đực
(a)
28.
Giống cái
(a)
29.
Thuộc về lịch sử
(a)
30.
Người lãnh đạo
(a)
31.
Khả năng lãnh đạo
(a)
32.
Nhân vật
(a)
33.
Thuộc về Châu Âu
(a)
34.
action (n)
a)
Hài kịch
b)
Phim kinh dị
c)
Phim hành động
d)
Phim khoa học viễn tưởng
35.
animated (adj)
a)
Phim hành động
b)
Phim kinh dị
c)
Phim chính kịch
d)
Hoạt hình
36.
comedy (n)
a)
Phim kinh dị
b)
Phim khoa học viễn tưởng
c)
Phim hành động
d)
Hài kịch
37.
drama (n)
a)
Phim kinh dị
b)
Phim hành động
c)
Phim chính kịch
d)
Hoạt hình
38.
horror (n)
a)
Phim hành động
b)
Phim chính kịch
c)
Hoạt hình
d)
Phim kinh dị
39.
science fiction (n)
a)
Phim kinh dị
b)
Hoạt hình
c)
Phim hành động
d)
Phim khoa học viễn tưởng
40.
awful (adj)
a)
Chán
b)
Hài hước
c)
Kinh khủng
d)
Thú vị
41.
boring (adj)
a)
Hài hước
b)
Thú vị
c)
Kinh khủng
d)
Chán
42.
exciting (adj)
a)
Tuyệt vời
b)
Chán
c)
Kinh khủng
d)
Thú vị
43.
fantastic (adj)
a)
Kinh khủng
b)
Chán
c)
Tuyệt vời
d)
Thú vị
44.
funny (adj)
a)
Chán
b)
Tuyệt vời
c)
Kinh khủng
d)
Hài hước
45.
great (adj)
a)
Tuyệt vời
b)
Chán
c)
Hài hước
d)
Kinh khủng
46.
sad (adj)
a)
Hài hước
b)
Tuyệt vời
c)
Buồn
d)
Kinh khủng
47.
terrible (adj)
a)
Chán
b)
Hài hước
c)
Buồn
d)
Khủng khiếp
48.
army (n)
a)
Binh lính
b)
Trận chiến
c)
Quân đội
d)
Nhà vua
49.
battle (n)
a)
Vị tướng
b)
Trận chiến
c)
Nhà vua
d)
Quân đội
50.
general (n)
a)
Binh lính
b)
Nhà vua
c)
Kẻ xâm lược
d)
Vị tướng
51.
king (n)
a)
Binh lính
b)
Kẻ xâm lược
c)
Nhà vua
d)
Vị tướng
52.
queen (n)
a)
Vị tướng
b)
Nhà vua
c)
Binh lính
d)
Nữ hoàng
53.
soldier (n)
a)
Quân đội
b)
Vị tướng
c)
Binh lính
d)
Nhà vua
54.
win (v)
a)
Trận chiến
b)
Chiến thắng
c)
Kẻ xâm lược
d)
Nhà vua
55.
invader (n)
a)
Quân đội
b)
Binh lính
c)
Trận chiến
d)
Kẻ xâm lược
56.
happen (v)
a)
Tấn công
b)
Xảy ra, diễn ra
c)
Cụ thể, rõ ràng, rành mạch
d)
Tổng thống, chủ tịch
57.
specific (adj)
a)
Xảy ra, diễn ra
b)
Tấn công
c)
Cụ thể, rõ ràng, rành mạch
d)
Tổng thống, chủ tịch
58.
attack (v)
a)
Tấn công
b)
Tổng thống, chủ tịch
c)
Xảy ra, diễn ra
d)
Cụ thể, rõ ràng, rành mạch
59.
president (n)
a)
Xảy ra, diễn ra
b)
Tấn công
c)
Cụ thể, rõ ràng, rành mạch
d)
Tổng thống, chủ tịch
60.
male (adj)
a)
Giống cái
b)
Giống đực
c)
Người lãnh đạo
d)
Khả năng lãnh đạo
61.
female (adj)
a)
Giống đực
b)
Khả năng lãnh đạo
c)
Người lãnh đạo
d)
Giống cái
62.
historical (adj)
a)
Người lãnh đạo
b)
Khả năng lãnh đạo
c)
Giống cái
d)
Thuộc về lịch sử
63.
leader (n)
a)
Người lãnh đạo
b)
Khả năng lãnh đạo
c)
Nhân vật
d)
Thuộc về Châu Âu
64.
leadership (n)
a)
Người lãnh đạo
b)
Nhân vật
c)
Khả năng lãnh đạo
d)
Thuộc về Châu Âu
65.
character (n)
a)
Người lãnh đạo
b)
Thuộc về Châu Âu
c)
Khả năng lãnh đạo
d)
Nhân vật
66.
European (adj)
a)
Nhân vật
b)
Khả năng lãnh đạo
c)
Người lãnh đạo
d)
Thuộc về Châu Âu
Reset
