Font size
WorksheetsÔn Tập Cuối Kỳ II Môn Tin Học
Total questions: 63
Worksheet time: 33mins
Công việc nào sau đây liên quan tới phần mềm?
Thay màn hình có độ phân giải cao hơn.
Đảm bảo kết nối máy tính vào mạng.
Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính.
Phát hiện nguyên nhân hỏng thiết bị để biết liệu có thể sửa, thay thế hay cấu hình lại.
Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần có kiến thức gì về mạng?
Hiểu về các phương pháp kết nối và cấu hình mạng cục bộ và Internet.
Chỉ cần biết cách lắp đặt thiết bị mạng.
Không cần hiểu về mạng, chỉ cần sửa chữa phần cứng.
Chỉ cần biết cách cấu hình mạng trên máy tính cá nhân.
Điều nào sau đây là đúng về ngành sửa chữa và bảo trì máy tính?
Chỉ tập trung vào sửa chữa phần cứng.
Phải có sự kết hợp giữa bảo trì phần cứng, phần mềm và hỗ trợ người dùng.
Không cần bảo trì phần mềm nếu phần cứng hoạt động tốt.
Chỉ cần cập nhật phần mềm để đảm bảo máy tính hoạt động tốt.
Ngành đào tạo nào sau đây không liên quan đến ngành nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?
Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.
Thương mại điện tử.
Kĩ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính.
Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.
Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có vai trò gì sau đây?
Chỉ sửa chữa phần cứng máy tính khi bị hỏng.
Chỉ tập trung vào cài đặt phần mềm mới.
Đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của máy tính cũng như thiết bị liên quan.
Chỉ hỗ trợ người dùng về cách sử dụng máy tính.
Công việc nào sau đây thuộc nhóm sửa chữa phần cứng máy tính?
Kiểm tra và thay thế linh kiện máy tính bị hỏng.
Cấu hình hệ điều hành.
Quét mã độc và phần mềm.
Công việc nào sau đây thuộc nhóm bảo trì phần mềm máy tính?
Lắp đặt ổ cứng mới.
Cài đặt và cập nhật phần mềm điều khiển thiết bị ngoại vi.
Thay bo mạch chủ (mainboard).
Kiểm tra kết nối dây nguồn.
Việc quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus thuộc nhóm công việc nào sau đây?
Bảo trì phần mềm.
Sửa chữa phần cứng.
Lắp đặt thiết bị mạng.
Hỗ trợ người dùng.
Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất đối với người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?
Thành thạo các thao tác kỹ thuật và hiểu biết chuyên sâu về công nghệ.
Chỉ cần học qua các khóa học ngắn hạn.
Không cần cập nhật kiến thức công nghệ mới.
Chỉ cần giỏi giao tiếp với khách hàng.
Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần cập nhật công nghệ mới vì lý do gì sau đây?
Để theo kịp xu hướng và xử lý các thiết bị hiện đại hiệu quả hơn.
Để tăng mức lương và thu nhập cá nhân.
Vì công nghệ cũ không còn được sử dụng.
Chỉ để biết thêm kiến thức lý thuyết.
Nhu cầu nhân lực cho ngành sửa chữa và bảo trì máy tính đang tăng lên do nguyên nhân nào sau đây?
Công nghệ ngày càng lỗi thời nên cần nhiều người sửa chữa hơn.
Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 làm gia tăng số lượng thiết bị công nghệ cần bảo trì.
Máy tính đang trở nên ít phổ biến hơn.
Người dùng máy tính không biết cách bảo trì thiết bị của họ.
Hệ thống IDS có chức năng gì sau đây?
Phòng thủ tường lửa.
Tấn công dò lỗ hổng.
Phát hiện xâm nhập.
Bảo mật dựa trên máy chủ.
IoT là khái niệm nào sau đây?
Internet vạn vật.
Trí tuệ nhân tạo.
Vạn vật hấp dẫn.
Chuyển đổi số.
Tại sao các tổ chức cần đến chuyên gia quản trị mạng?
Để đảm bảo mạng luôn hoạt động ổn định và bảo mật.
Vì chuyên gia mạng có thể sửa chữa mọi lỗi phần cứng.
Để giúp người dùng cài đặt phần mềm văn phòng.
Vì hệ thống mạng không thể gặp sự cố.
Một sự cố bảo mật có thể ảnh hưởng thế nào đến tổ chức?
Làm rò rỉ thông tin quan trọng và gây thiệt hại tài chính.
Chỉ làm giảm tốc độ mạng tạm thời.
Không ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.
Chỉ gây khó khăn cho các nhân viên IT.
Tại sao quản trị hệ thống cần có hiểu biết về luật pháp và quy định?
Để tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin và an toàn mạng.
Để có thể điều hành công ty riêng.
Vì luật pháp yêu cầu mọi người phải biết về bảo mật.
Vì hệ thống thông tin không thể bị tấn công.
Tại sao các tổ chức cần chú trọng vào bảo mật thông tin?
Vì tấn công mạng ngày càng tinh vi và nguy hiểm.
Vì không cần cập nhật hệ thống mạng.
Vì bảo mật chỉ quan trọng với các công ty lớn.
Vì các tổ chức không thể bị tấn công.
Tại sao chuyên gia quản trị hệ thống cần cập nhật công nghệ mới?
Để có thể triển khai và quản lý hệ thống hiệu quả hơn.
Vì hệ thống cũ không thể sử dụng nữa.
Vì chỉ có công nghệ mới là an toàn.
Vì không cần thiết phải cập nhật.
Vì sao chuyên gia quản trị mạng cần nắm vững cấu trúc mạng máy tính?
Để cấu hình, quản lý và bảo mật hệ thống mạng.
Để lắp đặt phần cứng máy tính tốt hơn.
Chỉ để biết cách sử dụng thiết bị mạng.
Để giảm bớt công việc bảo trì hệ thống.
Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?
Nội dung website.
Thanh điều hướng.
Thông tin về bản quyền của website.
Thông tin mới cập nhật của website.
Mỗi trang web đầy đủ nhất bao gồm mấy phần chính?
2.
3.
4.
5.
Thông tin bản quyền và bảo mật thường xuất hiện ở phần nào của trang web?
Phần đầu trang.
Phần thân trang.
Phần chân trang.
Không xuất hiện trên trang web.
Phần đầu trang (header) của một trang web thường chứa những thông tin nào sau đây?
Logo, tên trang, thanh điều hướng.
Nội dung chính của trang web.
Chỉ chứa thông tin bản quyền.
Chỉ chứa các bài viết mới nhất.
Phần thân trang (body) của một trang web chứa gì?
Nội dung chính của trang web.
Logo và thanh điều hướng.
Chỉ chứa thông tin bản quyền.
Không có nội dung nào quan trọng.
Favicon trong trang web là gì?
Biểu tượng nhỏ hiển thị trên tab trình duyệt.
Logo của trang web.
Tiêu đề của trang web.
Hình nền của trang web.
Định dạng chữ trong thiết kế trang web cần lưu ý điều gì?
Cần nhất quán về phông chữ, kiểu chữ và cỡ chữ.
Dùng càng nhiều phông chữ khác nhau càng tốt.
Không cần quan tâm đến cỡ chữ.
Vì sao cần có thanh điều hướng trong trang web?
Giúp người dùng truy cập nhanh các nội dung quan trọng.
Chỉ để làm đẹp trang web.
Không cần thiết nếu trang web có nhiều nội dung.
Chỉ sử dụng trong trang web thương mại điện tử.
Khi thiết kế trang web, tại sao cần quan tâm đến đối tượng người dùng?
Để đáp ứng tốt hơn nhu cầu và mong muốn của họ.
Vì mọi trang web đều có chung đối tượng.
Vì chỉ có một kiểu thiết kế trang web chuẩn.
Vì thiết kế trang web không cần quan tâm đến người dùng.
Màu sắc trong thiết kế trang web nên được chọn như thế nào?
Phối hợp hài hòa giữa màu ấm, màu lạnh và màu trung tính.
Sử dụng càng nhiều màu sáng càng tốt.
Chỉ dùng một màu duy nhất cho toàn bộ trang web.
Không cần quan tâm đến màu sắc.
Biểu tượng dùng để làm gì?
Điều chỉnh phần ấn tượng nhất của ảnh hiển thị trọn vẹn trong đầu trang.
Huỷ bỏ chế độ tự động điều chỉnh độ sáng của ảnh được chọn làm ảnh nền.
Thêm bộ lọc cho ảnh nền.
Điều chỉnh độ sáng của ảnh nền.
Google Sites sẽ tự động lưu trang web đang tạo vào đâu?
Google Drive.
Files.
Máy tính.
Gmail.
Biểu tượng dùng để làm gì?
Điều chỉnh chất lượng của ảnh nền.
Chỉnh màu cho ảnh nền.
Điều chỉnh phần ấn tượng nhất của ảnh hiển thị trọn vẹn trong đầu trang.
Huỷ bỏ chế độ tự động điều chỉnh độ sáng của ảnh được chọn làm ảnh nền.
Vì sao cần thiết lập logo và favicon cho trang web?
Giúp trang web chuyên nghiệp hơn và dễ nhận diện thương hiệu.
Chỉ để làm đẹp trang web.
Không có tác dụng gì đặc biệt.
Giúp trang web tải nhanh hơn.
Trong Google Sites, vì sao cần đặt tiêu đề trang?
Giúp xác định nội dung chính của trang.
Chỉ để làm đẹp trang web.
Không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Không bắt buộc phải có.
Khi xuất bản trang web trong Google Sites, điều gì xảy ra?
Trang web có thể truy cập qua URL.
Trang web sẽ bị khóa và không thể chỉnh sửa.
Trang web bị xóa sau 24 giờ.
Chỉ có người tạo mới xem được trang web.
Khi nào nên sử dụng biểu tượng "Xem trước" trong Google Sites?
Trước khi xuất bản trang web để kiểm tra hiển thị trên các thiết bị khác nhau.
Sau khi trang web đã xuất bản xong.
Khi chỉnh sửa nội dung bài viết.
Khi thay đổi màu nền trang web.
Tại sao cần chọn kích thước phần đầu trang phù hợp trong Google Sites?
Để nội dung trang hiển thị rõ ràng, chuyên nghiệp.
Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ.
Không ảnh hưởng đến bố cục trang web.
Giúp trang web tải nhanh hơn.
Phần đầu trang có thể chứa thông tin nào sau đây?
Thông tin liên hệ.
Tiêu đề trang web.
Nội dung trang web.
Những thông tin cần nhấn mạnh thêm.
Phần đầu trang không có kích thước tuỳ chọn nào sau đây?
Chỉ tiêu đề.
Bìa.
Biểu ngữ nhỏ.
Biểu ngữ lớn.
Trong Google Sites, favicon thường có kích thước nào?
16x16, 32x32 hoặc 48x48 pixels.
50x50, 100x100 hoặc 200x200 pixels.
10x10, 20x20 hoặc 30x30 pixels.
60x60, 90x90 hoặc 120x120 pixels.
Nếu muốn nhúng Google Maps vào trang web, em có thể thực hiện như thế nào?
Chọn Bản đồ ở nhóm thứ nhất của bảng chọn Chèn.
Chọn Biểu đồ ở nhóm thứ ba của bảng chọn Chèn.
Chọn Tài liệu ở nhóm thứ ba của bảng chọn Chèn.
Chọn Bản đồ ở nhóm thứ ba của bảng chọn Chèn.
Sau khi xác định và có một địa điểm trên bản đồ (có dấu ), em nháy chuột vào nút lệnh nào để thêm bản đồ vào trang web?
Nút Đặt dấu vị trí.
Nút Chọn.
Nút Thêm bản đồ.
Nút Xác nhận.
Vì sao cần sử dụng nhóm lệnh Chèn trong Google Sites?
Để thêm nội dung như văn bản, hình ảnh, bản đồ vào trang web.
Để chỉnh sửa phần tiêu đề trang web.
Để thay đổi giao diện trình duyệt.
Để tắt các chức năng của trang web.
Khi thiết kế phần thân trang web, vì sao cần chia nội dung thành các khối?
Giúp nội dung dễ đọc và bố cục rõ ràng.
Giúp trang web tải nhanh hơn.
Chỉ để trang web đẹp hơn.
Không cần thiết lập khối nội dung.
Khi chỉnh sửa phần thân trang, tại sao cần thêm tiêu đề và văn bản dưới hình ảnh?
Để nội dung trở nên dễ hiểu và trực quan hơn.
Chỉ để làm đẹp trang web.
Không cần thêm tiêu đề nếu có hình ảnh.
Không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Việc chèn bản đồ vào trang web có tác dụng gì sau đây?
Giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm vị trí.
Chỉ để trang web có thêm tính năng.
Làm chậm tốc độ tải trang.
Không
Vì sao cần chỉnh sửa kích thước và vị trí các đối tượng trên trang web?
Để đảm bảo bố cục trang web gọn gàng và dễ sử dụng.
Chỉ để tiết kiệm dung lượng trang web.
Không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Để trang web có thể hoạt động nhanh hơn.
Để tạo trang con, em sử dụng bảng chọn nào sau đây?
Bảng chọn Chèn.
Bảng chọn Giao diện.
Bảng chọn Trang.
Bảng chọn Cấu trúc.
Trong mô hình trang web liên kết theo cấu trúc hình cây, thuật ngữ "liên kết" có nghĩa là gì?
Cụm từ mang liên kết giúp người dùng điều hướng giữa các trang web.
Một hình ảnh trang trí trên trang web.
Một đoạn văn bản không có chức năng đặc biệt.
Một đoạn mã HTML bắt buộc phải có.
Trang chủ của một trang web là gì?
Trang đầu tiên chứa các khối văn bản giới thiệu.
Trang chứa toàn bộ nội dung chi tiết của trang web.
Một trang con mở từ trang khác.
Trang cuối cùng của một trang web.
Trang con trong một trang web là gì?
Trang mở từ bảng chọn của trang chủ.
Trang web độc lập không liên kết với trang nào.
Trang chủ của trang web.
Trang chỉ chứa hình ảnh mà không có nội dung văn bản.
Khi bổ sung nội dung cho trang con, người dùng có thể thêm gì?
Văn bản và hình ảnh minh họa.
Chỉ văn bản.
Chỉ hình ảnh mà không có nội dung văn bản.
Không thể bổ sung nội dung cho trang con.
Chế độ nào sau đây giúp kiểm tra trang con đã tạo trong Google Sites?
Chế độ xem trước.
Chế độ chỉnh sửa trực tiếp.
Chế độ xuất bản ngay lập tức.
Chế độ xóa trang.
Trong Google Sites, thanh điều hướng có thể được hiển thị ở vị trí nào sau đây?
Trên cùng hoặc bên trái.
Chỉ ở bên trái.
Chỉ ở trên cùng.
Không thể điều chỉnh vị trí.
Để tạo một biểu mẫu mới trong Google Forms, người dùng cần làm gì trước tiên?
Nháy chuột vào biểu tượng tạo mới.
Mở Google Docs.
Cài đặt phần mềm trên máy tính.
Mở Google Drive.
Biểu mẫu mới trong Google Forms ban đầu có đặc điểm gì sau đây?
Không có tiêu đề.
Có sẵn câu hỏi mẫu.
Đã được thiết lập sẵn câu trả lời.
Không thể chỉnh sửa.
Để nhập tiêu đề cho biểu mẫu mới, người dùng cần làm gì?
Nháy chuột vào "Mẫu không có tiêu đề" và nhập nội dung.
Chọn một mẫu có sẵn và không thể chỉnh sửa.
Không cần nhập tiêu đề.
Nhập tiêu đề vào phần mô tả ngắn gọn.
Trong Google Forms, khi tạo câu hỏi trắc nghiệm, tùy chọn nào sau đây nên được bật?
Bắt buộc trả lời.
Tự động lưu câu trả lời.
Giới hạn số lần trả lời.
Ẩn câu hỏi với người dùng.
Bản tóm tắt thống kê câu trả lời của biểu mẫu được biểu diễn dưới dạng gì?
Bảng.
Danh sách.
Biểu đồ.
Sơ đồ.
Khi tạo khảo sát khách hàng về sản phẩm, điều quan trọng nhất là gì?
Đặt câu hỏi rõ ràng, phù hợp với mục tiêu khảo sát.
Chỉ đặt câu hỏi trắc nghiệm.
Không cần giới hạn số lượng câu hỏi.
Đặt câu hỏi càng dài càng tốt.
Nếu muốn tạo bài kiểm tra trắc nghiệm tự động chấm điểm, cần làm gì?
Sử dụng Google Forms và thiết lập đáp án đúng.
Chỉ sử dụng Google Docs.
Chấm điểm thủ công sau khi thu thập phản hồi.
Không thể tạo bài kiểm tra tự động chấm điểm.
Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về thiết bị số và kết nối thiết bị số:
Các thiết bị hiển thị như TV và máy chiếu cho phép hiển thị hình ảnh và văn bản, và chúng thường kết nối qua cổng VGA hoặc HDMI.
Công nghệ Bluetooth chỉ truyền dữ liệu âm thanh, không truyền dữ liệu hình ảnh.
Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị từ xa qua Wi-Fi hoặc Bluetooth.
Để kết nối thiết bị thông minh với Internet, cần thực hiện việc đăng ký thiết bị lên đám mây và cập nhật trạng thái của thiết bị vào cơ sở dữ liệu.
Đánh giá các câu sau về các bước chuẩn bị để xây dựng trang web.
Định hình ý tưởng bao gồm việc xác định mục đích, đối tượng, và các yêu cầu của trang web.
Thiết kế mỹ thuật chỉ bao gồm việc chọn màu sắc và phông chữ cho trang web.
Lựa chọn phần mềm để làm trang web có thể bao gồm việc sử dụng các phần mềm miễn phí như Google cung cấp, không nhất thiết phải là phần mềm thương mại.
Chuẩn bị tư liệu chỉ bao gồm việc thiết kế favicon và logo, không cần phải chuẩn bị nội dung khác.
