Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English-Vietnamese Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

make use of

a)

tận dụng

b)

sử dụng

c)

bỏ qua

d)

phát triển

2.

pocket money

a)

tiền tiêu vặt

b)

tiền lương

c)

tiền tiết kiệm

d)

tiền thưởng

3.

independence

a)

sự tự lập

b)

tự do

c)

phụ thuộc

d)

hợp tác

4.

move about

a)

đi loanh quanh

b)

ngồi yên

c)

đi thẳng

d)

ngủ

5.

money management skill

a)

kĩ năng quản lí tiền

b)

kỹ năng tiết kiệm

c)

kỹ năng đầu tư

d)

kỹ năng chi tiêu hợp lý

6.

decision making skill

a)

kỹ năng đưa ra quyết định

b)

kỹ năng giao tiếp

c)

kỹ năng lãnh đạo

d)

kỹ năng tổ chức

7.

independent

a)

tự lập

b)

phụ thuộc

c)

hợp tác

d)

độc lập

8.

learner

a)

người học

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

nhà nghiên cứu

9.

rice cooker

a)

nồi cơm

b)

máy xay sinh tố

c)

nồi áp suất

d)

lò vi sóng

10.

self-study

a)

tự học

b)

học nhóm

c)

học thêm

d)

học trực tuyến

11.

get into the habit

a)

tạo thói quen

b)

bỏ thói quen

c)

thay đổi thói quen

d)

hình thành thói quen

12.

learning goal

a)

mục tiêu học tâp

b)

kế hoạch học tập

c)

mục tiêu cá nhân

d)

phương pháp học tập

13.

confidence

a)

sự tự tin

b)

nỗi sợ hãi

c)

khả năng

d)

thất bại

14.

combine

a)

kết hợp

b)

tách rời

c)

phân chia

d)

kết thúc

15.

out and about

a)

quay trở lại những việc làm hàng ngày

b)

đi ra ngoài và khám phá

c)

ngồi ở nhà và nghỉ ngơi

d)

làm việc chăm chỉ và không nghỉ ngơi

16.

from time to time

a)

thỉnh thoảng

b)

mỗi ngày

c)

một lần

d)

thường xuyên

17.

persuade

a)

thuyết phục

b)

chống lại

c)

thuyết phục

d)

làm ngơ

18.

encourage

a)

khuyến khích

b)

cản trở

c)

thúc đẩy

d)

ngăn chặn

19.

carry out

a)

thực hiện

b)

bỏ qua

c)

điều chỉnh

d)

tạm dừng

20.

dog walking

a)

dắt chó đi dạo

b)

chó chạy

c)

đi bộ với chó

d)

chó ngủ