wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KỲ 2 NĂM HỌC 2024 – 2025 MÔN TIN HỌC

Total questions: 94

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Cascading Style System

b)

Cascading Style Sheets

c)

Computer Style Sheets

d)

Creative Style Scripts

2.

Mục đích chính của CSS là gì?

a)

Quản lý dữ liệu trang web

b)

Trình bày và định dạng các phần tử HTML

c)

Thêm hiệu ứng động cho trang web

d)

Tạo cơ sở dữ liệu

3.

Phiên bản CSS nào đang được sử dụng phổ biến hiện nay (theo SGK)?

a)

CSS1

b)

CSS2

c)

CSS3

d)

CSS4

4.

Để khai báo CSS trực tiếp trong thẻ HTML, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

style

b)

css

c)

script

d)

design

5.

Trong CSS, thuộc tính nào quy định màu chữ?

a)

background-color

b)

font-color

c)

color

d)

text-color

6.

Khai báo CSS nội bộ (internal CSS) thường được đặt trong cặp thẻ nào?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<css>

7.

Cú pháp khai báo CSS cho bộ chọn phần tử đúng là gì?

a)

selector: { property; value; }

b)

selector {property: value; }

c)

selector (property: value;)

d)

[selector] { property; value }

8.

Thuộc tính CSS nào dùng để định dạng phông chữ của phần tử HTML?

a)

font-size

b)

font-family

c)

font-color

d)

text-style

9.

Thuộc tính font-size trong CSS quy định điều gì?

a)

Kiểu font chữ

b)

Màu nền

c)

Kích thước chữ

d)

Kiểu viền

10.

Khai báo CSS bên ngoài (external CSS) được liên kết với tệp HTML bằng thẻ nào?

a)

<css>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<script>

11.

Ví dụ nào sau đây là khai báo màu nền cho trang web?

a)

body { color: blue; }

b)

body { background-color: cyan; }

c)

body { font-size: 14px; }

d)

body { font-family: Arial; }

12.

Ưu điểm chính của việc sử dụng external CSS là gì?

a)

Giảm số lượng mã HTML

b)

Tạo hiệu ứng động cho trang

c)

Cho phép nhiều trang web dùng chung một tệp CSS

d)

Tăng tốc độ tải trang

13.

Trong ví dụ 2 (SGK trang 69), thẻ nào được định dạng bằng màu đỏ?

a)

<p>

b)

<h1>

c)

<h2>

d)

<div>

14.

Để định nghĩa phông chữ Arial, kích thước 15px và màu đỏ cho thẻ <p>, đoạn mã CSS nào đúng?

a)

p { font-family: Arial; font-size: 15px; color: red; }

b)

p (font-family: Arial; font-size: 15px; color: red;)

c)

<p style="font-family: Arial; font-size: 15px; color: red;">

d)

p: font-family=Arial; font-size=15px; color=red;

15.

Kết quả nào đúng khi ta sử dụng thuộc tính font-family: "Times New Roman", Arial; trong CSS?

a)

Trình duyệt chỉ dùng Arial

b)

Nếu trình duyệt không hỗ trợ Times New Roman thì dùng Arial

c)

Trình duyệt sẽ không hiểu và bỏ qua

d)

Trình duyệt chỉ dùng phông mặc định

16.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thiết lập màu nền cho phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

border-color

d)

text-color

17.

Trong CSS, thuộc tính font-family được dùng để làm gì?

a)

Đặt màu chữ

b)

Chọn kiểu phông chữ

c)

Xác định kích thước chữ

d)

Xác định màu nền

18.

Khai báo nào dưới đây liên kết một tệp CSS bên ngoài vào tài liệu HTML?

a)

<link rel="stylesheet" href="style.css">

b)

<style src="style.css">

c)

<script href="style.css">

d)

<css src="style.css">

19.

Thuộc tính nào quy định kiểu chữ in đậm cho phần tử?

a)

font-weight

b)

font-style

c)

font-size

d)

font-family

20.

Tệp Bai9-NV2.css có quy tắc textarea {background-color: ivory;}. Thuộc tính background-color tác động đến phần nào?

a)

Màu nền của vùng nhập văn bản

b)

Màu viền của vùng nhập văn bản

c)

Màu chữ

d)

Kích thước phông chữ

21.

Trong nội dung phần tử <head>, để khai báo internal CSS, ta sử dụng cặp thẻ nào?

a)

<style>

b)

<link>

c)

<script>

d)

<meta>

22.

Nội dung nào sau đây không phải là thuộc tính CSS?

a)

color

b)

font-size

c)

background-color

d)

alt

23.

Thuộc tính label {font-size: 20px;} có tác dụng gì?

a)

Đặt phông chữ cho các phần tử label

b)

Đặt kích thước chữ cho các phần tử label

c)

Đặt màu chữ cho các phần tử label

d)

Đặt kiểu in đậm cho label

24.

Để khai báo nội dung trong phần tử <head> của tệp Bai9-NV2.html sử dụng external CSS, ta viết:

a)

<link rel="stylesheet" href="Bai9-NV2.css">

b)

<style href="Bai9-NV2.css">

c)

<css rel="stylesheet" src="Bai9-NV2.css">

d)

<style src="Bai9-NV2.css">

25.

Khi tạo tệp CSS trong Sublime Text để lưu với tên Bai9-NV2.css, định dạng đúng cho phần tử h3 có màu chữ là indianred là:

a)

h3 {color: indianred;}

b)

h3 {background-color: indianred;}

c)

h3 (color: indianred;)

d)

h3 {color: red;}

26.

Trong nội dung input {background-color: yellow;} nghĩa là gì?

a)

Làm chữ trong input có màu vàng

b)

Làm nền ô nhập dữ liệu có màu vàng

c)

Làm viền ô nhập có màu vàng

d)

Làm toàn bộ trang có nền vàng

27.

Để thêm ghi chú vào tệp CSS, ta sử dụng cú pháp nào?

a)

// Ghi chú

b)

/* Ghi chú */

c)

# Ghi chú

d)

<!-- Ghi chú -->

28.

Tệp Bai9-NV3.html được khai báo tham chiếu CSS như sau, hãy chọn câu đúng:

a)

<link rel="stylesheet" href="Bai9-NV2.css">

b)

<style href="Bai9-NV2.css">

c)

<script src="Bai9-NV2.css">

d)

<css link="Bai9-NV2.css">

29.

Bạn có tệp style.css định nghĩa h1 { color: red; font-family: Verdana; }. Sau khi liên kết với nhiều trang HTML khác nhau, nếu thay đổi màu chữ từ red thành blue trong style.css, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Chỉ một trang HTML thay đổi

b)

Tất cả các trang HTML liên kết với style.css đều thay đổi màu chữ h1

c)

Không có gì thay đổi

d)

Tệp HTML phải được sửa lại nội dung

30.

Trong CSS, ký hiệu nào dùng để khai báo một bộ chọn lớp?

a)

#

b)

.

c)

:

d)

@

31.

Cú pháp nào sau đây là khai báo chính xác bộ chọn lớp trong CSS?

a)

.tenlop { color: red; }

b)

#tenlop { color: red; }

c)

tenlop { color: red; }

d)

class tenlop { color: red; }

32.

Để khai báo bộ chọn định danh (ID), ký hiệu nào được sử dụng?

a)

.

b)

#

c)

:

d)

@

33.

Cú pháp nào sau đây là khai báo đúng một bộ chọn định danh?

a)

.tieude { font-size: 20px; }

b)

#tieude { font-size: 20px; }

c)

tieude { font-size: 20px; }

d)

class tieude { font-size: 20px; }

34.

Bộ chọn lớp thường được dùng để định dạng cho...

a)

Một phần tử duy nhất

b)

Nhiều phần tử có cùng thuộc tính

c)

Toàn bộ trang web

d)

Một nhóm liên kết

35.

Bộ chọn định danh thường được sử dụng để định dạng cho...

a)

Một phần tử cụ thể, duy nhất trên trang

b)

Tất cả các thẻ có cùng tên

c)

Các phần tử con

d)

Một nhóm thẻ cùng kiểu

36.

Câu lệnh nào sau đây khai báo một lớp có tên là blue định nghĩa màu chữ là steelblue?

a)

.blue { color: steelblue; }

b)

#blue { color: steelblue; }

c)

.blue { background-color: steelblue; }

d)

blue { color: steelblue; }

37.

Bộ chọn định danh có thể áp dụng cho bao nhiêu phần tử trong một trang HTML?

a)

Không giới hạn số lượng

b)

Một phần tử duy nhất

c)

Tối đa ba phần tử

d)

Năm phần tử

38.

Để áp dụng bộ chọn lớp highlight cho một thẻ <p>, ta khai báo HTML như thế nào?

a)

<p class="highlight">...</p>

b)

<p id="highlight">...</p>

c)

<p class=highlight>...</p>

d)

Cả A và C đúng

39.

Để áp dụng bộ chọn định danh tieude cho thẻ <h1>, ta viết như thế nào?

a)

<h1 class="tieude">...</h1>

b)

<h1 id="tieude">...</h1>  

c)

<h1 name="tieude">...</h1>

d)

<h1 tag="tieude">...</h1>

40.

Trong CSS, để tạo định dạng cho tất cả phần tử input có lớp yellow, khai báo đúng là:

a)

input.yellow { background-color: yellow; }

b)

.yellow input { background-color: yellow; }

c)

input#yellow { background-color: yellow; }

d)

input .yellow { background-color: yellow; }

41.

Mục đích chính của việc sử dụng bộ chọn lớp là gì?

a)

Định dạng riêng biệt cho một phần tử cụ thể

b)

Áp dụng định dạng chung cho nhiều phần tử khác nhau

c)

Chia nhóm các phần tử giống nhau

d)

Thêm chức năng JavaScript

42.

Giả sử bạn có một bộ chọn lớp .red khai báo color: darkred;. Thẻ <h2> cần áp dụng lớp này, HTML nào đúng?

a)

<h2 class="red">Tiêu đề</h2>

b)

<h2 id="red">Tiêu đề</h2>

c)

<h2 name="red">Tiêu đề</h2>

d)

<h2 class="darkred">Tiêu đề</h2>

43.

Bạn cần định dạng phông chữ cho tiêu đề h1 có định danh tieude, câu lệnh CSS phù hợp là:

a)

hl.tieude { font-family: Arial; }

b)

h1#tieude { font-family: Arial; }

c)

#tieude { font-family: Arial; }

d)

Cả B và C đúng

44.

Các phần tử trong văn bản HTML được trình bày trên trình duyệt web theo mô hình nào?

a)

Vuông

b)

Tròn

c)

Tam giác

d)

Hộp

45.

Thuộc tính nào xác định kích thước vùng đệm trong mô hình hộp?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

content

46.

Vùng lề (margin) là phần nào trong mô hình hộp?

a)

Phần trong cùng chứa nội dung

b)

Vùng nằm giữa nội dung và viền

c)

Vùng nằm giữa viền và vùng lề

d)

Vùng ngoài cùng của mô hình hộp

47.

Đâu là thuộc tính xác định kiểu trình bày đường viền bao quanh phần tử?

a)

border-width

b)

border-color

c)

border-style

d)

padding

48.

Các phần tử HTML có thể hiển thị theo mấy kiểu cơ bản?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Thuộc tính nào điều chỉnh khoảng cách lề xung quanh phần tử HTML?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

display

50.

Ngăn cách giữa vùng nội dung và vùng viền trong mô hình hộp là vùng nào?

a)

Margin

b)

Padding

c)

Border

d)

Content

51.

Ý nghĩa câu lệnh CSS p {margin: 50px;} là gì?

a)

Tạo khoảng cách vùng đệm 50px

b)

Tạo lễ ngoài phần tử đoạn văn bản 50px

c)

Tạo viền 50px

d)

Tạo kích thước vùng nội dung 50px

52.

Thuộc tính nào sau đây không thuộc về mô hình hộp trong HTML?

a)

padding

b)

margin

c)

width

d)

color

53.

Thanh điều hướng trong bố cục trang web thường chứa gì?

a)

Logo và tiêu đề

b)

Các siêu liên kết điều hướng

c)

Nội dung chính

d)

Thông tin bản quyền

54.

Câu lệnh nào thiết lập vùng đệm 20px và viền dạng solid cho phần tử h3?

a)

h3 {margin: 20px; border-style: solid;}

b)

h3 {padding: 20px; border-style: solid;}

c)

h3 {padding: 50px; border: solid;}

d)

h3 {padding: 20px; border: solid;}

55.

Để phần tử div hiển thị theo dòng (inline), câu lệnh CSS nào sau đây là đúng?

a)

div {display: block;}

b)

div {display: inline;}

c)

div {float: left;}

d)

div {position: relative;}

56.

Nếu muốn phần tử header chiếm toàn bộ chiều ngang màn hình và chứa logo cùng tiêu đề trang web, kiểu hiển thị nào phù hợp?

a)

display: block

b)

display: inline

c)

display: flex

d)

display: grid

57.

Phần mềm Mobirise thuộc loại phần mềm tạo website nào?

a)

Trực tuyến

b)

Ngoại tuyến

c)

Cả trực tuyến và ngoại tuyến

d)

Phần mềm trên nền tảng đám mây

58.

Phần mềm Mobirise được sử dụng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Tạo và chỉnh sửa website bằng cách kéo thả

c)

Vẽ kỹ thuật

d)

Thiết kế cơ sở dữ liệu

59.

Để sử dụng Mobirise, người dùng cần đăng ký tài khoản bằng gì?

a)

Số điện thoại

b)

Email

c)

Tài khoản mạng xã hội

d)

Tài khoản ngân hàng

60.

Thanh công cụ của phần mềm Mobirise chứa chức năng nào sau đây?

a)

Thêm trang mới

b)

Xuất bản website

c)

Xem trước website trên trình duyệt

d)

Thêm khối nội dung vào trang web

61.

Chức năng Add Block to Page có tác dụng gì?

a)

Thêm khối nội dung vào trang web

b)

Xóa khối nội dung

c)

Thêm hình ảnh vào máy tính

d)

Xuất bản trang web

62.

Để xem trước trang web trên trình duyệt, ta chọn lệnh nào trong Mobirise?

a)

Preview in Browser

b)

Preview website

c)

Publish website

d)

Add Page

63.

Mobirise hỗ trợ cài đặt và sử dụng trên hệ điều hành nào dưới đây?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Cả Windows và MacOS

d)

Linux

64.

Mobirise cung cấp các thành phần trang web ở dạng nào?

a)

Dạng mã nguồn

b)

Dạng khối mẫu kéo thả

c)

Dạng form nhập liệu

d)

Dạng bảng dữ liệu

65.

Nút Add Block to Page nằm ở đâu trên màn hình làm việc?

a)

Góc trái trên

b)

Góc phải dưới

c)

Chính giữa màn hình

d)

Thanh điều hướng bên phải

66.

Để thay hình ảnh trên Mobirise, ta cần thao tác gì?

a)

Nhấn vào phần hình ảnh > Browse Computer

b)

Nhấn phím Delete > Add Image

c)

Nhân Add Block > Image Block

d)

Dùng lệnh Replace Image

67.

Mobirise cung cấp mẫu website theo chủ đề như thế nào?

a)

Chỉ cung cấp mẫu trắng

b)

Theo các chủ đề như Company, Shop...

c)

Chỉ có template về giáo dục

d)

Không có mẫu sẵn

68.

Chức năng Publish trong Mobirise cho phép bạn thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Xuất bản website trực tuyến qua FTP hoặc Hosting

b)

Lưu trang web vào máy tính cá nhân để sử dụng offline

c)

Xuất bản nội dung lên mạng xã hội

d)

In nội dung trang web thành tài liệu giấy

69.

Trang chủ của một website thường chứa gì?

a)

Thông tin tổng quát và nổi bật

b)

Dữ liệu chi tiết sản phẩm

c)

Thông tin kỹ thuật nội bộ

d)

Mã nguồn trang web

70.

Trang chuyên mục trong website có vai trò gì?

a)

Giới thiệu tổng quát về website

b)

Nhóm các nội dung cùng chủ đề

c)

Hiển thị bản đồ trang

d)

Chứa thông tin bảo mật

71.

Trang chi tiết trong website cung cấp gì?

a)

Thông tin cụ thể về một nội dung

b)

Logo công ty

c)

Thanh điều hướng

d)

Tùy chỉnh phông nền

72.

Thành phần nào KHÔNG phải là thành phần cơ bản của một trang web?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Trình biên dịch

73.

Để tạo website, bạn KHÔNG cần bước nào sau đây?

a)

Phác thảo cấu trúc

b)

Soạn nội dung

c)

Thiết kế database

d)

Xuất bản website

74.

Phần mềm tạo website cho phép tạo dự án mới bằng cách nào?

a)

Add Blank Page

b)

Create New Site

c)

Edit Project

d)

Generate New Web

75.

Một website cơ bản thường bao gồm mấy loại trang web chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

76.

Thành phần nào giúp điều hướng giữa các trang web trong website?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

77.

Chức năng chính của trang chi tiết là gì?

a)

Cung cấp thông tin cụ thể về một chủ đề

b)

Hiển thị thông tin tổng quan

c)

Đóng vai trò điều hướng

d)

Hiển thị banner quảng cáo

78.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc phần chân trang của một website?

a)

Thông tin bản quyền

b)

Liên kết mạng xã hội

c)

Logo công ty

d)

Giỏ hàng

79.

Để tạo một website giới thiệu trường học, tối thiểu bạn cần có những trang nào dưới đây?

a)

Trang chủ, trang liên hệ và trang giới thiệu

b)

Trang chủ, trang chuyên mục và trang chi tiết

c)

Trang chủ, trang thông tin giáo viên và trang sự kiện

d)

Trang chủ, trang thư viện ảnh và trang liên hệ

80.

Bước nào KHÔNG nằm trong quy trình tạo website bằng phần mềm?

a)

Chuẩn bị nội dung và hình ảnh

b)

Xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu

c)

Tạo và chỉnh sửa thành phần trên trang web

d)

Xem trước và xuất bản website

81.

Để thêm các khối nội dung vào trang web, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn Add Block to Page và kéo thả vào vị trí mong muốn

b)

Viết mã HTML

c)

Tạo file văn bản và đính kèm

d)

Chọn Create Navigation

82.

Khi tạo trang web mới trong dự án website, lựa chọn Add Blank Page có tác dụng gì?

a)

Tạo trang trắng không có nội dung

b)

Tạo trang với các khối nội dung mẫu

c)

Tạo trang chi tiết tự động

d)

Thêm menu điều hướng

83.

Bạn được giao tạo website cá nhân cho thư viện trường, với các yêu cầu về trình bày như sau:

° Tiêu đề h1 phông Verdana, màu đỏ

° Các h2 phông Verdana, màu xanh

° Nền trang màu ivory

° Ô nhập liệu có nền vàng

Hãy đánh giá tính đúng/sai các khẳng định dưới đây:

a)

Bạn nên tạo một tệp CSS riêng để khai báo các quy tắc định dạng và liên kết với tất cả các trang HTML của website.

b)

Thuộc tính background-color: ivory; được dùng để thiết lập màu nền của toàn bộ trang web.

c)

Để thiết lập màu chữ đỏ cho tiêu đề h1, khai báo h1 {color: red; font-family: Verdana;} là sai.

d)

Sử dụng internal CSS hiệu quả hơn external CSS trong việc quản lý nhiều trang web.

84.

Bạn thực hành tạo trang thông tin lớp học, định dạng văn bản và các thành phần biểu mẫu với CSS.

a)

textarea có thể định dạng màu nền bằng thuộc tính background-color.

b)

Để thay đổi kích thước chữ cho label, bạn dùng thuộc tính font-size.

c)

Tệp CSS liên kết với HTML cần khai báo bằng thẻ <style> trong phần <head>.

d)

Khi định dạng màu chữ là đỏ, câu lệnh đúng là color: red;.

85.

Bạn thiết kế form khảo sát ý kiến học sinh bằng CSS. Nhóm của bạn đưa ra đề xuất:

a)

input có thể định dạng viền ngoài bằng thuộc tính border.

b)

Thuộc tính padding tạo khoảng cách giữa phần nội dung và đường viền của textarea.

c)

Để căn chỉnh toàn bộ văn bản trong textarea vào giữa, bạn dùng text-align: center.

d)

Các phần tử trong form không thể dùng class để áp dụng kiểu định dạng chung.

86.

Bạn được giao thiết kế một form khảo sát ý kiến cho thư viện trường, yêu cầu sử dụng CSS để định dạng màu sắc và phông chữ bằng bộ chọn lớp và định danh. Hãy đánh giá các khẳng định sau là Đúng (Đ) hoặc Sai (S):

a)

Bạn có thể sử dụng bộ chọn lớp .orangered để định dạng đồng loạt nhiều thẻ tiêu đề có cùng kiểu định dạng.

b)

Để định dạng riêng cho tiêu đề "Đóng góp ý kiến cho thư viện của nhà trường", bạn nên dùng ID.

c)

Bạn có thể sử dụng một ID giống nhau cho nhiều thẻ khác nhau để tăng tính tái sử dụng.

d)

Để định dạng các ô nhập liệu input khác nhau, bạn có thể kết hợp cả class và ID để tăng tính linh hoạt trong thiết kế.

87.

Bạn được giao thiết kế một website giới thiệu các giáo viên của trường. Nhóm đưa ra các lựa chọn sử dụng CSS như sau:

a)

Bạn có thể sử dụng bộ chọn lớp (class) để áp dụng cùng một kiểu định dạng cho nhiều thẻ HTML khác nhau trên trang.

b)

Định danh (id) được khuyến khích sử dụng nhiều lần cho các phần tử có cùng kiểu định dạng để tiết kiệm thời gian.

c)

Bạn có thể kết hợp nhiều lớp (class) cho một thẻ HTML bằng cách thêm chúng vào thuộc tính class cách nhau bởi dấu cách.

d)

Khi kết hợp bộ chọn lớp và bộ chọn định danh cho cùng một phần tử, thì quy tắc id sẽ có độ ưu tiên cao hơn class.

88.

Bạn thiết kế trang liên hệ cho website nhà trường, yêu cầu form nhập liệu có định dạng nhất quán. Bạn Minh đã đề xuất như sau:

a)

Để định dạng toàn bộ ô nhập liệu input, bạn có thể sử dụng bộ chọn phần tử trực tiếp như input {}.

b)

Muốn định dạng riêng cho một ô nhập tên học sinh, bạn nên gán id và viết quy tắc định dạng riêng cho nó.

c)

Các thẻ label cho trường nhập liệu không thể áp dụng định dạng bằng bộ chọn lớp (class).

d)

Nếu khai báo CSS như sau:
#form input { background-color: yellow; }
thì toàn bộ các input bên trong phần tử có id="form" sẽ có nền vàng.

89.

Bạn thiết kế một trang web cho thư viện trường học gồm 4 phần chính: đầu trang, thanh điều hướng, nội dung chính và chân trang. Hãy đánh giá các khẳng định sau là Đúng (Đ) hoặc Sai (S):

a)

Phần đầu trang (header) nên chứa tiêu đề "Thư viện điện tử trường học" và logo.

b)

Thanh điều hướng (navigation) gồm các liên kết như Trang chủ, Giới thiệu, Tài liệu học tập.

c)

Nội dung chính (main) chỉ nên chứa hình ảnh mà không cần nội dung văn bản.

d)

Phần chân trang (footer) có thể hiển thị thông tin liên hệ, bản quyền và các liên kết nhanh.

90.

Bạn đang thiết kế một website cho câu lạc bộ thể thao trường học, yêu cầu bố cục rõ ràng và hiển thị hợp lý trên các thiết bị. Sau khi hoàn thành, nhóm bạn đưa ra các nhận định sau:

a)

Mô hình hộp (Box Model) trong CSS gồm các thành phần: margin, border, padding và content.

b)

Margin là khoảng cách từ mép phần tử ra bên ngoài, còn padding là khoảng cách từ viền vào phần nội dung.

c)

Sử dụng display: inline-block; giúp các phần tử vừa hiển thị trên cùng một dòng, vừa có thể định nghĩa kích thước width và height.

d)

Thuộc tính float trong CSS giúp canh giữa một khối nội dung trên trang web.

91.

Bạn thiết kế website bán sách online, cần hiển thị sản phẩm theo bố cục hợp lý và dễ nhìn. Bạn Nam đã đưa ra các đề xuất sau:

a)

Sử dụng flexbox sẽ giúp dễ dàng chia cột nội dung và sắp xếp các phần tử linh hoạt hơn.

b)

margin: auto; có thể giúp căn giữa một khối div theo chiều ngang.

c)

Để tạo lề bên ngoài giữa các phần tử, bạn cần dùng thuộc tính padding.

d)

Các thuộc tính width và height được áp dụng bên ngoài nội dung và padding, không tính vào kích thước thực của hộp.

92.

Bạn và nhóm được giao nhiệm vụ xây dựng một website "Giới thiệu trường học" bằng phần mềm tạo website. Nhóm đã thực hiện phác thảo cấu trúc website, xác định nội dung, chọn template và tiến hành tạo website theo các bước. Hãy đánh giá các khẳng định sau là Đúng (Đ) hoặc Sai (S):

a)

Việc phác thảo cấu trúc website giúp nhóm bạn sắp xếp nội dung và bố cục hợp lý ngay từ đầu.

b)

Tất cả các trang web trong cùng website nên có giao diện giống hệt nhau về màu sắc, phông chữ để tăng tính chuyên nghiệp và thống nhất.

c)

Trang chủ là nơi hiển thị các nội dung chi tiết, tỉ mỉ nhất để cung cấp thông tin đầy đủ.

d)

Sau khi thiết kế xong, nhóm bạn phải xuất bản website lên hosting hoặc lưu offline để người khác có thể truy cập.

93.

Bạn tham gia xây dựng một website cho trường học nhằm giới thiệu các hoạt động ngoại khóa. Nhóm bạn đưa ra các phương án thiết kế như sau:

a)

Trang chủ là nơi cung cấp thông tin tổng quát và nổi bật nhất của website.

b)

Trang chuyên mục có thể dùng để nhóm các bài viết liên quan đến một hoạt động ngoại khóa cụ thể.

c)

Các trang chi tiết không cần liên kết với trang chuyên mục và có thể tách biệt hoàn toàn.

d)

Khi thiết kế trang sự kiện ngoại khóa, cần đảm bảo giao diện tương thích tốt trên nhiều thiết bị khác nhau, kiểm tra bằng chế độ Responsive trong phần mềm.

94.

Bạn thiết kế một website về thư viện trường bằng phần mềm Mobirise. Yêu cầu gồm trang chủ, trang giới thiệu sách, và trang chi tiết sách. Nhóm của bạn đã đề xuất ý kiến sau:

a)

Trang chi tiết sách cần cung cấp đầy đủ thông tin cụ thể về từng quyển sách.

b)

Trang chuyên mục có thể là trang giới thiệu danh mục các loại sách theo chủ đề.

c)

Website chỉ cần trang chủ và trang chi tiết, không cần trang chuyên mục.

d)

Để website hiển thị chuyên nghiệp, cần đồng bộ màu sắc, font chữ và bố cục giữa các trang.