Font size
WorksheetsQuiz về Trí tuệ nhân tạo
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Theo sách giáo khoa Tin học 12, khả năng nào sau đây là một đặc trưng cơ bản của Trí tuệ nhân tạo (AI)?
Khả năng thực hiện lặp đi lặp lại một vài thao tác cố định và đơn điệu.
Khả năng học từ dữ liệu.
Khả năng giải quyết các phép tính đơn giản một cách nhanh chóng.
Khả năng làm việc theo dây chuyền lắp ráp.
Hệ thống nào sau đây thể hiện khả năng hiểu ngôn ngữ của Trí tuệ nhân tạo?
Hệ thống nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại.
Robot công nghiệp trên dây chuyền sản xuất.
Trợ lý ảo trên điện thoại thông minh.
Âm đun nước tự ngắt điện khi nước sôi.
Theo sách giáo khoa Tin học 12, đặc trưng nào của AI thể hiện khả năng của máy tính trong việc áp dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định?
Khả năng học.
Khả năng suy luận.
Khả năng nhận thức.
Khả năng giải quyết vấn đề.
Thuật ngữ "AI" ra đời tại hội thảo nào sau đây?
Hội thảo về trí tuệ nhân tạo của Google.
Hội thảo tại Đại học Stanford.
Hội thảo Dartmouth.
Hội thảo Turing.
Điểm khác nhau cơ bản giữa AI và các hệ thống tự động hóa đơn thuần là gì?
AI luôn yêu cầu dữ liệu lớn để hoạt động, còn tự động hóa thì không.
AI có sự kết hợp của các đặc trưng trí tuệ như học, suy luận, nhận thức, trong khi tự động hóa thực hiện các tác vụ cố định.
AI chỉ được sử dụng trong các hệ thống robot phức tạp, còn tự động hóa thì không.
AI luôn nhanh hơn con người trong mọi tác vụ, còn tự động hóa thì không.
Một hệ thống AI được lập trình để nhận diện các loài hoa. Để đạt được mục tiêu này, hệ thống sẽ cần một lượng lớn dữ liệu hình ảnh hoa. Việc làm này thể hiện đặc trưng nào của AI?
Khả năng suy luận.
Khả năng học.
Khả năng giao tiếp.
Khả năng nhận thức.
Hệ thống AI trong robot hút bụi có khả năng phát hiện chướng ngại vật và tránh chúng. Đặc trưng nào của AI được ứng dụng ở đây?
Suy luận.
Học.
Nhận thức.
Giao tiếp.
Khi một mô hình AI được sử dụng để dự đoán xu hướng thời trang trong năm tới dựa trên dữ liệu mua sắm và mạng xã hội của 5 năm gần nhất, nó đã thể hiện đặc trưng nào?
Suy luận.
Học từ dữ liệu.
Nhận thức.
Giao tiếp.
Một hệ thống AI được phát triển để chơi cờ vua và có khả năng đưa ra những chiến thuật mới mà con người chưa từng nghĩ đến. Hệ thống này thể hiện đặc trưng nào của AI?
Khả năng học.
Khả năng suy luận.
Khả năng nhận thức.
Khả năng sáng tạo.
Một chatbot được sử dụng để trả lời các câu hỏi của khách hàng. Nếu chatbot này chỉ có thể trả lời các câu hỏi đã được lập trình sẵn, nó thể hiện đặc trưng nào của AI?
AI mạnh.
AI tổng quát.
AI hẹp.
Học máy.
Bạn đang xem xét việc ứng dụng AI để tự động hóa một số quy trình trong công ty. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?
Hệ thống tự động hóa cũng được coi là một ứng dụng của AI.
AI có khả năng học từ dữ liệu để thực hiện các tác vụ thông minh.
AI chỉ được sử dụng để giải quyết các bài toán khoa học, không có ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Các hệ thống AI có khả năng tự thay đổi hành vi dựa trên kinh nghiệm học được từ dữ liệu mới.
Hệ thống AI như Google Assistant hoặc Siri là một ví dụ phổ biến về ứng dụng AI. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?
Trợ lý ảo chỉ có thể giao tiếp bằng văn bản với người dùng.
Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên của trợ lý ảo là một đặc trưng của AI.
Để một trợ lý ảo hoạt động, nó cần được lập trình để xử lý mọi câu hỏi của người dùng.
Trợ lý ảo không có khả năng cải thiện khả năng trả lời qua từng lần tương tác với người dùng.
Theo sách giáo khoa Tin học 12 theo định hướng Tin học ứng dụng (Kết nối tri thức với cuộc sống), khả năng nào sau đây là một đặc trưng cơ bản của Trí tuệ nhân tạo (AI)?
Khả năng thực hiện lập đi lập lại một vài thao tác cố định và đơn giản.
Khả năng học từ dữ liệu.
Khả năng giải quyết các phép tính đơn giản một cách nhanh chóng.
Khả năng làm việc theo dây chuyền lắp ráp.
Theo sách giáo khoa Tin học 12 định hướng Tin học ứng dụng, khả năng nào sau đây thể hiện khả năng hiểu ngôn ngữ của Trí tuệ nhân tạo?
Hệ thống nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại.
Robot công nghiệp trên dây chuyền sản xuất.
Trợ lý ảo trên điện thoại thông minh.
Âm đun nước tự ngắt điện khi nước sôi.
Theo sách giáo khoa Tin học 12 theo định hướng Tin học ứng dụng (Kết nối tri thức với cuộc sống), phát biểu nào sau đây mô tả đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?
Khả năng của máy tính giải quyết các bài toán của con người một cách thủ công.
Khả năng của máy tính cho làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.
Khả năng của máy tính thực hiện các phép tính đơn giản.
Khả năng của máy tính thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại.
Thuật ngữ "AI" ra đời tại hội thảo nào sau đây?
Hội thảo về trí tuệ nhân tạo của Google.
Hội thảo tại Đại học Stanford.
Hội thảo Dartmouth.
Hội thảo Turing.
Trí tuệ nhân tạo (AI yếu) có đặc điểm gì sau đây?
Có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người.
Có khả năng đưa ra các quyết định sáng tạo.
Được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Đang là mục tiêu dài hạn của các nghiên cứu về AI.
Phương án nào sau đây mô tả đúng một ứng dụng của AI trong lĩnh vực y tế?
In phiếu thứ tự khám bệnh tại các phòng khám.
Tự động hóa hoàn toàn việc kê đơn thuốc.
Hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh X-quang.
Tự động thẩm định các loại thuốc mới.
Phương án nào đây nêu đúng điểm khác nhau cơ bản giữa AI và các hệ thống tự động hóa đơn thuần?
AI luôn yêu cầu dữ liệu lớn để hoạt động, còn tự động hóa thì không.
AI có sự kết hợp của các đặc trưng trí tuệ như học, suy luận, nhận thức, trong khi tự động hóa thực hiện các tác vụ cố định.
AI chỉ được sử dụng trong các hệ thống robot phức tạp, còn tự động hóa thì không.
AI luôn nhanh hơn con người trong mọi tác vụ, còn tự động hóa thì không.
Phép thử Turing được sử dụng để đánh giá điều gì sau đây?
Khả năng giải quyết các bài toán toán học phức tạp của máy tính.
Khả năng trò chuyện của một máy tính giống con người.
Tốc độ xử lý của một máy tính.
Khả năng nhận diện hình ảnh và giọng nói của máy tính.
Một hệ thống AI được lập trình để nhận diện các loài hoa. Để đạt được mục tiêu này, hệ thống sẽ cần một lượng lớn dữ liệu hình ảnh hoa. Việc làm này thể hiện đặc trưng nào của AI?
Khả năng suy luận.
Khả năng học.
Khả năng giao tiếp.
Khả năng nhận thức.
Khi một hệ thống AI đưa ra quyết định dựa trên một tập hợp các quy tắc logic được lập trình sẵn, nó đang thể hiện đặc trưng nào?
Khả năng học.
Khả năng suy luận.
Khả năng nhận thức.
Khả năng tự động hóa.
Hệ thống AI trong robot hút bụi có khả năng phát hiện chướng ngại vật và tránh chúng. Đặc trưng nào của AI được ứng dụng ở đây?
Suy luận.
Học.
Nhận thức.
Giao tiếp.
Một mô hình AI được sử dụng để dự đoán xu hướng thời trang trong năm tới dựa trên dữ liệu mua sắm và mạng xã hội của 5 năm gần nhất, nó đã thể hiện đặc trưng nào?
Suy luận.
Học từ dữ liệu.
Nhận thức.
Giao tiếp.
Một hệ thống AI được phát triển để chơi cờ vua và có khả năng đưa ra những chiến thuật mới mà con người chưa từng nghĩ đến. Hệ thống này thể hiện đặc trưng nào của AI?
Khả năng học.
Khả năng suy luận.
Khả năng nhận thức.
Khả năng sáng tạo.
Một chatbot được sử dụng để trả lời các câu hỏi của khách hàng. Nếu chatbot này chỉ có thể trả lời các câu hỏi đã được lập trình sẵn, nó thể hiện đặc trưng nào của AI?
AI mạnh.
AI tổng quát.
AI yếu.
Học máy.
Giả sử bạn đang xây dựng một ứng dụng AI để nhận diện cảm xúc trên khuôn mặt người. Để hệ thống có thể hoạt động chính xác, bạn cần cung cấp dữ liệu nào?
Các khuôn mặt mẫu và nhận cảm xúc tương ứng.
Các thuật toán học máy phức tạp.
Các câu lệnh lập trình chi tiết.
Các hình ảnh ngẫu nhiên.
Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là thiết lập kênh kết nối giữa các thiết bị trong mạng LAN (có dây) để truyền dữ liệu?
Router.
Access Point.
Switch.
Modem.
Thiết bị nào sau đây là điểm truy cập không dây trong mạng LAN?
Switch.
Access Point.
Router.
Hub.
Thiết bị nào sau đây dùng để chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, thường được sử dụng khi kết nối LAN với Internet?
Switch.
Router.
Access Point.
Modem.
Cổng nào sau đây trên router thường được dùng để kết nối trực tiếp vào mạng LAN?
Cổng WAN.
Cổng USB.
Cổng LAN.
Cổng HDMI.
Cụm từ nào sau đây là viết tắt của "Wireless Fidelity", thường được hiểu là thiết bị kết nối không dây trong mạng cục bộ?
LAN.
WAN.
NFC.
Wi-Fi.
Theo sách giáo khoa Tin học 12 theo định hướng Tin học ứng dụng (Kết nối tri thức với cuộc sống), thiết bị nào sau đây hoạt động bằng cách phát tín hiệu đến tất cả các công kết nối trong mạng LAN?
Switch.
Router.
Hub.
Access Point.
Khi nhiều máy tính đồng thời gửi dữ liệu lên đường truyền chung trong mạng LAN sử dụng Hub, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra? Hãy chọn phương án đúng dưới đây.
Dữ liệu sẽ được truyền đi nhanh hơn.
Tín hiệu sẽ bị hỏng, gây ra xung đột và làm giảm hiệu quả của mạng.
Hub sẽ tự động điều chỉnh tốc độ truyền.
Dữ liệu sẽ được Hub lưu trữ tạm thời.
Access Point (WAP) giúp mở rộng phạm vi địa lý của một mạng LAN có dây. Phương án nào sau đây giải thích đúng lý do cho khả năng này?
Vì WAP có thể thay thế hoàn toàn Switch và Hub.
Vì WAP cho phép kết nối không dây các thiết bị di động vào mạng LAN hiện có.
Vì WAP có chức năng định tuyến dữ liệu.
Router của các mạng gia đình thường được tích hợp cả bộ thu phát Wi-Fi. Phương án nào sau đây giải thích đúng lý do cho việc tích hợp này?
Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
Để giảm chi phí sản xuất router.
Để cung cấp cả chức năng định tuyến và kết nối không dây cho các thiết bị trong gia đình.
Để có thể kết nối với nhiều nhà cung cấp dịch vụ Internet.
Trong số đồ mạng LAN sử dụng nhiều tầng Switch kết hợp với Hub, Hub thường được đặt ở tầng cuối cùng. Phương án nào sau đây giải thích đúng lý do cho việc này?
Vì Hub có tốc độ xử lý cao hơn Switch.
Vì Hub có khả năng bảo mật tốt hơn.
Vì Hub có chi phí rẻ hơn và phù hợp với các mạng có ít thiết bị đầu cuối ở tầng cuối.
Vì Hub có thể kết nối trực tiếp với Router.
Bạn muốn thiết lập một mạng không dây (Wi-Fi) cho gia đình. Thiết bị nào sau đây là cần thiết để thực hiện điều này?
Hub.
Switch.
Bộ thu phát Wi-Fi (Access Point).
Modem quay số.
Bạn muốn chia sẻ một tệp tin từ máy tính của mình cho một máy tính khác trong cùng mạng LAN có dây, thiết bị nào sau đây sẽ giúp truyền dữ liệu một cách hiệu quả nhất?
Hub.
Modem.
Switch.
Router.
Bạn đang ở quán cà phê và muốn kết nối laptop của mình vào Internet. Bạn sẽ thực hiện thao tác nào sau đây để tìm và kết nối với trạm thu phát Wi-Fi?
Mở File Explorer và tìm kiếm mạng.
Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Del.
Mở cài đặt mạng trên laptop, tìm danh sách các trạm Wi-Fi ở gần và chọn trạm thích hợp.
Khởi động lại laptop.
Một máy tính để bàn không có khả năng kết nối Wi-Fi. Để kết nối máy tính này vào mạng không dây, phương án nào sau đây mô tả đúng việc bạn cần làm?
Cài đặt lại hệ điều hành.
Lắp thêm một bảng mạch mở rộng hỗ trợ Wi-Fi.
Mua một modem mới.
Thay đổi Router hiện có.
Bạn đang tìm hiểu về các thiết bị mạng Hub và Switch. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?
Hub và Switch có hình dạng bên ngoài rất khác nhau, dễ dàng phân biệt.
Khi sử dụng Hub, tín hiệu phát tán ra tất cả các cổng, tăng nguy cơ xung đột tín hiệu.
Switch hoạt động bằng cách xác định công kết nối giữa thiết bị gửi và nhận, sau đó thiết lập kênh truyền tạm thời.
Với các mạng có ít thiết bị đầu cuối, nên dùng Switch thay vì Hub để tiết kiệm chi phí.
Bạn muốn kết nối các thiết bị trong mạng gia đình và truy cập Internet. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?
Một bộ thu phát Wi-Fi (Access Point) có thể giúp thiết lập một mạng LAN không dây cho tất cả các thiết bị hỗ trợ Wi-Fi.
Modem có chức năng chính là định tuyến dữ liệu giữa các mạng.
Router Wi-Fi thường tích hợp cả chức năng định tuyến và thu phát Wi-Fi.
Khi kết nối máy tính vào mạng bằng cáp tín hiệu, bạn chỉ cần cắm cáp mà không cần thiết lập gì thêm.
Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng được gọi là gì?
Giao thức mạng.
Phần mềm ứng dụng.
Hệ điều hành.
Phần cứng.
Giao thức nào sau đây quy định cách biểu diễn (mã hóa) các trang web?
TCP.
IP.
HTTP.
DNS.
Trong bộ giao thức TCP/IP, giao thức nào sau đây có nhiệm vụ chính là định tuyến để dẫn dữ liệu từ mạng này đến mạng khác?
TCP.
IP.
HTTP.
DNS.
Giao thức nào sau đây đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả?
IP.
TCP.
HTTP.
DNS.
Để gửi thư điện tử, giao thức nào sau đây quy định cách thức gửi thư?
POP3.
IMAP.
SMTP.
FTP.
Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ 6 byte gắn với phần cứng và không thay đổi được?
Địa chỉ IP.
Địa chỉ Internet.
Địa chỉ DNS.
Địa chỉ MAC.
Tại sao người ta thường coi Internet là mạng toàn cầu hoạt động theo giao thức TCP/IP?
Vì Internet chỉ sử dụng hai giao thức này để hoạt động.
Vì hai giao thức này được phát triển bởi các công ty lớn.
Vì hai giao thức này xác định cách kết nối và trao đổi dữ liệu có tính đặc thù của mạng toàn cầu.
Vì hai giao thức này có tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất.
Theo giao thức TCP, tại sao dữ liệu được cắt thành nhiều gói có độ dài xác định khi gửi đi?
Để giảm dung lượng lưu trữ trên máy nhận.
Để các gói dữ liệu có thể đi theo một đường truyền duy nhất.
Để nhiều cuộc truyền khác nhau có thể được thực hiện xen kẽ trên cùng một đường truyền, giúp tận dụng được đường truyền.
Để đảm bảo dữ liệu không bị sai sót khi truyền.
Tại sao giao thức TCP lại yêu cầu các gói dữ liệu phải được đánh số theo từng ứng dụng?
Để phân biệt giữa các máy tính gửi và nhận.
Để giảm dung lượng của các gói dữ liệu.
Để ở nơi nhận, các gói dữ liệu được ráp lại đúng thứ tự, theo từng ứng dụng.
Để tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Theo sách giáo khoa Tin học 12 theo định hướng Tin học ứng dụng, Router hoạt động như một điểm chuyển mạch và có nhiệm vụ chính là gì?
Hướng dẫn dữ liệu "lưu đường" tới mạng LAN của máy nhận.
Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.
Phát tín hiệu đến tất cả các cổng trong mạng LAN.
Gán địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.
Bạn muốn gửi một email cho bạn bè. Trong quá trình gửi, giao thức SMTP sẽ đảm nhận công việc nào?
Lấy thư từ máy chủ về máy của bạn.
Đóng gói dữ liệu gồm nội dung thư, địa chỉ người gửi và người nhận rồi chuyển tới máy chủ thư điện tử.
Chuyển đổi địa chỉ email thành địa chỉ IP.
Phân loại thư vào các hộp thư khác nhau.
Bạn muốn truy cập một trang web, trình duyệt sẽ sử dụng giao thức nào để mã hóa và hiển thị nội dung trang web?
TCP.
IP.
HTTP.
DNS.
Bạn đang sử dụng lệnh ping trong hệ điều hành để kiểm tra kết nối với một máy tính khác. Lệnh này sử dụng giao thức nào để gửi yêu cầu và nhận phản hồi?
ICMP.
TCP.
IP.
HTTP.
Một router có một bảng định tuyến. Khi nhận được một gói dữ liệu có địa chỉ IP đích không có trong bảng, router sẽ làm gì?
Hủy gói dữ liệu đó.
Trả lại gói dữ liệu cho nơi gửi.
Gửi gói dữ liệu đến tất cả các mạng liên kết.
Tự động thêm địa chỉ IP đích vào bảng định tuyến.
Khi bạn trò chuyện qua Internet với bạn bè, dữ liệu dùng cho phần mềm chat của bạn có thể bị chuyển nhầm cho một phần mềm khác không? Giao thức nào giúp giải quyết vấn đề này?
Không, vì dữ liệu chỉ truyền giữa hai máy. Giao thức IP.
Có thể, nhưng giao thức TCP sẽ đảm bảo dữ liệu đến đúng ứng dụng bằng cách gắn nhãn công ứng dụng.
Không, vì dữ liệu đã được định tuyến chính xác. Giao thức DNS.
Có thể, nhưng giao thức HTTP sẽ đảm bảo dữ liệu được mã hóa an toàn.
Bạn đang tìm hiểu về các giao thức mạng phổ biến. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai? Giao thức SMTP được dùng để lấy thư điện tử từ máy chủ về máy tính của người nhận. Giao thức IP và TCP có vai trò giống nhau trong việc truyền dữ liệu trên Internet. Giao thức mạng chỉ liên quan đến định dạng dữ liệu, không liên quan đến ý nghĩa và cách xử lý dữ liệu. Giao thức DNS cho phép sử dụng tên miền bằng chữ thay cho địa chỉ IP khó nhớ.
Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng trên máy nhận.
Giao thức TCP có nhiệm vụ chính là định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng.
Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy.
Địa chỉ IP là địa chỉ không thay đổi được, gắn với phần cứng của thiết bị.
Theo sách giáo khoa Tin học 12 theo định hướng Tin học ứng dụng (Kết nối tri thức với cuộc sống), khi chia sẻ tài nguyên trên mạng cục bộ, đâu là một trong những rủi ro có thể xảy ra?
Tăng chi phí sử dụng mạng.
Dữ liệu có thể bị truy cập với mục đích xấu.
Giảm tốc độ truyền dữ liệu.
Gây hỏng phần cứng máy tính.
Trong mạng cục bộ, để chia sẻ một tệp tin trên hệ điều hành Windows, người dùng cần thực hiện việc cấp phép thông qua công cụ nào?
Notepad.
Registry Editor.
Hệ điều hành.
Command Prompt.
Trong hệ điều hành Windows, tính năng chia sẻ tệp và máy in được thiết lập ở trạng thái nào để cho phép các máy khác có thể truy cập?
Off.
On.
Disabled.
Locked.
Để chia sẻ một thư mục cho tất cả mọi người trong mạng, bạn sẽ chọn đối tượng nào trong cửa sổ thiết lập người được chia sẻ của Windows?
Administrator.
Guest.
Everyone.
User.
Trong hộp thoại chia sẻ tệp của Windows, "Password protected sharing" có chức năng chính là gì?
Tắt hoàn toàn tính năng chia sẻ.
Yêu cầu nhập mật khẩu để truy cập tệp và thư mục được chia sẻ.
Chỉ cho phép truy cập tệp với quyền đọc.
Cho phép mọi người truy cập không giới hạn.
Tại sao việc chia sẻ tài nguyên (tệp, máy in) trên mạng lại cần các cơ chế bảo mật và cấp phép?
Để tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Để giảm dung lượng lưu trữ trên máy chủ.
Để ngăn chặn việc truy cập trái phép, bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính riêng tư.
Để hạn chế số lượng người dùng truy cập cùng lúc.
Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn chỉ cấp quyền "chỉ xem" (read) cho một người dùng đối với một thư mục được chia sẻ?
Người đó có thể xóa các tệp trong thư mục.
Người đó có thể đổi tên thư mục.
Người đó chỉ có thể xem nội dung thư mục mà không thể chỉnh sửa.
Người đó có thể thêm tệp mới vào thư mục.
Khi một máy in được chia sẻ trên mạng, các máy tính khác muốn sử dụng máy in này cần phải thực hiện công việc nào?
Cài đặt trình điều khiển của máy in đó.
Khai báo sử dụng máy in mạng.
Thiết lập lại địa chỉ IP của máy in.
Cài đặt lại hệ điều hành.
Để thiết lập chế độ chia sẻ tệp trên Windows 11, bạn cần thực hiện các bước nào sau đây?
Mở 'Privacy and Security' > 'Windows Security' > Tắt 'FireWall'.
Mở 'Control Panel' > 'Network and Sharing Center' > Chọn 'Homegroup'.
Mở 'Control Panel' > 'Network and Internet' > 'Network and Sharing Center' > 'Advanced Sharing Settings'.
Mở 'File Explorer' > nháy chuột phải vào ổ đĩa và chọn 'Sharing'.
Bạn muốn chia sẻ một thư mục cho các thành viên trong nhóm nhưng không muốn họ có quyền xóa tệp. Bạn nên cấp quyền gì cho họ?
Full Control.
Read/Write.
Read.
Owner.
Trong một buổi thực hành tại phòng máy, giáo viên yêu cầu học sinh chia sẻ một thư mục tên "Bài tập" cho bạn cùng nhóm. Để các bạn có thể chỉnh sửa nội dung trong thư mục này, bạn cần cấp quyền gì?
Read.
Only View.
Read/Write.
No Access.
Để chia sẻ một thư mục trên hệ điều hành Windows, bạn cần thực hiện các thao tác thiết lập trên cửa sổ "Properties" của thư mục đó. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?
Để bắt đầu chia sẻ, bạn phải truy cập vào tab "Sharing".
Trong cửa sổ chia sẻ, bạn có thể cấp quyền "Read" (chỉ xem) hoặc "Read/Write" (đọc và sửa).
Nếu bạn chỉ cấp quyền "Read", người dùng vẫn có thể xóa các tệp trong thư mục.
Bạn có thể sử dụng mật khẩu để bảo vệ thư mục chia sẻ, nhưng điều này là không cần thiết.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về khái niệm không gian mạng?
Là môi trường được tạo ra nhờ các thiết bị di động.
Là môi trường được tạo ra nhờ sử dụng mạng máy tính, trong đó Internet là không gian mạng lớn nhất.
Là môi trường chỉ tồn tại trong các trò chơi điện tử.
Là môi trường chỉ dùng để trao đổi thư điện tử.
Trong các hình thức giao tiếp sau, hình thức nào là giao tiếp trong không gian mạng?
Hẹn gặp bạn tại một quán cà phê để học nhóm.
Hai người bạn gọi điện thoại video (FaceTime).
Gặp gỡ bạn bè tại sân trường để trao đổi về bài tập.
Thảo luận trực tiếp với giáo viên tại lớp học.
Nhược điểm của giao tiếp trực tuyến là thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ. Tín hiệu nào sau đây được coi là tín hiệu phi ngôn ngữ?
Ngôn từ và văn bản.
Cấu trúc câu và ngữ pháp.
Nét mặt và ngôn ngữ cơ thể.
Tốc độ nói và âm lượng.
Đâu là một trong những ưu điểm nổi bật của giao tiếp trực tuyến?
Không có nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư.
Tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển.
Không cần sử dụng thiết bị công nghệ.
Không cần kết nối Internet.
Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có?
Vì tốc độ truyền tin quá nhanh.
Vì các công cụ giao tiếp quá đa dạng.
Vì thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ như nét mặt, ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm giọng nói.
Vì không có quy tắc ứng xử chung.
Việc một người dùng tạo ra một tài khoản trên mạng xã hội với thông tin cá nhân bịa đặt gây khó khăn cho việc gì?
Chia sẻ hình ảnh và video.
Giao tiếp với trợ lý ảo.
Xây dựng mối quan hệ và lòng tin.
Đặt lịch hẹn trực tuyến.
Khi tham gia một diễn đàn trực tuyến để thảo luận về một bộ phim, bạn thấy có ý kiến trái ngược với mình. Để thể hiện sự tôn trọng, bạn nên làm gì?
Lập tức bỏ qua bình luận đó và chuyển sang chủ đề khác.
Phê bình ý kiến đó một cách gay gắt để bảo vệ quan điểm của mình.
Đưa ra lý do và phân bác một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng.
Nhấn tin riêng để thuyết phục người đó đồng ý với mình.
Bạn muốn gửi một tin nhắn an ủi cho một người bạn đang gặp khó khăn. Hình thức giao tiếp nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo thông điệp của bạn được truyền tải một cách chân thành và hiệu quả?
Gửi một email dài và chi tiết.
Đăng một bình luận trên mạng xã hội.
Gửi tin nhắn riêng hoặc gọi điện thoại video ngắn.
Đợi đến khi gặp mặt trực tiếp.
Bạn đang tìm hiểu về những ưu và nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng. Hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?
Giao tiếp trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển.
Giao tiếp trực tuyến chỉ có thể thực hiện được ở những nơi có máy tính kết nối Internet.
Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ là một nhược điểm của giao tiếp trực tuyến có thể dẫn đến hiểu lầm.
Giao tiếp trực tuyến không thể giúp mở rộng kết nối xã hội.
HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
Hyper Text Markup Language.
Hyperlink and Text Markup Language.
High-Level Text Markup Language.
Hyper Transfer Markup Language.
Tệp văn bản dùng để tạo trang web HTML thường có phần mở rộng là gì?
.txt
.doc
.html hoặc .htm
.css
Dòng mã đầu tiên trong một tệp HTML, , có chức năng gì?
Chú thích.
Khai báo kiểu tệp là html.
Khai báo tiêu đề trang web.
Tạo liên kết đến tệp CSS.
Phần tử
chứa các phần tử có liên quan chung đến toàn bộ trang web. Phần tử nào sau đây của nó dùng để hiển thị tên trang trên thanh tiêu đề của trình duyệt?Phần tử trong cấu trúc trang web được gọi là gì?
Phần tử cha.
Phần tử gốc.
Phần tử con.
Phần tử đặc biệt.
Nhận định nào sau đây là đúng về các thẻ HTML?
Tên thẻ HTML phải được viết bằng chữ thường.
Các thẻ không thể lồng nhau.
Phần lớn các thẻ đều là thẻ đôi, có thể bắt đầu và thẻ kết thúc.
HTML và trình duyệt web tự động nhận biết dấu xuống dòng khi nhấn phím Enter trong quá trình viết mã.
Sự khác biệt chính giữa thẻ HTML và phần tử HTML là gì?
Thẻ là một cặp kí tự < và >, còn phần tử là toàn bộ nội dung trong đó.
Thẻ là thành phần chính, còn phần tử là thành phần phụ.
Thẻ có thể lồng nhau, còn phần tử thì không.
Thẻ và phần tử là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Phát biểu nào sau đây về mối quan hệ giữa các thẻ HTML là đúng?
Thẻ
có thể lồng trong thẻ .Thẻ phải lồng trong thẻ
.Thẻ
có thể lồng trong thẻ
Thẻ
không thể lồng trong thẻ .
Một lập trình viên muốn tạo một trang web giới thiệu sản phẩm. Thế nào sau đây giúp tách nội dung thành các khối độc lập, mỗi khối bắt đầu trên một dòng mới?
Một lập trình viên muốn tạo một trang web có tiêu đề là "Trang chủ" và nội dung chính là "Chào mừng đến với website của chúng tôi". Đoạn mã HTML nào sau đây là chính xác để thực hiện?
Chào mừng đến với website của chúng tôi
Trang chủ
Chào mừng đến với website của chúng tôi
Chào mừng đến với website của chúng tôi
Chào mừng đến với website của chúng tôi
Bạn muốn tạo một sơ đồ cây HTML cho đoạn mã sau: `
Tiêu đề
Đoạn văn bản
,
,
Trong một dự án làm trang web giới thiệu trường học, bạn cần phải tổ chức nội dung trang sao cho rõ ràng và dễ quản lý. Bạn sử dụng các thẻ HTML để đánh dấu và cấu trúc nội dung. Bạn hãy xem xét các nhận định sau và cho biết nhận định nào là đúng hay sai?
Thẻ `
` là thẻ đơn, chỉ có tác dụng xuống dòng mà không tạo ra khoảng trống như thẻ `
`.
Thẻ `` tạo ra một khối nội dung, từ dòng xuống dòng sau khi kết thúc.
Trong HTML, khi gõ nhiều dấu cách hoặc nhấn phím Enter trong tệp mã nguồn, trình duyệt sẽ tự động hiểu và hiển thị đúng như vậy.
Thẻ `` trong phần `
` dùng để khai báo thông tin bổ sung, ví dụ như mã hóa Unicode của trang.Bạn đang làm việc trên một trang web giới thiệu các món ăn truyền thống. Để làm nổi bật các tên món ăn, bạn sử dụng các thẻ định dạng văn bản. Theo bạn, các nhận định sau đây là đúng hay sai?
Thẻ `` và `` có cùng tác dụng làm chữ in đậm, và trình duyệt thường hiển thị chúng giống nhau.
Thẻ `` dùng để in nghiêng văn bản, và nó mang ý nghĩa nhấn mạnh vào ngữ nghĩa của nội dung.
Để tạo chữ gạch chân, bạn có thể dùng thẻ ``, mặc dù HTML5 khuyến khích sử dụng thuộc tính `text-decoration` của CSS.
Các thẻ định dạng như `, , ` được khuyến khích sử dụng hơn vì chúng ngắn gọn và dễ nhớ.
