wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第10課

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tiền lẻ

(a)  

2.

Ghét, không thích

(a)  

3.

Giỏi

(a)  

4.

Du lịch, chuyến du lịch

(a)  

5.
nhiều đa dạng
a)
いろいろ
b)
たくさん
c)
いそいそ
d)
いちいち
6.
Người đàn ông
a)
あとこのひと
b)
おとこのひと
c)
あんなのひと
d)
おんなのひと
7.
Cô con gái
a)
あんなのこ
b)
おんなのひと
c)
おんなのこ
d)
あんなのひと
8.
Con chó
a)
いぬ
b)
ねこ
c)
ぞう
d)
パンダ
9.
Con mèo
a)
いぬ
b)
ねこ
c)
パンダ
d)
ぞう
10.
Con voi
a)
いぬ
b)
ねこ
c)
パンダ
d)
ぞう
11.
Vật, đồ vật
a)
はこ
b)
c)
でんち
d)
もの
12.
Pin
a)
でんち
b)
はこ
c)
もの
d)
でんき
13.
Cái hộp
a)
もの
b)
はこ
c)
でんき
d)
ねこ
14.
Công tắc
a)
テーブル
b)
テーマ
c)
スイッチ
d)
スポーツ
15.
Tủ lạnh
a)
れいぞうこ
b)
れいどう
c)
れいそう
d)
れいそうこ
16.
Giá sách kệ sách
a)
たな
b)
なた
c)
たる
d)
るた
17.
Cửa sổ
a)
ビル
b)
まど
c)
まと
d)
ピル
18.
Hộp thư, hòm thư
a)
トスポ
b)
スポト
c)
ストポ
d)
ポスト
19.
Công viên
a)
きっさてん
b)
コンビニ
c)
コンサート
d)
こうえん
20.
Điểm đón taxi, tàu
a)
のりば
b)
のりぱ
c)
のりは
d)
のりだ
21.
Trên
a)
した
b)
うえ
c)
うつけ
d)
うしろ
22.
Dưới
a)
なか
b)
そと
c)
うえ
d)
した
23.
Trước
a)
まえ
b)
うえ
c)
うしろ
d)
うるし
24.
Sau
a)
なか
b)
そと
c)
となり
d)
うしろ
25.
Bên phải
a)
となり
b)
みぎ
c)
ひだり
d)
あいだ
26.
Bên trái
a)
うしろ
b)
みぎ
c)
ひだり
d)
あいだ
27.
Trong, giữa
a)
なか
b)
まえ
c)
した
d)
そと
28.
Ngoài
a)
うえ
b)
した
c)
みぎ
d)
そと
29.
Bên cạnh
a)
ひだり
b)
みぎ
c)
うしろ
d)
となり
30.
Gần
a)
した
b)
なか
c)
そと
d)
ちかく