NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHH4B2 - TRẮC NHIỆM ( TRUNG SANG VIỆT )
Total questions: 35
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Từ '适应' có nghĩa là gì?
a)
Thích ứng
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
2.
Từ '交' có nghĩa là gì?
a)
Giao tiếp, kết bạn
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
3.
Từ '平时' có nghĩa là gì?
a)
Bình thường
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
4.
Từ '逛' có nghĩa là gì?
a)
Dạo chơi, dạo phố
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
5.
Từ '短信' có nghĩa là gì?
a)
Tin nhắn
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
6.
Từ '正好' có nghĩa là gì?
a)
Vừa hay, đúng lúc
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
7.
Từ '夏' có nghĩa là gì?
a)
Mùa hè
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
8.
Từ '马克' có nghĩa là gì?
a)
Mark
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
9.
Từ '聚会' có nghĩa là gì?
a)
Tụ họp, gặp mặt
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
10.
Từ '联系' có nghĩa là gì?
a)
Liên lạc
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
11.
Từ '差不多' có nghĩa là gì?
a)
Gần như, xấp xỉ
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
12.
Từ '专门' có nghĩa là gì?
a)
Chuyên môn, đặc biệt
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
13.
Từ '毕业' có nghĩa là gì?
a)
Tốt nghiệp
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
14.
Từ '麻烦' có nghĩa là gì?
a)
Làm phiền, phiền phức
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
15.
Từ '林' có nghĩa là gì?
a)
Lâm (tên riêng)
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
16.
Từ '张远' có nghĩa là gì?
a)
Trương Viễn (tên riêng)
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
17.
Từ '上海' có nghĩa là gì?
a)
Thượng Hải
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
18.
Từ '好像' có nghĩa là gì?
a)
Hình như
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
19.
Từ '重新' có nghĩa là gì?
a)
Làm lại, từ đầu
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
20.
Từ '尽管' có nghĩa là gì?
a)
Mặc dù, cứ việc
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
21.
Từ '真正' có nghĩa là gì?
a)
Chân chính, thực sự
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
22.
Từ '友谊' có nghĩa là gì?
a)
Tình bạn
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
23.
Từ '丰富' có nghĩa là gì?
a)
Phong phú
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
24.
Từ '无聊' có nghĩa là gì?
a)
Buồn chán
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
25.
Từ '讨厌' có nghĩa là gì?
a)
Ghét, đáng ghét
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
26.
Từ '却' có nghĩa là gì?
a)
Nhưng mà, lại
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
27.
Từ '周围' có nghĩa là gì?
a)
Xung quanh
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
28.
Từ '交流' có nghĩa là gì?
a)
Giao lưu, trao đổi
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
29.
Từ '理解' có nghĩa là gì?
a)
Hiểu, lý giải
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
30.
Từ '镜子' có nghĩa là gì?
a)
Gương
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
31.
Từ '而' có nghĩa là gì?
a)
Mà, nhưng
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
32.
Từ '当' có nghĩa là gì?
a)
Làm (nghề nghiệp), khi
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
33.
Từ '困难' có nghĩa là gì?
a)
Khó khăn
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
34.
Từ '及时' có nghĩa là gì?
a)
Kịp thời
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
35.
Từ '陪' có nghĩa là gì?
a)
Đi cùng, đồng hành
b)
Một nghĩa khác
c)
Không liên quan
d)
Sai hoàn toàn
Reset
