wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TIN 12-GIỮA HK2-24.25

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để định dạng kiểu đường viền của một phần tử HTML?

a)

border-color

b)

border-style

c)

border-width

d)

border-radius

e)

gg

2.

Giá trị nào sau đây là một giá trị hợp lệ của thuộc tính border-style?

a)

solid

b)

blue

c)

2px

d)

round

3.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thiết lập độ dày của đường viền?

a)

border-color

b)

border-style

c)

border-width

d)

border-spacing

4.

Để định dạng màu sắc của đường viền trong CSS, bạn sử dụng thuộc tính nào?

a)

border-color

b)

border-style

c)

border-width

d)

background-color

5.

Thuộc tính nào sau đây là thuộc tính viết tắt để định dạng cả kiểu, độ dày và màu sắc của đường viền trong CSS?

a)

border

b)

border-top

c)

border-bottom

d)

border-left

6.

Phần tử nào sau đây được coi là phần tử khối?

a)

<span>

b)

<div>

c)

<a>

d)

<em>

7.

Thuộc tính nào dưới đây không phải là thuộc tính định dạng khung?

a)

border

b)

padding

c)

background-color

d)

margin

8.

Câu lệnh CSS nào sau đây đúng để thiết lập một bộ chọn lớp?

a)

#classname { color: red; }

b)

.classname { color: red; }

c)

classname { color: red; }

d)

*classname { color: red; }

9.

Phần tử nào sau đây là phần tử nội tuyến?

a)

<h1>

b)

<p>

c)

<div>

d)

<strong>

10.

Câu lệnh CSS nào sau đây dùng để ẩn một phần tử?

a)

display: block;

b)

display: inline;

c)

display: none;

d)

visibility: visible;

11.

Giả sử bạn đang thiết kế một trang web với hai phần: một phần điều hướng bên trái và một phần nội dung bên phải. Bạn muốn sử dụng khung để thực hiện điều này. Dưới đây là đoạn mã HTML bạn sẽ sử dụng. Hãy chọn đoạn mã đúng:

a)

<frameset rows="*" cols="200,*">

    <frame src="navbar.html">

    <frame src="content.html">

</frameset>

b)

<frameset cols="200,600">

    <frame src="navbar.html">

    <frame src="content.html">

</frameset>

c)

<frameset rows="200,*">

    <frame src="navbar.html">

    <frame src="content.html">

</frameset>

d)

<frameset cols="*,200">

    <frame src="navbar.html">

    <frame src="content.html">

</frameset>

12.

Bạn muốn tạo một trang web với các phần tử có viền khác nhau. Hãy viết CSS đúng để thiết lập viền 2px màu đỏ cho tất cả các phần tử có class là "box". Chọn đoạn mã đúng:

a)

.box {border: 2px solid red;}

b)

.box {border: red 2px;}

c)

.box {border: 2px dashed red;}

d)

.box {border-color: red; border-width: 2px;}

13.

Nếu bạn muốn ẩn một phần tử HTML nhưng vẫn giữ cho nó chiếm không gian trên trang, bạn sẽ sử dụng thuộc tính display nào trong CSS?

a)

none

b)

block

c)

inline

d)

hidden

14.

Khi thiết kế một trang web cần hiển thị thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bạn nên sử dụng thẻ nào để chèn một trang web khác vào trang của bạn?

a)

<frame>

b)

<iframe>

c)

<embed>

d)

<object>

15.

Nếu bạn đang thiết kế một bảng điều khiển với nhiều nội dung khác nhau, bạn nên sử dụng thuộc tính CSS nào để tạo khoảng cách giữa các phần tử trong bảng?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

spacing

16.

Bộ chọn lớp giả (pseudo-class) trong CSS được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng một phần cụ thể của phần tử HTML (như dòng đầu tiên, ký tự đầu tiên).

b)

Định dạng các trạng thái đặc biệt của phần tử HTML (như khi di chuột, khi nhấn).

c)

Tạo một phần tử mới trong HTML mà không cần khai báo trong mã nguồn.

d)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử HTML trên trang web.

17.

Cú pháp khai báo của bộ chọn phần tử giả (pseudo-element) trong CSS là gì?

a)

tên_phần_tử:tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

b)

tên_phần_tử::tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

c)

tên_phần_tử#tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

d)

tên_phần_tử.tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; } 

18.

háp khai báo của bộ chọn phần tử giả (pseudo-element) trong CSS là gì?

a)

tên_phần_tử:tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

b)

tên_phần_tử::tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

c)

tên_phần_tử#tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

d)

tên_phần_tử.tên_phần_tử_giả { thuộc_tính: giá_trị; }

19.

Ví dụ nào sau đây là một bộ chọn lớp giả (pseudo-class)?

a)

::first-line

b)

::first-letter

c)

:hover

d)

::before

20.

Trong CSS, trọng số của bộ chọn ID (#id) được tính là bao nhiêu?

a)

1

b)

10

c)

100

d)

1000

21.

Khi nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử và có trọng số bằng nhau, mẫu nào sẽ được áp dụng?

a)

Mẫu có trọng số cao nhất.

b)

Mẫu được viết đầu tiên trong danh sách.

c)

Mẫu được viết cuối cùng trong danh sách.

d)

Mẫu sử dụng !important.

22.

Bộ chọn lớp giả (pseudo-class) :hover được sử dụng để làm gì trong CSS?

a)

Định dạng dòng đầu tiên của một đoạn văn để nổi bật hơn.

b)

Thay đổi trạng thái của phần tử khi người dùng di chuột qua phần tử đó.

c)

Tạo một phần tử mới trước hoặc sau phần tử HTML hiện có.

d)

Định dạng ký tự đầu tiên của đoạn văn thành chữ lớn hơn.

23.

Tại sao cần sử dụng bộ chọn phần tử giả (pseudo-element) như ::first-line trong CSS?

a)

Để thay đổi trạng thái của phần tử khi người dùng tương tác với nó.

b)

Để định dạng một phần cụ thể của phần tử HTML mà không cần thêm thẻ bổ sung.

c)

Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử HTML trên trang web.

d)

Để xác định trọng số ưu tiên của các mẫu định dạng CSS.

24.

Trong đoạn mã CSS sau: p { color: blue; } p { color: red; } Màu chữ của đoạn văn

sẽ là gì và tại sao?

a)

Màu xanh, vì mẫu định dạng đầu tiên được ưu tiên.

b)

Màu đỏ, vì mẫu định dạng cuối cùng được áp dụng khi trọng số bằng nhau.

c)

Màu xanh, vì trọng số của mẫu đầu tiên cao hơn.

d)

Không có màu, vì CSS không áp dụng được khi có hai mẫu cùng trọng số.

25.

Nếu một phần tử có cả id="menu" và class="item", màu chữ của phần tử đó sẽ là gì?

a)

Màu xanh, vì class có trọng số cao hơn ID.

b)

Màu xanh, vì mẫu định dạng của class được viết sau.

c)

Màu xanh lá, vì ID có trọng số cao hơn class.

d)

Không có màu, vì hai mẫu định dạng xung đột nhau.

26.

Trọng số của bộ chọn .header a span được tính như thế nào và bằng bao nhiêu?

a)

Trọng số = 10 (1 class) + 1 (1 phần tử) = 11.

b)

Trọng số = 10 (1 class) + 1 (1 phần tử) + 1 (1 phần tử) = 12.

c)

Trọng số = 100 (1 class) + 1 (1 phần tử) + 1 (1 phần tử) = 102.

d)

Trọng số = 10 (1 class) + 10 (1 phần tử) + 10 (1 phần tử) = 30.

Một phần tử HTML có cấu trúc:

. Màu chữ của liên kết này sẽ là gì?

a)

Màu đen (black), vì .header a có trọng số cao hơn.

b)

Màu vàng (yellow), vì a.special có trọng số cao hơn.

c)

Màu đen (black), vì .header a được viết trước.

d)

Màu vàng (yellow), vì a.special được viết sau.

32.

Để liên kết một tệp CSS với một tệp HTML, thẻ nào sau đây được sử dụng?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<meta>

33.

Theo yêu cầu của bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", cấu trúc tối thiểu của website cần có bao nhiêu trang?

a)

1 trang chủ và 1 trang con

b)

1 trang chủ và 2 trang con

c)

2 trang chủ và 1 trang con

d)

Chỉ cần 1 trang duy nhất

34.

Trong bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", thành phần nào sau đây bắt buộc phải có trên trang chủ của website?

a)

Bài viết chi tiết về hoạt động của câu lạc bộ

b)

Biểu mẫu đăng ký thành viên câu lạc bộ

c)

Logo, banner, slogan và giới thiệu sơ bộ về các câu lạc bộ

d)

Danh sách tất cả các thành viên của câu lạc bộ

35.

Theo bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", tệp nào sau đây chứa các mẫu định dạng CSS được sử dụng chung cho các tệp HTML?

a)

index.html

b)

thethao.html

c)

style.css

d)

nghethuat.html

36.

Theo tiêu chí đánh giá sản phẩm trong bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", tiêu chí nào sau đây thuộc phần "Hình thức"?

a)

Đúng chủ đề được yêu cầu, nội dung bài viết chính xác

b)

Đảm bảo cấu trúc tối thiểu gồm 1 trang chủ và 2 trang con

c)

Bố cục khoa học, phù hợp, đẹp mắt

d)

Tạo được liên kết từ trang chủ tới các trang con

37.

Tại sao việc sử dụng một tệp CSS chung (style.css) cho các tệp HTML được khuyến khích trong bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web"?

a)

Để tăng tốc độ tải trang web bằng cách giảm số lượng tệp HTML

b)

Để đảm bảo tính thống nhất về định dạng giữa các trang trong website

c)

Để thay thế hoàn toàn các thẻ HTML trong việc xây dựng cấu trúc trang

d)

Để giảm số lượng liên kết giữa các trang trong website

38.

Trong bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", việc chia bố cục thành các lớp như .row, .block_3, .block_2 trong tệp CSS có ý nghĩa gì?

a)

Để tăng số lượng lớp CSS nhằm làm trang web phức tạp hơn

b)

Để dễ dàng tái sử dụng định dạng cho các thành phần có cấu trúc tương tự

c)

Để thay thế hoàn toàn các thẻ HTML như

d)

Để giảm thời gian tải trang web bằng cách giảm số lượng thuộc tính CSS

39.

Theo bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", tại sao cần tạo liên kết từ trang chủ (index.html) đến các trang con (thethao.html, nghethuat.html)?

a)

Để tăng số lượng tệp HTML trong website

b)

Để người dùng dễ dàng điều hướng từ trang chủ đến các trang chi tiết về câu lạc bộ

c)

Để tăng tốc độ tải trang bằng cách giảm nội

40.

Theo tiêu chí đánh giá sản phẩm trong bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", tiêu chí "Hình ảnh và video chất lượng tốt, phù hợp với nội dung" thuộc phần nào?

a)

Tiêu chí về cấu trúc

b)

Tiêu chí về nội dung

c)

Tiêu chí về hình thức

d)

Tiêu chí về liên kết

41.

Trong bài học "Bài 18. Thực hành tổng hợp thiết kế trang web", nếu phần đầu trang (banner, slogan) của trang con được sao chép từ trang chủ (index.html), điều này nhằm mục đích gì?

a)

Để tăng số lượng mã HTML trong các tệp trang con

b)

Để đảm bảo tính thống nhất về giao diện giữa các trang của website

c)

Để giảm số lượng lớp CSS cần tạo trong tệp style.css

d)

Để thay thế các liên kết giữa các trang bằng nội dung giống nhau

42.

Em cần tạo một khối slogan trên trang chủ gồm 3 ô ngang, mỗi ô chiếm 1/3 chiều rộng trang. Lớp CSS nào sau đây là phù hợp nhất để định dạng mỗi ô?

a)

.block_3 { width: 33.33%; float: left; }

b)

.block_3 { width: 50%; float: left; }

c)

.block_3 { width: 100%; display: block; }

d)

.block_3 { width: 25%; float: right; }

43.

Trong tệp index.html, bạn muốn tạo liên kết từ tên câu lạc bộ "Thể thao" đến trang thethao.html. Cú pháp HTML nào sau đây là đúng?

44.

Để áp dụng lớp này cho phần đầu trang của tệp index.html, đoạn mã HTML nào sau đây là đúng?

a)

b)

Tiêu đề trang web

c)

d)

Tiêu đề trang web

45.

Trong phần nội dung của trang chủ, bạn cần chia thành 2 hàng, mỗi hàng có 2 cột bằng nhau. Lớp CSS nào sau đây là phù hợp để định dạng mỗi cột?

a)

.block_2 { width: 50%; float: left; }

b)

.block_2 { width: 33.33%; float: left; }

c)

.block_2 { width: 100%; float: right; }

d)

.block_2 { width: 25%; float: left; }

46.

Sau khi hoàn thiện trang web, bạn muốn thêm hiệu ứng đổi màu nền của lớp .block_2 thành đỏ khi người dùng di chuột qua. Đoạn mã CSS nào sau đây là đúng?

a)

.block_2:hover { background: red; }

b)

.block_2:focus { background: red; }

c)

.block_2:active { background: red; }

d)

.block_2:link { background: red; }

47.

Công việc chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính bao gồm những gì?

a)

Chỉ sửa chữa phần cứng máy tính

b)

Sửa chữa phần cứng, bảo trì phần mềm, và hỗ trợ người dùng

c)

Chỉ lập trình phần mềm quản lý máy tính

d)

Chỉ thiết kế giao diện website

48.

Một trong những kiến thức cần thiết để làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Thiết kế đồ họa 3D

b)

Kiến thức về phần cứng và phần mềm máy tính

c)

Viết mã nguồn cho trò chơi điện tử

d)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

49.

Một kỹ năng mềm quan trọng mà người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có là gì?

a)

Kỹ năng lập trình nâng cao

b)

Kỹ năng học hỏi và cập nhật kiến thức

c)

Kỹ năng thiết kế thời trang

d)

Kỹ năng nấu ăn chuyên nghiệp

50.

Nhu cầu nhân lực về nghề sửa chữa và bảo trì máy tính tăng do đâu?

a)

Sự phát triển của ngành thời trang

b)

Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phổ biến của thiết bị kỹ thuật số

c)

Sự gia tăng của các nhà hàng trực tuyến

d)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp

51.

Một thách thức mà người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính phải đối mặt là gì?

a)

Thiếu hụt nguyên liệu sản xuất máy tính

b)

Khối lượng công việc ngày càng lớn và yêu cầu bảo mật thông tin cao

c)

Thiếu hụt phần mềm lập trình

d)

Sự suy giảm nhu cầu sử dụng máy tính

52.

Một ngành học liên quan đến nghề sửa chữa và bảo trì máy tính ở Việt Nam là gì?

a)

Ngành Sư phạm Ngữ văn

b)

Ngành Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

c)

Ngành Y học cổ truyền

d)

Ngành Kinh tế quốc tế

53.

Ở Việt Nam, các ngành học liên quan đến nghề sửa chữa và bảo trì máy tính được đào tạo ở các bậc học nào?

a)

Chỉ ở bậc đại học

b)

Từ trung cấp đến đại học

c)

Chỉ ở bậc trung học phổ thông

d)

Chỉ ở bậc cao học

54.

Một ví dụ về ngành nghề khác trong nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành CNTT là gì?

a)

Nghề đầu bếp chuyên nghiệp

b)

Nghề tư vấn dự án CNTT

c)

Nghề thiết kế thời trang

d)

Nghề hướng dẫn viên du lịch

55.

Tại sao việc sửa chữa và bảo trì định kỳ máy tính lại quan trọng?

a)

Để tăng giá bán máy tính

b)

Để duy trì hiệu suất ổn định và ngăn ngừa sự cố

c)

Để giảm số lượng máy tính trong tổ chức

d)

Để thay thế hoàn toàn phần mềm cũ

56.

Môi trường công ty có vai trò như thế nào trong quá trình học hỏi của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Không có vai trò quan trọng

b)

Giúp họ học từ thực tiễn và từ đồng nghiệp

c)

Chỉ cung cấp thiết bị làm việc

d)

Chỉ hỗ trợ tài chính cho người làm nghề

57.

Tại sao việc bảo trì phần mềm lại được xem là một phần quan trọng trong công việc của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Vì nó giúp tăng giá trị bán lại của máy tính

b)

Vì nó đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tránh lỗi phần mềm ảnh hưởng đến người dùng

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn việc sửa chữa phần cứng

d)

Vì nó giảm số lượng thiết bị ngoại vi cần bảo trì

58.

Tại sao kỹ năng học hỏi và cập nhật kiến thức lại cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Vì công nghệ thay đổi nhanh chóng và đòi hỏi họ phải thích nghi với các thiết bị mới

b)

Vì nó giúp họ tránh phải làm việc với phần cứng cũ

c)

Vì nó chỉ cần thiết khi làm việc trong môi trường trường học

d)

Vì nó thay thế hoàn toàn kỹ năng giao tiếp với khách hàng

59.

Tại sao nhu cầu nhân lực về nghề sửa chữa và bảo trì máy tính dự kiến tăng trong tương lai gần?

a)

Vì số lượng trường học giảm dần dẫn đến cần nhiều máy tính hơn

b)

Vì sự phổ biến của thiết bị kỹ thuật số và dịch vụ trực tuyến đòi hỏi duy trì hệ thống ổn định

c)

Vì các công ty ngừng sử dụng phần mềm quản lý

d)

Vì sự suy giảm của ngành công nghiệp sản xuất phần cứng

60.

Tại sao việc hỗ trợ người dùng được xem là một phần công việc của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Vì nó giúp giảm chi phí sửa chữa phần cứng

b)

Vì người dùng thường cần hướng dẫn để sử dụng máy tính và phần mềm hiệu quả

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn việc bảo trì phần mềm

d)

Vì nó chỉ cần thiết khi không có phần cứng bị hỏng

61.

Tại sao các ngành học như Công nghệ thông tin ở bậc đại học lại hữu ích cho người muốn làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Vì nó cung cấp kiến thức sâu rộng về phần cứng, phần mềm, và mạng để xử lý các vấn đề phức tạp

b)

Vì nó chỉ tập trung vào việc lập trình trò chơi điện tử

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn các khóa học trung cấp về sửa chữa máy tính

d)

Vì nó khô

62.

Một nhà hàng sử dụng phần mềm đặt bàn trực tuyến, nhưng phần mềm bị lỗi khiến hai khách hàng cùng đặt trùng một bàn. Lức này, người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính nên làm gì để khắc phục?

a)

Kiểm tra và cập nhật hoặc sửa lỗi phần mềm quản lý đặt bàn

b)

Thay toàn bộ ổ cứng của máy tính để tránh lỗi

c)

Xóa phần mềm và yêu cầu nhà hàng sử dụng giấy để ghi chép

d)

Chỉ hướng dẫn nhân viên khởi động lại máy tính mà không kiểm tra lỗi

63.

Một thông báo tuyển dụng yêu cầu nhân viên sửa chữa máy tính phải có kỹ năng "chẩn đoán và sửa lỗi từ xa". Kỹ năng này liên quan đến thách thức nào của nghề?

a)

Sự suy giảm nhu cầu sử dụng máy tính trong doanh nghiệp

b)

Sự gia tăng của mô hình làm việc từ xa và dịch vụ trực tuyến

c)

Thiếu hụt thiết bị ngoại vi trong các công ty

d)

Sự giảm thiểu yêu cầu về bảo mật thông tin

64.

Một công ty gặp sự cố máy tính không kết nối được với mạng Internet. Bước đầu tiên mà người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính nên thực hiện là gì?

a)

Thay ngay card mạng mới để đảm bảo kết nối

b)

Kiểm tra phần cứng (card mạng) và phần mềm (driver, cấu hình mạng) để xác định nguyên nhân

c)

Cài đặt lại toàn bộ hệ điều hành mà không kiểm tra

d)

Yêu cầu công ty thay toàn bộ máy tính mới

65.

Bạn tìm thấy một thông báo tuyển dụng yêu cầu nhân viên sửa chữa máy tính phải biết "cài đặt driver cho thiết bị ngoại vi". Công việc này thuộc nhóm nào trong các công việc chính của nghề?

a)

Sửa chữa phần cứng

b)

Bảo trì phần mềm

c)

Hỗ trợ người dùng

d)

Thiết kế phần mềm quản lý

66.

Một học sinh muốn theo nghề sửa chữa và bảo trì máy tính trong tương lai. Để đáp ứng nhu cầu công việc ngày càng cao về bảo mật thông tin, học sinh nên làm gì?

a)

Chỉ học các kỹ năng sửa chữa phần cứng cơ bản

b)

Tham gia khóa học về bảo mật thông tin để bổ sung kiến thức

c)

Tập trung học lập trình trò chơi thay vì bảo mật

d)

Tránh học thêm vì công việc không yêu cầu cập nhật kiến thức

67.

Nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT bao gồm những nghề nào sau đây?

a)

Quản trị mạng, Bảo mật hệ thống thông tin, Quản trị và bảo trì hệ thống

b)

Lập trình ứng dụng, Thiết kế đồ họa, Quản trị mạng

c)

Bảo mật hệ thống thông tin, Sửa chữa phần cứng, Lập trình web

d)

Quản trị và bảo trì hệ thống, Phát triển phần mềm, Thiết kế giao diện

68.

Công việc chính của nghề Quản trị mạng là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng

b)

Kiểm soát và tối ưu hóa hệ thống mạng

c)

Duy trì hiệu suất của hệ thống máy tính

d)

Phát triển phần mềm quản lý doanh nghiệp

69.

Một kiến thức cần thiết để làm nghề Bảo mật hệ thống thông tin là gì?

a)

Kiến thức về lập trình trò chơi

b)

Kiến thức về bảo mật và đánh giá rủi ro

c)

Kiến thức về thiết kế giao diện website

d)

Kiến thức về sửa chữa phần cứng

70.

Một ngành học liên quan đến nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT là gì?

a)

Ngành Kinh tế quốc tế

b)

Ngành An toàn thông tin

c)

Ngành Sư phạm Toán học

d)

Ngành Thiết kế thời trang

71.

Nhu cầu nhân lực về nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT tăng do yếu tố nào sau đây?

a)

Sự suy giảm sử dụng công nghệ trong doanh nghiệp

b)

Sự phát triển của công nghệ và các mối đe dọa an ninh mạng

c)

Sự giảm thiểu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)

d)

Sự ngừng phát triển của mạng 5G

72.

Tại sao nghề Quản trị mạng lại quan trọng đối với một công ty, theo bài học?

a)

Vì nó giúp phát triển phần mềm quản lý nhân sự

b)

Vì nó đảm bảo hệ thống mạng hoạt động ổn định và hiệu quả

c)

Vì nó tập trung vào việc sửa chữa phần cứng máy tính

d)

Vì nó thay thế hoàn toàn nghề Bảo mật hệ thống thông tin

73.

Tại sao kỹ năng phát hiện mối đe dọa lại cần thiết cho nghề Bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Vì nó giúp tối ưu hóa tốc độ mạng Internet

b)

Vì nó cho phép chuyên gia ngăn chặn các cuộc tấn công mạng như WannaCry

c)

Vì nó hỗ trợ việc lập trình ứng dụng di động

d)

Vì nó thay thế kỹ năng quản lý hệ thống

74.

Tại sao nghề Quản trị và bảo trì hệ thống cần thực hiện backup định kỳ?

a)

Vì nó giúp tăng tốc độ xử lý của máy tính

b)

Vì nó đảm bảo dữ liệu được khôi phục khi hệ thống gặp sự cố

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn việc tối ưu hóa mạng

d)

Vì nó chỉ cần thiết khi không có chuyên gia bảo mật

75.

Tại sao nhu cầu nhân lực về nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT tăng trong tương lai gần?

a)

Vì sự giảm thiểu sử dụng công nghệ trong doanh nghiệp

b)

Vì sự phát triển của công nghệ như AI, IoT và các mối đe dọa an ninh mạng

c)

Vì các công ty không cần bảo mật dữ liệu nữa

d)

Vì sự ngừng phát triển của mạng 5G và Blockchain

76.

Tại sao ngành học An toàn thông tin lại phù hợp với người muốn theo nghề Bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Vì nó cung cấp kiến thức về lập trình trò chơi điện tử

b)

Vì nó trang bị kiến thức chuyên sâu về bảo mật và đánh giá rủi ro

c)

Vì nó chỉ tập trung vào quản lý phần cứng máy tính

d)

Vì nó không liên quan đến kỹ năng thực hành thực tế

77.

Một lĩnh vực sử dụng nhân lực CNTT được đề cập trong hoạt động khởi động của bài học "Bài 21. Hội thảo hướng nghiệp" là gì?

a)

Nông nghiệp

b)

Y tế

c)

Thời trang

d)

Du lịch

78.

Vai trò chính của chuyên viên CNTT trong một lĩnh vực cụ thể bao gồm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thiết kế quần áo

b)

Quản lý hệ thống dữ liệu hoặc xử lý giao dịch trực tuyến

c)

Sản xuất máy móc công nghiệp

d)

Lập kế hoạch kinh doanh

79.

Một nguồn thông tin để tìm hiểu ngành nghề CNTT được gợi ý trong hoạt động luyện tập của bài học "Bài 21. Hội thảo hướng nghiệp" là gì?

a)

Sách lịch sử

b)

Trang web tuyển dụng như LinkedIn

c)

Tạp chí thời trang

d)

Báo cáo tài chính doanh nghiệp

80.

Theo bài học "Bài 21. Hội thảo hướng nghiệp", một phần trong dàn ý bài trình bày của hội thảo hướng nghiệp là gì?

a)

Giới thiệu lịch sử phát triển của trường học

b)

Phân tích cơ hội và thách thức của lĩnh vực sử dụng CNTT

c)

Mô tả cách sản xuất sản phẩm công nghiệp

d)

Liệt kê các quy định pháp luật

81.

Một cơ sở đào tạo CNTT mà học sinh có thể tìm hiểu thông tin là gì?

a)

Trường dạy nghề may mặc

b)

Đại học Bách Khoa

c)

Trường trung cấp nấu ăn

d)

Học viện nghệ thuật

82.

Một nhóm học sinh được phân công chuẩn bị hội thảo hướng nghiệp về vai trò CNTT trong lĩnh vực y tế. Bước đầu tiên nhóm nên làm trong nhiệm vụ "Chuẩn bị hội thảo" là gì?

a)

Tạo ngay bài trình chiếu mà không lập kế hoạch

b)

Thảo luận và lập kế hoạch sơ bộ, bao gồm chọn lĩnh vực y tế và phân công công việc

c)

Thuê chuyên gia mà không cần thảo luận nhóm

d)

Chỉ tìm thông tin từ sách mà không họp nhóm

83.

Theo em, nguồn thông tin nào sau đây là phù hợp nhất để tra cứu?

a)

Trang web thời trang trực tuyến

b)

Tin tuyển dụng trên LinkedIn về vị trí CNTT trong ngân hàng

c)

Báo cáo sản xuất nông nghiệp

d)

Diễn đàn nấu ăn trực tuyến

84.

Theo em, để đáp ứng tiêu chí "Phân tích cơ hội và thách thức", nhóm nên làm gì?

a)

Chỉ liệt kê tên các trường đào tạo CNTT

b)

Phân tích cơ hội phát triển công nghệ tự động hóa và thách thức về bảo mật trong sản xuất

c)

Mô tả chi tiết lịch sử ngành sản xuất mà không liên quan đến CNTT

d)

Sao chép toàn bộ nội dung từ SGK mà không phân tích

85.

Theo em, cách nào sau đây là phù hợp để thực hiện chia sẻ?

a)

Tạo một video clip ngắn giới thiệu nhiệm vụ của chuyên viên CNTT trong ngân hàng

b)

Đăng một bài viết không liên quan về nấu ăn

c)

Chỉ gửi email cho giáo viên mà không chia sẻ với bạn bè

d)

Tạo áp phích quảng cáo sản phẩm thời trang

86.

Theo em, ai trong ban tổ chức nên chịu trách nhiệm khắc phục vấn đề này?

a)

Thành viên phụ trách nội dung bài trình bày

b)

Thành viên phụ trách kỹ thuật được phân công trong kế hoạch

c)

Chủ tọa hội thảo mà không cần hỗ trợ kỹ thuật

d)

Giáo viên thay vì học sinh

87.

Thiết bị số là gì?

a)

Thiết bị chỉ dùng để hiển thị hình ảnh

b)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lý dữ liệu số

c)

Thiết bị chỉ dùng để kết nối Internet

d)

Thiết bị không cần kết nối với máy tính

88.

Loại kết nối nào sau đây sử dụng cáp tín hiệu VGA hoặc HDMI?

a)

Kết nối không dây qua Bluetooth

b)

Kết nối có dây

c)

Kết nối xa qua Internet

d)

Kết nối không dây qua WiFi

89.

Một thiết bị số thông dụng mà học sinh từng kết

4 lines
90.

Kết nối VGA hoặc HDMI?

a)

Kết nối không dây qua Bluetooth

b)

Kết nối có dây

c)

Kết nối xa qua Internet

d)

Kết nối không dây qua WiFi

91.

Một thiết bị số thông dụng mà học sinh từng kết nối với máy tính trong lớp dưới là gì?

a)

Máy chiếu

b)

Điện thoại thông minh

c)

Chuột

d)

Thiết bị nhà thông minh

92.

Công cụ nào được sử dụng để kết nối máy tính với điện thoại trong "Nhiệm vụ 2, Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số"?

a)

Cáp HDMI

b)

Bluetooth

c)

Ứng dụng nhà thông minh

d)

WiFi

93.

Một ví dụ về thiết bị số được đề cập trong "Nhiệm vụ 4, Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số" để học sinh tìm hiểu thêm là gì?

a)

Máy in

b)

Vòng đeo tay thông minh

c)

Bàn phím

d)

Ổ đĩa CD/DVD

94.

Tại sao kết nối có dây bằng cáp HDMI lại được sử dụng để kết nối máy tính với máy chiếu?

a)

Vì nó cho phép điều khiển máy chiếu từ xa

b)

Vì nó truyền thông tin từ màn hình máy tính lên màn hình lớn hơn

c)

Vì nó không cần nguồn điện để hoạt động

d)

Vì nó thay thế hoàn toàn kết nối Bluetooth

95.

Tại sao kết nối Bluetooth được gọi là kết nối không dây trong phạm vi gần?

a)

Vì nó yêu cầu cáp tín hiệu để hoạt động

b)

Vì nó chỉ hoạt động trong khoảng cách ngắn mà không cần dây

c)

Vì nó cần Internet để truyền dữ liệu

d)

Vì nó dùng để điều khiển thiết bị nhà thông minh

96.

Tại sao thiết bị nhà thông minh cần kết nối qua Internet trong "Nhiệm vụ 3, Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số"?

a)

Vì nó chỉ hoạt động khi ở gần điện thoại

b)

Vì nó cho phép điều khiển từ xa thông qua ứng dụng

c)

Vì nó không cần mạng để truyền dữ liệu

d)

Vì nó thay thế kết nối Bluetooth

97.

Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số để truyền tệp từ máy tính sang điện thoại?

a)

Vì đó là bước duy nhất để kết nối qua Internet

b)

Vì ghép đôi đảm bảo hai thiết bị nhận diện nhau trước khi truyền dữ liệu

c)

Vì nó thay thế việc sử dụng cáp HDMI

d)

Vì nó không cần thao tác nào khác ngoài bật Bluetooth

98.

Tại sao vòng đeo tay thông minh được đề cập trong Nhiệm vụ 4, "Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số" lại hữu ích trong cuộc sống?

a)

Vì nó chỉ dùng để hiển thị hình ảnh

b)

Vì nó theo dõi sức khỏe và đồng bộ dữ liệu với máy tính hoặc điện thoại

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn máy chiếu

d)

Vì nó không cần kết nối với thiết bị khác

99.

Một học sinh cần trình chiếu bài thuyết trình từ máy tính lên máy chiếu nhưng màn hình máy chiếu không hiển thị. Theo bài học "Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số", bước nào sau đây nên thực hiện đầu tiên để khắc phục trong Nhiệm vụ 1?

a)

Thay ngay cáp HDMI bằng cáp mới

b)

Kiểm tra xem cáp HDMI đã được cắm chắc chắn và chọn đúng chế độ hiển thị chưa

c)

Bật Bluetooth để kết nối thay thế

d)

Tắt máy tính và khởi động lại mà không kiểm tra

100.

Một học sinh cố gắng truyền ảnh từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth nhưng không thành công dù đã bật Bluetooth. Theo bài học "Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số", bước nào sau đây nên thực hiện để xử lý lỗi trong Nhiệm vụ 2?

a)

Chuyển sang dùng cáp HDMI để truyền ảnh

b)

Kiểm tra xem hai thiết bị đã ghép đôi thành công qua Bluetooth chưa

c)

Tắt điện thoại và khởi động lại mà không kiểm tra

d)

Dùng ứng dụng nhà thông minh để truyền ảnh