Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Community Life Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

lap (n)

a)

Vật phủ (lên một vật khác)

b)

Một loại đồ uống

c)

Một bộ phận của máy tính

d)

Một loại nhạc cụ

2.

service (n)

a)

Dịch vụ

b)

Sản phẩm

c)

Khách hàng

d)

Giá cả

3.

resort (n)

a)

Khu nghỉ dưỡng

b)

Khách sạn

c)

Nhà hàng

d)

Điểm du lịch

4.

vote (v) (n)

a)

Bỏ phiếu, bầu cử

b)

Tham gia, tham dự

c)

Chọn lựa, quyết định

d)

Đăng ký, ghi danh

5.

transportation (n)

a)

Giao thông

b)

Vận tải

c)

Di chuyển

d)

Giao hàng

6.

rebuild (v)

a)

Xây lại

b)

Phá hủy

c)

Xây dựng mới

d)

Thay thế

7.

construction (n)

a)

Xây dựng

b)

Kiến trúc

c)

Thiết kế

d)

Chế tạo

8.

have fun

a)

Vui vẻ

b)

Chán nản

c)

Buồn bã

d)

Thú vị

9.

quality (n)

a)

Chất lượng

b)

Số lượng

c)

Tốc độ

d)

Giá trị

10.

get fit

a)

Cân đối

b)

Giảm cân

c)

Tăng cường sức khỏe

d)

Thể hình

11.

fishing village (n)

a)

Làng chài

b)

Thị trấn biển

c)

Khu nghỉ dưỡng

d)

Làng quê

12.

sandbox (n)

a)

Hộp cát đồ chơi

b)

Thùng rác

c)

Đồ chơi ngoài trời

d)

Hộp bút

13.

improve (v)

a)

Cải thiện

b)

Tăng cường

c)

Giảm thiểu

d)

Thay đổi

14.

tower (n)

a)

tháp

b)

nhà cao tầng

c)

cầu

d)

đường

15.

appreciate (v)

a)

Đánh giá cao

b)

Không quan tâm

c)

Phê bình

d)

Bỏ qua

16.

hang out (phr. V)

a)

Đi chơi với ai đó

b)

Học bài một mình

c)

Đi làm việc

d)

Xem phim một mình

17.

equipment (n)

a)

Thiết bị

b)

Công cụ

c)

Phương tiện

d)

Dụng cụ

18.

pay for

a)

Trả tiền.

b)

Nhận hàng.

c)

Gửi tiền.

d)

Mua sắm.

19.

cathedral (n)

a)

Nhà thờ chính tòa, thánh đường

b)

Nhà thờ nhỏ

c)

Chùa

d)

Thánh đường Hồi giáo

20.

budget (n)

a)

Ngân sách

b)

Chi tiêu

c)

Quỹ

d)

Khoản đầu tư