wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GDQP 12A1

Total questions: 129

Worksheet time: 2hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Việt Nam diễn ra vào thời gian nào?

a)

1974-1975.

b)

1978-1979.

c)

1980-1981.

d)

1982-1983.

2.

Lực lượng quân sự chính của Việt Nam tham gia bảo vệ biên giới Tây Nam là lực lượng nào?

a)

Công an nhân dân.

b)

Quân đội nhân dân Việt Nam.

c)

Lực lượng dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng phòng không - không quân.

3.

Nguyên nhân chính dẫn đến cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Việt Nam là gì?

a)

Xung đột kinh tế.

b)

Sự xâm lược của quân đội Khmer Đỏ.

c)

Tranh chấp biên giới với Thái Lan.

d)

Áp lực từ các cường quốc.

4.

Kết quả của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Việt Nam phải rút quân khỏi biên giới.

b)

Quân đội Khmer Đỏ bị đánh bại.

c)

Việt Nam mất một phần lãnh thổ.

d)

Cuộc chiến kết thúc mà không có bên thắng.

5.

Một trong những hành động quan trọng của Việt Nam trong cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Tăng cường đầu tư kinh tế.

b)

Giải phóng Campuchia khỏi chế độ Khmer Đỏ.

c)

Mở rộng quan hệ ngoại giao.

d)

Ký kết hiệp định hòa bình với các nước láng giềng.

6.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Việt Nam kết thúc vào thời điểm nào?

a)

Cuối năm 1978.

b)

Đầu năm 1979.

c)

Giữa năm 1980.

d)

Cuối năm 1981.

7.

Lãnh đạo chính của Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là ai?

a)

Võ Nguyên Giáp.

b)

Lê Duẩn.

c)

Phạm Văn Đồng.

d)

Nguyễn Văn Linh.

8.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam đã tác động như thế nào đến tình hình chính trị trong khu vực?

a)

Làm suy yếu quan hệ Việt Nam - Thái Lan.

b)

Tăng cường sự ủng hộ quốc tế đối với Việt Nam.

c)

Gây ra sự cô lập chính trị đối với Việt Nam.

d)

Làm gia tăng xung đột nội bộ trong khu vực.

9.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Việt Nam đã góp phần như thế nào vào lịch sử hiện đại của Campuchia?

a)

Đưa Campuchia vào khủng hoảng kinh tế.

b)

Chấm dứt chế độ diệt chủng Khmer Đỏ.

c)

Gây ra sự bất ổn chính trị dài hạn.

d)

Mở đường cho sự can thiệp của Liên Hợp Quốc.

10.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Việt Nam đã góp phần như thế nào vào lịch sử hiện đại của Campuchia?

a)

Đưa Campuchia vào khủng hoảng kinh tế.

b)

Chấm dứt chế độ diệt chủng Khmer Đỏ.

c)

Gây ra sự bất ổn chính trị dài hạn.

d)

Mở đường cho sự can thiệp của Liên Hợp Quốc.

11.

Quân đội Việt Nam đã phối hợp với lực lượng nào để đánh bại Khmer Đỏ trong cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam?

a)

Quân đội Thái Lan.

b)

Lực lượng kháng chiến Campuchia.

c)

Quân đội Lào.

d)

Quân đội Trung Quốc.

12.

Lý do chính nào khiến Việt Nam quyết định tiến công quân sự vào Campuchia trong cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam?

a)

Để mở rộng lãnh thổ.

b)

Để ngăn chặn các cuộc tấn công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam.

c)

Để thiết lập một chính phủ thân Việt Nam.

d)

Để giành quyền kiểm soát các nguồn tài nguyên.

13.

Chiến dịch quân sự của Việt Nam tại Campuchia trong cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam được gọi là gì?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh.

b)

Chiến dịch giải phóng Phnom Penh.

c)

Chiến dịch Tây Bắc.

d)

Chiến dịch Đông Dương.

14.

Một trong những thành tựu quan trọng của Việt Nam sau cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Ký kết hiệp định hòa bình với Thái Lan.

b)

Thiết lập chính phủ lâm thời Campuchia.

c)

Mở rộng hợp tác kinh tế với Trung Quốc.

d)

Tăng cường quan hệ với các nước ASEAN.

15.

Ai là lãnh đạo của Khmer Đỏ trong thời kỳ chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam?

a)

Hun Sen.

b)

Pol Pot.

c)

Norodom Sihanouk.

d)

Khieu Samphan.

16.

Một trong những biện pháp Việt Nam sử dụng để bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Tăng cường hợp tác với Trung Quốc.

b)

Triển khai quân đội tại khu vực biên giới.

c)

Xây dựng tường thành biên giới.

d)

Ký kết hiệp định hòa bình với Campuchia.

17.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?

a)

Mở rộng lãnh thổ.

b)

Đảm bảo an ninh và ổn định biên giới quốc gia.

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

d)

Xây dựng quan hệ ngoại giao mới.

18.

Sau khi đánh bại Khmer Đỏ, Việt Nam đã làm gì để giúp Campuchia ổn định?

a)

Rút quân ngay lập tức.

b)

Hỗ trợ xây dựng chính phủ mới và tái thiết đất nước.

c)

Ký kết hiệp định thương mại.

d)

Mở rộng quan hệ kinh tế.

19.

Quân đội nhân dân Việt Nam đã tiến vào thủ đô Phnom Penh của Campuchia vào thời điểm nào?

a)

Cuối năm 1978.

b)

Đầu năm 1979.

c)

Giữa năm 1979.

d)

Cuối năm 1980.

20.

Một trong những hệ quả quan trọng của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam đối với Campuchia là gì?

a)

Mất lãnh thổ.

b)

Chấm dứt chế độ diệt chủng Khmer Đỏ.

c)

Tăng cường quan hệ với Trung Quốc.

d)

Bị cô lập về mặt chính trị.

21.

Quốc gia nào đã ủng hộ Việt Nam trong cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam?

a)

Thái Lan.

b)

Liên Xô.

c)

Trung Quốc.

d)

Hoa Kỳ.

22.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam của Việt Nam có ý nghĩa gì đối với an ninh quốc gia?

a)

Không có ảnh hưởng lớn.

b)

Bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ.

c)

Chỉ có tác động kinh tế.

d)

Chỉ làm tăng căng thẳng khu vực.

23.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam đã giúp Việt Nam củng cố quan hệ với quốc gia nào?

a)

Thái Lan.

b)

Liên Xô.

c)

Trung Quốc.

d)

Hoa Kỳ.

24.

Giá trị lịch sử của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì đối với lịch sử hiện đại của Campuchia?

a)

Gây ra sự suy thoái kinh tế.

b)

Chấm dứt chế độ Khmer Đỏ.

c)

Làm gia tăng xung đột.

d)

Tăng cường quan hệ với Trung Quốc.

25.

h sử hiện đại của Campuchia?

a)

Gây ra sự suy thoái kinh tế.

b)

Chấm dứt chế độ Khmer Đỏ.

c)

Làm gia tăng xung đột.

d)

Tăng cường quan hệ với Trung Quốc.

26.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có tác động như thế nào đến vai trò của Việt Nam trong khu vực?

a)

Làm Việt Nam bị cô lập.

b)

Tăng cường vai trò lãnh đạo của Việt Nam trong khu vực.

c)

Gây ra sự chia rẽ nội bộ.

d)

Làm giảm uy tín của Việt Nam.

27.

Một trong những giá trị quan trọng của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Tăng cường quan hệ thương mại với Trung Quốc.

b)

Đảm bảo hòa bình và ổn định cho khu vực Đông Dương.

c)

Mở rộng lãnh thổ.

d)

Làm suy yếu kinh tế Việt Nam.

28.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam đã giúp Việt Nam thể hiện điều gì?

a)

Sức mạnh kinh tế.

b)

Quyết tâm bảo vệ chủ quyền quốc gia.

c)

Khả năng hợp tác quốc tế.

d)

Sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế.

29.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam đã có ảnh hưởng gì đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam?

a)

Giảm quan hệ với các nước láng giềng.

b)

Tăng cường quan hệ với các quốc gia xã hội chủ nghĩa.

c)

Mở rộng hợp tác kinh tế với các nước phương Tây.

d)

Làm suy yếu quan hệ quốc tế.

30.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có ý nghĩa gì đối với chính sách quốc phòng của Việt Nam?

a)

Làm giảm ngân sách quốc phòng.

b)

Khẳng định chiến lược quốc phòng toàn dân.

c)

Làm suy yếu quân đội.

d)

Tăng cường hợp tác với NATO.

31.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam đã giúp nâng cao nhận thức gì trong cộng đồng quốc tế?

a)

Về vấn đề kinh tế khu vực.

b)

Về tội ác diệt chủng của Khmer Đỏ.

c)

Về vấn đề môi trường.

d)

Về tranh chấp biên giới.

32.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có ý nghĩa gì đối với lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một chiến thắng chiến lược quan trọng.

c)

Không có t

33.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có ý nghĩa gì đối với lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một chiến thắng chiến lược quan trọng.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

34.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc của Việt Nam diễn ra vào thời gian nào?

a)

1977-1978.

b)

1979.

c)

1980-1981.

d)

1982-1983.

35.

Nguyên nhân chính dẫn đến cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc là gì?

a)

Tranh chấp tài nguyên.

b)

Xâm lược của quân đội Trung Quốc.

c)

Tranh chấp kinh tế.

d)

Căng thẳng ngoại giao.

36.

Lực lượng quân sự chính của Việt Nam tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc là lực lượng nào?

a)

Công an nhân dân.

b)

Quân đội nhân dân Việt Nam.

c)

Lực lượng dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng hải quân.

37.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có mục tiêu gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ.

b)

Bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ.

c)

Xâm lược Trung Quốc.

d)

Đàm phán hòa bình.

38.

Một trong những tỉnh biên giới phía Bắc bị ảnh hưởng nặng nề trong cuộc chiến là tỉnh nào?

a)

Thanh Hóa.

b)

Lạng Sơn.

c)

Nghệ An.

d)

Thái Bình.

39.

Ai là lãnh đạo chính của Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc?

a)

Võ Nguyên Giáp.

b)

Lê Duẩn.

c)

Phạm Văn Đồng.

d)

Nguyễn Văn Linh.

40.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có ý nghĩa gì đối với quốc phòng Việt Nam?

a)

Không có ý nghĩa lớn.

b)

Khẳng định quyết tâm bảo vệ chủ quyền.

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

d)

Giảm căng thẳng quân sự.

41.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã kết thúc vào thời điểm nào?

a)

Tháng 3 năm 1979.

b)

Tháng 3 năm 1979.

c)

Tháng 5 năm 1979.

d)

Tháng 7 năm 1979.

42.

Chiến thuật chủ yếu của quân đội Việt Nam trong cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc là gì?

a)

Tấn công mạnh mẽ vào lãnh thổ Trung Quốc.

b)

Phòng thủ và bảo vệ lãnh thổ.

c)

Sử dụng lực lượng hải quân.

d)

Tấn công từ trên không.

43.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có tác động như thế nào đến tình hình chính trị trong khu vực?

a)

Làm gia tăng căng thẳng với Thái Lan.

b)

Làm nổi bật tình hình căng thẳng giữa Việt Nam và Trung Quốc.

c)

Làm tăng cường quan hệ Việt Nam - Lào.

d)

Gây ra sự cô lập chính trị đối với Việt Nam.

44.

Một trong những hệ quả quan trọng của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đối với Việt Nam là gì?

a)

Mất lãnh thổ.

b)

Củng cố tinh thần đoàn kết và quyết tâm bảo vệ Tổ quốc.

c)

Làm suy yếu quân đội.

d)

Giảm sự hỗ trợ quốc tế.

45.

Quân đội Việt Nam đã làm gì để đối phó với cuộc xâm lược của Trung Quốc?

a)

Rút quân về phía Nam.

b)

Tăng cường lực lượng bảo vệ biên giới phía Bắc.

c)

Tấn công vào Trung Quốc.

d)

Ký kết hiệp định hòa bình ngay lập tức.

46.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế của Việt Nam?

a)

Làm suy giảm quan hệ với Liên Xô.

b)

Tăng cường quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa khác.

c)

Làm giảm quan hệ với các nước ASEAN.

d)

Mở rộng hợp tác kinh tế với Hoa Kỳ.

47.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã làm gì cho lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Gây ra sự thất bại quân sự.

b)

Là một chiến thắng chiến lược quan trọng.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

48.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có ý nghĩa gì đối với tinh thần yêu nước của người dân Việt Nam?

a)

Làm giảm lòng yêu nước.

b)

Tăng cường tinh thần yêu nước và quyết tâm bảo vệ Tổ quốc.

c)

Không có tác động.

d)

Gây ra sự chia rẽ.

49.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã giúp Việt Nam nâng cao nhận thức gì trong cộng đồng quốc tế?

a)

Về vấn đề kinh tế khu vực.

b)

Về quyết tâm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Về vấn đề môi trường.

d)

Về tranh chấp biên giới.

50.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã làm gì cho chính sách quốc phòng của Việt Nam?

a)

Làm giảm ngân sách quốc phòng.

b)

Củng cố chiến lược quốc phòng toàn dân.

c)

Làm suy yếu quân đội.

d)

Tăng cường hợp tác với NATO.

51.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có ý nghĩa gì đối với chiến lược quốc phòng của Việt Nam?

a)

Làm tăng cường hợp tác quân sự với các nước phương Tây.

b)

Khẳng định sự cần thiết của một quốc phòng vững mạnh.

c)

Giảm sự hỗ trợ quốc tế.

d)

Làm giảm quan hệ quốc tế.

52.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có tác động như thế nào đến tình hình kinh tế của Việt Nam?

a)

Tăng cường phát triển kinh tế.

b)

Gây ra nhiều khó khăn kinh tế do chiến tranh.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy giảm phát triển kinh tế.

53.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc của Việt Nam có ý nghĩa gì đối với việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ?

a)

Không có ý nghĩa lớn.

b)

Khẳng định quyết tâm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Chỉ làm tăng cường hợp tác quốc tế.

d)

Gây ra sự chia rẽ nội bộ.

54.

Một trong những giá trị quan trọng của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc là gì?

a)

Làm giảm căng thẳng với các nước láng giềng.

b)

Củng cố tinh thần đoàn kết và quyết tâm bảo vệ đất nước.

c)

Tăng cường quan hệ thương mại.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

55.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã giúp Việt Nam thể hiện điều gì trong mắt cộng đồng quốc tế?

a)

Khả năng phát triển kinh tế.

b)

Quyết tâm bảo vệ chủ quyền và độc lập dân tộc.

c)

Khả năng hợp tác với các nước láng giềng.

d)

Sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế.

56.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có tác động như thế nào đến lòng yêu nước của người dân Việt Nam?

a)

Làm giảm lòng yêu nước.

b)

Tăng cường lòng yêu nước và tinh thần tự hào dân tộc.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Gây ra sự chia rẽ trong xã hội.

57.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã khẳng định điều gì về chiến lược quốc phòng của Việt Nam?

a)

Chiến lược phòng thủ yếu kém.

b)

Chiến lược quốc phòng toàn dân hiệu quả.

c)

Chiến lược dựa vào viện trợ quốc tế.

d)

Chiến lược tấn công chủ động.

58.

Một trong những giá trị lịch sử của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc là gì?

a)

Làm suy giảm quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Làm nổi bật tình hình căng thẳng giữa Việt Nam và Trung Quốc.

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế với các nước phương Tây.

d)

Làm suy yếu vị thế của Việt Nam trong khu vực.

59.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã góp phần như thế nào vào việc xây dựng lòng tin của người dân đối với chính phủ?

a)

Làm giảm lòng tin.

b)

Tăng cường lòng tin và ủng hộ đối với chính phủ.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Gây ra sự phản đối.

60.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc có ý nghĩa gì đối với lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một chiến thắng chiến lược quan trọng.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

61.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã giúp Việt Nam nâng cao nhận thức gì trong cộng đồng quốc tế?

a)

Về vấn đề kinh tế khu vực.

b)

Về quyết tâm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Về vấn đề môi trường.

d)

Về tranh chấp biên giới.

62.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc đã có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế của Việt Nam?

a)

Làm suy giảm quan hệ với các nước ASEAN.

b)

Tăng cường quan hệ với các quốc gia xã hội chủ nghĩa khác.

c)

Mở rộng hợp tác kinh tế với các nước phương Tây.

d)

Làm giảm sự hỗ trợ quốc tế.

63.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam tập trung vào khu vực nào?

a)

Vịnh Thái Lan.

b)

Biển Đông.

c)

Vịnh Bắc Bộ.

d)

Vịnh Hạ Long.

64.

Việt Nam tuyên bố chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa vào năm nào?

a)

1973.

b)

1975.

c)

1978.

d)

1980.

65.

Một trong những biện pháp Việt Nam sử dụng để bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Hợp tác kinh tế với Trung Quốc.

b)

Tăng cường hiện diện quân sự trên biển.

c)

Nhượng bộ lãnh thổ.

d)

Ký kết hiệp định với ASEAN.

66.

Hiệp định về Quy chế pháp lý của vùng biển giữa Việt Nam và Trung Quốc được ký kết vào năm nào?

a)

1995.

b)

2000.

c)

2005.

d)

2010.

67.

Biển Đông là vùng biển quan trọng đối với Việt Nam vì lý do nào?

a)

Không có tài nguyên.

b)

Có nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên và tuyến đường hàng hải quan trọng.

c)

Ít có ý nghĩa chiến lược.

d)

Không liên quan đến kinh tế.

68.

Một trong những hành động của Việt Nam để khẳng định chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Đàm phán với Hoa Kỳ.

b)

Xây dựng và nâng cấp các công trình trên các đảo và bãi đá.

c)

Nhượng quyền khai thác cho nước ngoài.

d)

Tăng cường hợp tác với Nhật Bản.

69.

Một trong những chiến lược ngoại giao của Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Ký kết hiệp định với Nga.

b)

Tăng cường quan hệ với các nước ASEAN.

c)

Nhượng quyền khai thác cho nước ngoài.

d)

Ký kết hiệp định với Ấn Độ.

70.

Việt Nam đã phát triển các lực lượng nào để bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Chỉ quân đội.

b)

Quân đội và lực lượng cảnh sát biển.

c)

Chỉ lực lượng dân quân tự vệ.

d)

Chỉ lực lượng công an.

71.

Một trong những biện pháp phi quân sự mà Việt Nam sử dụng để bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Tăng cường nhập khẩu vũ khí.

b)

Tham gia các diễn đàn quốc tế về biển đảo.

c)

Ký kết hiệp định quân sự với Mỹ.

d)

Tăng cường xuất khẩu hải sản.

72.

Năm 1988, sự kiện nào đã xảy ra tại quần đảo Trường Sa?

a)

Việt Nam chiếm đóng toàn bộ quần đảo.

b)

Trận hải chiến Gạc Ma giữa Việt Nam và Trung Quốc.

c)

Ký kết hiệp định hòa bình với Trung Quốc.

d)

Sự can thiệp của Liên Hợp Quốc.

73.

Việt Nam đã làm gì để tăng cường khả năng bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Chỉ dựa vào viện trợ quốc tế.

b)

Mua sắm và hiện đại hóa trang thiết bị quân sự.

c)

Giảm chi tiêu quốc phòng.

d)

Tập trung vào phát triển kinh tế đất liền.

74.

Một trong những giá trị chiến lược của Biển Đông đối với Việt Nam là gì?

a)

Khu vực ít có tài nguyên.

b)

Tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng.

c)

Không có ý nghĩa kinh tế.

d)

Ít có giá trị chiến lược.

75.

Việt Nam đã làm gì để củng cố quyền tài phán đối với các vùng biển?

a)

Không có biện pháp cụ thể.

b)

Ban hành các quy định pháp lý và luật biển.

c)

Nhượng quyền khai thác cho nước ngoài.

d)

Tăng cường nhập khẩu hải sản.

76.

Việt Nam đã tham gia vào tổ chức nào để bảo vệ quyền lợi biển đảo?

a)

NATO.

b)

ASEAN.

c)

OPEC.

d)

G7.

77.

Việt Nam đã tham gia vào tổ chức nào để bảo vệ quyền lợi biển đảo?

a)

NATO.

b)

ASEAN.

c)

OPEC.

d)

G7.

78.

Một trong những hoạt động ngoại giao của Việt Nam nhằm bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Tăng cường hợp tác với Nga.

b)

Kêu gọi sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.

c)

Nhượng quyền khai thác cho nước ngoài.

d)

Tăng cường xuất khẩu dầu khí.

79.

Việt Nam đã làm gì để nâng cao nhận thức của người dân về chủ quyền biển đảo?

a)

Chỉ dựa vào truyền thông quốc tế.

b)

Tuyên truyền và giáo dục về lịch sử và pháp lý của các vùng biển đảo.

c)

Không có biện pháp cụ thể.

d)

Tập trung vào phát triển kinh tế.

80.

Một trong những biện pháp bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam là gì?

a)

Giảm ngân sách quốc phòng.

b)

Tăng cường tuần tra và kiểm soát trên biển.

c)

Nhượng quyền khai thác cho nước ngoài.

d)

Tăng cường nhập khẩu hải sản.

81.

Việt Nam đã có những hành động gì để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa?

a)

Không có biện pháp cụ thể.

b)

Tổ chức các hoạt động nghiên cứu và thăm dò.

c)

Nhượng quyền khai thác cho nước ngoài.

d)

Tăng cường xuất khẩu hải sản.

82.

Một trong những thách thức chính đối với việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam là gì?

a)

Thiếu nguồn tài nguyên.

b)

Tranh chấp với các nước láng giềng.

c)

Không có ý nghĩa kinh tế.

d)

Thiếu lực lượng quân sự.

83.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam từ năm 1975 đến nay có ý nghĩa gì đối với nền độc lập dân tộc?

a)

Làm suy yếu nền độc lập.

b)

Khẳng định và bảo vệ nền độc lập dân tộc.

c)

Không ảnh hưởng đến nền độc lập.

d)

Làm giảm lòng tin của người dân.

84.

Một trong những giá trị lịch sử quan trọng của cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Làm suy giảm quan hệ quốc tế.

b)

Củng cố tinh thần đoàn kết dân tộc.

c)

Gây ra sự phân hóa nội bộ.

d)

Làm giảm lòng yêu nước.

85.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp Việt Nam thể hiện điều gì trước cộng đồng quốc tế?

a)

Sự yếu kém trong quốc phòng.

b)

Quyết tâm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế.

d)

Khả năng hợp tác quốc tế hạn chế.

86.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có tác động như thế nào đến lòng yêu nước của người dân Việt Nam?

a)

Làm giảm lòng yêu nước.

b)

Tăng cường lòng yêu nước và tự hào dân tộc.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Gây ra sự chia rẽ trong xã hội.

87.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã khẳng định điều gì về chính sách đối ngoại của Việt Nam?

a)

Chính sách đối ngoại không hiệu quả.

b)

Chính sách đối ngoại linh hoạt và quyết đoán.

c)

Chính sách đối ngoại phụ thuộc vào nước khác.

d)

Chính sách đối ngoại thiếu rõ ràng.

88.

Một trong những giá trị lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Làm suy yếu quan hệ với các nước láng giềng.

b)

Làm nổi bật vị thế của Việt Nam trong khu vực.

c)

Gây ra sự suy giảm kinh tế.

d)

Làm giảm uy tín của Việt Nam.

89.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã góp phần như thế nào vào việc xây dựng và phát triển đất nước?

a)

Gây ra nhiều khó khăn kinh tế.

b)

Đảm bảo môi trường hòa bình và ổn định để phát triển.

c)

Làm giảm đầu tư quốc tế.

d)

Gây ra sự bất ổn chính trị.

90.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một thành tựu chiến lược quan trọng.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

91.

Lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một thành tựu chiến lược quan trọng.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

92.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp nâng cao nhận thức gì trong cộng đồng quốc tế?

a)

Về vấn đề kinh tế khu vực.

b)

Về tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Về vấn đề môi trường.

d)

Về tranh chấp biên giới.

93.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế của Việt Nam?

a)

Làm suy giảm quan hệ với các nước ASEAN.

b)

Tăng cường quan hệ với các quốc gia ủng hộ hòa bình và pháp quyền.

c)

Mở rộng hợp tác kinh tế với các nước phương Tây.

d)

Làm giảm sự hỗ trợ quốc tế.

94.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp củng cố điều gì trong hệ thống pháp lý của Việt Nam?

a)

Tăng cường sự phụ thuộc vào luật pháp quốc tế.

b)

Hoàn thiện và phát triển luật pháp quốc gia về biển đảo.

c)

Làm suy yếu hệ thống pháp lý.

d)

Không có tác động lớn.

95.

Một trong những giá trị lịch sử quan trọng của cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Gây ra sự phân hóa nội bộ.

b)

Khẳng định tính chính danh của Việt Nam trên các vùng biển đảo.

c)

Làm giảm lòng yêu nước.

d)

Làm suy giảm quan hệ quốc tế.

96.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với việc phát triển kinh tế biển của Việt Nam?

a)

Gây ra nhiều khó khăn kinh tế.

b)

Đảm bảo môi trường an toàn để khai thác và phát triển kinh tế biển.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm giảm đầu tư quốc tế.

97.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã làm gì cho việc tăng cường năng lực quốc phòng của Việt Nam?

a)

Giảm chi tiêu quốc phòng.

b)

Tăng cường đầu tư và hiện đại hóa lực lượng hải quân.

c)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

d)

Không có tác động lớn.

98.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với việc xây dựng lòng tin của người dân đối với chính phủ?

a)

Làm giảm lòng tin.

b)

Tăng cường lòng tin và ủng hộ đối với chính phủ.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Gây ra sự phản đối.

99.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp Việt Nam khẳng định điều gì trong mắt cộng đồng quốc tế?

a)

Khả năng hợp tác quốc tế hạn chế.

b)

Quyết tâm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và quyền lợi quốc gia.

c)

Sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế.

d)

Sự yếu kém trong quốc phòng.

100.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế của Việt Nam?

a)

Làm suy giảm quan hệ với các nước ASEAN.

b)

Tăng cường quan hệ với các quốc gia ủng hộ hòa bình và pháp quyền.

c)

Làm giảm sự hỗ trợ quốc tế.

d)

Không có tác động lớn.

101.

Một trong những giá trị lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Làm suy yếu quan hệ với các nước láng giềng.

b)

Củng cố và khẳng định chủ quyền của Việt Nam trên các vùng biển đảo.

c)

Làm giảm lòng yêu nước.

d)

Gây ra sự phân hóa nội bộ.

102.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã góp phần như thế nào vào việc xây dựng và phát triển đất nước?

a)

Gây ra sự bất ổn chính trị

b)

Đảm bảo môi trường hòa bình và ổn định để phát triển.

c)

Làm giảm đầu tư quốc tế.

d)

Không có tác động lớn.

103.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một thành tựu chiến lược quan trọng.

c)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

d)

Không có tác động lớn.

104.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp nâng cao nhận thức gì trong cộng đồng quốc tế?

a)

Về vấn đề kinh tế khu vực.

b)

Về tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Về vấn đề môi trường.

d)

Về tranh chấp biên giới.

105.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã làm gì cho việc phát triển kinh tế của Việt Nam?

a)

Làm suy giảm phát triển kinh tế.

b)

Đảm bảo môi trường an toàn để khai thác và phát triển kinh tế biển.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm giảm đầu tư quốc tế.

106.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với việc xây dựng lòng tin của người dân đối với chính phủ?

a)

Làm giảm lòng tin.

b)

Tăng cường lòng tin và ủng hộ đối với chính phủ.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Gây ra sự phản đối.

107.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp Việt Nam thể hiện điều gì trước cộng đồng quốc tế?

a)

Sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế.

b)

Quyết tâm bảo vệ chủ quyền và độc lập dân tộc.

c)

Khả năng hợp tác quốc tế hạn chế.

d)

Sự yếu kém trong quốc phòng.

108.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam?

a)

Chính sách đối ngoại không hiệu quả.

b)

Chính sách đối ngoại linh hoạt và quyết đoán.

c)

Chính sách đối ngoại phụ thuộc vào nước khác.

d)

Chính sách đối ngoại thiếu rõ ràng.

109.

Một trong những giá trị lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Làm suy yếu quan hệ với các nước láng giềng.

b)

Làm nổi bật vị thế của Việt Nam trong khu vực.

c)

Gây ra sự suy giảm kinh tế.

d)

Làm giảm uy tín của Việt Nam.

110.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã góp phần như thế nào vào việc xây dựng và phát triển đất nước?

a)

Gây ra nhiều khó khăn kinh tế.

b)

Đảm bảo môi trường hòa bình và ổn định để phát triển.

c)

Làm giảm đầu tư quốc tế.

d)

Gây ra sự bất ổn chính trị.

111.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo có ý nghĩa gì đối với lịch sử quân sự của Việt Nam?

a)

Là một thất bại quân sự.

b)

Là một thành tựu chiến lược quan trọng.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm suy yếu lực lượng quân đội.

112.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp Việt Nam nâng cao nhận thức gì trong cộng đồng quốc tế?

a)

Về vấn đề kinh tế khu vực.

b)

Về tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

c)

Về vấn đề môi trường.

d)

Về tranh chấp biên giới.

113.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã làm gì cho việc phát triển kinh tế của Việt Nam?

a)

Làm suy giảm phát triển kinh tế.

b)

Đảm bảo môi trường an toàn để khai thác và phát triển kinh tế biển.

c)

Không có tác động lớn.

d)

Làm giảm đầu tư quốc tế.

114.

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo đã giúp củng cố điều gì trong hệ thống pháp lý của Việt Nam?

a)

Tăng cường sự phụ thuộc vào luật pháp quốc tế.

b)

Hoàn thiện và phát triển luật pháp quốc gia về biển đảo.

c)

Làm suy yếu hệ thống pháp lý.

d)

Không có tác động lớn

115.

Pol Pot cho quân đổ bộ đánh chiếm đảo Phú Quốc vào thời gian nào?

a)

3/5/1975.

b)

19/3/1976.

c)

30/4/1977.

d)

30/4/1978.

116.

Thủ đô Phnom Penh được giải phóng vào thời gian nào?

a)

7/1/1979.

b)

3/2/1954.

c)

30/4/1975.

d)

19/8/1979.

117.

Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia ra đời vào

a)

30/4/1977.

b)

2/12/1978.

c)

6/5/1954.

d)

3/11/1956.

118.

Trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo, Việt Nam nhất quán giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp:

4 lines
119.

Trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo, Việt Nam nhất quán giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp:

a)

Nhất quán với các chủ trương của Đảng và Nhà nước.

b)

Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh.

c)

Hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế.

d)

Tuyên bố chủ quyền biển đảo.

120.

Đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo còn khẳng định:

a)

Sức mạnh về đấu tranh quân sự, chính trị, kinh tế, ngoại giao của Việt Nam.

b)

Tính chính nghĩa, khát vọng hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế của dân tộc Việt Nam.

c)

Mối quan hệ của Việt Nam với các nước trên trường quốc tế.

d)

Sự phát triển về kinh tế - chính trị của Việt Nam so với các nước lân cận.

121.

Ý nào sau đây thể hiện trách nhiệm của công dân đối với sự nghiệp củng cố quốc phòng, an ninh?

a)

Đăng kí nghĩa vụ quân sự theo đúng quy định của pháp luật.

b)

Hạn chế tham gia các hoạt động tri ân người có công với đất nước.

c)

Không tham gia hoạt động đền ơn đáp nghĩa do địa phương tổ chức.

d)

Chỉ đăng kí nghĩa vụ quân sự khi bị ép buộc.

122.

Ý nào không đúng về trách nhiệm của công dân đối với sự nghiệp củng cố quốc phòng, an ninh?

a)

Chủ động tìm hiểu, học tập nắm chắc đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước nói chung.

b)

Tập trung học tập, hạn chế rèn luyện sức khỏe.

c)

Có trách nhiệm trong các hoạt động phụng dưỡng bà mẹ Việt Nam anh hùng.

d)

Tích cực đấu tranh với các âm mưu, thủ đoạn chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam.

123.

Tội ác mà lực lượng Khmer Đỏ gây cho nhân dân ta là gì?

a)

Phá đồi, núi, săn bắn động vật hoang dã.

b)

Rải chất độc hóa học phá hoại mùa màng.

c)

Thả bom bắn phá nhiều cứ điểm của bộ đội ta.

d)

Giết hại dã man nhiều đồng bào ta, cướp bóc tài sản, phá hoại hoa màu, nhà cửa.

124.

Mục đích thành lập của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuch

4 lines
125.

Mục đích thành lập của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia là gì?

a)

Liên hợp với các nước khác để giành lại độc lập.

b)

Khôi phục lại chế độ chiếm hữu nô lệ.

c)

Lật đổ chế độ diệt chủng, khôi phục lại đất nước.

d)

Thúc đẩy phát triển kinh tế.

126.

Nhân tố nào có ý nghĩa quyết định để quân và dân ta thực hiện thắng lợi chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam?

a)

Kết hợp kịp thời với các lực lượng của các nước yêu chuộng hòa bình.

b)

Sự sụp đổ của lực lượng Khmer Đỏ.

c)

Đảng đã đề ra chủ trương, đường lối, mục tiêu chính trị đúng đắn, sáng tạo.

d)

Chế độ Pol Pot có nhiều lỗ hổng, thiếu sót trong khâu quản lí.

127.

Sắc lệnh 29 - LCT được đưa ra nhằm mục đích gì?

a)

Tổng động viên nhân dân thúc đẩy sản xuất nông nghiệp.

b)

Tổng động viên trong cả nước đứng lên chống quân xâm lược, bảo vệ Tổ quốc.

c)

Khuyến khích nhân dân tập trung phát triển kinh tế.

d)

Lên án các hành vi của chính quyền Trung Quốc.

128.

Mục đích của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.

b)

Bảo vệ biên giới phía Bắc khỏi sự nhòm ngó của các thế lực thù địch.

c)

Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.

d)

Bảo vệ độc lập đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế.

129.

Trong cuộc chiến nào ta đã kết hợp chặt chẽ lực lượng tại chỗ với các binh đoàn chủ lực và các đơn vị thuộc các quân, binh chủng tham gia chiến đấu?

a)

Đấu tranh chống quân Nguyên Mông.

b)

Đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo.