NEW
Font size
Worksheetstừ vựng ( môi trường)
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
the environment
môi trường
Thời tiết
Công việc
Trường học
field
môi trường
cánh đồng
Nhà kính
Ảnh hưởng
greenhouse effect
Ảnh hưởng
Nhà kính
hiệu ứng nhà kính
Nhà xanh
acid rain
mưa axit
Mưa phùn
Mưa đá
Mưa
global warming
Nhiên liệu
hiệu ứng nhà kính
sự nóng lên toàn cầu
Điện
carbon dioxide
khí cacbonic
Khí oxi
Nhựa
Hoá chất
fossil fuels
Nhà xanh
sự nóng lên toàn cầu
Năng lượng hoá thạch
Đốt cháy
exhaust fumes
Nhà kính
Khói
khói thải
Lâu đài
deforestation
Đốt rừng
Năng lượng hoá thạch
Khói
phá rừng
smog
Con ếch 🐸
Sương , khói
Hút thuốc
Khí gas
climate
Thay đổi
Khí hậu
Gió
Bầu trời
Climate change
Thay đổi thời tiết
Biến đổi khí hậu
Dự báo thời tiết
Thời tiết
temperature
Nhiệt độ
Khí hậu
Thời tiết
Ngôi đền
landfill
Bãi rác
Hố
Giếng trời
Vùng đất
power plants
Nhà máy điện
Sức mạnh thực vật
Điện
Thực vật
wind turbines
Tua bin gió
Gió thổi
Cối xoay gió
Ca bin
source of energy
Biến đổi khí hậu
Khói
Nguồn năng lượng
Năng lượng hoá thạch
renewable
Tự động hoá
Thủ công
Sản xuất
Tái tạo
Environmental friendly
Môi trường làm việc
Thân thiện
Môi trường
Thân thiện với môi trường
degradation
Loạng chạng
Trầm cảm
Suy thoái
Suy nhược
Sea level
Tầng lớp
Biển
Mực nước biển
Thực vật biển
ocean currents
Mực nước biển
Dòng hải lưu
Đại dương
Áp xuất đại dương
soil conditioner
Năng lượng gió
Chất cải thiện đất
Năng lượng tái tạo
Khai thác
drough
Sóng thần
Sạc lỡ
Ngập lục
Hạn hán
firewood
Củi
Cháy rừng
Cháy
Cây cối
