NEW
Font size
WorksheetsFinTech 01
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Loại dữ liệu nào sau đây có thứ tự, nhưng các khoảng cách giữa các giá trị không đồng đều?
Số (Numeric)
Tỷ lệ (Ratio scale)
Thứ tự (Ordinal)
Chuỗi (String)
Mức độ hài lòng "Rất hài lòng", "Hài lòng", "Không hài lòng" là ví dụ của loại dữ liệu nào?
Số (Numeric)
Thứ tự (Ordinal)
Danh mục (Nominal)
Tỷ lệ (Ratio scale)
Giới tính (Nam, Nữ, Khác) thuộc loại dữ liệu nào?
Thứ tự (Ordinal)
Chuỗi (String)
Danh mục (Nominal)
Số (Numeric)
Số lượng sản phẩm bán được trong một ngày là ví dụ của loại dữ liệu nào?
Tỷ lệ (Ratio scale)
Chuỗi (String)
Danh mục (Nominal)
Thứ tự (Ordinal)
Địa chỉ email (ví dụ: "example@gmail.com") là loại dữ liệu nào?
Danh mục (Nominal)
Chuỗi (String)
Tỷ lệ (Ratio scale)
Thứ tự (Ordinal)
Điểm số trong một bài kiểm tra (0-100) là ví dụ của loại dữ liệu nào?
Chuỗi (String)
Danh mục (Nominal)
Thứ tự (Ordinal)
Số (Numeric)
Màu sắc (Đỏ, Xanh, Vàng) thuộc loại dữ liệu nào?
Tỷ lệ (Ratio scale)
Chuỗi (String)
Danh mục (Nominal)
Thứ tự (Ordinal)
Trọng lượng (kg) là ví dụ của loại dữ liệu nào?
Số (Numeric)
Thứ tự (Ordinal)
Tỷ lệ (Ratio scale)
Danh mục (Nominal)
Nhiệt độ trong độ Celsius (ví dụ: 25°C) thuộc loại dữ liệu nào?
Thứ tự (Ordinal)
Tỷ lệ (Ratio scale)
Khoảng (Interval scale)
Danh mục (Nominal)
Bậc học (Tiểu học, Trung học, Đại học, Cao học) là ví dụ của loại dữ liệu nào?
Danh mục (Nominal)
Tỷ lệ (Ratio scale)
Thứ tự (Ordinal)
Chuỗi (String)
