WorksheetsÔN TẬP HSK1 (BÀI 1+2+3)
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
VẼ BỘ NHÂN ĐỨNG
Vẽ bộ khẩu
Chữ 问 /wèn/ có bộ thủ nào?
bộ khẩu + bộ ngôn
bộ khẩu + bộ môn
bộ môn + bộ nhân
bộ môn + bộ nữ
Trong chữ 好/hǎo/ có những bộ thủ nào?
bộ nhân + bộ nữ
bộ nữ + bộ tử
bộ tử + bộ tâm
bộ nữ + bộ tâm
Bộ tử trong tiếng Trung liên quan đến...?
Người phụ nữ
Con trai
Con gái
Con người
Sắp xếp lại các từ sau thành câu có nghĩa
我 /wǒ/
对 /duì/
不 /bù/
起 /qī/
你 /nǐ/
Sắp xếp lại các từ sau thành câu có nghĩa
我 /wǒ/
对 /duì/
不 /bù/
起 /qī/
你 /nǐ/
Ghép số và pinyin đúng
4
sì
10
shí
14
shísì
40
sìshí
44
Sìshísì
Tìm các cặp tương ứng sau
你好
nǐ hǎo
您好
nín hǎo
你们好
nǐ men hǎo
对不起
duì bù qǐ
没关系
méi guān xi
Khi muốn biểu thị số nhiều thì ta có thể thêm ....... vào trước đại từ
好
们
门
吗
一三
一十三
十三
四十八
四十九
53
58
85
6h40'
9h40'
9h45'
今天星期几?
星期四
星期五
星期六
今天几月几号?
11月04号
04号11月
4月11号
Ông cụ trong bức tranh nên chào bạn nhỏ như thế nào?
你们好!
您好!
你好!
好!
Kết hợp câu để tạo thành cặp hội thoại có nghĩa:
A: 谢谢你!
B: _____。
A:再见。
B: _____。
1. 不谢!
2. 再见!
1. 不客气!
2. 不谢!
1. 不谢!
2. 你好!
1. 不客气!
2. 没关系!
Đây là nước gì?
中国
越南
美国
Trung Quốc
中国
美国
老师
学生
Việt Nam
名字
什么
越南
人
Từ nào khác "từ loại" với những từ còn lại?
你
你们
我
谢谢
Viết câu trả lời cho câu sau cho phù hợp.
A: 谢谢你。
不谢。
对不起。
不客气。
你们好。
我是老师。
现在几点了?
九点半
八点十三分
八点半分
八点半
Phiên âm của 再见 là gì?
zài jiān
zāi jiàn
zāi jian
