wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảng tiêu chuẩn công việc

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Bảng tiêu chuẩn công việc sẽ được xây dựng như thế nào để hiệu quả?

a)

Cần giảm bớt các yêu cầu để nhân viên không cảm thấy áp lực

b)

Chỉ nên tập trung vào các kỹ năng cứng cần thiết

c)

Chỉ cần liệt kê nhiệm vụ công việc mà không cần các tiêu chí khác

d)

Cần bao gồm các yếu tố như kỹ năng, kiến thức và thái độ cần có

2.

Bảng mô tả công việc cần được điều chỉnh như thế nào?

a)

Chỉ điều chỉnh khi có thay đổi về lương thưởng

b)

Cập nhật định kỳ để phản ánh những thay đổi trong yêu cầu công việc và công ty

c)

Điều chỉnh khi có thay đổi về nhân sự quản lý

d)

Không cần điều chỉnh, vì công việc không thay đổi theo thời gian

3.

Bảng tiêu chuẩn công việc giúp gì cho các nhân viên trong công ty?

a)

Đưa ra các nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành trong công việc

b)

Tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh

c)

Cung cấp các tiêu chí rõ ràng để nhân viên có thể đánh giá năng lực và hiệu suất công việc của mình

d)

Xác định số giờ làm việc mỗi ngày

4.

Nội dung bảng mô tả công việc bao gồm các yếu tố nào?

a)

Lương thưởng và phúc lợi

b)

Mục tiêu công việc, yêu cầu về kỹ năng, nhiệm vụ cụ thể

c)

Môi trường làm việc và chế độ nghỉ ngơi

d)

Thời gian làm việc và địa điểm làm việc

5.

Trong bảng mô tả công việc, nội dung nào không thuộc phần mô tả?

a)

Các nhiệm vụ cụ thể cần thực hiện

b)

Yêu cầu về bằng cấp và kinh nghiệm

c)

Các quyền lợi và chế độ đãi ngộ

d)

Tên và địa chỉ của công ty

6.

Yếu tố nào không phải là một phần của bảng mô tả công việc?

a)

Nhiệm vụ công việc

b)

Phương thức làm việc

c)

Đánh giá hiệu suất công việc

d)

Đối tượng chịu trách nhiệm

7.

Bảng mô tả công việc giúp ích cho ai trong tổ chức?

a)

Chỉ giúp cho người quản lý và cấp trên

b)

Chỉ có ích cho người lao động

c)

Chỉ giúp cho bộ phận nhân sự trong công ty

d)

Giúp cả nhân viên và quản lý

8.

Bảng mô tả công việc giúp ích cho ai trong tổ chức?

a)

Chỉ giúp cho người quản lý và cấp trên

b)

Chỉ có ích cho người lao động

c)

Chỉ giúp cho bộ phận nhân sự trong công ty

d)

Giúp cả nhân viên và người quản lý hiểu rõ về công việc và trách nhiệm

9.

Bảng tiêu chuẩn công việc giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn

b)

Cải thiện mối quan hệ với khách hàng

c)

Xác định rõ các yêu cầu công việc và chuẩn hóa quá trình đánh giá hiệu suất

d)

Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên

10.

Bảng tiêu chuẩn công việc (JS) phản ánh điều gì?

a)

Các tiêu chí để đánh giá hiệu quả công việc

b)

Các yêu cầu và kỹ năng cần có để thực hiện công việc

c)

Quyền lợi và đãi ngộ của nhân viên

d)

Các yêu cầu về môi trường làm việc

11.

Một trong các yếu tố quan trọng trong bảng tiêu chuẩn công việc là gì?

a)

Các tiêu chí đánh giá sự thành công trong công việc

b)

Các yêu cầu về nơi làm việc

c)

Các quyền lợi của nhân viên

d)

Mức độ sáng tạo trong công việc

12.

Quản trị nguồn nhân lực chủ yếu tập trung vào những hoạt động nào?

a)

Đào tạo, phát triển và giữ chân nhân viên

b)

Tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị trường

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

d)

Quản lý tài chính và ngân sách

13.

Các yếu tố cần xem xét trong việc thiết kế công việc là gì?

a)

Mục tiêu công ty và nhu cầu công việc

b)

Chỉ tập trung vào lợi ích tài chính

c)

Tối thiểu hóa công việc của nhân viên

d)

Tạo ra nhiều cơ hội thăng tiến cho nhân viên

14.

Trong quản trị nguồn nhân lực, mục tiêu của việc đánh giá công việc là gì?

a)

Để quyết định mức lương và phúc lợi cho nhân viên

b)

Để phát triển các chương trình khuyến mãi sản phẩm

c)

Để tối ưu hóa hiệu suất công việc và nâng cao chất lượng công việc

d)

Để lập kế hoạch phát triển công ty

15.

Trong thiết kế công việc, yếu tố nào không phải là mục tiêu chính?

a)

Đảm bảo công việc phù hợp với năng lực của nhân viên

b)

Giảm bớt sự phức tạp trong công việc

c)

Tăng tính tự chủ và sáng tạo cho nhân viên

d)

Tối thiểu hóa các nhiệm vụ của nhân viên

16.

Để thiết kế công việc hiệu quả, doanh nghiệp cần chú ý đến yếu tố nào?

a)

Đảm bảo các công việc được chia sẻ đồng đều cho tất cả nhân viên

b)

Xác định rõ mục tiêu công việc và trách nhiệm của mỗi vị trí

c)

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí lao động

d)

Chia nhỏ công việc thành các bước cụ thể để giám sát dễ dàng

17.

Một trong các yếu tố chính trong việc tạo động lực cho nhân viên trong thiết kế công việc là gì?

a)

Cung cấp mức lương cao

b)

Cải thiện cơ sở hạ tầng công ty

c)

Đảm bảo môi trường làm việc thuận lợi và phát triển

d)

Đưa ra các chiến lược tiếp thị hấp dẫn

18.

Mục tiêu chính của thiết kế công việc là gì?

a)

Đảm bảo nhân viên có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả và đạt sự thỏa mãn trong công việc

b)

Tăng cường công việc lặp đi lặp lại để đảm bảo tính ổn định

c)

Tạo ra một công việc với yêu cầu càng ít càng tốt để nhân viên cảm thấy thoải mái

d)

Giảm thiểu trách nhiệm của nhân viên để giảm căng thẳng

19.

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công trong quản trị nguồn nhân lực là gì?

a)

Chiến lược marketing

b)

Chính sách tuyển dụng và đãi ngộ hợp lý

c)

Chiến lược phát triển sản phẩm

d)

Quản lý các dòng tiền của doanh nghiệp

20.

Hoạch định nguồn nhân lực là gì?

a)

Xác định số lượng và chất lượng nhân sự cần thiết cho tổ chức trong tương lai

b)

Quản lý tài chính và ngân sách nhân

c)

Tìm kiếm ứng viên mới khi có vị trí trống

d)

chỉ tập trung vào đào tạo nhân sự hiện có

21.

Yếu tố nào dưới đây không ảnh hưởng trực tiếp đến hoạch định nguồn nhân lực?

a)

Mục tiêu chiến lược của công ty

b)

Tình hình thị trường lao động

c)

Nhu cầu tài chính cá nhân của nhân viên

d)

Công nghệ và tự động hóa

22.

Mục tiêu chính của hoạch định nguồn nhân lực là gì?

a)

Giảm chi phí nhân sự bằng cách hạn chế tuyển dụng

b)

Đảm bảo tổ chức có đủ nhân viên có kỹ năng phù hợp vào đúng thời điểm

c)

Giảm số lượng nhân viên để tối ưu hóa chi phí

d)

Chỉ tập trung vào việc nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên hiện tại

23.

Phương pháp nào dưới đây là phương pháp định lượng trong hoạch định nguồn nhân lực?

a)

Đánh giá của chuyên gia

b)

Khảo sát ý kiến nhân viên

c)

Phỏng vấn nhóm quản lý

d)

Phân tích xu hướng

24.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu nhân lực trong hoạch định nguồn nhân lực?

a)

Chỉ sử dụng các khảo sát thị trường

b)

Phương pháp định tính và định lượng

c)

Phỏng vấn nhân viên cấp dưới

d)

Chỉ dựa vào số liệu tài chính của công ty

25.

Khi công ty dự báo sẽ thiếu hụt nhân sự trong tương lai, biện pháp nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Không làm gì và chờ đợi nhu cầu thay đổi

b)

Giảm số giờ làm việc của nhân viên hiện tại

c)

Tuyển dụng thêm nhân sự mới

d)

Sa thải bớt nhân viên để giảm tải áp lực

26.

Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định cung nhân lực nội bộ trong tổ chức?

a)

Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hiện tại

b)

Phân tích xu hướng trên thị trường lao động

c)

Khảo sát nhu cầu tuyển dụng của đối thủ

d)

Phỏng vấn ứng viên tiềm năng từ bên ngoài

27.

Tình huống: Công ty của bạn đang mở rộng thị trường và dự báo sẽ cần thêm 100 nhân viên trong 2 năm tới. Bạn sẽ làm gì để đảm bảo có đủ nhân lực?

a)

Lập kế hoạch tuyển dụng theo từng giai đoạn, kết hợp đào tạo nhân sự hiện có

b)

Tuyển dụng ồ ạt ngay lập tức để đáp ứng nhu cầu

c)

Chờ đến khi có nhu cầu thực tế rồi mới tuyển dụng

d)

Không thay đổi kế hoạch nhân sự vì thị trường có thể thay đổi

28.

Khi tổ chức có tình trạng dư thừa nhân lực, phương án nào là giải pháp hợp lý?

a)

Sa thải ngay lập tức để giảm chi phí

b)

Điều chuyển nhân sự sang các bộ phận khác hoặc đào tạo lại để đảm nhận công việc mới

c)

Giữ nguyên số lượng nhân viên và hy vọng tình hình thay đổi

d)

Đề xuất tăng lương để khuyến khích nhân viên nghỉ việc

29.

Tình huống: Bạn là giám đốc nhân sự của một công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân viên kỹ thuật do thị trường lao động khan hiếm. Bạn sẽ làm gì?

a)

Tăng mức lương để thu hút ứng viên từ đối thủ cạnh tranh

b)

Không làm gì và chờ đến khi thị trường có nhiều ứng viên hơn

c)

Tập trung vào đào tạo nội bộ để nâng cao kỹ năng của nhân viên hiện tại

d)

Tăng khối lượng công việc cho nhân viên hiện tại để bù đắp sự thiếu hụt

30.

Tình huống: Bạn dự đoán công ty của mình sẽ có tình trạng dư thừa nhân lực trong năm tới. Biện pháp nào hợp lý nhất để giải quyết vấn đề này?

a)

Sa thải ngay lập tức để tiết kiệm chi phí

b)

Không làm gì và chờ xem tình hình thị trường thay đổi

c)

Cắt giảm lương để buộc nhân viên nghỉ việc

d)

Xây dựng chương trình luân chuyển nhân viên giữa các bộ phận

31.

Quản trị nguồn nhân lực là một chức năng quan trọng giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp gặp khủng hoảng tài chính, đâu là yếu tố cốt lõi trong quản trị nguồn nhân lực mà doanh nghiệp cần duy trì để vượt qua khó khăn?

a)

Cắt giảm chi phí đào tạo và phúc lợi

b)

Đảm bảo đội ngũ nhân viên có đủ năng lực để duy trì hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp

c)

Chỉ tập trung vào giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí

d)

Tăng cường tuyển dụng để bổ sung nguồn nhân lực mới

32.

Đâu là yếu tố không phải là nhiệm vụ chính của quản trị nguồn nhân lực?

a)

Đảm bảo phát triển nghề nghiệp cho nhân viên

b)

Xây dựng chiến lược tài chính công ty

c)

Tuyển dụng và chọn lựa nhân viên phù hợp

d)

Phát triển chương trình đào tạo cho nhân viên

33.

Mục tiêu của tuyển dụng là gì?

a)

Tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm tốt nhất mà không cần quan tâm đến văn hóa công ty

b)

Đảm bảo rằng mọi ứng viên đều được tuyển dụng

c)

Tăng số lượng nhân viên mà không quan tâm đến chất lượng

d)

Thu hút ứng viên có năng lực phù hợp với yêu cầu công việc và mục tiêu tổ chức

34.

Chức năng nào của quản trị nguồn nhân lực có vai trò quan trọng nhất trong việc giúp công ty duy trì lợi thế cạnh tranh?

a)

Tuyển dụng

b)

Đào tạo và phát triển

c)

Đánh giá hiệu suất

d)

Quản lý tài chính

35.

Một trong những mục tiêu chính của quản trị nguồn nhân lực là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức

b)

Tạo ra môi trường làm việc thoải mái cho nhân viên

c)

Đảm bảo rằng các nhân viên có kỹ năng và động lực phù hợp với yêu cầu công việc

d)

Chỉ tập trung vào giảm thiểu chi phí lao động

36.

Phương pháp tuyển dụng nội bộ có ưu điểm gì so với tuyển dụng bên ngoài?

a)

Tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình tuyển dụng

b)

Không cần đánh giá năng lực của nhân viên hiện tại

c)

Cải thiện môi trường làm việc thông qua việc đưa người lạ vào tổ chức

d)

Luôn luôn mang lại sự đa dạng về kinh nghiệm

37.

Đâu là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mô tả công việc (JD) hiệu quả?

a)

Mô tả quá chi tiết các kỹ năng kỹ thuật mà không đề cập đến các kỹ năng mềm

b)

Chỉ nêu các yêu cầu chuyên môn và bỏ qua các yếu tố văn hóa doanh nghiệp

c)

Mô tả rõ ràng trách nhiệm, yêu cầu công việc và kỳ vọng từ ứng viên

d)

Không cần đề cập đến mức lương và phúc lợi

38.

Tình huống: Trong một cuộc họp chiến lược, bạn nhận thấy rằng công ty cần phải thay đổi quy trình tuyển dụng để phù hợp với mục tiêu mở rộng quy mô. Bạn sẽ làm gì để đảm bảo sự thay đổi này có hiệu quả?

a)

Tăng cường việc sử dụng công nghệ trong tuyển dụng để nhanh chóng thu hút ứng viên

b)

Đào tạo lại bộ phận nhân sự và bổ sung các bước trong quy trình tuyển dụng

c)

Tiếp tục sử dụng phương pháp tuyển dụng cũ vì nó vẫn có hiệu quả

d)

Chỉ tập trung vào việc quảng cáo tuyển dụng mà không thay đổi quy trình

39.

Trong một cuộc phỏng vấn, bạn nhận thấy một ứng viên có kỹ năng chuyên môn rất tốt nhưng lại thiếu kinh nghiệm làm việc trong môi trường tương tự. Tuy nhiên, ứng viên lại thể hiện sự hứng thú và tiềm năng phát triển cao. Bạn sẽ làm gì?

a)

Chọn ứng viên này vì kỹ năng chuyên môn tốt và khả năng học hỏi nhanh

b)

Loại bỏ ứng viên vì thiếu kinh nghiệm thực tế

c)

Đưa ra một cơ hội thử việc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng

d)

Chọn ứng viên khác có kinh nghiệm thực tế dù không có kỹ năng chuyên môn tốt bằng

40.

Khi ứng viên không có đủ kinh nghiệm nhưng có tố chất phù hợp, bạn sẽ làm gì?

a)

Chọn ứng viên có kinh nghiệm hơn dù ít phù hợp hơn

b)

Đào tạo ứng viên và hỗ trợ trong quá trình làm việc

c)

Bỏ qua ứng viên và tuyển người khác có kinh nghiệm hơn

d)

Không cần phải đào tạo và hỗ trợ thêm

41.

Tình huống: Sau khi tổ chức tuyển dụng, bạn phát hiện một số nhân viên không phù hợp với yêu cầu công việc. Bạn nghĩ nguyên nhân chính là gì?

a)

Đánh giá không chính xác trong quy trình phỏng vấn

b)

Không có chương trình đào tạo và hỗ trợ thích hợp

c)

Không rõ ràng trong mô tả công việc ban đầu

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

42.

Tình huống: Công ty của bạn vừa chuyển đổi từ công nghệ cũ sang công nghệ mới. Là trưởng phòng nhân sự, bạn sẽ làm gì để giúp nhân viên thích ứng với sự thay đổi này?

a)

Đào tạo lại nhân viên về công nghệ mới và cung cấp hướng dẫn cụ thể

b)

Giữ nguyên công nghệ cũ để không làm mất thời gian đào tạo

c)

Không cần đào tạo, nhân viên sẽ tự học

d)

Cho phép nhân viên tự do quyết định có muốn thay đổi hay không

43.

Đâu là yếu tố quan trọng trong quy trình phỏng vấn tuyển dụng?

a)

Đánh giá khả năng giải quyết tình huống trong công việc

b)

Xác định mức lương của ứng viên

c)

Xác định những điều kiện làm việc mà công ty cung cấp

d)

Chỉ tập trung vào lý lịch cá nhân của ứng viên

44.

Yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế công việc

a)

Mục tiêu và chiến lược của tổ chức

b)

Kỹ năng và năng lực của nhân viên

c)

Các quy định pháp lý về lao động

d)

Chế độ đãi ngộ và phúc lợi của công ty

45.

Thiết kế công việc hiệu quả sẽ giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Nhân viên sẽ làm việc ít hơn và vẫn hoàn thành công việc

b)

Công việc trở nên dễ dàng hơn và không yêu cầu nhiều kỹ năng

c)

Giúp tăng cường động lực làm việc, hiệu suất và sự gắn bó của nhân viên

d)

Tạo ra một môi trường làm việc thụ động và ít sáng tạo

46.

Yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế công việc?

a)

Yêu cầu công việc của tổ chức

b)

Khả năng của nhân viên thực hiện công việc

c)

Kế hoạch tài chính của công ty

d)

Văn hóa và phong cách làm việc của tổ chức

47.

Một công việc được thiết kế hợp lý sẽ có tác động gì đối với nhân viên?

a)

Giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và giảm bớt căng thẳng

b)

Tăng cường động lực, năng suất và sự hài lòng trong công việc

c)

Làm cho nhân viên cảm thấy chán nản và ít năng suất hơn

d)

Không có ảnh hưởng gì đến hiệu suất làm việc của nhân viên

48.

Nhân tố chính cần chú trọng khi thiết kế một công việc:

a)

Tăng mức lương cho nhân viên

b)

Đảm bảo tất cả công việc đều giống nhau

c)

Chỉ tập trung vào yêu cầu công việc mà không quan tâm đến nhu cầu của nhân viên

d)

Phân chia công việc một cách hợp lý và xác định các kỹ năng cần thiết

49.

Bạn là trưởng phòng nhân sự tại một công ty lớn và muốn cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên trong bộ phận hỗ trợ khách hàng. Bạn phát hiện ra rằng công việc của họ thiếu thử thách và không tạo động lực. Bạn sẽ áp dụng phương pháp nào để thiết kế lại công việc?

a)

Đưa ra nhiều chỉ tiêu cứng nhắc và áp đặt thời gian hoàn thành cho nhân viên

b)

Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các quyết định quan trọng và thử thách họ với các nhiệm vụ mới

c)

Giảm thiểu khối lượng công việc để giảm bớt áp lực cho nhân viên

d)

Chỉ tập trung vào đào tạo kỹ năng giao tiếp và không thay đổi công việc

50.

Thiết kế công việc là:

a)

Xây dựng cơ cấu tổ chức cho toàn bộ công ty

b)

Phân chia và cấu trúc công việc của nhân viên trong tổ chức

c)

Quản lý tài chính của công ty

d)

Xây dựng chiến lược kinh doanh của công ty

51.

Mục đích của thiết kế công việc là:

a)

Đảm bảo nhân viên hoàn thành công việc một cách hiệu quả và thỏa mãn

b)

Tăng cường khả năng sáng tạo và đổi mới trong công ty

c)

Tối thiểu hóa chi phí nhân sự

d)

Tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và không có sự phân công rõ ràng

52.

Đâu là phương pháp tuyển dụng nội bộ

a)

Đăng tin trên mạng xã hội

b)

Sử dụng dịch vụ headhunter

c)

Đề bạt nhân viên trong công ty lên vị trí cao hơn

d)

Tổ chức hội chợ việc làm

53.

Mục đích của phỏng vấn tuyển dụng là:

a)

Xác định kỹ năng và sự phù hợp của ứng viên với công việc

b)

Kiểm tra khả năng ghi nhớ của ứng viên

c)

Xác định số lượng ứng viên tiềm năng

d)

Đánh giá mức độ trung thực của ứng viên

54.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc về chức năng của Quản trị nguồn nhân lực

a)

Tuyển dụng và lựa chọn nhân sự

b)

Đào tạo và phát triển nhân viên

c)

Xây dựng chính sách đãi ngộ và chế độ phúc lợi

d)

Góp phần tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản trong công ty

55.

Bước đầu tiên trong quy trình tuyển dụng là:

a)

Đăng tin tuyển dụng trên website

b)

Xác định nhu cầu tuyển dụng của tổ chức

c)

Phỏng vấn ứng viên

d)

Đào tạo ứng viên mới

56.

Trong quá trình tuyển dụng, một ứng viên có năng lực cao nhưng yêu cầu mức lương vượt ngân sách của công ty. Bạn sẽ làm gì?

a)

Tìm cách thuyết phục ứng viên giảm mức lương yêu cầu

b)

Từ chối ứng viên ngay vì không thể đáp ứng yêu cầu của họ

c)

Đề xuất tăng ngân sách tuyển dụng để có được nhân tài

d)

Đàm phán các phúc lợi khác thay vì tăng lương

57.

Mục tiêu của Quản trị nguồn nhân lực là

a)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm lương nhân viên

b)

Đảm bảo tổ chức có đủ nhân sự phù hợp với yêu cầu công việc

c)

Tập trung vào tuyển dụng và đào tạo

d)

Giảm thiểu chi phí hoạt động bằng cách sa thải nhân viên không cần thiết

58.

Một ứng viên thể hiện rất tốt trong vòng phỏng vấn, nhưng khi bạn kiểm tra tham chiếu từ công ty cũ, họ lại nhận được phản hồi không tốt về khả năng làm việc nhóm. Bạn sẽ làm gì?

a)

Tin vào đánh giá từ công ty cũ và loại bỏ ứng viên

b)

Không quan tâm đến nhận xét từ công ty cũ vì đó có thể là đánh giá chủ quan

c)

Tiếp tục đánh giá thông qua vòng phỏng vấn bổ sung để kiểm tra khả năng làm việc nhóm

d)

Đưa ứng viên vào thử việc ngay để kiểm tra khả năng làm việc thực tế

59.

Bạn đang tuyển một vị trí quản lý cấp trung, và có hai ứng viên mạnh mẽ: một người có nhiều năm kinh nghiệm quản lý nhưng ít hiểu về văn hóa công ty, trong khi người kia có ít kinh nghiệm hơn nhưng rất phù hợp với văn hóa công ty. Bạn sẽ chọn ai?

a)

Chọn người có kinh nghiệm quản lý vì họ có thể học hỏi về văn hóa sau khi vào làm

b)

Chọn người phù hợp với văn hóa công ty vì họ sẽ hòa nhập tốt hơn

c)

Tuyển cả hai và để họ cạnh tranh trong thời gian thử việc

d)

Không chọn ai và tiếp tục tìm kiếm ứng viên khác

60.

Bạn vừa tuyển dụng một nhân viên mới, nhưng sau một tháng làm việc, nhân viên này liên tục mắc lỗi và không đạt hiệu suất như mong đợi. Bạn sẽ làm gì?

a)

Sa thải ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến đội nhóm

b)

Cung cấp thêm đào tạo và hướng dẫn để xem liệu họ có thể cải thiện hay không

c)

Chuyển nhân viên này sang một vị trí khác phù hợp hơn

d)

Gia hạn thời gian thử việc để đánh giá kỹ hơn

61.

Bạn đang phụ trách tuyển dụng cho một công ty khởi nghiệp. Ngân sách tuyển dụng có hạn, nhưng công ty cần thu hút nhân tài để phát triển. Bạn sẽ chọn phương pháp nào để tối ưu hóa quá trình tuyển dụng?

a)

Tuyển ứng viên đã nhiều kinh nghiệm từ các công ty đối thủ bằng cách đưa ra mức lương cao hơn

b)

Cắt giảm các vòng phỏng vấn để đẩy nhanh quá trình tuyển dụng

c)

Tăng ngân sách tuyển dụng để thu hút ứng viên chất lượng hơn

d)

Đa dạng hóa các kênh tuyển dụng không tốn kém nhiều chi phí như: mạng xã hội, web việc làm,..

62.

Công ty bạn đang mở rộng quy mô và cần tuyển 50 nhân viên mới trong vòng 3 tháng. Tuy nhiên, số lượng ứng viên nộp đơn rất ít, dù công ty đã đăng tuyển trên các trang việc làm lớn. Bạn sẽ làm gì để cải thiện tình hình tuyển dụng?

a)

Tăng mức lương và phúc lợi để thu hút ứng viên

b)

Mở rộng các kênh tuyển dụng như mạng xã hội, headhunter, và chương trình giới thiệu nhân viên

c)

Kéo dài thời gian tuyển dụng để chờ thêm ứng viên

d)

Giảm yêu cầu công việc để dễ tuyển dụng hơn

63.

Để chọn được ứng viên phù hợp, người phỏng vấn cần phải:

a)

Chỉ cần dựa vào thông tin có sẵn trên CV của ứng viên

b)

Đánh giá kỹ năng qua các tình huống thực tế, ngoài các câu hỏi lý thuyết

c)

Tập trung vào việc chọn ứng viên có tính cách tương đồng với người phỏng vấn

d)

Nhanh chóng đưa ra quyết định tại thời điểm phỏng vấn

64.

Đâu là phương pháp tuyển dụng nội bộ trong tổ chức:

a)

Đăng tin tuyển dụng trên các trang web việc làm

b)

Quảng cáo tuyển dụng trên các phương tiện truyền thông

c)

Sử dụng chính các nhân viên hiện tại để thay thế cho vị trí tuyển dụng

d)

Đưa ra các quyết định tuyển dụng mà không thông qua quy trình chính thức

65.

Phương pháp phỏng vấn theo tình huống giúp đánh giá:

a)

Thái độ của ứng viên đối với công ty

b)

Năng lực làm việc dưới áp lực

c)

Khả năng giải quyết vấn đề trong thực tế công việc

d)

Kiến thức chuyên môn của ứng viên

66.

Tình huống: Một ứng viên tham gia phỏng vấn và đưa ra những câu trả lời rất hợp lý, nhưng khi bắt đầu làm việc, ứng viên không thể thực hiện được công việc như mong đợi. Bạn nghĩ nguyên nhân chính là:

a)

Ứng viên thiếu sự tự tin

b)

Công ty không cung cấp đủ đào tạo và hỗ trợ

c)

Ứng viên đã không chuẩn bị tốt trước khi phỏng vấn

d)

Ứng viên không thực sự hiểu rõ công việc

67.

Chức năng nào không thuộc quản trị nguồn nhân lực

a)

Đào tạo nhân viên

b)

Đánh giá hiệu suất lao động

c)

Tuyển dụng

d)

Quản lý hiệu suất sử dụng tài sản

68.

Mục tiêu chính của tuyển dụng là:

a)

Tìm kiếm và thu hút ứng viên có năng lực phù hợp với nhu cầu tổ chức

b)

Giảm chi phí nhân sự

c)

Cải thiện công tác đào tạo nhân viên

d)

Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên cũ

69.

Quản trị nguồn nhân lực có vai trò như thế nào đối với sự thành công của doanh nghiệp?

a)

Giúp tối ưu hóa chi phí và nguồn lực

b)

Đảm bảo rằng nhân viên phát triển và đạt hiệu quả công việc tối đa

c)

Tạo ra sự gắn kết giữa các bộ phận trong tổ chức

d)

Tất cả các phương án đều đúng

70.

Chức năng của quản trị nguồn nhân lực bao gồm các yếu tố?

a)

Chỉ tập trung vào tuyển dụng

b)

Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất và đãi ngộ

c)

Quản lý tài chính, kế toán và đầu tư

d)

Chỉ bao gồm đào tạo và đánh giá hiệu suất

71.

Điều gì là không cần thiết khi xây dựng bảng tiêu chuẩn công việc?

a)

Các yêu cầu về năng lực chuyên môn

b)

Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc

c)

Các thông tin về mức độ sáng tạo trong công việc

d)

Các yếu tố về thái độ và hành vi làm việc

72.

Một bảng mô tả công việc hiệu quả cần có những yếu tố nào?

a)

Đầy đủ thông tin về quyền lợi của nhân viên

b)

Các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết

c)

Lịch làm việc và môi trường làm việc

d)

Chi tiết về các kỳ nghỉ và phúc lợi

73.

Bảng tiêu chuẩn công việc thường được sử dụng để làm gì trong tổ chức?

a)

Đưa ra các mức thưởng cho nhân viên

b)

Đánh giá hiệu suất công việc và phát triển các chương trình đào tạo

c)

Quyết định mức lương cho từng nhân viên

d)

Xây dựng các chiến lược tiếp thị