wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CT Di sản văn hóa phi vật thể thế giới ở VN (Phần 1)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản truyền khẩu và phi vật thể của Nhân loại vào năm nào?

a)

1995

b)

2000

c)

2003

d)

2005

2.

Nhã nhạc cung đình Huế bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam từ thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ XV

b)

Thế kỷ XVI

c)

Thế kỷ XVII

d)

Thế kỷ XVIII

3.

Dàn Đại nhạc trong Nhã nhạc cung đình Huế thường được sử dụng trong dịp nào?

a)

Lễ hội dân gian

b)

Các buổi yến tiệc của triều đình

c)

Các lễ tế quan trọng như tế Nam Giao, Đại triều

d)

Biểu diễn nghệ thuật đường phố

4.

So với Đại nhạc, dàn Tiểu nhạc trong Nhã nhạc cung đình Huế có đặc điểm gì?

a)

Có âm lượng lớn hơn

b)

Âm nhạc ổn định và mang màu sắc trang nhã, vui tươi hơn

c)

Không sử dụng nhạc cụ dây

d)

Ít bài bản hơn

5.

Nhã nhạc cung đình Huế có nguồn gốc từ nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Triều Tiên

d)

Ấn Độ

6.

Trong Nhã nhạc cung đình Huế, loại nhạc cụ nào sau đây không thuộc nhóm nhạc khí của Tiểu nhạc?

a)

Đàn tỳ bà

b)

Sáo

c)

Kèn bầu

d)

Đàn nguyệt

7.

Nhã nhạc cung đình Huế thời Nguyễn được coi là biểu tượng của điều gì?

a)

Sự phát triển của dân gian

b)

Sự trường tồn và hưng thịnh của triều đại

c)

Sự giao lưu văn hóa quốc tế

d)

Sự cách tân trong âm nhạc

8.

Nhã nhạc cung đình Huế được biểu diễn trong những dịp nào sau đây?

a)

Lễ đăng quang, lễ tang, đón tiếp chính thức

b)

Các buổi chợ phiên

c)

Hội diễn văn nghệ quần chúng

d)

Đám cưới truyền thống

9.

Trong thế kỷ XX, Nhã nhạc cung đình Huế gặp nguy cơ gì?

a)

Bị cấm biểu diễn

b)

Mất đi chức năng xã hội truyền thống do chiến tranh và sự sụp đổ của triều đình phong kiến

c)

Bị thay thế hoàn toàn bởi âm nhạc phương Tây

d)

Không có nghệ nhân nào kế thừa

10.

Một trong những biện pháp quan trọng để bảo tồn Nhã nhạc cung đình Huế là gì?

a)

Xây dựng chế độ tôn vinh và đãi ngộ nghệ nhân

b)

Giảm bớt số lượng bài bản để dễ học hơn

c)

Thay đổi toàn bộ phong cách biểu diễn theo hiện đại

d)

Chỉ biểu diễn Nhã nhạc trên các sân khấu lớn

11.

Dân ca Quan họ Bắc Ninh chủ yếu được biểu diễn trong dịp nào?

a)

Các buổi hòa nhạc lớn

b)

Các hội đình, hội chùa vào mùa xuân và mùa thu

c)

Đám cưới truyền thống

d)

Lễ khai giảng năm học mới

12.

Dân ca Quan họ Bắc Ninh là một hình thức hát gì?

a)

Hát ru

b)

Hát giao duyên

c)

Hát thi đấu

d)

Hát đồng dao

13.

Đặc trưng trang phục của "liền chị" trong Quan họ Bắc Ninh là gì?

a)

Áo dài và khăn mỏ quạ

b)

Áo tứ thân, mớ ba mớ bảy, nón thúng quai thao

c)

Áo bà ba và khăn rằn

d)

Áo dài trắng và nón lá

14.

Kỹ thuật hát đặc trưng của Quan họ Bắc Ninh được gọi là gì?

a)

Luyến láy

b)

Vang, rền, nền, nẩy

c)

Ngâm thơ

d)

Hát nói

15.

Quan họ Bắc Ninh được đề xuất đưa vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại từ năm nào?

a)

2002

b)

2005

c)

2010

d)

2015

16.

Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ Việt Nam được UNESCO ghi danh vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm nào?

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2018

17.

Nghệ thuật Bài chòi phổ biến ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Trung Bộ

c)

Tây Nguyên

d)

Nam Bộ

18.

Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ kết hợp những yếu tố nào sau đây?

a)

Âm nhạc, thơ ca, diễn xuất, hội họa, văn học

b)

Chỉ có âm nhạc và thơ ca

c)

Nhảy múa và hội họa

d)

Chỉ có hội họa và diễn xuất

19.

Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ có hai hình thức chính nào?

a)

Chơi Bài chòi và Trình diễn Bài chòi

b)

Hát Bài chòi và Nhảy Bài chòi

c)

Chơi Bài chòi và Đọc thơ Bài chòi

d)

Trình diễn Bài chòi và Hội họa Bài chòi

20.

Ai là những người đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền dạy Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ?

a)

Các nhạc sĩ hiện đại

b)

Các anh chị Hiệu, nghệ nhân biểu diễn và người làm thẻ bài

c)

Các nghệ sĩ âm nhạc

d)

Chỉ có các nhà nghiên cứu văn hóa

21.

Hát Xoan Phú Thọ được UNESCO ghi danh vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm nào?

a)

2011

b)

2015

c)

2017

d)

2019

22.

Hát Xoan Phú Thọ gắn liền với tín ngưỡng nào của người Việt?

a)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

b)

Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng

c)

Tín ngưỡng thờ cúng vua Hùng

d)

Tín ngưỡng Phật giáo

23.

Hát Xoan Phú Thọ bao gồm những yếu tố nghệ thuật nào?

a)

Hát, múa, gõ trống và phách

b)

Hát và nhảy hiện đại

c)

Đọc thơ và đánh đàn

d)

Hát với nhạc cụ điện tử

24.

Người đứng đầu phường Hát Xoan Phú Thọ được gọi là gì?

a)

Trưởng làng

b)

Trùm

c)

Quan viên

d)

Nghệ nhân

25.

Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên trải rộng trên bao nhiêu tỉnh?

a)

4 tỉnh

b)

5 tỉnh

c)

7 tỉnh

d)

9 tỉnh

26.

Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên trải rộng ở những tỉnh nào?

a)

Kon Tum, Bình Định, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng

b)

Kon Tum, Gia Lai, Phú Yên, Đắk Nông, Lâm Đồng

c)

Gia Lai, Đắk Lắk, Đồng Nai, Lâm Đồng

d)

Quảng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng

27.

Tín ngưỡng nào gắn liền với văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên?

a)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

b)

Tín ngưỡng Phật giáo

c)

Tục thờ cúng tổ tiên, shaman giáo và thờ cúng vật linh

d)

Tín ngưỡng Thiên Chúa giáo

28.

Cồng chiêng Tây Nguyên có đặc điểm gì khác biệt so với cồng chiêng ở khu vực khác?

a)

Chỉ có một người chơi cả bộ cồng chiêng

b)

Mỗi nhạc công chỉ đánh một chiếc và kết hợp với nhau

c)

Được làm từ đá thay vì kim loại

d)

Không có sự tham gia của cộng đồng

29.

Người Tây Nguyên thường mua cồng chiêng từ đâu?

a)

Người Kinh, dân tộc Lào, Campuchia

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

30.

Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là gì?

a)

Di sản văn hóa vật thể thế giới

b)

Kiệt tác Di sản truyền khẩu và phi vật thể của Nhân loại

c)

Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp

d)

Di sản thiên nhiên thế giới

31.

Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm nào?

a)

2010

b)

2012

c)

2014

d)

2016

32.

Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh hiện có ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Bắc Bộ

b)

Tây Nguyên

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

33.

Đặc điểm của hát ví trong Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh là gì?

a)

Có tiết tấu rõ ràng, phách mạnh và phách nhẹ

b)

Hát tự do, không có tiết tấu cố định

c)

Chỉ hát theo nhóm, không có hình thức hát đơn

d)

Chỉ được biểu diễn trên sân khấu chuyên nghiệp

34.

Hát dặm trong Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh thường sử dụng thể thơ nào?

a)

Lục bát

b)

Song thất lục bát

c)

Thơ 5 chữ (ngụ ngôn, vè)

d)

Thơ tự do

35.

Một số làn điệu của hát ví trong Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh bao gồm:

a)

Ví đò đưa, ví phường vải, ví phường cấy

b)

Hò mái nhì, hò mái đẩy, hò đối đáp

c)

Chầu văn, hát xoan, quan họ

d)

Ca trù, cải lương, tuồng

36.

Ca trù là một loại hình nghệ thuật có từ thời kỳ nào?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Lê sơ

d)

Thời Nguyễn

37.

Nhạc cụ nào được sử dụng đặc trưng trong nghệ thuật Ca trù?

a)

Đàn bầu và sáo trúc

b)

Đàn đáy và phách

c)

Trống cơm và đàn nguyệt

d)

Đàn tranh và nhị

38.

Không gian biểu diễn Ca trù thường diễn ra ở đâu?

a)

Chùa chiền và miếu mạo

b)

Đình làng, đền thờ, ca quán và dinh thự

c)

Nhà hát lớn và rạp chiếu phim

d)

Sân khấu ngoài trời

39.

Ca trù có đóng góp gì đặc biệt cho văn học Việt Nam?

a)

Tạo ra thể thơ mới gọi là thơ hát nói

b)

Làm phong phú dòng thơ đường luật

c)

Kết hợp với truyện thơ dân gian

d)

Hình thành phong cách viết văn xuôi hiện đại

40.

Ca trù được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm nào?

a)

2003

b)

2005

c)

2009

d)

2012

41.

Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể vào năm nào?

a)

2008

b)

2010

c)

2013

d)

2015

42.

Đờn ca tài tử Nam Bộ có nguồn gốc từ đâu?

a)

Nhạc cung đình Huế và văn học dân gian

b)

Dân ca Quan họ Bắc Ninh

c)

Ca trù miền Bắc

d)

Chầu văn miền Trung

43.

Nhạc cụ nào sau đây không phải là nhạc cụ chính trong Đờn ca tài tử Nam Bộ?

a)

Đàn kìm

b)

Đàn bầu

c)

Đàn cò

d)

Đàn tranh

44.

Đờn ca tài tử Nam Bộ thường được biểu diễn ở đâu?

a)

Nhà hát lớn

b)

Không gian nhỏ như gia đình, đám cưới, đám giỗ

c)

Cung đình Huế

d)

Chỉ trên sân khấu chuyên nghiệp

45.

Nghệ nhân nào gắn liền với Đờn ca tài tử Nam Bộ và sáng tác bài "Dạ cổ hoài lang"?

a)

Cao Văn Lầu

b)

Bạch Tuyết

c)

Trịnh Công Sơn

d)

Văn Cao

46.

Hát Then là loại hình nghệ thuật của dân tộc nào?

a)

Kinh, Hoa, Khmer

b)

Tày, Nùng, Thái

c)

Chăm, Ê-đê, Bana

d)

Mường, Dao, H’Mông

47.

Hát Then thường gắn liền với nội dung gì?

a)

Ca ngợi quê hương đất nước

b)

Kể về cuộc hành trình lên thiên giới cầu xin Ngọc Hoàng giúp đỡ

c)

Diễn tả tình yêu đôi lứa

d)

Miêu tả cảnh sinh hoạt thường ngày

48.

Nhạc cụ đặc trưng được sử dụng trong Hát Then là gì?

a)

Đàn T’rưng

b)

Đàn Tính

c)

Đàn Bầu

d)

Đàn Kìm

49.

Hát Then của người Tày, Nùng, Thái được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm nào?

a)

2017

b)

2018

c)

2019

d)

2020

50.

Hát Then phổ biến ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Bắc Bộ và Tây Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

51.

Xòe Thái là loại hình văn hóa dân gian của dân tộc nào ở Việt Nam?

a)

Người Mường

b)

Người Thái

c)

Người H’Mông

d)

Người Dao

52.

Năm nào nghệ thuật Xòe Thái được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại?

a)

2015

b)

2018

c)

2021

d)

2023

53.

Một trong những địa phương được coi là trung tâm của nghệ thuật Xòe Thái là?

a)

Mường Lò (Lào Cai)

b)

Sa Pa (Lào Cai)

c)

Cao Bằng

d)

Lạng Sơn

54.

Nghệ thuật Xòe Thái có mấy loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

55.

Điệu Xòe nào sau đây không thuộc 6 điệu Xòe cơ bản của người Thái?

a)

Xòe Khắm khăn mơi lẩu

b)

Xòe sạp

c)

Xòe Đổn hôn

d)

Xòe Ỏm lọm tốp mư

56.

Trong các cuộc Xòe Thái, loại nhạc cụ nào thường được sử dụng để đệm múa?

a)

Đàn bầu

b)

Sáo trúc

c)

Tính tẩu

d)

Đàn tranh

57.

Trong điệu Xòe vòng, người tham gia thường làm gì?

a)

Nắm tay nhau tạo thành vòng tròn

b)

Đánh chiêng trống

c)

Nhảy múa theo từng cặp

d)

Chạy quanh sân khấu

58.

Trang phục truyền thống của phụ nữ Thái khi múa Xòe gồm áo cóm và ...?

a)

Quần lụa

b)

Váy xòe rộng

c)

Váy thổ cẩm bó sát

d)

Váy đen dài

59.

Trong quá khứ, những cô gái tham gia múa Xòe được gọi là gì?

a)

Xao Xé

b)

Mo Then

c)

Tào Khỏa

d)

Báo Khỏa

60.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của nghệ thuật Xòe Thái là gì?

a)

Biểu diễn để giải trí đơn thuần

b)

Cầu chúc mùa màng bội thu, hạnh phúc và đoàn kết cộng đồng

c)

Chỉ phục vụ lễ hội tín ngưỡng

d)

Truyền dạy võ thuật truyền thống