wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về mạch điện

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

CÂU 1. Mạch điện gồm những bộ phận chính nào?

a)

A. Nguồn điện; truyền dẫn, đóng cắt, điều khiển, bảo vệ; phụ tải

b)

B. Nguồn điện, bóng đèn, quạt điện, cầu chì

c)


C. Công tắc, aptomat, cầu dao

d)

D. Dây dẫn, vỏ cách điện, công tắc

2.

CÂU 2. Chức năng của nguồn điện trong mạch điện là gì?

a)

A. Chuyển hóa điện năng thành cơ năng

b)

B. Cung cấp năng lượng điện cho mạch hoạt động

c)

C. Đóng, ngắt dòng điện trong mạch

d)

D. Bảo vệ mạch điện khỏi quá tải

3.

CÂU 3. Phụ tải trong mạch điện là gì?

a)

A. Thiết bị tiêu thụ điện năng

b)

B. Dây dẫn truyền điện

c)

C. Thiết bị bảo vệ mạch điện

d)

D. Công tắc đóng cắt dòng điện

4.

CÂU 4. Trong mạch điện, dây dẫn điện có nhiệm vụ gì?

a)

A. Tạo ra điện năng

b)

B. Truyền tải điện năng từ nguồn đến phụ tải

c)

C. Biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác

d)

D. Ngăt dòng điện khi xảy ra sự cố

5.

CÂU 5. Loại nguồn điện nào sau đây là nguồn điện một chiều?

a)

A. Lưới điện 220V

b)

B. Máy phát điện xoay chiều

c)

C. Pin, ắc quy

d)

D. Động cơ điện

6.

CÂU 6. Loại phụ tải nào biến đổi điện năng thành quang năng?

a)

A. Bóng đèn

b)

B. Máy giặt

c)

C. Quạt điện

d)

D. Máy xay sinh tố

7.

CÂU 7. Công tắc điện có chức năng gì trong mạch điện?

a)

A. Truyền điện năng đến thiết bị

b)

B. Đóng, cắt mạch điện

c)

C. Bảo vệ mạch điện khỏi quá tải

d)

D. Cung cấp nguồn điện cho mạch

8.

CÂU 8. Aptomat có chức năng gì ngoài việc đóng cắt?

a)

A. Biến đổi điện áp

b)

B. Bảo vệ mạch điện khỏi quá tải, ngắn mạch

c)

C. Truyền điện từ nguồn đến phụ tải

d)

D. Chuyển hóa điện năng thành cơ năng

9.

CÂU 10. Điện áp của nguồn điện trong gia đình Việt Nam phổ biến là bao nhiêu?

a)

A. 110V

b)

B. 220V

c)

C. 12V

d)

D. 24V

10.

CÂU 11. Khi có hiện tượng quá tải hoặc ngắn mạch, thiết bị nào có thể ngắt dòng điện để bảo vệ mạch?

a)

A. Dây dẫn điện

b)

B. Cầu chì, aptomat

c)

C. Công tắc điện

d)

D. Pin, ắc quy

11.

CÂU 12. Thiết bị nào dưới đây có thể tạo ra dòng điện từ ánh sáng mặt trời?

a)

A. Ắc quy

b)

B. Pin mặt trời

c)

C. Máy phát điện

d)

D. Cầu dao

12.

CÂU 12. Nguồn điện nào dưới đây có thể cung cấp dòng điện liên tục trong thời gian dài mà không cần nạp lại?

a)

A. Pin

b)

B. Máy phát điện

c)

C. Ắc quy

d)

D. Pin mặt trời

13.

CÂU 13. Khi công tắc đóng, điều gì sẽ xảy ra trong mạch điện?

a)

A. Dòng điện bị ngắt

b)

B. Dòng điện chạy qua mạch

c)

C. Phụ tải bị ngắt

d)

D. Mạch điện bị hỏng

14.

CÂU 14. Phụ tải nào sau đây biến đổi điện năng thành cơ năng?

a)

A. Đèn LED

b)

B. Quạt điện

c)

C. Lò vi sóng

d)

D. Tủ lạnh

15.

CÂU 15. Dây dẫn điện thường được làm từ chất liệu gì?

a)

A. Nhôm, đồng

b)

B. Sắt, nhôm

c)

C. Nhựa, sứ

d)

D. Thủy tinh, gốm

16.

CÂU 16. Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để bảo vệ thiết bị điện khi xảy ra ngắn mạch?

a)

A. Công tắc

b)

B. Cầu dao

c)

C. Cầu chì

d)

D. Dây dẫn điện

17.

CÂU 17. Trong mạch điện, bộ phận nào có nhiệm vụ điều khiển các thiết bị điện?

a)

A. Nguồn điện

b)

B. Phụ tải

c)

C. Công tắc

d)

D. Dây dẫn điện

18.

Câu 18. Trong sơ đồ mạch điện, ký hiệu nào thường dùng để biểu diễn bóng đèn sợi đốt?

a)

A. Hình tròn có dấu X bên trong

b)

B. Đường thẳng có dấu gạch ngang

c)

C. Hình chữ nhật

d)

D. Hình tam giác

19.

CÂU 19. Điện gió và điện mặt trời thuộc nhóm nào sau đây?

a)

A. Nguồn năng lượng hóa thạch

b)

B. Nguồn năng lượng tái tạo

c)

C. Nguồn năng lượng nhân tạo

d)

D. Nguồn năng lượng không ổn định

20.

CÂU 20. Khi một mạch điện có điện áp nhưng phụ tải không hoạt động, nguyên nhân có thể do?

a)

A. Công tắc đang mở

b)

B. Dây dẫn bị đứt

c)

C. Phụ tải bị hỏng

d)

D. Cả ba nguyên nhân trên