wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pros and Cons of Shopping

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Fraud

a)

Lừa đảo

b)

Gian lận

c)

Lừa gạt

d)

Đánh lừa

2.

Environmental impact

a)

Tác động môi trường (bao bì, túi nhựa)

b)

Tác động kinh tế (thị trường, giá cả)

c)

Tác động xã hội (cộng đồng, văn hóa)

d)

Tác động chính trị (luật pháp, chính sách)

3.

Limited stock

a)

Hàng hóa hạn chế

b)

Hàng hóa không đủ

c)

Hàng hóa phong phú

d)

Hàng hóa đa dạng

4.

Tangible experience

a)

Trải nghiệm thực tế

b)

Kinh nghiệm lý thuyết

c)

Trải nghiệm ảo

d)

Kinh nghiệm gián tiếp

5.

Return hassle

a)

Rắc rối khi hoàn trả

b)

Dễ dàng hoàn trả

c)

Không có vấn đề gì

d)

Thời gian hoàn trả dài

6.

Time-consuming

a)

Tốn thời gian

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Khó khăn

d)

Đơn giản

7.

Instant exchange

a)

Đổi trả ngay lập tức

b)

Trao đổi ngay

c)

Đổi hàng nhanh chóng

d)

Trả lại ngay lập tức

8.

Higher prices

a)

Giá cả cao hơn

b)

Giá cả thấp hơn

c)

Giá cả ổn định

d)

Giá cả tăng giảm

9.

Return policy

a)

Chính sách hoàn trả

b)

Chính sách giao hàng

c)

Chính sách bảo hành

d)

Chính sách đổi trả

10.

Inconvenient hours

a)

Giờ mở cửa không linh hoạt

b)

Giờ mở cửa rất linh hoạt

c)

Giờ mở cửa vào buổi tối

d)

Giờ mở cửa vào cuối tuần

11.

Hidden costs

a)

Chi phí ẩn

b)

Chi phí công khai

c)

Chi phí cố định

d)

Chi phí biến đổi

12.

Crowded spaces

a)

Không gian đông đúc

b)

Không gian yên tĩnh

c)

Không gian rộng rãi

d)

Không gian thoáng đãng

13.

Impersonal

a)

Thiếu tương tác trực tiếp

b)

Tương tác trực tiếp

c)

Giao tiếp thân mật

d)

Sự kết nối cá nhân

14.

Exclusive deals (online)

a)

Ưu đãi độc quyền

b)

Giá cả phải chăng

c)

Khuyến mãi hấp dẫn

d)

Mua 1 tặng 1

15.

Waiting in line

a)

Xếp hàng chờ đợi

b)

Đứng một mình

c)

Chạy nhanh

d)

Ngồi xuống

16.

Seasonal crowds

a)

Đông đúc vào dịp lễ

b)

Vắng vẻ vào mùa hè

c)

Bận rộn vào cuối tuần

d)

Yên tĩnh vào buổi tối

17.

Geographic limitation

a)

Hạn chế vị trí địa lý

b)

Giới hạn về thời gian

c)

Hạn chế về tài chính

d)

Giới hạn về nhân lực

18.

Price negotiation

a)

Thương lượng giá cả

b)

Giá cả thương lượng

c)

Thương lượng giá

d)

Giá cả đàm phán

19.

Physical inspection

a)

Kiểm tra trực tiếp sản phẩm

b)

Đánh giá sản phẩm qua hình ảnh

c)

Kiểm tra sản phẩm bằng máy móc

d)

Thử nghiệm sản phẩm trong phòng thí nghiệm

20.

Parking issues

a)

Vấn đề đỗ xe

b)

Vấn đề giao thông

c)

Vấn đề an toàn

d)

Vấn đề môi trường