Font size
WorksheetsĐào tạo kho dữ liệu - Ngày 1
Total questions: 18
Worksheet time: 8mins
1. Metadata là gì?
A. Mã hóa dữ liệu
B. Dữ liệu về dữ liệu
C. Dữ liệu metaverse
D. Mật khẩu hệ thống
2. Vai trò của Data Owner là gì?
A. Người sở hữu hệ thống lưu trữ dữ liệu
B. Giám sát backup dữ liệu
C. Quyết định quyền truy cập và chính sách dữ liệu
D. Là người viết code ETL để cung cấp dữ liệu
3. Data Steward đảm nhiệm vai trò gì?
A. Phát triển phần mềm về dữ liệu
B. Quản lý nghiệp vụ và đảm bảo chất lượng dữ liệu
C. Sao lưu hệ thống dữ liệu
D. Cung cấp dịch vụ dữ liệu cho các khách hàng nội bộ
4. Data Custodian chịu trách nhiệm chính về:
A. Chuẩn bị các chính sách về dữ liệu để phục vụ cho hoạt động của tổ chức
B. Giải thích dữ liệu cho các bộ phận nghiệp vụ và công nghệ thông tin
C. Hạ tầng và bảo mật kỹ thuật dữ liệu
D. Định nghĩa thuật ngữ dữ liệu
5. Mô hình dữ liệu khái niệm (Conceptual Data Model) thường được sử dụng để:
A. Thiết kế bảng dữ liệu chi tiết có khóa chính và khóa ngoại
B. Biểu diễn các thực thể và mối quan hệ ở mức nghiệp vụ, chưa ràng buộc kỹ thuật
C. Phân tích hiệu suất lưu trữ và tối ưu hóa truy vấn
D. Triển khai mô hình dữ liệu trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu vật lý
6. Mô hình dữ liệu vật lý (Physical Data Model) khác với mô hình logic ở điểm nào?
A. Không cần xác định kiểu dữ liệu hoặc chỉ mục
B. Không được phép chứa khóa ngoại
C. Bao gồm các chi tiết cụ thể như datatype, partition, index phù hợp với DBMS
D. Chỉ được dùng trong các hệ thống NoSQL
7. Trong kiến trúc ELT, bước “Transform” được thực hiện:
A. Trước khi dữ liệu được nạp vào Data Lake
B. Trong quá trình extract từ hệ thống nguồn
C. Sau khi dữ liệu đã được nạp vào hệ thống đích như DWH hoặc Lakehouse
D. Tại tầng trình bày dữ liệu (presentation layer) của công cụ BI
8. Công nghệ nào sau đây hỗ trợ ingestion dữ liệu dạng streaming với khả năng mở rộng cao?
A. ETL với tần xuất ngắn để bảo đảm thời gian cập nhật dữ liệu gần với thời gian thực
B. Apache Kafka hỗ trợ luồng dữ liệu phân tán và real-time
C. PostgreSQL với hàm cập nhật theo thời gian thực
D. Tableau với chức năng auto-refresh dashboard
9. Mục tiêu chính của Change Data Capture (CDC) là:
A. Chụp lại toàn bộ dữ liệu gốc để lưu trữ dài hạn và biết được các thay đổi đã diễn ra
B. Tự động cập nhật dữ liệu khi có thay đổi mà không cần ETL
C. Tối ưu dung lượng lưu trữ bằng cách nén dữ liệu nhằm ghi nhận đầy đủ các thay đổi
D. Xác định và đồng bộ hóa dữ liệu đã thay đổi so với lần nạp trước đó
10. Khi sử dụng Excel để tổng hợp báo cáo thủ công, rủi ro lớn nhất thường là: (chọn tất cả đáp án đúng)
A. Excel không thể xuất báo cáo ra PDF
B. Mỗi người dùng định nghĩa công thức khác nhau dẫn đến sai lệch và khó kiểm soát số liệu
C. Tất cả dữ liệu luôn được cập nhật tự động nên không thể kiểm soát
D. Không có khả năng lưu trữ số liệu dạng bảng
11. Business Metadata giúp người dùng:
A. Biết được lịch sử thay đổi của bảng dữ liệu trong DBMS
B. Hiểu rõ định nghĩa nghiệp vụ, cách tính toán, và bối cảnh sử dụng dữ liệu
C. Ghi nhận trạng thái hoạt động của pipeline ETL
D. Tự động tối ưu hóa chỉ số KPI trong dashboard
12. Trong bối cảnh hệ thống dữ liệu tích hợp, ODS được dùng để:
A. Lưu trữ toàn bộ log hệ thống theo thời gian thực
B. Làm nguồn chính cho báo cáo quản trị dài hạn
C. Tích hợp dữ liệu từ các hệ thống vận hành để phục vụ báo cáo tác nghiệp ngắn hạn
D. Sao lưu dữ liệu từ các công cụ BI như Power BI
13. Một trong những chức năng chính của công cụ BI hiện đại là: (chọn tất cả đáp án đúng)
A. Truy cập trực tiếp CSDL để chỉnh sửa cấu trúc bảng
B. Tự động hóa quy trình tạo, chia sẻ và trực quan hóa báo cáo
C. Thiết kế pipeline ETL để tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn
D. Quản lý quyền truy cập dữ liệu ở cấp hệ điều hành
14. Mô hình Data Lakehouse thường được áp dụng khi tổ chức cần:
A. Lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc mà không có nhu cầu phân tích
B. Tách biệt hoàn toàn dữ liệu nghiệp vụ và dữ liệu phi cấu trúc
C. Kết hợp khả năng lưu trữ linh hoạt của Data Lake và năng lực phân tích mạnh của DWH
D. Loại bỏ toàn bộ metadata để tăng tốc độ truy vấn
15. Trong quản lý chất lượng dữ liệu, tiêu chí nào phản ánh việc dữ liệu có bị bỏ trống hoặc không đầy đủ?
A. Consistency
B. Completeness
C. Timeliness
D. Validity
16. Kiểm tra tính "Uniqueness" của dữ liệu thường áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
A. Kiểm tra một mã số định danh duy nhất trong bảng khách hàng
B. Đảm bảo dữ liệu có định dạng đúng
C. Xác định tính đầy đủ của các trường bắt buộc
D. Đảm bảo dữ liệu được cập nhật thường xuyên
17. Việc chia dữ liệu thành các tập train – validation – test trong xây dựng mô hình nhằm mục đích:
A. Giúp tránh tình trạng mô hình học quá kỹ dữ liệu huấn luyện và đánh giá mô hình khách quan hơn
B. Tối ưu hóa bộ nhớ lưu trữ dữ liệu thô, hỗ trợ tối đa việc xây dựng, kiểm định và đánh giá mô hình
C. Đảm bảo tính nhất quán về định dạng dữ liệu đầu vào
D. Giảm thời gian xử lý ETL, hỗ trợ tối đa việc xây dựng, kiểm định và đánh giá mô hình
18. Thông tin nào dưới đây là ví dụ điển hình của Reference Data?
A. Thông tin giao dịch thẻ tín dụng theo ngày
B. Danh mục loại hình tài khoản: tiết kiệm, thanh toán, vay
C. Lịch sử đăng nhập người dùng trong hệ thống
D. Kết quả chấm điểm tín dụng từng khách hàng theo tuần
