WorksheetsQuiz từ vựng bài 4 - THTH 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
지난달
tháng trước
tuần trước
năm trước
ngày trước
이십사 일
ngày hai mươi bốn
ngày hai mươi ba
ngày hai mươi lăm
ngày hai mươi sáu
일 일
ngày một
một ngày
ngày hai
ngày ba
오 월
tháng năm
tháng bảy
tháng mười
tháng tư
이 월
tháng hai
tháng ba
tháng một
tháng tư
사 일
ngày ba
ngày bốn
ngày năm
ngày hai
십 월
tháng mười
tháng chín
tháng mười một
tháng bảy
이십칠 일
ngày hai mươi bảy
ngày hai mươi sáu
ngày hai mươi tám
ngày hai mươi chín
목요일
thứ năm
thứ bảy
thứ hai
chủ nhật
십 일
ngày mười
ngày mười một
ngày mười hai
ngày chín
요일
thứ
ngày
tuần
tháng
다음 달
tháng sau
tháng trước
tuần sau
năm sau
등산
việc leo núi
đi bộ đường dài
chạy bộ
đạp xe
호
số (phòng)
số (nhà)
số (đường)
số (xe)
유 월
tháng năm
tháng bảy
tháng sáu
tháng tư
십오 일
ngày mười lăm
ngày mười bốn
ngày mười sáu
ngày mười tám
숙제
bài tập
học sinh
giáo viên
thư viện
화요일
thứ ba
thứ hai
thứ tư
thứ năm
다음 해(내 năm)
năm sau
năm trước
năm này
năm mới
팔 월
tháng bảy
tháng tám
tháng chín
tháng mười
