Font size
Worksheetsbuổii 2
Total questions: 132
Worksheet time: 1hrs 6mins
groom
(a)
bloom
(a)
broom
(a)
room
(a)
bulb
(a)
ball
(a)
textile
(a)
pile
(a)
file
(a)
tile
(a)
tire
(a)
paint
(a)
point
(a)
work
(a)
walk
(a)
hold
(a)
fold
(a)
wash
(a)
watch
(a)
weigh
(a)
wait
(a)
wave
(a)
road
(a)
load
(a)
lean
(a)
lead
(a)
leave
(a)
read
(a)
ride
(a)
write
(a)
tie
(a)
type
(a)
tidy
(a)
chú rể
(a)
nở rộ, hoa
(a)
cái chổi
(a)
phòng
(a)
bóng đèn
(a)
quả bóng
(a)
vải
(a)
xếp chồng, chồng
(a)
xếp tài liệu, tập tài liệu
(a)
lợp ngói, ngói
(a)
bánh xe
(a)
sơn, màu sơn
(a)
chỉ trỏ
(a)
làm việc
(a)
đi bộ, chuyến đi bộ
(a)
cầm
(a)
gập
(a)
rửa
(a)
xem
(a)
cân
(a)
đợi
(a)
sóng, vẫy tay
(a)
con đường
(a)
chất lên
(a)
dựa
(a)
dẫn dắt, làm chủ
(a)
rời đi
(a)
đọc
(a)
lái xe, cưỡi ngựa
(a)
viết
(a)
buộc
(a)
đánh máy
(a)
dọn gọn
(a)
groom
(a)
bloom
(a)
broom
(a)
room
(a)
bulb
(a)
ball
(a)
textile
(a)
pile
(a)
file
(a)
tile
(a)
tire
(a)
paint
(a)
point
(a)
work
(a)
walk
(a)
hold
(a)
fold
(a)
wash
(a)
watch
(a)
weigh
(a)
wait
(a)
wave
(a)
road
(a)
load
(a)
lean
(a)
lead
(a)
leave
(a)
read
(a)
ride
(a)
write
(a)
tie
(a)
type
(a)
tidy
(a)
chú rể
(a)
nở rộ, hoa
(a)
cái chổi
(a)
phòng
(a)
bóng đèn
(a)
quả bóng
(a)
vải
(a)
xếp chồng, chồng
(a)
xếp tài liệu, tập tài liệu
(a)
lợp ngói, ngói
(a)
bánh xe
(a)
sơn, màu sơn
(a)
chỉ trỏ
(a)
làm việc
(a)
đi bộ, chuyến đi bộ
(a)
cầm
(a)
gập
(a)
rửa
(a)
xem
(a)
cân
(a)
đợi
(a)
sóng, vẫy tay
(a)
con đường
(a)
chất lên
(a)
dựa
(a)
dẫn dắt, làm chủ
(a)
rời đi
(a)
đọc
(a)
lái xe, cưỡi ngựa
(a)
viết
(a)
buộc
(a)
đánh máy
(a)
dọn gọn
(a)
