wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổii 2

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

groom

(a)  

2.

bloom

(a)  

3.

broom

(a)  

4.

room

(a)  

5.

bulb

(a)  

6.

ball

(a)  

7.

textile

(a)  

8.

pile

(a)  

9.

file

(a)  

10.

tile

(a)  

11.

tire

(a)  

12.

paint

(a)  

13.

point

(a)  

14.

work

(a)  

15.

walk

(a)  

16.

hold

(a)  

17.

fold

(a)  

18.

wash

(a)  

19.

watch

(a)  

20.

weigh

(a)  

21.

wait

(a)  

22.

wave

(a)  

23.

road

(a)  

24.

load

(a)  

25.

lean

(a)  

26.

lead

(a)  

27.

leave

(a)  

28.

read

(a)  

29.

ride

(a)  

30.

write

(a)  

31.

tie

(a)  

32.

type

(a)  

33.

tidy

(a)  

34.

chú rể

(a)  

35.

nở rộ, hoa

(a)  

36.

cái chổi

(a)  

37.

phòng

(a)  

38.

bóng đèn

(a)  

39.

quả bóng

(a)  

40.

vải

(a)  

41.

xếp chồng, chồng

(a)  

42.

xếp tài liệu, tập tài liệu

(a)  

43.

lợp ngói, ngói

(a)  

44.

bánh xe

(a)  

45.

sơn, màu sơn

(a)  

46.

chỉ trỏ

(a)  

47.

làm việc

(a)  

48.

đi bộ, chuyến đi bộ

(a)  

49.

cầm

(a)  

50.

gập

(a)  

51.

rửa

(a)  

52.

xem

(a)  

53.

cân

(a)  

54.

đợi

(a)  

55.

sóng, vẫy tay

(a)  

56.

con đường

(a)  

57.

chất lên

(a)  

58.

dựa

(a)  

59.

dẫn dắt, làm chủ

(a)  

60.

rời đi

(a)  

61.

đọc

(a)  

62.

lái xe, cưỡi ngựa

(a)  

63.

viết

(a)  

64.

buộc

(a)  

65.

đánh máy

(a)  

66.

dọn gọn

(a)  

67.

groom

(a)  

68.

bloom

(a)  

69.

broom

(a)  

70.

room

(a)  

71.

bulb

(a)  

72.

ball

(a)  

73.

textile

(a)  

74.

pile

(a)  

75.

file

(a)  

76.

tile

(a)  

77.

tire

(a)  

78.

paint

(a)  

79.

point

(a)  

80.

work

(a)  

81.

walk

(a)  

82.

hold

(a)  

83.

fold

(a)  

84.

wash

(a)  

85.

watch

(a)  

86.

weigh

(a)  

87.

wait

(a)  

88.

wave

(a)  

89.

road

(a)  

90.

load

(a)  

91.

lean

(a)  

92.

lead

(a)  

93.

leave

(a)  

94.

read

(a)  

95.

ride

(a)  

96.

write

(a)  

97.

tie

(a)  

98.

type

(a)  

99.

tidy

(a)  

100.

chú rể

(a)  

101.

nở rộ, hoa

(a)  

102.

cái chổi

(a)  

103.

phòng

(a)  

104.

bóng đèn

(a)  

105.

quả bóng

(a)  

106.

vải

(a)  

107.

xếp chồng, chồng

(a)  

108.

xếp tài liệu, tập tài liệu

(a)  

109.

lợp ngói, ngói

(a)  

110.

bánh xe

(a)  

111.

sơn, màu sơn

(a)  

112.

chỉ trỏ

(a)  

113.

làm việc

(a)  

114.

đi bộ, chuyến đi bộ

(a)  

115.

cầm

(a)  

116.

gập

(a)  

117.

rửa

(a)  

118.

xem

(a)  

119.

cân

(a)  

120.

đợi

(a)  

121.

sóng, vẫy tay

(a)  

122.

con đường

(a)  

123.

chất lên

(a)  

124.

dựa

(a)  

125.

dẫn dắt, làm chủ

(a)  

126.

rời đi

(a)  

127.

đọc

(a)  

128.

lái xe, cưỡi ngựa

(a)  

129.

viết

(a)  

130.

buộc

(a)  

131.

đánh máy

(a)  

132.

dọn gọn

(a)