NEW
Font size
WorksheetsCách Đọc Từ Vựng Tiếng Nhật
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Cách đọc của "東京" là gì?
東�� (とうきょう - Tōkyō)
先生 (せんせい - Sensei)
名前 (なまえ - Namae)
前 (まえ - Mae)
Cách đọc của "先生" là gì?
名前 (なまえ - Namae)
先生 (せんせい - Sensei)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
国 (くに - Kuni)
Cách đọc của "名前" là gì?
国 (くに - Kuni)
前 (まえ - Mae)
名前 (なまえ - Namae)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
Cách đọc của "先月" là gì?
先月 (せんげつ - Sengetsu)
先週 (せんしゅう - Senshū)
先日 (せんじつ - Senjitsu)
先 (さき - Saki)
Cách đọc của "前" là gì?
先 (さき - Saki)
前 (まえ - Mae)
先日 (せんじつ - Senjitsu)
先週 (せんしゅう - Senshū)
Cách đọc của "先日" là gì?
先日 (せんじつ - Senjitsu)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
先週 (せんしゅう - Senshū)
前 (まえ - Mae)
Cách đọc của "国" là gì?
国 (くに - Kuni)
市 (し - Shi)
先 (さき - Saki)
週間 (しゅうかん - Shūkan)
Cách đọc của "女の人" là gì?
女の人 (おんなのひと - Onna no hito)
男の人 (おとこのひと - Otoko no hito)
先生 (せんせい - Sensei)
名前 (なまえ - Namae)
Cách đọc của "男の人" là gì?
女の人 (おんなのひと - Onna no hito)
男の人 (おとこのひと - Otoko no hito)
先生 (せんせい - Sensei)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
Cách đọc của "市" là gì?
市 (し - Shi)
国 (くに - Kuni)
先 (さき - Saki)
前 (まえ - Mae)
Cách đọc của "先" là gì?
先 (さき - Saki)
前 (まえ - Mae)
市 (し - Shi)
国 (くに - Kuni)
Cách đọc của "週間" là gì?
週間 (しゅうかん - Shūkan)
先週 (せんしゅう - Senshū)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
先日 (せんじつ - Senjitsu)
Cách đọc của "週間" là gì?
週間 (しゅうかん - Shūkan)
先週 (せんしゅう - Senshū)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
先日 (せんじつ - Senjitsu)
Cách đọc của "先週" là gì?
先週 (せんしゅう - Senshū)
先月 (せんげつ - Sengetsu)
先日 (せんじつ - Senjitsu)
先 (さき - Saki)
Cách đọc của "毎月" là gì?
毎月 (まいつき - Maitsuki)
毎日 (まいにち - Mainichi)
毎週 (まいしゅう - Maishū)
毎年 (まいとし - Maitoshi)
Cách đọc của "毎年" là gì?
毎年 (まいとし - Maitoshi)
毎週 (まいしゅう - Maishū)
毎日 (まいにち - Mainichi)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "毎週" là gì?
毎週 (まいしゅう - Maishū)
毎年 (まいとし - Maitoshi)
毎日 (まいにち - Mainichi)
午前 (ごぜん - Gozen)
Cách đọc của "毎日" là gì?
毎週 (まいしゅう - Maishū)
毎日 (まいにち - Mainichi)
毎 tháng (まいつき - Maitsuki)
午前 (ごぜん - Gozen)
Cách đọc của "午前" là gì?
午後 (ごご - Gogo)
午前 (ごぜん - Gozen)
後ろ (うしろ - Ushiro)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "午後" là gì?
午前 (ごぜん - Gozen)
午後 (ごご - Gogo)
後ろ (うしろ - Ushiro)
今日 (きょう - Kyō)
Cách đọc của "後ろ" là gì?
後ろ (うしろ - Ushiro)
午後 (ごご - Gogo)
午前 (ごぜん - Gozen)
食べます (たべます - Tabemasu)
Cách đọc của "見ます" là gì?
見ます (みます - Mimasu)
食べます (たべます - Tabemasu)
飲みます (のみます - Nomimasu)
買います (かいます - Kaimasu)
Cách đọc của "見学" là gì?
見学 (けんがく - Kengaku)
見物 (けんぶつ - Kenbutsu)
見ます (みます - Mimasu)
食べ物 (たべもの - Tabemono)
Cách đọc của "見学" là gì?
見学 (けんがく - Kengaku)
見物 (けんぶつ - Kenbutsu)
見ます (みます - Mimasu)
食べ物 (たべもの - Tabemono)
Cách đọc của "食べます" là gì?
飲みます (のみます - Nomimasu)
食べます (たべます - Tabemasu)
買います (かいます - Kaimasu)
行きます (いきます - Ikimasu)
Cách đọc của "飲みます" là gì?
飲みます (のみます - Nomimasu)
食べます (たべます - Tabemasu)
買います (かいます - Kaimasu)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "食べ物" là gì?
飲み物 (のみもの - Nomimono)
食べ物 (たべもの - Tabemono)
買い物 (かいもの - Kaimono)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "飲み物" là gì?
食べ物 (たべもの - Tabemono)
飲み物 (のみもの - Nomimono)
買い物 (かいもの - Kaimono)
読み物 (よみもの - Yomimono)
Cách đọc của "買います" là gì?
行きます (いきます - Ikimasu)
買います (かいます - Kaimasu)
見ます (みます - Mimasu)
飲みます (のみます - Nomimasu)
Cách đọc của "買い物" là gì?
買い物 (かいもの - Kaimono)
買います (かいます - Kaimasu)
行きます (いきます - Ikimasu)
来ます (きます - Kimasu)
Cách đọc của "行きます" là gì?
来ます (きます - Kimasu)
行きます (いきます - Ikimasu)
帰ります (かえります - Kaerimasu)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "来ます" là gì?
来ます (きます - Kimasu)
帰ります (かえります - Kaerimasu)
行きます (いきます - Ikimasu)
今日 (きょう - Kyō)
Cách đọc của "帰ります" là gì?
行きます (いきます - Ikimasu)
来ます (きます - Kimasu)
帰ります (かえります - Kaerimasu)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "帰ります" là gì?
行きます (いきます - Ikimasu)
来ます (きます - Kimasu)
帰ります (かえります - Kaerimasu)
見ます (みます - Mimasu)
Cách đọc của "休みの日" là gì?
休みの日 (やすみのひ - Yasumi no hi)
休日 (きゅうじつ - Kyūjitsu)
今週 (こんしゅう - Konshū)
今年 (ことし - Kotoshi)
Cách đọc của "休日" là gì?
休みの日 (やすみのひ - Yasumi no hi)
休日 (きゅうじつ - Kyūjitsu)
今週 (こんしゅう - Konshū)
今月 (こんげつ - Kongetsu)
Cách đọc của "見物" là gì?
見物 (けんぶつ - Kenbutsu)
見学 (けんがく - Kengaku)
見ます (みます - Mimasu)
買い物 (かいもの - Kaimono)
Cách đọc của "今日" là gì?
今週 (こんしゅう - Konshū)
今日 (きょう - Kyō)
今月 (こんげつ - Kongetsu)
今年 (ことし - Kotoshi)
Cách đọc của "今週" là gì?
今週 (こんしゅう - Konshū)
今月 (こんげつ - Kongetsu)
今年 (ことし - Kotoshi)
今日 (きょう - Kyō)
Cách đọc của "今月" là gì?
今月 (こんげつ - Kongetsu)
今年 (ことし - Kotoshi)
今週 (こんしゅう - Konshū)
今日 (きょう - Kyō)
Cách đọc của "今年" là gì?
今年 (ことし - Kotoshi)
今週 (こんしゅう - Konshū)
今 (いま - Ima)
来日 (らいにち - Rainichi)
Cách đọc của "今" là gì?
今日 (きょう - Kyō)
今 (いま - Ima)
来週 (らいしゅう - Raishū)
来月 (らいげつ - Raigetsu)
Cách đọc của "来日" là gì?
来日 (らいにち - Rainichi)
来週 (らいしゅう - Raishū)
来月 (らいげつ - Raigetsu)
来年 (らいねん - Rainen)
Cách đọc của "来週" là gì?
今週 (こんしゅう - Konshū)
来週 (らいしゅう - Raishū)
来月 (らいげつ - Raigetsu)
来年 (らいねん - Rainen)
Cách đọc của "来週" là gì?
今週 (こんしゅう - Konshū)
来週 (らいしゅう - Raishū)
来月 (らいげつ - Raigetsu)
来年 (らいねん - Rainen)
Cách đọc của "来月" là gì?
来月 (らいげつ - Raigetsu)
来年 (らいねん - Rainen)
来週 (らいしゅう - Raishū)
帰国 (きこく - Kikoku)
Cách đọc của "来年" là gì?
今年 (ことし - Kotoshi)
来月 (らいげつ - Raigetsu)
来年 (らいねん - Rainen)
来週 (らいしゅう - Raishū)
Cách đọc của "帰国" là gì?
帰国 (きこく - Kikoku)
会社 (かいしゃ - Kaisha)
会話 (かいわ - Kaiwa)
話します (はなします - Hanashimasu)
Cách đọc của "会社" là gì?
会社 (かいしゃ - Kaisha)
会話 (かいわ - Kaiwa)
お寺 (おてら - Otera)
肉 (にく - Niku)
Cách đọc của "読みます" là gì?
読みます (よみます - Yomimasu)
書きます (かきます - Kakimasu)
聞きます (ききます - Kikimasu)
話します (はなします - Hanashimasu)
Cách đọc của "聞きます" là gì?
書きます (かきます - Kakimasu)
話します (はなします - Hanashimasu)
聞きます (ききます - Kikimasu)
読みます (よみます - Yomimasu)
Cách đọc của "書きます" là gì?
書きます (かきます - Kakimasu)
読みます (よみます - Yomimasu)
話します (はなします - Hanashimasu)
聞きます (ききます - Kikimasu)
Cách đọc của "話します" là gì?
聞きます (ききます - Kikimasu)
話します (はなします - Hanashimasu)
書きます (かきます - Kakimasu)
読みます (よみます - Yomimasu)
Cách đọc của "読み物" là gì?
読み物 (よみもの - Yomimono)
書き物 (かきもの - Kakimono)
会話 (かいわ - Kaiwa)
お寺 (おてら - Otera)
Cách đọc của "書き物" là gì?
飲み物 (のみもの - Nomimono)
書き物 (かきもの - Kakimono)
Cách đọc của "書き物" là gì?
飲み物 (のみもの - Nomimono)
書き物 (かきもの - Kakimono)
食べ物 (たべもの - Tabemono)
会話 (かいわ - Kaiwa)
Cách đọc của "会話" là gì?
会話 (かいわ - Kaiwa)
会社 (かいしゃ - Kaisha)
お寺 (おてら - Otera)
肉 (にく - Niku)
Cách đọc của "お寺" là gì?
肉 (にく - Niku)
お寺 (おてら - Otera)
会社 (かいしゃ - Kaisha)
料理 (りょうり - Ryōri)
Cách đọc của "肉" là gì?
肉 (にく - Niku)
料理 (りょうり - Ryōri)
お寺 (おてら - Otera)
会話 (かいわ - Kaiwa)
Cách đọc của "料理" là gì?
肉 (にく - Niku)
料理 (りょうり - Ryōri)
お寺 (おてら - Otera)
会社 (かいしゃ - Kaisha)
Cách đọc của "半日" là gì?
半日 (はんにち - Hannichi)
半月 (はんつき - Hantsuki)
半年 (はんとし - Hantoshi)
半分 (はんぶん - Hanbun)
Cách đọc của "半月" là gì?
半日 (はんにち - Hannichi)
半月 (はんつき - Hantsuki)
半年 (はんとし - Hantoshi)
半分 (はんぶん - Hanbun)
Cách đọc của "半年" là gì?
半年 (はんとし - Hantoshi)
半日 (はんにち - Hannichi)
半分 (はんぶん - Hanbun)
大半 (たいはん - Taihan)
Cách đọc của "~時半" là gì?
~時半 (~じはん - ~jihan)
半日 (はんにち - Hannichi)
半月 (はんつき - Hantsuki)
半年 (はんとし - Hantoshi)
Cách đọc của "半分" là gì?
半分 (はんぶん - Hanbun)
半年 (はんとし - Hantoshi)
半日 (はんにち - Hannichi)
大学 (だいがく - Daigaku)
Cách đọc của "大学" là gì?
小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)
大学 (だいがく - Daigaku)
大人 (おとな - Oton
Cách đọc của "大学" là gì?
小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)
大学 (だいがく - Daigaku)
大人 (おとな - Otona)
大会 (たいかい - Taikai)
Cách đọc của "大人" là gì?
大人 (おとな - Otona)
大学生 (だいがくせい - Daigakusei)
大きい (おおきい - Ōkii)
小さい (ちいさい - Chiisai)
Cách đọc của "大学生" là gì?
小学生 (しょうがくせい - Shōgakusei)
大学生 (だいがくせい - Daigakusei)
大人 (おとな - Otona)
大学 (だいがく - Daigaku)
Cách đọc của "大半" là gì?
大半 (たいはん - Taihan)
大会 (たいかい - Taikai)
大学 (だいがく - Daigaku)
小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)
Cách đọc của "大会" là gì?
大学 (だいがく - Daigaku)
大会 (たいかい - Taikai)
小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)
大人 (おとな - Otona)
Cách đọc của "小学生" là gì?
小学生 (しょうがくせい - Shōgakusei)
大学生 (だいがくせい - Daigakusei)
大きii (おおきい - Ōkii)
小さい (ちいさい - Chiisai)
Cách đọc của "小学校" là gì?
大学 (だいがく - Daigaku)
小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)
大学生 (だいがくせい - Daigakusei)
大会 (たいかい - Taikai)
Cách đọc của "大きii" là gì?
大きii (おおきい - Ōkii)
小さい (ちいさい - Chiisai)
大人 (おとな - Otona)
大半 (たいはん - Taihan)
Cách đọc của "小さい" là gì?
大きii (おおきい - Ōkii)
小さい (ちいさい - Chiisai)
大人 (おとな - Otona)
大会 (たいかい - Taikai)
