wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cách Đọc Từ Vựng Tiếng Nhật

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Cách đọc của "東京" là gì?

a)

東�� (とうきょう - Tōkyō)

b)

先生 (せんせい - Sensei)

c)

名前 (なまえ - Namae)

d)

前 (まえ - Mae)

2.

Cách đọc của "先生" là gì?

a)

名前 (なまえ - Namae)

b)

先生 (せんせい - Sensei)

c)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

d)

国 (くに - Kuni)

3.

Cách đọc của "名前" là gì?

a)

国 (くに - Kuni)

b)

前 (まえ - Mae)

c)

名前 (なまえ - Namae)

d)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

4.

Cách đọc của "先月" là gì?

a)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

b)

先週 (せんしゅう - Senshū)

c)

先日 (せんじつ - Senjitsu)

d)

先 (さき - Saki)

5.

Cách đọc của "前" là gì?

a)

先 (さき - Saki)

b)

前 (まえ - Mae)

c)

先日 (せんじつ - Senjitsu)

d)

先週 (せんしゅう - Senshū)

6.

Cách đọc của "先日" là gì?

a)

先日 (せんじつ - Senjitsu)

b)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

c)

先週 (せんしゅう - Senshū)

d)

前 (まえ - Mae)

7.

Cách đọc của "国" là gì?

a)

国 (くに - Kuni)

b)

市 (し - Shi)

c)

先 (さき - Saki)

d)

週間 (しゅうかん - Shūkan)

8.

Cách đọc của "女の人" là gì?

a)

女の人 (おんなのひと - Onna no hito)

b)

男の人 (おとこのひと - Otoko no hito)

c)

先生 (せんせい - Sensei)

d)

名前 (なまえ - Namae)

9.

Cách đọc của "男の人" là gì?

a)

女の人 (おんなのひと - Onna no hito)

b)

男の人 (おとこのひと - Otoko no hito)

c)

先生 (せんせい - Sensei)

d)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

10.

Cách đọc của "市" là gì?

a)

市 (し - Shi)

b)

国 (くに - Kuni)

c)

先 (さき - Saki)

d)

前 (まえ - Mae)

11.

Cách đọc của "先" là gì?

a)

先 (さき - Saki)

b)

前 (まえ - Mae)

c)

市 (し - Shi)

d)

国 (くに - Kuni)

12.

Cách đọc của "週間" là gì?

a)

週間 (しゅうかん - Shūkan)

b)

先週 (せんしゅう - Senshū)

c)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

d)

先日 (せんじつ - Senjitsu)

13.

Cách đọc của "週間" là gì?

a)

週間 (しゅうかん - Shūkan)

b)

先週 (せんしゅう - Senshū)

c)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

d)

先日 (せんじつ - Senjitsu)

14.

Cách đọc của "先週" là gì?

a)

先週 (せんしゅう - Senshū)

b)

先月 (せんげつ - Sengetsu)

c)

先日 (せんじつ - Senjitsu)

d)

先 (さき - Saki)

15.

Cách đọc của "毎月" là gì?

a)

毎月 (まいつき - Maitsuki)

b)

毎日 (まいにち - Mainichi)

c)

毎週 (まいしゅう - Maishū)

d)

毎年 (まいとし - Maitoshi)

16.

Cách đọc của "毎年" là gì?

a)

毎年 (まいとし - Maitoshi)

b)

毎週 (まいしゅう - Maishū)

c)

毎日 (まいにち - Mainichi)

d)

見ます (みます - Mimasu)

17.

Cách đọc của "毎週" là gì?

a)

毎週 (まいしゅう - Maishū)

b)

毎年 (まいとし - Maitoshi)

c)

毎日 (まいにち - Mainichi)

d)

午前 (ごぜん - Gozen)

18.

Cách đọc của "毎日" là gì?

a)

毎週 (まいしゅう - Maishū)

b)

毎日 (まいにち - Mainichi)

c)

毎 tháng (まいつき - Maitsuki)

d)

午前 (ごぜん - Gozen)

19.

Cách đọc của "午前" là gì?

a)

午後 (ごご - Gogo)

b)

午前 (ごぜん - Gozen)

c)

後ろ (うしろ - Ushiro)

d)

見ます (みます - Mimasu)

20.

Cách đọc của "午後" là gì?

a)

午前 (ごぜん - Gozen)

b)

午後 (ごご - Gogo)

c)

後ろ (うしろ - Ushiro)

d)

今日 (きょう - Kyō)

21.

Cách đọc của "後ろ" là gì?

a)

後ろ (うしろ - Ushiro)

b)

午後 (ごご - Gogo)

c)

午前 (ごぜん - Gozen)

d)

食べます (たべます - Tabemasu)

22.

Cách đọc của "見ます" là gì?

a)

見ます (みます - Mimasu)

b)

食べます (たべます - Tabemasu)

c)

飲みます (のみます - Nomimasu)

d)

買います (かいます - Kaimasu)

23.

Cách đọc của "見学" là gì?

a)

見学 (けんがく - Kengaku)

b)

見物 (けんぶつ - Kenbutsu)

c)

見ます (みます - Mimasu)

d)

食べ物 (たべもの - Tabemono)

24.

Cách đọc của "見学" là gì?

a)

見学 (けんがく - Kengaku)

b)

見物 (けんぶつ - Kenbutsu)

c)

見ます (みます - Mimasu)

d)

食べ物 (たべもの - Tabemono)

25.

Cách đọc của "食べます" là gì?

a)

飲みます (のみます - Nomimasu)

b)

食べます (たべます - Tabemasu)

c)

買います (かいます - Kaimasu)

d)

行きます (いきます - Ikimasu)

26.

Cách đọc của "飲みます" là gì?

a)

飲みます (のみます - Nomimasu)

b)

食べます (たべます - Tabemasu)

c)

買います (かいます - Kaimasu)

d)

見ます (みます - Mimasu)

27.

Cách đọc của "食べ物" là gì?

a)

飲み物 (のみもの - Nomimono)

b)

食べ物 (たべもの - Tabemono)

c)

買い物 (かいもの - Kaimono)

d)

見ます (みます - Mimasu)

28.

Cách đọc của "飲み物" là gì?

a)

食べ物 (たべもの - Tabemono)

b)

飲み物 (のみもの - Nomimono)

c)

買い物 (かいもの - Kaimono)

d)

読み物 (よみもの - Yomimono)

29.

Cách đọc của "買います" là gì?

a)

行きます (いきます - Ikimasu)

b)

買います (かいます - Kaimasu)

c)

見ます (みます - Mimasu)

d)

飲みます (のみます - Nomimasu)

30.

Cách đọc của "買い物" là gì?

a)

買い物 (かいもの - Kaimono)

b)

買います (かいます - Kaimasu)

c)

行きます (いきます - Ikimasu)

d)

来ます (きます - Kimasu)

31.

Cách đọc của "行きます" là gì?

a)

来ます (きます - Kimasu)

b)

行きます (いきます - Ikimasu)

c)

帰ります (かえります - Kaerimasu)

d)

見ます (みます - Mimasu)

32.

Cách đọc của "来ます" là gì?

a)

来ます (きます - Kimasu)

b)

帰ります (かえります - Kaerimasu)

c)

行きます (いきます - Ikimasu)

d)

今日 (きょう - Kyō)

33.

Cách đọc của "帰ります" là gì?

a)

行きます (いきます - Ikimasu)

b)

来ます (きます - Kimasu)

c)

帰ります (かえります - Kaerimasu)

d)

見ます (みます - Mimasu)

34.

Cách đọc của "帰ります" là gì?

a)

行きます (いきます - Ikimasu)

b)

来ます (きます - Kimasu)

c)

帰ります (かえります - Kaerimasu)

d)

見ます (みます - Mimasu)

35.

Cách đọc của "休みの日" là gì?

a)

休みの日 (やすみのひ - Yasumi no hi)

b)

休日 (きゅうじつ - Kyūjitsu)

c)

今週 (こんしゅう - Konshū)

d)

今年 (ことし - Kotoshi)

36.

Cách đọc của "休日" là gì?

a)

休みの日 (やすみのひ - Yasumi no hi)

b)

休日 (きゅうじつ - Kyūjitsu)

c)

今週 (こんしゅう - Konshū)

d)

今月 (こんげつ - Kongetsu)

37.

Cách đọc của "見物" là gì?

a)

見物 (けんぶつ - Kenbutsu)

b)

見学 (けんがく - Kengaku)

c)

見ます (みます - Mimasu)

d)

買い物 (かいもの - Kaimono)

38.

Cách đọc của "今日" là gì?

a)

今週 (こんしゅう - Konshū)

b)

今日 (きょう - Kyō)

c)

今月 (こんげつ - Kongetsu)

d)

今年 (ことし - Kotoshi)

39.

Cách đọc của "今週" là gì?

a)

今週 (こんしゅう - Konshū)

b)

今月 (こんげつ - Kongetsu)

c)

今年 (ことし - Kotoshi)

d)

今日 (きょう - Kyō)

40.

Cách đọc của "今月" là gì?

a)

今月 (こんげつ - Kongetsu)

b)

今年 (ことし - Kotoshi)

c)

今週 (こんしゅう - Konshū)

d)

今日 (きょう - Kyō)

41.

Cách đọc của "今年" là gì?

a)

今年 (ことし - Kotoshi)

b)

今週 (こんしゅう - Konshū)

c)

今 (いま - Ima)

d)

来日 (らいにち - Rainichi)

42.

Cách đọc của "今" là gì?

a)

今日 (きょう - Kyō)

b)

今 (いま - Ima)

c)

来週 (らいしゅう - Raishū)

d)

来月 (らいげつ - Raigetsu)

43.

Cách đọc của "来日" là gì?

a)

来日 (らいにち - Rainichi)

b)

来週 (らいしゅう - Raishū)

c)

来月 (らいげつ - Raigetsu)

d)

来年 (らいねん - Rainen)

44.

Cách đọc của "来週" là gì?

a)

今週 (こんしゅう - Konshū)

b)

来週 (らいしゅう - Raishū)

c)

来月 (らいげつ - Raigetsu)

d)

来年 (らいねん - Rainen)

45.

Cách đọc của "来週" là gì?

a)

今週 (こんしゅう - Konshū)

b)

来週 (らいしゅう - Raishū)

c)

来月 (らいげつ - Raigetsu)

d)

来年 (らいねん - Rainen)

46.

Cách đọc của "来月" là gì?

a)

来月 (らいげつ - Raigetsu)

b)

来年 (らいねん - Rainen)

c)

来週 (らいしゅう - Raishū)

d)

帰国 (きこく - Kikoku)

47.

Cách đọc của "来年" là gì?

a)

今年 (ことし - Kotoshi)

b)

来月 (らいげつ - Raigetsu)

c)

来年 (らいねん - Rainen)

d)

来週 (らいしゅう - Raishū)

48.

Cách đọc của "帰国" là gì?

a)

帰国 (きこく - Kikoku)

b)

会社 (かいしゃ - Kaisha)

c)

会話 (かいわ - Kaiwa)

d)

話します (はなします - Hanashimasu)

49.

Cách đọc của "会社" là gì?

a)

会社 (かいしゃ - Kaisha)

b)

会話 (かいわ - Kaiwa)

c)

お寺 (おてら - Otera)

d)

肉 (にく - Niku)

50.

Cách đọc của "読みます" là gì?

a)

読みます (よみます - Yomimasu)

b)

書きます (かきます - Kakimasu)

c)

聞きます (ききます - Kikimasu)

d)

話します (はなします - Hanashimasu)

51.

Cách đọc của "聞きます" là gì?

a)

書きます (かきます - Kakimasu)

b)

話します (はなします - Hanashimasu)

c)

聞きます (ききます - Kikimasu)

d)

読みます (よみます - Yomimasu)

52.

Cách đọc của "書きます" là gì?

a)

書きます (かきます - Kakimasu)

b)

読みます (よみます - Yomimasu)

c)

話します (はなします - Hanashimasu)

d)

聞きます (ききます - Kikimasu)

53.

Cách đọc của "話します" là gì?

a)

聞きます (ききます - Kikimasu)

b)

話します (はなします - Hanashimasu)

c)

書きます (かきます - Kakimasu)

d)

読みます (よみます - Yomimasu)

54.

Cách đọc của "読み物" là gì?

a)

読み物 (よみもの - Yomimono)

b)

書き物 (かきもの - Kakimono)

c)

会話 (かいわ - Kaiwa)

d)

お寺 (おてら - Otera)

55.

Cách đọc của "書き物" là gì?

a)

飲み物 (のみもの - Nomimono)

b)

書き物 (かきもの - Kakimono)

56.

Cách đọc của "書き物" là gì?

a)

飲み物 (のみもの - Nomimono)

b)

書き物 (かきもの - Kakimono)

c)

食べ物 (たべもの - Tabemono)

d)

会話 (かいわ - Kaiwa)

57.

Cách đọc của "会話" là gì?

a)

会話 (かいわ - Kaiwa)

b)

会社 (かいしゃ - Kaisha)

c)

お寺 (おてら - Otera)

d)

肉 (にく - Niku)

58.

Cách đọc của "お寺" là gì?

a)

肉 (にく - Niku)

b)

お寺 (おてら - Otera)

c)

会社 (かいしゃ - Kaisha)

d)

料理 (りょうり - Ryōri)

59.

Cách đọc của "肉" là gì?

a)

肉 (にく - Niku)

b)

料理 (りょうり - Ryōri)

c)

お寺 (おてら - Otera)

d)

会話 (かいわ - Kaiwa)

60.

Cách đọc của "料理" là gì?

a)

肉 (にく - Niku)

b)

料理 (りょうり - Ryōri)

c)

お寺 (おてら - Otera)

d)

会社 (かいしゃ - Kaisha)

61.

Cách đọc của "半日" là gì?

a)

半日 (はんにち - Hannichi)

b)

半月 (はんつき - Hantsuki)

c)

半年 (はんとし - Hantoshi)

d)

半分 (はんぶん - Hanbun)

62.

Cách đọc của "半月" là gì?

a)

半日 (はんにち - Hannichi)

b)

半月 (はんつき - Hantsuki)

c)

半年 (はんとし - Hantoshi)

d)

半分 (はんぶん - Hanbun)

63.

Cách đọc của "半年" là gì?

a)

半年 (はんとし - Hantoshi)

b)

半日 (はんにち - Hannichi)

c)

半分 (はんぶん - Hanbun)

d)

大半 (たいはん - Taihan)

64.

Cách đọc của "~時半" là gì?

a)

~時半 (~じはん - ~jihan)

b)

半日 (はんにち - Hannichi)

c)

半月 (はんつき - Hantsuki)

d)

半年 (はんとし - Hantoshi)

65.

Cách đọc của "半分" là gì?

a)

半分 (はんぶん - Hanbun)

b)

半年 (はんとし - Hantoshi)

c)

半日 (はんにち - Hannichi)

d)

大学 (だいがく - Daigaku)

66.

Cách đọc của "大学" là gì?

a)

小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)

b)

大学 (だいがく - Daigaku)

c)

大人 (おとな - Oton

67.

Cách đọc của "大学" là gì?

a)

小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)

b)

大学 (だいがく - Daigaku)

c)

大人 (おとな - Otona)

d)

大会 (たいかい - Taikai)

68.

Cách đọc của "大人" là gì?

a)

大人 (おとな - Otona)

b)

大学生 (だいがくせい - Daigakusei)

c)

大きい (おおきい - Ōkii)

d)

小さい (ちいさい - Chiisai)

69.

Cách đọc của "大学生" là gì?

a)

小学生 (しょうがくせい - Shōgakusei)

b)

大学生 (だいがくせい - Daigakusei)

c)

大人 (おとな - Otona)

d)

大学 (だいがく - Daigaku)

70.

Cách đọc của "大半" là gì?

a)

大半 (たいはん - Taihan)

b)

大会 (たいかい - Taikai)

c)

大学 (だいがく - Daigaku)

d)

小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)

71.

Cách đọc của "大会" là gì?

a)

大学 (だいがく - Daigaku)

b)

大会 (たいかい - Taikai)

c)

小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)

d)

大人 (おとな - Otona)

72.

Cách đọc của "小学生" là gì?

a)

小学生 (しょうがくせい - Shōgakusei)

b)

大学生 (だいがくせい - Daigakusei)

c)

大きii (おおきい - Ōkii)

d)

小さい (ちいさい - Chiisai)

73.

Cách đọc của "小学校" là gì?

a)

大学 (だいがく - Daigaku)

b)

小学校 (しょうがっこう - Shōgakkō)

c)

大学生 (だいがくせい - Daigakusei)

d)

大会 (たいかい - Taikai)

74.

Cách đọc của "大きii" là gì?

a)

大きii (おおきい - Ōkii)

b)

小さい (ちいさい - Chiisai)

c)

大人 (おとな - Otona)

d)

大半 (たいはん - Taihan)

75.

Cách đọc của "小さい" là gì?

a)

大きii (おおきい - Ōkii)

b)

小さい (ちいさい - Chiisai)

c)

大人 (おとな - Otona)

d)

大会 (たいかい - Taikai)