wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng icarl

Total questions: 54

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Gò đất

(a)  

2.

Rộng lớn 4 chữ cái

(a)  

3.

Rộng lớn

(a)  

4.

Khô cằn

(a)  

5.

Lừa dối

(a)  

6.

Chỉ ra, cho thấy

(a)  

7.

Phát triển thịnh vượng từ mới

(a)  

8.

Phát triển thịnh vượng cũ

(a)  

9.

một đô thị thịnh vượng

(a)  

10.

Thực hiện, đảm nhận

(a)  

11.

nhà khảo cổ học

(a)  

12.

quy mô hoành tráng của cái gì

(a)  

13.

khai quật

(a)  

14.

Sự khai vật

(a)  

15.

Phi hành đoàn

(a)  

16.

Tiền đồ gốm

(a)  

17.

Dọn sách

(a)  

18.

đống đổ nát

(a)  

19.

Nhận dạng

(a)  

20.

Bao phủ bởi

(a)  

21.

thạch cao

(a)  

22.

Công trình bằng gạch

(a)  

23.

Nền tảng

(a)  

24.

Dệt 3 từ into sth

(a)  

25.

Phỏng vấn

(a)  

26.

Mỏ đá

(a)  

27.

Dần dần

(a)  

28.

Trước đây

(a)  

29.

Phạm vi của cái gì

(a)  

30.

sắp xếp

(a)  

31.

Sự sắp xếp

(a)  

32.

Xa xôi, cách trung tâm thành phố

(a)  

33.

Lao động chân tay

(a)  

34.

Kỹ thuật nung gốm

(a)  

35.

Bằng chứng

(a)  

36.

Ngay lập tức

(a)  

37.

cho phép ai làm gì

(a)  

38.

Cố bản, chủ yếu

(a)  

39.

Ăn được

(a)  

40.

Tưới tiêu v

(a)  

41.

Sự tưới tiêu

(a)  

42.

Đưa ra giả thuyết

(a)  

43.

Chuyển hướng cái gì vào cái gì

(a)  

44.

dự trữ

(a)  

45.

Suy đoán

(a)  

46.

Tác dụng đoàn bẩy

(a)  

47.

Về bản chất

(a)  

48.

Sự nổi, sự trôi

(a)  

49.

Xây dựng

(a)  

50.

Sự xây dựng

(a)  

51.

Sự vắng mặt

(a)  

52.

Gợi ys

(a)  

53.

Phân biệt giai cấp

(a)  

54.

Thuộc khu dân cư

(a)