NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÁI 11 (BÀI 2-Q2)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
有时
a)
yǒushí
b)
có lúc
c)
yǒu shí jiān
d)
mỗi lúc
2.
课
a)
kè
b)
tiết học
c)
học sinh
d)
giáo viên
3.
下课
a)
xià kè
b)
shàng kè
c)
tīng kè
d)
xué kè
4.
现在
a)
xiànzài
b)
lái
c)
qù
d)
máng
5.
中午
a)
zhōngwǔ
b)
xiàwǔ
c)
zǎoshang
d)
wǎnshang
6.
左右
a)
zuǒyòu
b)
khoảng
c)
dàodá
d)
zhèngzài
7.
上课
a)
shàng kè
b)
xià kè
c)
tīng kè
d)
zuò kè
8.
点(钟)
a)
diǎn (zhōng)
b)
giờ
c)
h phút
d)
một giờ
9.
刻
a)
kè
b)
mǐn
c)
shí
d)
fēn
10.
分
a)
fēn
b)
phút
c)
mǐn
d)
dù
11.
有时候
a)
yǒu shíhou
b)
có lúc, thỉnh thoảng
c)
mỗi lúc
d)
thỉnh thoảng, đôi khi
12.
这个
a)
zhème
b)
nàgè
c)
tā
d)
shénme
13.
早
a)
zǎo
b)
máng
c)
tāng
d)
shū
14.
因为
a)
yīnwèi
b)
wèiyú
c)
yǐwèi
d)
yīnggāi
15.
半
a)
bàn
b)
rưỡi
c)
nửa
d)
một
16.
起床
a)
qǐ chuáng
b)
thức dậy
c)
ngủ
d)
ăn sáng
17.
睡
a)
shuì
b)
ngủ
c)
mơ
d)
đi
18.
晚
a)
wǎn
b)
zǎo
c)
zhōng
d)
qīng
19.
学校
a)
xuéxiào
b)
shūdiàn
c)
yīyuàn
d)
gōngyuán
20.
每天
a)
měi tiān
b)
hàng tuần
c)
hàng tháng
d)
hàng năm
Reset
