Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PP 你在哪里?P2

Total questions: 20

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

客厅有什么?

a)

厨房

b)

书

c)

电视

2.

——厅

a)

书

b)

客

c)

厨

3.

你在客厅做什么?

a)

看书

b)

听音乐

c)

看电视

d)

踢足球

4.

这是哪里?

a)

客厅

b)

厨房

c)

学校

5.

你在厨房做什么?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

看书

6.

你在厨房做什么?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

看书

7.

找一找:

a)

b)

c)

d)

8.

找一找:

a)

b)

c)

d)

9.

找一找:

a)

b)

c)

d)

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

厨房

b)

2.

卧室

c)

3.

客厅

d)

4.

浴室

e)

5.

书房

11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我

b)

在

c)

客厅

d)

看

e)

书

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我

b)

在

c)

浴室

d)

洗

e)

澡

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我

b)

在

c)

卧室

d)

睡

e)

觉

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp

Categorize the following

看电视

看书

听音乐

玩游戏

洗澡

刷牙

洗脸

客厅
浴室
15.

我在​ (a)   洗澡。

Choose from the below words
浴室
客厅
厨房
16.

我在​ (a)   睡觉。

Choose from the below words
卧室
客厅
厨房
17.

Tìm tên căn phòng tương ứng:

18.

trả lời câu hỏi:

Bạn đang làm gì ở đâu? ( bằng tiếng Trung)

4 lines
19.

trả lời câu hỏi:

Bạn đang làm gì ở đâu?

4 lines
20.

trả lời câu hỏi:

Bạn đang làm gì ở đâu?

4 lines