WorksheetsÔN TẬP BÀI 4
Total questions: 23
Worksheet time: 15mins
Trung Quốc
中国
美国
老师
学生
Mỹ
中国
美国
老师
学生
giáo viên
中国
美国
老师
学生
học sinh
名字
什么
越南
学生
Việt Nam
名字
什么
越南
人
Ghép các câu dưới đây thành cặp câu tương ứng
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
我叫李心。
Wǒ jiào Lǐ Xīn
您是老师吗?
Nín shì lǎoshī ma?
是,我是老师。
Shì, wǒ shì lǎoshī
你好,我叫李月。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Yuè.
你好,我叫大卫。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Dàwei.
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
我不是学生,我是老师。
Wǒbúshìxuésheng, wǒshìlǎoshī.
你是美国人吗?
Nǐ shì Měiguó rén ma?
不是,我是中国人。
Bú shì, wǒ shì Zhōngguó rén.
Chọn đáp án đúng
你叫什么......?
Nǐ jiào shénme......?
名
Míng
名字
Míngzì
人
Rén
吗
Ma
Chọn đáp án đúng
您是老师......?
Nín shì lǎoshī......?
不
Bù
什么
Shénme
人
Rén
吗
Ma
Sắp xếp lại câu sau:
中国/你/是/人/吗?
Zhōngguó/nǐ/shì/rén/ma?
你
Nǐ
是
shì
中国
Zhōngguó
人
rén
吗?
ma?
Từ nào có nghĩa là: "gì, cái gì"?
再见
Zàijiàn
对不起
Duìbùqǐ
什么
Shénme
没关系
Méiguānxi
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
你们 (a) !我 (b) 李月。我 (c) 越南人。
你是老师吗?
我是学习汉语
不是、我是美国人
是、我是老师
你是中国人吗?
是、我是中国人
是、我是美国人
不是、我学韩语
Giáo viên của bạn là người trung quốc à?
你老师是中国人吗?
你老是中国吗?
老师不是中国人
Tôi ko phải học sinh, tôi là giáo viên
我不是学生、我是老师。
我是学生、我不是老师
我是学生、我是老师。
你叫什么名字?
我是老师
我叫李月
我叫老师
不 + thanh 4 thì từ 不 sẽ biến điệu thành thanh mấy?
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
Chọn đáp án phù hợp với hình ảnh:
老师
老板
学生
大家
"tôi là giáo viên."
(a)
"tôi không phải người Mỹ."
(a)
"thầy giáo bạn tên gì"
你学生叫什么名字?
你是老师吗?
你老师叫什么名字?
Từ nào khác từ loại so với các từ còn lại?
中国
美国
越南
学生
Hoàn thành đoạn hội thoại sau:
A:_____________?
B:我是中国人。你是哪国人?
A:我是_________人。
1. 你是哪国人?
2. 美国
1. 你是那国人?
2. 美国
1. 你是哪围人?
2. 美围
1. 你是哪国人?
2. 镁国
